Namada Thị trường hôm nay
Namada đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NAM chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.001494. Với nguồn cung lưu hành là 993,112,838.77 NAM, tổng vốn hóa thị trường của NAM tính bằng GBP là £1,103,072.86. Trong 24h qua, giá của NAM tính bằng GBP đã giảm £-0.0000051, biểu thị mức giảm -0.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NAM tính bằng GBP là £0.07578, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.001175.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAM sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAM sang GBP là £0.001494 GBP, với sự thay đổi -0.34% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAM/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAM/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Namada
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.002012 | +0.29% |
The real-time trading price of NAM/USDT Spot is $0.002012, with a 24-hour trading change of +0.29%, NAM/USDT Spot is $0.002012 and +0.29%, and NAM/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Namada sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi NAM sang GBP
Chuyển thành | |
|---|---|
1NAM | 0GBP |
2NAM | 0GBP |
3NAM | 0GBP |
4NAM | 0GBP |
5NAM | 0GBP |
6NAM | 0GBP |
7NAM | 0.01GBP |
8NAM | 0.01GBP |
9NAM | 0.01GBP |
10NAM | 0.01GBP |
100,000NAM | 149.49GBP |
500,000NAM | 747.45GBP |
1,000,000NAM | 1,494.91GBP |
5,000,000NAM | 7,474.58GBP |
10,000,000NAM | 14,949.16GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang NAM
Chuyển thành | |
|---|---|
1GBP | 668.93NAM |
2GBP | 1,337.86NAM |
3GBP | 2,006.8NAM |
4GBP | 2,675.73NAM |
5GBP | 3,344.66NAM |
6GBP | 4,013.6NAM |
7GBP | 4,682.53NAM |
8GBP | 5,351.47NAM |
9GBP | 6,020.4NAM |
10GBP | 6,689.33NAM |
100GBP | 66,893.39NAM |
500GBP | 334,466.95NAM |
1,000GBP | 668,933.9NAM |
5,000GBP | 3,344,669.53NAM |
10,000GBP | 6,689,339.06NAM |
Bảng chuyển đổi số tiền NAM sang GBP và GBP sang NAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 NAM sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang NAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Namada phổ biến
Namada | 1 NAM |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.18INR | |
Rp33.65IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.06THB |
Namada | 1 NAM |
|---|---|
₽0.16RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0.01AED | |
₺0.09TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.32JPY | |
$0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAM = $0 USD, 1 NAM = €0 EUR, 1 NAM = ₹0.18 INR, 1 NAM = Rp33.65 IDR, 1 NAM = $0 CAD, 1 NAM = £0 GBP, 1 NAM = ฿0.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
BCH chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
WEETH chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
64.27 | |
0.007485 | |
0.2168 | |
673.12 | |
333.47 | |
0.77 | |
672.74 | |
5.12 |
134,221.73 | |
2,331.44 | |
0.2169 | |
4,743.74 | |
1,721.97 | |
1.06 | |
0.007493 | |
0.2002 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Namada (NAM) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng NAM của bạn
Nhập số lượng NAM của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Namada hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Namada.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Namada sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Namada sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Namada sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Namada sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Namada sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Namada (NAM)
Gate Nhìn Lại Một Năm 2025 (Đông Nam Á): Năm của Đà Tăng Trưởng, Những Cột Mốc Đáng Nhớ và Sự Phát Triển Ý Nghĩa
Vào năm 2025, thị trường tiền mã hóa không còn trao thưởng cho những ai chỉ tạo ra sự chú ý—mà là dành phần thưởng cho những người thực sự có khả năng triển khai và thực hiện.
Hướng dẫn toàn diện về Gate Pay cho thanh toán bằng mã QR: Cách sử dụng USDT tại hơn 17 triệu điểm bán hàng trên toàn cầu
Dù bạn đang mua một ly cà phê trên đường phố Việt Nam hay đi siêu thị tại Brazil, chỉ cần quét nhanh mã QR của người bán bằng điện thoại là xong. Ngay lập tức, việc thanh toán sẽ được thực hiện bằng USDT trong tài khoản của bạn. Đây không còn là viễn cảnh của tương lai—mà đang diễn ra ngay lúc
Gate Charity triển khai hoạt động cứu trợ lũ lụt tại Việt Nam, hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng
Gate Charity sẽ tiếp tục hỗ trợ phát triển và cải thiện các cộng đồng khó khăn trên toàn thế giới, thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển lành mạnh cho trẻ em ở mọi nơi. Thông qua việc trao quyền bằng công nghệ, lãnh đạo dựa trên giá trị và ý thức trách nhiệm mạnh mẽ, chúng tôi nỗ lực lan t?