Namada Thị trường hôm nay
Namada đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NAM chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp33.57. Với nguồn cung lưu hành là 993,033,028.24 NAM, tổng vốn hóa thị trường của NAM tính bằng IDR là Rp556,624,822,227,859.94. Trong 24h qua, giá của NAM tính bằng IDR đã giảm Rp-2.26, biểu thị mức giảm -6.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NAM tính bằng IDR là Rp1,702.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp26.41.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAM sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAM sang IDR là Rp33.57 IDR, với sự thay đổi -6.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAM/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAM/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Namada
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.002021 | +4.82% |
The real-time trading price of NAM/USDT Spot is $0.002021, with a 24-hour trading change of +4.82%, NAM/USDT Spot is $0.002021 and +4.82%, and NAM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Namada sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi NAM sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1NAM | 33.57IDR |
2NAM | 67.14IDR |
3NAM | 100.72IDR |
4NAM | 134.29IDR |
5NAM | 167.87IDR |
6NAM | 201.44IDR |
7NAM | 235.01IDR |
8NAM | 268.59IDR |
9NAM | 302.16IDR |
10NAM | 335.74IDR |
100NAM | 3,357.41IDR |
500NAM | 16,787.09IDR |
1,000NAM | 33,574.18IDR |
5,000NAM | 167,870.92IDR |
10,000NAM | 335,741.84IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang NAM
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.02978NAM |
2IDR | 0.05956NAM |
3IDR | 0.08935NAM |
4IDR | 0.1191NAM |
5IDR | 0.1489NAM |
6IDR | 0.1787NAM |
7IDR | 0.2084NAM |
8IDR | 0.2382NAM |
9IDR | 0.268NAM |
10IDR | 0.2978NAM |
10,000IDR | 297.84NAM |
50,000IDR | 1,489.23NAM |
100,000IDR | 2,978.47NAM |
500,000IDR | 14,892.39NAM |
1,000,000IDR | 29,784.78NAM |
Bảng chuyển đổi số tiền NAM sang IDR và IDR sang NAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NAM sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang NAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Namada phổ biến
Namada | 1 NAM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.18INR | |
Rp33.57IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.06THB |
Namada | 1 NAM |
|---|---|
₽0.16RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0.01AED | |
₺0.09TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.32JPY | |
$0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAM = $0 USD, 1 NAM = €0 EUR, 1 NAM = ₹0.18 INR, 1 NAM = Rp33.57 IDR, 1 NAM = $0 CAD, 1 NAM = £0 GBP, 1 NAM = ฿0.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
WEETH chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.00286 | |
0.0000003328 | |
0.000009584 | |
0.02996 | |
0.01495 | |
0.00003398 | |
0.02993 | |
0.0002272 |
6.22 | |
0.000009586 | |
0.104 | |
0.2134 | |
0.07698 | |
0.00004929 | |
0.0000003327 | |
0.000008822 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Namada (NAM) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng NAM của bạn
Nhập số lượng NAM của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Namada hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Namada.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Namada sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Namada sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Namada sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Namada sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Namada sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Namada (NAM)
Gate Nhìn Lại Một Năm 2025 (Đông Nam Á): Năm của Đà Tăng Trưởng, Những Cột Mốc Đáng Nhớ và Sự Phát Triển Ý Nghĩa
Vào năm 2025, thị trường tiền mã hóa không còn trao thưởng cho những ai chỉ tạo ra sự chú ý—mà là dành phần thưởng cho những người thực sự có khả năng triển khai và thực hiện.
Hướng dẫn toàn diện về Gate Pay cho thanh toán bằng mã QR: Cách sử dụng USDT tại hơn 17 triệu điểm bán hàng trên toàn cầu
Dù bạn đang mua một ly cà phê trên đường phố Việt Nam hay đi siêu thị tại Brazil, chỉ cần quét nhanh mã QR của người bán bằng điện thoại là xong. Ngay lập tức, việc thanh toán sẽ được thực hiện bằng USDT trong tài khoản của bạn. Đây không còn là viễn cảnh của tương lai—mà đang diễn ra ngay lúc
Gate Charity triển khai hoạt động cứu trợ lũ lụt tại Việt Nam, hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng
Gate Charity sẽ tiếp tục hỗ trợ phát triển và cải thiện các cộng đồng khó khăn trên toàn thế giới, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển lành mạnh cho trẻ em ở mọi nơi. Thông qua việc trao quyền bằng công nghệ, lãnh đạo dựa trên giá trị và ý thức trách nhiệm mạnh mẽ, chúng tôi nỗ lực lan t?