Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫4,93T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫818,31B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BZZ
BZZ/USDTSwarm
0,05100₫1.175,60100
+2,90%
0,05100+2,90%
₫135,25M₫74,1B
BABA3L
BABA3L/USDTBABA3xLong
0,20289₫4.676,81739
-5,86%
0,20289-5,86%
₫134,72M--
USDS
USDS/USDTUSDS
1,0003₫23.057,9153
-0,02%
1,0003-0,02%
₫134,69M₫265,28T
MEMEFI
MEMEFI/USDTMemeFi
0,0001286₫2,9643586
+4,38%
0,0001286+4,38%
₫134,41M₫29,64B
LOFI
LOFI/USDTLOFI
0,004023₫92,734173
+13,48%
0,004023+13,48%
₫133,63M₫92,73B
TURBOS
TURBOS/USDTTurbos
0,00008780₫2,02387780
-0,44%
0,00008780-0,44%
₫133,41M₫13,39B
JPN2253L
JPN2253L/USDTJPN2253xLong
1,39197₫32.086,30047
+17,48%
1,39197+17,48%
₫133,1M--
XNI3S
XNI3S/USDTXNI3xShort
0,92382₫21.294,97482
-0,51%
0,92382-0,51%
₫132,28M--
BANANA
BANANA/USDTBanana Gun
2,994₫69.014,694
+7,19%
2,994+7,19%
₫131,65M₫277,19B
OGPU
OGPU/USDTOpenGPU
0,05949₫1.371,30399
+0,06%
0,05949+0,06%
₫131,25M₫27,01B
NEO
NEO/BTCNeo
0,00003431₫50.236,91863334
+1,29%
0,00003431+1,29%
₫128,96M₫3,55T
WAVES
WAVES/BTCWaves
0,000004090₫5.988,603824260
+1,71%
0,000004090+1,71%
₫128,71M₫597,02B
BICO
BICO/USDTBiconomy
0,01879₫433,12829
+5,08%
0,01879+5,08%
₫128,14M₫311B
ETHW
ETHW/USDTEthereumPoW
0,2341₫5.396,2391
+8,37%
0,2341+8,37%
₫127,36M₫581,81B
IOTX
IOTX/USDTIoTeX
0,003412₫78,650012
+5,70%
0,003412+5,70%
₫126,83M₫742,56B
ETN
ETN/USDTElectroneum
0,0008427₫19,4250777
-0,63%
0,0008427-0,63%
₫126,42M₫349,38B
ETC
ETC/ETHEthereum Classic
0,004343₫168.122,554851
+2,26%
0,004343+2,26%
₫126,56M₫26,27T
VAI
VAI/USDTVaiot
0,003121₫71,942171
+11,90%
0,003121+11,90%
₫126,2M₫28,72B
RVN
RVN/USDTRavencoin
0,004262₫98,243362
+5,13%
0,004262+5,13%
₫126,07M₫1,59T
AIR
AIR/USDTAIRian
0,009153₫210,985803
-7,18%
0,009153-7,18%
₫125,88M₫33,19B