Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,78T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫942,78B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MUSE
MUSE/USDTMuse
0,2817₫6.493,4667
-7,15%
0,2817-7,15%
₫20,87M₫4,38B
ZOON
ZOON/USDTCryptozoon
0,0009031₫20,8173581
-4,07%
0,0009031-4,07%
₫20,86M₫17,81B
SMURFCAT
SMURFCAT/USDTReal Smurf Cat
0,000005432₫0,125213032
-2,59%
0,000005432-2,59%
₫20,85M₫12,52B
RCADE
RCADE/USDTRCADE
0,00001450₫0,33423950
-5,41%
0,00001450-5,41%
₫20,77M₫2,77B
KNC
KNC/USDTKyber
0,1206₫2.779,9506
+1,17%
0,1206+1,17%
₫20,65M₫473,01B
ZERO
ZERO/USDTIndex ZERO
0,05139₫1.184,59089
+0,25%
0,05139+0,25%
₫20,6M₫24,87B
KIP
KIP/USDTKIP Protocol
0,00004548₫1,04835948
-7,08%
0,00004548-7,08%
₫20,51M₫1,29B
POLC
POLC/USDTPolka City
0,0003026₫6,9752326
-27,78%
0,0003026-27,78%
₫20,44M₫1,32B
PVU
PVU/USDTPlantVsUndead
0,0005478₫12,6273378
-2,24%
0,0005478-2,24%
₫20,39M₫3,78B
DESO
DESO/USDTDecentralized Social
3,294₫75.929,994
-2,19%
3,294-2,19%
₫20,34M₫799,71B
SAUBER
SAUBER/USDTAlfa Romeo Racing ORLEN Fan Token
0,1086₫2.503,3386
+1,97%
0,1086+1,97%
₫20,26M₫7,16B
CROWN
CROWN/USDTCROWN
0,69730₫16.073,46230
0,00%
0,697300,00%
₫20,11M₫48,22B
VATRENI
VATRENI/USDTCroatian Football Federation Token
1,3928₫32.105,4328
+6,45%
1,3928+6,45%
₫20,19M₫88,03B
TALENT
TALENT/USDTTalent Protocol
0,0003589₫8,2730039
-4,80%
0,0003589-4,80%
₫20,17M₫585,81M
SHDW
SHDW/USDTShadow Token
0,02082₫479,92182
-4,09%
0,02082-4,09%
₫20,12M₫81,13B
PBTC35A
PBTC35A/USDTpBTC35A
0,8226₫18.961,7526
+1,29%
0,8226+1,29%
₫19,92M₫4,06B
SLRS
SLRS/USDTSolrise
0,0044020₫101,4705020
+5,70%
0,0044020+5,70%
₫19,91M₫15,94B
MGKL
MGKL/USDTMagikal.AI
0,00000010774₫0,00248351474
-1,87%
0,00000010774-1,87%
₫19,88M₫3,97B
LRN
LRN/USDTLRN
0,005844₫134,710044
-0,10%
0,005844-0,10%
₫19,72M₫15,3B
CUSD
CUSD/USDTCelo Dollar
1,0644₫24.535,4844
+3,94%
1,0644+3,94%
₫19,65M₫357,92B