Namada Thị trường hôm nay
Namada đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Namada chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.1854. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 993,112,838.77 NAM, tổng vốn hóa thị trường của Namada tính bằng INR là ₹16,595,484,669.99. Trong 24h qua, giá của Namada tính bằng INR đã tăng ₹0.0007944, biểu thị mức tăng +0.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Namada tính bằng INR là ₹9.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.1425.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAM sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAM sang INR là ₹0.1854 INR, với sự thay đổi +0.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAM/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAM/INR trong ngày qua.
Giao dịch Namada
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.002032 | +1.49% |
The real-time trading price of NAM/USDT Spot is $0.002032, with a 24-hour trading change of +1.49%, NAM/USDT Spot is $0.002032 and +1.49%, and NAM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Namada sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi NAM sang INR
Chuyển thành | |
|---|---|
1NAM | 0.18INR |
2NAM | 0.37INR |
3NAM | 0.55INR |
4NAM | 0.74INR |
5NAM | 0.92INR |
6NAM | 1.11INR |
7NAM | 1.29INR |
8NAM | 1.48INR |
9NAM | 1.66INR |
10NAM | 1.85INR |
1,000NAM | 185.4INR |
5,000NAM | 927INR |
10,000NAM | 1,854.01INR |
50,000NAM | 9,270.06INR |
100,000NAM | 18,540.13INR |
Bảng chuyển đổi INR sang NAM
Chuyển thành | |
|---|---|
1INR | 5.39NAM |
2INR | 10.78NAM |
3INR | 16.18NAM |
4INR | 21.57NAM |
5INR | 26.96NAM |
6INR | 32.36NAM |
7INR | 37.75NAM |
8INR | 43.14NAM |
9INR | 48.54NAM |
10INR | 53.93NAM |
100INR | 539.37NAM |
500INR | 2,696.85NAM |
1,000INR | 5,393.7NAM |
5,000INR | 26,968.52NAM |
10,000INR | 53,937.04NAM |
Bảng chuyển đổi số tiền NAM sang INR và INR sang NAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NAM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang NAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Namada phổ biến
Namada | 1 NAM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.19INR | |
Rp34.41IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.06THB |
Namada | 1 NAM |
|---|---|
₽0.16RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0.01AED | |
₺0.09TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.32JPY | |
$0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAM = $0 USD, 1 NAM = €0 EUR, 1 NAM = ₹0.19 INR, 1 NAM = Rp34.41 IDR, 1 NAM = $0 CAD, 1 NAM = £0 GBP, 1 NAM = ฿0.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
BCH chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
WEETH chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.5288 | |
0.0000618 | |
0.001789 | |
5.54 | |
2.77 | |
0.006346 | |
5.54 | |
0.04244 |
1,095.05 | |
0.001791 | |
19.23 | |
38.94 | |
14.43 | |
0.008747 | |
0.00006193 | |
0.001651 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Namada (NAM) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng NAM của bạn
Nhập số lượng NAM của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Namada hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Namada.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Namada sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Namada sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Namada sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Namada sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Namada sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Namada (NAM)
Gate Nhìn Lại Một Năm 2025 (Đông Nam Á): Năm của Đà Tăng Trưởng, Những Cột Mốc Đáng Nhớ và Sự Phát Triển Ý Nghĩa
Vào năm 2025, thị trường tiền mã hóa không còn trao thưởng cho những ai chỉ tạo ra sự chú ý—mà là dành phần thưởng cho những người thực sự có khả năng triển khai và thực hiện.
Hướng dẫn toàn diện về Gate Pay cho thanh toán bằng mã QR: Cách sử dụng USDT tại hơn 17 triệu điểm bán hàng trên toàn cầu
Dù bạn đang mua một ly cà phê trên đường phố Việt Nam hay đi siêu thị tại Brazil, chỉ cần quét nhanh mã QR của người bán bằng điện thoại là xong. Ngay lập tức, việc thanh toán sẽ được thực hiện bằng USDT trong tài khoản của bạn. Đây không còn là viễn cảnh của tương lai—mà đang diễn ra ngay lúc
Gate Charity triển khai hoạt động cứu trợ lũ lụt tại Việt Nam, hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng
Gate Charity sẽ tiếp tục hỗ trợ phát triển và cải thiện các cộng đồng khó khăn trên toàn thế giới, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển lành mạnh cho trẻ em ở mọi nơi. Thông qua việc trao quyền bằng công nghệ, lãnh đạo dựa trên giá trị và ý thức trách nhiệm mạnh mẽ, chúng tôi nỗ lực lan t?