Namada Thị trường hôm nay
Namada đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NAM chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫53.25. Với nguồn cung lưu hành là 993,087,579.92 NAM, tổng vốn hóa thị trường của NAM tính bằng VND là ₫1,389,385,808,947,827.03. Trong 24h qua, giá của NAM tính bằng VND đã giảm ₫-0.7016, biểu thị mức giảm -1.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NAM tính bằng VND là ₫2,679.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫41.56.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAM sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAM sang VND là ₫53.25 VND, với sự thay đổi -1.31% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAM/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAM/VND trong ngày qua.
Giao dịch Namada
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.002027 | -1.79% |
The real-time trading price of NAM/USDT Spot is $0.002027, with a 24-hour trading change of -1.79%, NAM/USDT Spot is $0.002027 and -1.79%, and NAM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Namada sang Việt Nam đồng
Bảng chuyển đổi NAM sang VND
Chuyển thành | |
|---|---|
1NAM | 53.25VND |
2NAM | 106.5VND |
3NAM | 159.75VND |
4NAM | 213.01VND |
5NAM | 266.26VND |
6NAM | 319.51VND |
7NAM | 372.77VND |
8NAM | 426.02VND |
9NAM | 479.27VND |
10NAM | 532.53VND |
100NAM | 5,325.3VND |
500NAM | 26,626.52VND |
1,000NAM | 53,253.05VND |
5,000NAM | 266,265.27VND |
10,000NAM | 532,530.55VND |
Bảng chuyển đổi VND sang NAM
Chuyển thành | |
|---|---|
1VND | 0.01877NAM |
2VND | 0.03755NAM |
3VND | 0.05633NAM |
4VND | 0.07511NAM |
5VND | 0.09389NAM |
6VND | 0.1126NAM |
7VND | 0.1314NAM |
8VND | 0.1502NAM |
9VND | 0.169NAM |
10VND | 0.1877NAM |
10,000VND | 187.78NAM |
50,000VND | 938.91NAM |
100,000VND | 1,877.82NAM |
500,000VND | 9,389.13NAM |
1,000,000VND | 18,778.26NAM |
Bảng chuyển đổi số tiền NAM sang VND và VND sang NAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NAM sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang NAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Namada phổ biến
Namada | 1 NAM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.18INR | |
Rp33.9IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.06THB |
Namada | 1 NAM |
|---|---|
₽0.16RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0.01AED | |
₺0.09TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.32JPY | |
$0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAM = $0 USD, 1 NAM = €0 EUR, 1 NAM = ₹0.18 INR, 1 NAM = Rp33.9 IDR, 1 NAM = $0 CAD, 1 NAM = £0 GBP, 1 NAM = ฿0.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
BCH chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
WEETH chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.001802 | |
0.0000002108 | |
0.000006089 | |
0.01903 | |
0.009361 | |
0.00002165 | |
0.01902 | |
0.0001431 |
3.87 | |
0.000006098 | |
0.06591 | |
0.1322 | |
0.04789 | |
0.00003024 | |
0.0000002109 | |
0.000005636 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Namada (NAM) sang Việt Nam đồng (VND)
Nhập số lượng NAM của bạn
Nhập số lượng NAM của bạn
Chọn Việt Nam đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Namada hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Namada.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Namada sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Namada sang Việt Nam đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Namada sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Namada sang Việt Nam đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi Namada sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Namada (NAM)
Gate Nhìn Lại Một Năm 2025 (Đông Nam Á): Năm của Đà Tăng Trưởng, Những Cột Mốc Đáng Nhớ và Sự Phát Triển Ý Nghĩa
Vào năm 2025, thị trường tiền mã hóa không còn trao thưởng cho những ai chỉ tạo ra sự chú ý—mà là dành phần thưởng cho những người thực sự có khả năng triển khai và thực hiện.
Hướng dẫn toàn diện về Gate Pay cho thanh toán bằng mã QR: Cách sử dụng USDT tại hơn 17 triệu điểm bán hàng trên toàn cầu
Dù bạn đang mua một ly cà phê trên đường phố Việt Nam hay đi siêu thị tại Brazil, chỉ cần quét nhanh mã QR của người bán bằng điện thoại là xong. Ngay lập tức, việc thanh toán sẽ được thực hiện bằng USDT trong tài khoản của bạn. Đây không còn là viễn cảnh của tương lai—mà đang diễn ra ngay lúc
Gate Charity triển khai hoạt động cứu trợ lũ lụt tại Việt Nam, hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng
Gate Charity sẽ tiếp tục hỗ trợ phát triển và cải thiện các cộng đồng khó khăn trên toàn thế giới, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển lành mạnh cho trẻ em ở mọi nơi. Thông qua việc trao quyền bằng công nghệ, lãnh đạo dựa trên giá trị và ý thức trách nhiệm mạnh mẽ, chúng tôi nỗ lực lan t?