Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫4,93T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫818,31B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
LOGT
LOGT/USDTLord of Dragons
0,0003139₫7,2357089
-0,69%
0,0003139-0,69%
₫53,67M₫2,28B
BALL
BALL/USDTBitBall
0,00037157₫8,56506007
+19,56%
0,00037157+19,56%
₫53,65M₫95,92B
MSOL
MSOL/USDTMarinade Staked SOL
88,79₫2.046.698,29
+0,19%
88,79+0,19%
₫53,64M₫5,05T
VOID
VOID/USDTNothing
0,00021452₫4,94490052
+3,11%
0,00021452+3,11%
₫53,18M₫4,94B
KNINE
KNINE/USDTK9 Finance DAO
0,0000003091₫0,0071250641
+0,06%
0,0000003091+0,06%
₫53,12M₫2,42B
ZKL
ZKL/USDTzkLink
0,0003615₫8,3329365
+0,44%
0,0003615+0,44%
₫53,2M₫4,61B
CAD
CAD/USDTCaduceus Protocol
0,0003553₫8,1900203
-3,81%
0,0003553-3,81%
₫52,32M₫8,18B
WHYPAD
WHYPAD/USDTUnamano
0,000002533₫0,058388183
-0,82%
0,000002533-0,82%
₫51,32M₫408,71M
XPRT
XPRT/USDTPersistence
0,003349₫77,197799
-19,04%
0,003349-19,04%
₫51,3M₫20,14B
RARI
RARI/USDTRarible
0,09589₫2.210,36039
-0,77%
0,09589-0,77%
₫51,32M₫40,14B
NS
NS/USDTSuiNS
0,01137₫262,08987
+0,88%
0,01137+0,88%
₫50,58M₫72,28B
PEOPLEFB
PEOPLEFB/USDTPEOPLE
0,0179111₫412,8687661
-13,73%
0,0179111-13,73%
₫50,39M₫8,67B
SNFT1
SNFT1/USDTBITCI Spain National Football Team Fan Token
0,01730₫398,78230
-14,44%
0,01730-14,44%
₫50,28M₫9,18B
QTUM
QTUM/USDTQtum
0,6983₫16.096,5133
+1,54%
0,6983+1,54%
₫50,24M₫1,7T
HNB
HNB/USDTHNB Protocol
0,00236065₫54,41534315
-5,19%
0,00236065-5,19%
₫49,94M₫42,95B
CWEB
CWEB/USDTCoinweb
0,0011676₫26,9143476
-2,86%
0,0011676-2,86%
₫49,75M₫179,23B
BEFI
BEFI/USDTBeFi Labs
0,0009600₫22,1289600
+4,80%
0,0009600+4,80%
₫49,59M₫3,13B
WIN
WIN/USDTWINkLink
0,00001739₫0,40085689
+2,17%
0,00001739+2,17%
₫49,53M₫398,33B
LABUBU
LABUBU/USDTLABUBU
0,0005997₫13,8236847
+0,03%
0,0005997+0,03%
₫49,52M₫13,82B
GMM
GMM/USDTGamium
0,00001168₫0,26923568
+1,12%
0,00001168+1,12%
₫49,4M₫13,13B