NamadaNAM sang INR:Chuyển đổi Namada (NAM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

NAM/INR: 1 NAM ≈ ₹0.1803 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Namada Thị trường hôm nay

Namada đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NAM chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.1803. Với nguồn cung lưu hành là 993,505,367.95 NAM, tổng vốn hóa thị trường của NAM tính bằng INR là ₹16,154,822,748.23. Trong 24h qua, giá của NAM tính bằng INR đã giảm ₹-0.004312, biểu thị mức giảm -2.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NAM tính bằng INR là ₹9.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.1426.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAM sang INR

0.1803-2.34%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAM sang INR là ₹0.1803 INR, với sự thay đổi -2.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAM/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAM/INR trong ngày qua.

Giao dịch Namada

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NamadaNAM/USDT
Giao ngay
$0.001999
-3.14%

The real-time trading price of NAM/USDT Spot is $0.001999, with a 24-hour trading change of -3.14%, NAM/USDT Spot is $0.001999 and -3.14%, and NAM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Namada sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi NAM sang INR

logo NamadaSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1NAM
0.18INR
2NAM
0.36INR
3NAM
0.54INR
4NAM
0.72INR
5NAM
0.9INR
6NAM
1.08INR
7NAM
1.26INR
8NAM
1.44INR
9NAM
1.62INR
10NAM
1.8INR
1,000NAM
180.33INR
5,000NAM
901.67INR
10,000NAM
1,803.35INR
50,000NAM
9,016.77INR
100,000NAM
18,033.54INR

Bảng chuyển đổi INR sang NAM

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Namada
1INR
5.54NAM
2INR
11.09NAM
3INR
16.63NAM
4INR
22.18NAM
5INR
27.72NAM
6INR
33.27NAM
7INR
38.81NAM
8INR
44.36NAM
9INR
49.9NAM
10INR
55.45NAM
100INR
554.52NAM
500INR
2,772.61NAM
1,000INR
5,545.22NAM
5,000INR
27,726.11NAM
10,000INR
55,452.22NAM

Bảng chuyển đổi số tiền NAM sang INR và INR sang NAM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NAM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang NAM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Namada phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAM = $0 USD, 1 NAM = €0 EUR, 1 NAM = ₹0.18 INR, 1 NAM = Rp33.43 IDR, 1 NAM = $0 CAD, 1 NAM = £0 GBP, 1 NAM = ฿0.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5216
logo BTCBTC
0.00005947
logo ETHETH
0.001723
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.37
logo BNBBNB
0.006131
logo SOLSOL
0.0403
logo USDCUSDC
5.54
logo SMARTSMART
1,105.72
logo STETHSTETH
0.001725
logo TRXTRX
18.91
logo DOGEDOGE
37.09
logo ADAADA
13.34
logo BCHBCH
0.008627
logo WBTCWBTC
0.00005955
logo WEETHWEETH
0.001587

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Namada (NAM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng NAM của bạn

Nhập số lượng NAM của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Namada hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Namada.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Namada sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Namada sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Namada sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Namada sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Namada sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Namada (NAM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide