Để trình bày một cách hệ thống về hành vi dòng vốn và biến động cấu trúc giao dịch của thị trường tiền mã hóa hiện tại, báo cáo này tiếp cận từ năm khía cạnh chính: độ biến động giá của Bitcoin và Ethereum, tỷ lệ giao dịch mua bán (LSR), số dư hợp đồng, lãi suất vốn và dữ liệu bốc hơi ký quỹ thị trường. Năm chỉ số này bao gồm xu hướng giá, tâm lý dòng vốn và rủi ro, phản ánh toàn diện cường độ giao dịch và đặc điểm cấu trúc của thị trường hiện tại. Dưới đây sẽ phân tích lần lượt các biến đổi mới nhất kể từ ngày 9 tháng 12:
###1. Phân tích độ biến động giá của Bitcoin và Ethereum
Theo dữ liệu CoinGecko, trong khoảng thời gian từ ngày 9 tháng 12 đến ngày 22 tháng 12, BTC và ETH đều thể hiện mô hình phục hồi yếu sau đợt dao động giảm, trọng tâm giá đã rõ ràng dịch chuyển xuống thấp hơn so với đỉnh trước đó, tâm lý thị trường duy trì thận trọng. BTC sau đợt tăng đột biến tạm thời nhanh chóng giảm trở lại, sau đó đi vào trạng thái dao động lặp đi lặp lại, nhiều lần phản kháng bị kìm hãm bởi vùng áp lực phía trên, chưa thể hình thành xu hướng đảo chiều hiệu quả, chỉ thể hiện như một sự phục hồi kỹ thuật trong vùng thấp; ETH theo sát diễn biến của BTC nhưng độ dốc giảm còn dốc hơn, trong quá trình giảm đã nhiều lần phá vỡ hỗ trợ ngắn hạn, nhịp phản kháng chậm hơn, cường độ tổng thể kém hơn BTC.【1】【2】【3】
Về cấu trúc, sau một đợt giảm rõ rệt với khối lượng lớn ở giữa, cả hai đã tạm thời dừng giảm tại vùng thấp, rồi đi vào vùng điều chỉnh ngang, nhưng mức phản kháng hạn chế, cho thấy lực mua vẫn còn yếu. ETH tại vùng đáy có phản hồi kỹ thuật, nhưng chưa thể thay đổi xu hướng yếu tổng thể, ý muốn dòng vốn chảy trở lại không mạnh; BTC thể hiện tương đối ổn định hơn, nhưng phản kháng cũng thiếu tính liên tục, chủ yếu là do các đợt bù bán của phe gấu.
Nói chung, giai đoạn này BTC và ETH vẫn chưa thoát khỏi cấu trúc điều chỉnh trung hạn sau đợt điều chỉnh, xu hướng vẫn chủ yếu là dao động yếu. Trong bối cảnh thiếu dòng vốn mới và tín hiệu xu hướng rõ ràng, khả năng phản kháng ngắn hạn bị hạn chế, diễn biến giá chủ yếu quanh phạm vi dao động, cần chờ đợi mức kháng cự quan trọng được phá vỡ hiệu quả mới có thể xác nhận sự chuyển đổi cấu trúc tích cực.
Hình 1: BTC và ETH sau đỉnh đồng loạt rơi vào vùng điều chỉnh yếu, độ dốc phản kháng chậm, xu hướng chung vẫn là phục hồi dao động
Độ biến động ngắn hạn của BTC và ETH vẫn thể hiện đặc điểm dao động tần suất cao, nhiều lần xuất hiện đỉnh cao tăng nhanh, nhưng giữa hai đồng có sự khác biệt rõ rệt về cường độ dao động. Độ biến động của BTC đo bằng trục trái thường xuyên dao động, nhưng đỉnh cao không lớn, cho thấy phản ứng tâm lý thị trường khá kiềm chế trong quá trình biến động giá; ngược lại, độ biến động của ETH có mức tăng đột biến rõ rệt hơn, nhiều lần xuất hiện đỉnh cao, phản ánh dòng tiền ngắn hạn ra vào mạnh hơn, độ nhạy cảm cao hơn BTC.
Về cấu trúc, các lần mở rộng của độ biến động ETH thường đi kèm với các giai đoạn giảm nhanh hoặc tăng mạnh của giá, thể hiện tỷ lệ giao dịch đầu cơ và ngắn hạn cao; trong khi độ biến động của BTC dù cùng chiều tăng, nhưng biên độ kiểm soát tốt hơn, chủ yếu thể hiện trong các vùng giá quan trọng, không phải do phản ứng cảm xúc mất kiểm soát.
Tổng thể, thị trường hiện vẫn trong giai đoạn dao động sôi động nhưng chưa rõ hướng đi. Đặc điểm độ biến động cao của ETH đồng nghĩa rủi ro và cơ hội ngắn hạn cùng tồn tại, còn độ biến động thấp của BTC cho thấy dòng vốn chủ đạo vẫn còn thận trọng. Nếu sau này độ biến động của cả hai đồng cùng tăng và kèm theo khối lượng giao dịch mở rộng, khả năng xác nhận xu hướng mới sẽ rõ ràng hơn.
Hình 2: Độ biến động của BTC kiểm soát tốt, đỉnh thấp; ETH nhiều lần mở rộng, phản ứng cảm xúc ngắn hạn nhạy hơn
###2. Phân tích tỷ lệ quy mô giao dịch mua bán (LSR) của Bitcoin và Ethereum
Tỷ lệ quy mô giao dịch mua bán (LSR, Long/Short Taker Size Ratio) là chỉ số đo lường tỷ trọng dòng vốn chủ động mua hoặc bán, LSR lớn hơn 1 thể hiện thị trường thiên về mua, mua lệnh chiếm ưu thế, ngược lại thì thiên về bán. Chỉ số này phản ánh cường độ tâm lý giao dịch và động lượng biến động.
Dựa trên dữ liệu Coinglass, trong khoảng thời gian từ ngày 9 tháng 12 đến ngày 22 tháng 12, tỷ lệ mua bán (LSR) của BTC và ETH dao động quanh mức 1, không xuất hiện xu hướng nghiêng về một chiều rõ rệt, phản ánh dòng vốn đòn bẩy chủ yếu là giao dịch ngắn hạn và dao động trong phạm vi, thị trường chưa hình thành kỳ vọng xu hướng rõ ràng. Hiện tại, LSR thể hiện nhiều hơn tâm lý thay đổi liên tục, chứ không phải tích lũy vị thế theo xu hướng.【5】
Về sự khác biệt cấu trúc, LSR của BTC dao động trong phạm vi hẹp hơn, chủ yếu duy trì trong khoảng 0.95–1.05, cho thấy thái độ của dòng vốn chủ đạo khá thận trọng; LSR của ETH dao động lớn hơn, nhiều lần giảm xuống gần 0.90, hoặc tăng lên khoảng 1.05, phản ánh tỷ lệ đòn bẩy ngắn hạn và dòng tiền cảm xúc trong thị trường ETH cao hơn, độ nhạy cảm với biến động giá rõ rệt hơn BTC.
Tổng thể, LSR của BTC và ETH phù hợp hơn để quan sát tâm lý trong thị trường dao động. Khi LSR tăng, thường đi kèm phản ứng hồi phục tạm thời; khi giảm xuống đáy, thường có sự dừng giảm ngắn hạn, nhưng trước khi xuất hiện các giá trị cực đoan kéo dài, xu hướng vẫn có khả năng duy trì trong phạm vi điều chỉnh, chiến lược chủ yếu là phản ứng tâm lý ngược chiều và giao dịch trong phạm vi.
Hình 3: LSR của BTC duy trì trong khoảng 0.95–1.05, thể hiện thái độ thận trọng của dòng vốn chủ đạo
Hình 4: LSR của ETH dao động lớn hơn, phản ánh tỷ lệ đòn bẩy ngắn hạn và dòng tiền cảm xúc trong thị trường ETH cao hơn, độ nhạy cảm với biến động giá rõ rệt hơn BTC
###3. Phân tích số dư hợp đồng
Theo dữ liệu Coinglass, tổng thể trong hai tuần gần đây, số dư hợp đồng của BTC và ETH đều duy trì ở mức thấp, chưa có sự mở rộng liên tục, cho thấy thị trường chủ yếu vẫn trong giai đoạn giảm đòn bẩy và phục hồi dao động. Trong quá trình phản hồi, số dư hợp đồng không tăng trưởng liên tục, thể hiện biến động giá chủ yếu do dòng vốn tồn kho, không phải do đợt tăng đột biến mới về vị thế, rủi ro thị trường vẫn còn thấp.【6】
Về cấu trúc, biến động số dư hợp đồng của BTC khá ổn định, sau giảm nhẹ đã phục hồi nhẹ, phản ánh dòng vốn chủ đạo thận trọng, ưu tiên kiểm soát rủi ro hơn là mở rộng đòn bẩy; ETH trong đợt phản hồi tạm thời tăng mạnh, rồi nhanh chóng giảm trở lại, thể hiện dòng tiền ngắn hạn tham gia cao nhưng tính ổn định của vị thế không cao, đặc điểm giao dịch cảm xúc rõ ràng hơn.
Tổng thể, trong bối cảnh quy mô vị thế chưa thể mở rộng rõ ràng, lãi suất vốn và tỷ lệ mua bán chưa hình thành xu hướng rõ ràng, xu hướng của BTC và ETH nhiều khả năng vẫn duy trì trong phạm vi dao động. Chỉ khi giá tăng đi kèm với mở rộng liên tục của số dư hợp đồng và cấu trúc đòn bẩy ổn định, mới có khả năng xác nhận thị trường bước vào xu hướng mới.
Hình 5: Số dư hợp đồng của BTC ổn định, sau giảm nhẹ chỉ phục hồi nhẹ, phản ánh thái độ thận trọng của dòng vốn chủ đạo
Hình 6: Số dư hợp đồng ETH trong giai đoạn phản hồi mở rộng ngắn hạn rồi nhanh chóng giảm, thể hiện dòng tiền ngắn hạn hoạt động mạnh nhưng tính ổn định của vị thế không cao
###4. Lãi suất vốn
Lãi suất vốn của BTC và ETH trong giai đoạn quan sát chủ yếu dao động tần suất cao, liên tục quanh mức 0, nhanh chóng chuyển từ dương sang âm và ngược lại, thể hiện tâm lý mua bán lặp đi lặp lại, thiếu đồng thuận rõ ràng về hướng đi. Lãi suất vốn của BTC nhiều lần chuyển từ dương sang âm, rồi nhanh chóng phục hồi, biên độ dao động rõ rệt, phản ánh trong quá trình dao động và giảm của giá, dòng vốn đòn bẩy liên tục điều chỉnh vị thế, rủi ro chung khá thận trọng.【7】【8】
Lãi suất vốn của ETH theo chiều tương tự BTC, nhưng biến động ngắn hạn còn dữ dội hơn, dễ chuyển sang âm trong giai đoạn điều chỉnh, rồi nhanh chóng phục hồi về gần 0, thể hiện dòng tiền ngắn hạn ra vào nhiều hơn, độ nhạy cảm cao hơn với biến động giá. So với BTC, biên độ dao động của ETH cao hơn, đặc trưng giao dịch rõ ràng hơn.
Tổng thể, lãi suất vốn hiện vẫn trong trạng thái dao động “không rõ hướng, xoay vòng nhanh”, phản ánh thị trường chủ yếu là giao dịch ngắn hạn, dòng tiền xu hướng chưa hình thành ổn định. Nếu sau này lãi suất vốn duy trì trên dương và kèm theo khối lượng giao dịch tăng, sẽ là tín hiệu khả quan cho sự ổn định hoặc phản hồi của thị trường; ngược lại, nếu trạng thái âm kéo dài, cần chú ý rủi ro tích tụ áp lực bán.
Hình 7: Lãi suất vốn của BTC và ETH dao động quanh 0, tâm lý mua bán thất thường, hướng đi thị trường vẫn chưa rõ
###5. Biểu đồ bốc hơi ký quỹ hợp đồng tiền mã hóa
Theo dữ liệu Coinglass, phân bố bốc hơi ký quỹ trong hợp đồng cho thấy trong hai tuần gần đây, thị trường chủ yếu diễn ra các đợt thanh lý đòn bẩy hai chiều tần suất cao, nhưng chưa xuất hiện các đợt ép giá liên tục theo chiều một hướng. Quy mô bốc hơi chủ yếu duy trì ở mức trung bình hoặc thấp, chỉ trong một số ngày giao dịch mới có sự mở rộng rõ rệt, cho thấy biến động giá chủ yếu do điều chỉnh đòn bẩy trong dao động, không phải do các đợt giảm mạnh theo xu hướng.【9】
Về cấu trúc, các đợt thanh lý của phe mua (long) trong các giai đoạn giảm giá rõ rệt, phản ánh dòng tiền mua đuổi theo trong đợt phục hồi bị áp lực ở vùng cao, đòn bẩy của phe mua không đủ ổn định; các đợt thanh lý của phe bán (short) chủ yếu tập trung trong các đợt phản hồi ngắn hạn hoặc tăng mạnh, nhưng tính liên tục cũng hạn chế, cho thấy phe bán chủ yếu là giao dịch ngắn hạn, chưa hình thành xu hướng ép giá liên tục. Nhịp bốc hơi tổng thể thể hiện đặc điểm “giải phóng nhanh — giảm nhanh”, dòng vốn đòn bẩy ra vào liên tục.
Tổng thể, cấu trúc bốc hơi hiện tại phù hợp với các tín hiệu về lãi suất vốn, LSR và số dư hợp đồng trước đó, thị trường vẫn trong giai đoạn phục hồi dao động sau giảm đòn bẩy. Trước khi xuất hiện các đợt bốc hơi lớn theo chiều một hướng liên tục trong nhiều ngày, khả năng cao là xu hướng vẫn duy trì trong phạm vi điều chỉnh; chỉ khi các đợt bốc hơi rõ ràng tập trung về một phía và cộng hưởng với các mức giá vượt qua vùng quan trọng, mới có thể xác nhận bước vào xu hướng mới.
Hình 8: Quy mô bốc hơi chủ yếu ở mức trung bình hoặc thấp, chỉ có một số ngày mở rộng rõ rệt, cho thấy biến động giá chủ yếu do điều chỉnh đòn bẩy trong dao động, không phải do các đợt ép giá theo xu hướng
Trong bối cảnh thị trường dao động yếu, BTC và ETH đều đang trong giai đoạn điều chỉnh thấp, khả năng phản kháng hạn chế, độ biến động nhiều lần mở rộng, thể hiện tâm lý thị trường vẫn thận trọng và nhạy cảm cao với các mức giá quan trọng. Tỷ lệ mua bán, lãi suất vốn và số dư hợp đồng đều thể hiện đặc điểm dao động tần suất cao, quanh mức thấp, phản ánh dòng vốn đòn bẩy chưa rõ hướng, rủi ro thấp, toàn thị trường vẫn trong giai đoạn phục hồi dao động sau giảm đòn bẩy.
Trong bối cảnh này, trọng tâm giao dịch chuyển sang nhận diện chính xác các điểm chuyển xu hướng và đột phá cấu trúc. Các chiến lược như vượt qua các đường trung bình động trong vùng yếu và trong giai đoạn bắt đầu xu hướng sẽ được theo dõi để đánh giá khả năng lọc nhiễu, nâng cao kỷ luật vào ra và giảm thiểu rủi ro tâm lý.
##Phân tích định lượng – Chiến lược vượt qua các đường trung bình động tập trung
(Miễn trừ trách nhiệm: Tất cả dự đoán trong bài dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng thị trường, chỉ mang tính tham khảo, không nên xem như lời khuyên đầu tư hoặc đảm bảo xu hướng trong tương lai. Nhà đầu tư cần cân nhắc rủi ro kỹ lưỡng trước khi ra quyết định.)
###1. Tổng quan chiến lược
“Chiến lược vượt qua các đường trung bình động tập trung” là một chiến lược dựa trên xu hướng kỹ thuật kết hợp động lượng. Chiến lược quan sát các đường trung bình ngắn trung hạn (như 5 ngày, 10 ngày, 20 ngày) trong một khoảng thời gian nhất định để xác định khả năng xuất hiện biến động hướng trong tương lai. Khi nhiều đường trung bình hội tụ, thường báo hiệu thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh, chờ đợi đột phá. Khi giá vượt rõ ràng vùng trung bình, đó là tín hiệu khởi động xu hướng tăng; ngược lại, nếu giá phá xuống dưới vùng trung bình, đó là tín hiệu giảm.
Để nâng cao tính thực tiễn và kiểm soát rủi ro, chiến lược này còn có cơ chế chốt lời và cắt lỗ cố định, đảm bảo vào ra đúng xu hướng khi xuất hiện, cân bằng giữa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro. Tổng thể, chiến lược phù hợp để bắt các xu hướng trung ngắn hạn, có tính kỷ luật và khả năng vận hành cao.
###2. Tham số cốt lõi
###3. Cơ chế vận hành và logic chiến lược
####Điều kiện vào lệnh
Phân tích hội tụ các đường trung bình: tính SMA20, SMA60, SMA120, EMA20, EMA60, EMA120, lấy hiệu lớn nhất và nhỏ nhất của sáu đường trung bình này (gọi là khoảng cách trung bình), khi khoảng cách này nhỏ hơn ngưỡng đã định (ví dụ 1.5% giá), coi là hội tụ các đường trung bình.
Ngưỡng (threshold) là giá trị tối thiểu hoặc tối đa để hiệu ứng có thể xảy ra.
Phân định đột phá giá:
Khi giá hiện tại vượt lên trên đỉnh của sáu đường trung bình, coi là tín hiệu đột phá tăng, kích hoạt mua vào
Khi giá phá xuống dưới đáy của sáu đường trung bình, coi là tín hiệu đột phá giảm, kích hoạt bán ra
####Điều kiện thoát lệnh: cơ chế chốt lời và cắt lỗ động
Vị thế mua:
Khi giá giảm xuống dưới đường trung bình thấp nhất của lệnh mở, kích hoạt cắt lỗ;
Hoặc khi giá tăng vượt quá “khoảng cách giữa giá mở lệnh và đường trung bình thấp nhất × tỷ lệ lợi nhuận/lỗ”, kích hoạt chốt lời.
Vị thế bán:
Khi giá tăng lên trên đường trung bình cao nhất của lệnh mở, kích hoạt cắt lỗ;
Hoặc khi giá giảm xuống dưới “khoảng cách giữa giá mở lệnh và đường trung bình cao nhất × tỷ lệ lợi nhuận/lỗ”, kích hoạt chốt lời.
####Ví dụ thực chiến
Tín hiệu giao dịch kích hoạt
Hình dưới thể hiện điểm vào lệnh của chiến lược khi ngày 22 tháng 4 năm 2025 kích hoạt lệnh vào SUI/USDT trên biểu đồ 4 giờ. Giá sau khi các đường trung bình hội tụ cao, vượt lên trên, phù hợp với điều kiện vào lệnh của chiến lược, hệ thống thực hiện mua khi giá vượt đỉnh hiện tại, bắt đầu xu hướng tăng tiếp theo.
Hình 9: Vị trí kích hoạt điều kiện chiến lược của SUI/USDT (ngày 22/4/2025)
Hành động và kết quả giao dịch
Hệ thống dựa trên cơ chế chốt lời động, tự động thoát lệnh khi đạt tỷ lệ lợi nhuận/lỗ đã định, giúp khóa lợi nhuận chính của các đợt sóng lớn. Dù còn có khả năng tăng giá chưa được khai thác hết, nhưng toàn bộ vận hành theo kỷ luật chiến lược, thể hiện kiểm soát rủi ro tốt và độ ổn định trong thực thi. Nếu kết hợp thêm cơ chế chốt lời di động hoặc theo xu hướng, có thể mở rộng lợi nhuận trong các đợt tăng mạnh tiếp theo.
Hình 10: Vị trí thoát lệnh của chiến lược trên SUI/USDT (ngày 25/4/2025)
Thông qua ví dụ thực chiến này, ta trực quan thấy rõ quy trình vào lệnh khi các điều kiện hội tụ của đường trung bình và giá vượt đột phá được kích hoạt, cùng cơ chế chốt lời động. Chiến lược dựa trên liên kết giữa giá và cấu trúc đường trung bình, chính xác bắt điểm bắt đầu xu hướng, tự động thoát lệnh trong các biến động tiếp theo, kiểm soát rủi ro và khóa lợi nhuận chính. Case study này vừa xác nhận tính khả thi và kỷ luật vận hành của chiến lược, vừa thể hiện độ ổn định và kiểm soát rủi ro trong thị trường thực, làm nền tảng cho tối ưu tham số và tổng kết chiến lược sau này.
###4. Ứng dụng thực chiến
####Thiết lập thử nghiệm tham số
Để tìm ra bộ tham số tối ưu, chúng tôi thực hiện tìm kiếm lưới hệ thống trong phạm vi sau:
tp_sl_ratio: từ 3 đến 14 (bước 1)
threshold: từ 1 đến 19.9 (bước 0.1)
Lấy ví dụ DOGE/USDT, dựa trên dữ liệu backtest của 4 giờ trong gần 1 năm, hệ thống đã thử 23,826 bộ tham số, chọn ra 5 bộ có lợi nhuận tích lũy cao nhất. Tiêu chí đánh giá gồm lợi nhuận hàng năm, chỉ số Sharpe, mức rút lui tối đa và ROMAD (tỷ lệ lợi nhuận so với rút lui tối đa), để đánh giá toàn diện hiệu quả chiến lược.
Hình 11: Bảng so sánh hiệu suất của 5 bộ chiến lược tối ưu
####Giải thích logic chiến lược
Lấy DOGE làm ví dụ, khi hệ thống phát hiện khoảng cách 6 đường trung bình hội tụ về dưới 2.2%, và giá vượt lên trên đỉnh của các đường trung bình này, sẽ kích hoạt tín hiệu mua. Cấu trúc này nhằm bắt điểm đột phá sắp tới của giá, vào lệnh tại giá hiện tại, và lấy đỉnh của các đường trung bình làm tham chiếu chốt lời động, nâng cao khả năng kiểm soát lợi nhuận.
Các thiết lập của chiến lược này như sau:
percentage_threshold = 2.2 (giới hạn khoảng cách tối đa của 6 đường trung bình)
tp_sl_ratio = 6 (tỷ lệ chốt lời động)
short_period = 6, long_period = 14 (chu kỳ quan sát trung bình)
####Hiệu quả và phân tích kết quả
Dữ liệu backtest từ ngày 1/10/2024 đến 17/12/2025, bộ tham số này thể hiện xuất sắc, lợi nhuận hàng năm đạt 93.04%, mức rút lui tối đa dưới 10%, ROMAD đạt 9.32, cho thấy chiến lược không chỉ có khả năng gia tăng vốn ổn định mà còn kiểm soát rủi ro giảm thiểu tối đa.
Chúng tôi cũng so sánh các bộ tham số tốt nhất, hiện tại, bộ kết hợp cho hiệu quả tốt nhất về lợi nhuận và ổn định, có giá trị thực tiễn cao. Trong tương lai, có thể kết hợp cơ chế điều chỉnh ngưỡng động hoặc thêm các tiêu chí như khối lượng giao dịch, độ biến động để nâng cao khả năng thích ứng trong thị trường dao động, mở rộng sang nhiều đồng tiền và nhiều khung thời gian.
Hình 12: So sánh lợi nhuận tích lũy của 5 bộ chiến lược tối ưu trong gần 1 năm
###5. Tóm tắt chiến lược giao dịch
Chiến lược xu hướng hội tụ các đường trung bình động ngắn trung hạn sau đó phân kỳ theo hướng là tín hiệu chính để vào lệnh, kết hợp phân đoạn gia tăng vị thế và chốt lời động, nhằm tích lũy lợi nhuận ổn định sau khi xu hướng xác nhận. Kết quả backtest trong gần 1 năm cho thấy, DOGE, ADA và SOL đều bắt đầu xu hướng sau nhiều lần hội tụ, lợi nhuận tích lũy theo từng bậc rõ ràng, trong đó ADA và DOGE có mức tăng đột biến trên 100%, SOL cũng duy trì đà tăng ổn định, thể hiện khả năng theo xu hướng tốt trong các tài sản có độ biến động cao và xu hướng trung bình; ngược lại, XRP và TRX có xu hướng dao động trong phạm vi, nhưng vẫn đóng góp lợi nhuận ổn định khi xu hướng rõ ràng, giúp toàn danh mục duy trì lợi nhuận mở rộng.
Về cấu trúc đường cong, chiến lược này thể hiện rõ trong môi trường chuyển động xu hướng và chuyển đổi từ dao động sang xu hướng. Các đường trung bình hội tụ giúp giảm thiểu rủi ro mua đuổi, giữ vững lợi nhuận đã thực hiện trong các đợt điều chỉnh, lợi nhuận tích lũy theo từng bước, không phục hồi sau các đợt giảm mạnh. Tuy nhiên, trong các đợt tăng giá nhanh, do cần chờ xác nhận cấu trúc đường trung bình, điểm vào còn chậm, khiến một phần lợi nhuận ban đầu chưa được khai thác hết, làm cho khả năng sinh lợi thấp hơn các tài sản có độ biến động cực cao.
Về phân bổ rủi ro lợi nhuận dài hạn, chiến lược xu hướng phù hợp làm phần mở rộng hoặc phần tăng lợi nhuận của danh mục, nhưng cần kết hợp với các chiến lược ít biến động, kiểm soát rút lui để cân bằng rủi ro chung. Ví dụ, quỹ Gate sử dụng các chiến lược trung tính, đối nghịch, quản lý hiệu quả vốn, có thể cung cấp đường lợi nhuận mượt mà hơn trong các chu kỳ thị trường khác nhau. Trong khi đó, chiến lược xu hướng có khả năng sinh lợi cao hơn, nhưng cũng có tần suất rút lui và điều chỉnh vị thế cao hơn, việc kết hợp giúp nâng cao khả năng sinh lợi dài hạn của danh mục trong phạm vi kiểm soát biến động.
##Kết luận
Từ ngày 9 tháng 12 đến ngày 22 tháng 12 năm 2025, thị trường tiền mã hóa vẫn trong giai đoạn điều chỉnh yếu sau đợt giảm, dòng vốn tham gia và rủi ro giảm theo. Giá BTC và ETH giảm về vùng cao, phản hồi yếu, chưa thể hiện rõ xu hướng phục hồi; độ biến động ngắn hạn nhiều lần tăng mạnh, phản ánh tâm lý thị trường rất nhạy cảm với các vùng giá quan trọng, cảm xúc còn yếu. Tỷ lệ mua bán mua bán trong khoảng 1, thể hiện dòng vốn chủ động thiếu hướng rõ ràng; lãi suất vốn dao động liên tục giữa dương và âm, cho thấy dòng vốn đòn bẩy chủ yếu điều chỉnh ngắn hạn, chưa hình thành kỳ vọng mua dài hạn rõ ràng.
Về cấu trúc phái sinh, số dư hợp đồng của BTC và ETH sau đợt giảm mạnh chưa thể phục hồi, duy trì ở mức thấp, dòng đòn bẩy mới rõ ràng còn thiếu, toàn thị trường vẫn trong trạng thái thận trọng sau giảm đòn bẩy. Phân bố bốc hơi trong các đợt thanh lý chủ yếu tập trung vào phe mua trong các đợt giảm giá, còn các đợt thanh lý phe bán chủ yếu trong các phản hồi ngắn hạn hoặc tăng mạnh, nhưng tính liên tục hạn chế, cho thấy phe bán chủ yếu là giao dịch ngắn hạn, chưa hình thành xu hướng ép giá liên tục. Nhìn chung, cấu trúc bốc hơi hiện tại phù hợp với các tín hiệu về lãi suất vốn, LSR và số dư hợp đồng trước đó, thị trường vẫn trong giai đoạn phục hồi dao động sau giảm đòn bẩy. Trước các đợt bốc hơi lớn theo chiều một hướng trong nhiều ngày, khả năng cao là xu hướng vẫn duy trì trong phạm vi điều chỉnh; chỉ khi các đợt bốc hơi rõ ràng tập trung về một phía và cộng hưởng với các mức giá vượt qua vùng quan trọng, mới có thể xác nhận bước vào xu hướng mới.
Trong bối cảnh thị trường dao động yếu, phản kháng hạn chế, độ biến động nhiều lần mở rộng, tâm lý thị trường vẫn còn thận trọng và nhạy cảm cao với các mức giá quan trọng. Các chỉ số như tỷ lệ mua bán, lãi suất vốn và số dư hợp đồng đều thể hiện đặc điểm dao động tần suất cao, quanh mức thấp, phản ánh dòng vốn đòn bẩy chưa rõ hướng, rủi ro thấp, toàn thị trường vẫn trong giai đoạn phục hồi dao động sau giảm đòn bẩy.
Trong bối cảnh này, trọng tâm giao dịch chuyển sang nhận diện chính xác các điểm chuyển xu hướng và đột phá cấu trúc. Các chiến lược như vượt qua các đường trung bình động trong vùng yếu và trong giai đoạn bắt đầu xu hướng sẽ được theo dõi để đánh giá khả năng lọc nhiễu, nâng cao kỷ luật vào ra và giảm thiểu rủi ro tâm lý.
##Phân tích định lượng – Chiến lược vượt qua các đường trung bình động tập trung
(Miễn trừ trách nhiệm: Tất cả dự đoán trong bài dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng thị trường, chỉ mang tính tham khảo, không nên xem như lời khuyên đầu tư hoặc đảm bảo xu hướng trong tương lai. Nhà đầu tư cần cân nhắc rủi ro kỹ lưỡng trước khi ra quyết định.)
(1. Tổng quan chiến lược
“Chiến lược vượt qua các đường trung bình động tập trung” là một chiến lược dựa trên xu hướng kỹ thuật kết hợp động lượng. Chiến lược quan sát các đường trung bình ngắn trung hạn (như 5 ngày, 10 ngày, 20 ngày) trong một khoảng thời gian nhất định để xác định khả năng xuất hiện biến động hướng trong tương lai. Khi nhiều đường trung bình hội tụ, thường báo hiệu thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh, chờ đợi đột phá. Khi giá vượt rõ ràng vùng trung bình, đó là tín hiệu khởi động xu hướng tăng; ngược lại, nếu giá phá xuống dưới vùng trung bình, đó là tín hiệu giảm.
Để nâng cao tính thực tiễn và kiểm soát rủi ro, chiến lược này còn có cơ chế chốt lời và cắt lỗ cố định, đảm bảo vào ra đúng xu hướng khi xuất hiện, cân bằng giữa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro. Tổng thể, chiến lược phù hợp để bắt các xu hướng trung ngắn hạn, có tính kỷ luật và khả năng vận hành cao.
)2. Tham số cốt lõi
(3. Cơ chế vận hành và logic chiến lược
)#Điều kiện vào lệnh
Phân tích hội tụ các đường trung bình: tính SMA20, SMA60, SMA120, EMA20, EMA60, EMA120, lấy hiệu lớn nhất và nhỏ nhất của sáu đường trung bình này (gọi là khoảng cách trung bình), khi khoảng cách này nhỏ hơn ngưỡng đã định (ví dụ 1.5% giá), coi là hội tụ các đường trung bình.
Ngưỡng (threshold) là giá trị tối thiểu hoặc tối đa để hiệu ứng có thể xảy ra.
Phân định đột phá giá:
Khi giá hiện tại vượt lên trên đỉnh của sáu đường trung bình, coi là tín hiệu đột phá tăng, kích hoạt mua vào
Khi giá phá xuống dưới đáy của sáu đường trung bình, coi là tín hiệu đột phá giảm, kích hoạt bán ra
(#Điều kiện thoát lệnh: cơ chế chốt lời và cắt lỗ động
Vị thế mua:
Khi giá giảm xuống dưới đường trung bình thấp nhất của lệnh mở, kích hoạt cắt lỗ;
Hoặc khi giá tăng vượt quá “khoảng cách giữa giá mở lệnh và đường trung bình thấp nhất × tỷ lệ lợi nhuận/lỗ”, kích hoạt chốt lời.
Vị thế bán:
Khi giá tăng lên trên đường trung bình cao nhất của lệnh mở, kích hoạt cắt lỗ;
Hoặc khi giá giảm xuống dưới “khoảng cách giữa giá mở lệnh và đường trung bình cao nhất × tỷ lệ lợi nhuận/lỗ”, kích hoạt chốt lời.
)#Ví dụ thực chiến
Tín hiệu giao dịch kích hoạt
Hình dưới thể hiện điểm vào lệnh của chiến lược khi ngày 22 tháng 4 năm 2025 kích hoạt lệnh vào SUI/USDT trên biểu đồ 4 giờ. Giá sau khi các đường trung bình hội tụ cao, vượt lên trên, phù hợp với điều kiện vào lệnh của chiến lược, hệ thống thực hiện mua khi giá vượt đỉnh hiện tại, bắt đầu xu hướng tăng tiếp theo.
Hình 9: Vị trí kích hoạt điều kiện chiến lược của SUI/USDT (ngày 22/4/2025)
Hành động và kết quả giao dịch
Hệ thống dựa trên cơ chế chốt lời động, tự động thoát lệnh khi đạt tỷ lệ lợi nhuận/lỗ đã định, giúp khóa lợi nhuận chính của các đợt sóng lớn. Dù còn có khả năng tăng giá chưa được khai thác hết, nhưng toàn bộ vận hành theo kỷ luật chiến lược, thể hiện kiểm soát rủi ro tốt và độ ổn định trong thực thi. Nếu kết hợp thêm cơ chế chốt lời di động hoặc theo xu hướng, có thể mở rộng lợi nhuận trong các đợt tăng mạnh tiếp theo.
Hình 10: Vị trí thoát lệnh của chiến lược trên SUI/USDT (ngày 25/4/2025)
Thông qua ví dụ thực chiến này, ta trực quan thấy rõ quy trình vào lệnh khi các điều kiện hội tụ của đường trung bình và giá vượt đột phá được kích hoạt, cùng cơ chế chốt lời động. Chiến lược dựa trên liên kết giữa giá và cấu trúc đường trung bình, chính xác bắt điểm bắt đầu xu hướng, tự động thoát lệnh trong các biến động tiếp theo, kiểm soát rủi ro và khóa lợi nhuận chính. Case study này vừa xác nhận tính khả thi và kỷ luật vận hành của chiến lược, vừa thể hiện độ ổn định và kiểm soát rủi ro trong thị trường thực, làm nền tảng cho tối ưu tham số và tổng kết chiến lược sau này.
(4. Ứng dụng thực chiến
)#Thiết lập thử nghiệm tham số
Để tìm ra bộ tham số tối ưu, chúng tôi thực hiện tìm kiếm lưới hệ thống trong phạm vi sau:
tp_sl_ratio: từ 3 đến 14 (bước 1)
threshold: từ 1 đến 19.9 (bước 0.1)
Lấy ví dụ DOGE/USDT, dựa trên dữ liệu backtest của 4 giờ trong gần 1 năm, hệ thống đã thử 23,826 bộ tham số, chọn ra 5 bộ có lợi nhuận tích lũy cao nhất. Tiêu chí đánh giá gồm lợi nhuận hàng năm, chỉ số Sharpe, mức rút lui tối đa và ROMAD (tỷ lệ lợi nhuận so với rút lui tối đa), để đánh giá toàn diện hiệu quả chiến lược.
Hình 11: Bảng so sánh hiệu suất của 5 bộ chiến lược tối ưu
(#Giải thích logic chiến lược
Lấy DOGE làm ví dụ, khi hệ thống phát hiện khoảng cách 6 đường trung bình hội tụ về dưới 2.2%, và giá vượt lên trên đỉnh của các đường trung bình này, sẽ kích hoạt tín hiệu mua. Cấu trúc này nhằm bắt điểm đột phá sắp tới của giá, vào lệnh tại giá hiện tại, và lấy đỉnh của các đường trung bình làm tham chiếu chốt lời động, nâng cao khả năng kiểm soát lợi nhuận.
Các thiết lập của chiến lược này như sau:
percentage_threshold = 2.2 (giới hạn khoảng cách tối đa của 6 đường trung bình)
tp_sl_ratio = 6 (tỷ lệ chốt lời động)
short_period = 6, long_period = 14 (chu kỳ quan sát trung bình)
)#Hiệu quả và phân tích kết quả
Dữ liệu backtest từ ngày 1/10/2024 đến 17/12/2025, bộ tham số này thể hiện xuất sắc, lợi nhuận hàng năm đạt 93.04%, mức rút lui tối đa dưới 10%, ROMAD đạt 9.32, cho thấy chiến lược không chỉ có khả năng gia tăng vốn ổn định mà còn kiểm soát rủi ro giảm thiểu tối đa.
Chúng tôi cũng so sánh các bộ tham số tốt nhất, hiện tại, bộ kết hợp cho hiệu quả tốt nhất về lợi nhuận và ổn định, có giá trị thực tiễn cao. Trong tương lai, có thể kết hợp cơ chế điều chỉnh ngưỡng động hoặc thêm các tiêu chí như khối lượng giao dịch, độ biến động để nâng cao khả năng thích ứng trong thị trường dao động, mở rộng sang nhiều đồng tiền và nhiều khung thời gian.
Hình 12: So sánh lợi nhuận tích lũy của 5 bộ chiến lược tối ưu trong gần 1 năm
(5. Tóm tắt chiến lược giao dịch
Chiến lược xu hướng hội tụ các đường trung bình động ngắn trung hạn sau đó phân kỳ theo hướng là tín hiệu chính để vào lệnh, kết hợp phân đoạn gia tăng vị thế và chốt lời động, nhằm tích lũy lợi nhuận ổn định sau khi xu hướng xác nhận. Kết quả backtest trong gần 1 năm cho thấy, DOGE, ADA và SOL đều bắt đầu xu hướng sau nhiều lần hội tụ, lợi nhuận tích lũy
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Học viện Gate: BTC và ETH duy trì dao động thấp, chiến lược phá vỡ tập trung đường trung bình để bắt kịp xu hướng cấu trúc
##Thị trường tổng quan
Để trình bày một cách hệ thống về hành vi dòng vốn và biến động cấu trúc giao dịch của thị trường tiền mã hóa hiện tại, báo cáo này tiếp cận từ năm khía cạnh chính: độ biến động giá của Bitcoin và Ethereum, tỷ lệ giao dịch mua bán (LSR), số dư hợp đồng, lãi suất vốn và dữ liệu bốc hơi ký quỹ thị trường. Năm chỉ số này bao gồm xu hướng giá, tâm lý dòng vốn và rủi ro, phản ánh toàn diện cường độ giao dịch và đặc điểm cấu trúc của thị trường hiện tại. Dưới đây sẽ phân tích lần lượt các biến đổi mới nhất kể từ ngày 9 tháng 12:
###1. Phân tích độ biến động giá của Bitcoin và Ethereum
Theo dữ liệu CoinGecko, trong khoảng thời gian từ ngày 9 tháng 12 đến ngày 22 tháng 12, BTC và ETH đều thể hiện mô hình phục hồi yếu sau đợt dao động giảm, trọng tâm giá đã rõ ràng dịch chuyển xuống thấp hơn so với đỉnh trước đó, tâm lý thị trường duy trì thận trọng. BTC sau đợt tăng đột biến tạm thời nhanh chóng giảm trở lại, sau đó đi vào trạng thái dao động lặp đi lặp lại, nhiều lần phản kháng bị kìm hãm bởi vùng áp lực phía trên, chưa thể hình thành xu hướng đảo chiều hiệu quả, chỉ thể hiện như một sự phục hồi kỹ thuật trong vùng thấp; ETH theo sát diễn biến của BTC nhưng độ dốc giảm còn dốc hơn, trong quá trình giảm đã nhiều lần phá vỡ hỗ trợ ngắn hạn, nhịp phản kháng chậm hơn, cường độ tổng thể kém hơn BTC.【1】【2】【3】
Về cấu trúc, sau một đợt giảm rõ rệt với khối lượng lớn ở giữa, cả hai đã tạm thời dừng giảm tại vùng thấp, rồi đi vào vùng điều chỉnh ngang, nhưng mức phản kháng hạn chế, cho thấy lực mua vẫn còn yếu. ETH tại vùng đáy có phản hồi kỹ thuật, nhưng chưa thể thay đổi xu hướng yếu tổng thể, ý muốn dòng vốn chảy trở lại không mạnh; BTC thể hiện tương đối ổn định hơn, nhưng phản kháng cũng thiếu tính liên tục, chủ yếu là do các đợt bù bán của phe gấu.
Nói chung, giai đoạn này BTC và ETH vẫn chưa thoát khỏi cấu trúc điều chỉnh trung hạn sau đợt điều chỉnh, xu hướng vẫn chủ yếu là dao động yếu. Trong bối cảnh thiếu dòng vốn mới và tín hiệu xu hướng rõ ràng, khả năng phản kháng ngắn hạn bị hạn chế, diễn biến giá chủ yếu quanh phạm vi dao động, cần chờ đợi mức kháng cự quan trọng được phá vỡ hiệu quả mới có thể xác nhận sự chuyển đổi cấu trúc tích cực.
Hình 1: BTC và ETH sau đỉnh đồng loạt rơi vào vùng điều chỉnh yếu, độ dốc phản kháng chậm, xu hướng chung vẫn là phục hồi dao động
Độ biến động ngắn hạn của BTC và ETH vẫn thể hiện đặc điểm dao động tần suất cao, nhiều lần xuất hiện đỉnh cao tăng nhanh, nhưng giữa hai đồng có sự khác biệt rõ rệt về cường độ dao động. Độ biến động của BTC đo bằng trục trái thường xuyên dao động, nhưng đỉnh cao không lớn, cho thấy phản ứng tâm lý thị trường khá kiềm chế trong quá trình biến động giá; ngược lại, độ biến động của ETH có mức tăng đột biến rõ rệt hơn, nhiều lần xuất hiện đỉnh cao, phản ánh dòng tiền ngắn hạn ra vào mạnh hơn, độ nhạy cảm cao hơn BTC.
Về cấu trúc, các lần mở rộng của độ biến động ETH thường đi kèm với các giai đoạn giảm nhanh hoặc tăng mạnh của giá, thể hiện tỷ lệ giao dịch đầu cơ và ngắn hạn cao; trong khi độ biến động của BTC dù cùng chiều tăng, nhưng biên độ kiểm soát tốt hơn, chủ yếu thể hiện trong các vùng giá quan trọng, không phải do phản ứng cảm xúc mất kiểm soát.
Tổng thể, thị trường hiện vẫn trong giai đoạn dao động sôi động nhưng chưa rõ hướng đi. Đặc điểm độ biến động cao của ETH đồng nghĩa rủi ro và cơ hội ngắn hạn cùng tồn tại, còn độ biến động thấp của BTC cho thấy dòng vốn chủ đạo vẫn còn thận trọng. Nếu sau này độ biến động của cả hai đồng cùng tăng và kèm theo khối lượng giao dịch mở rộng, khả năng xác nhận xu hướng mới sẽ rõ ràng hơn.
Hình 2: Độ biến động của BTC kiểm soát tốt, đỉnh thấp; ETH nhiều lần mở rộng, phản ứng cảm xúc ngắn hạn nhạy hơn
###2. Phân tích tỷ lệ quy mô giao dịch mua bán (LSR) của Bitcoin và Ethereum Tỷ lệ quy mô giao dịch mua bán (LSR, Long/Short Taker Size Ratio) là chỉ số đo lường tỷ trọng dòng vốn chủ động mua hoặc bán, LSR lớn hơn 1 thể hiện thị trường thiên về mua, mua lệnh chiếm ưu thế, ngược lại thì thiên về bán. Chỉ số này phản ánh cường độ tâm lý giao dịch và động lượng biến động.
Dựa trên dữ liệu Coinglass, trong khoảng thời gian từ ngày 9 tháng 12 đến ngày 22 tháng 12, tỷ lệ mua bán (LSR) của BTC và ETH dao động quanh mức 1, không xuất hiện xu hướng nghiêng về một chiều rõ rệt, phản ánh dòng vốn đòn bẩy chủ yếu là giao dịch ngắn hạn và dao động trong phạm vi, thị trường chưa hình thành kỳ vọng xu hướng rõ ràng. Hiện tại, LSR thể hiện nhiều hơn tâm lý thay đổi liên tục, chứ không phải tích lũy vị thế theo xu hướng.【5】
Về sự khác biệt cấu trúc, LSR của BTC dao động trong phạm vi hẹp hơn, chủ yếu duy trì trong khoảng 0.95–1.05, cho thấy thái độ của dòng vốn chủ đạo khá thận trọng; LSR của ETH dao động lớn hơn, nhiều lần giảm xuống gần 0.90, hoặc tăng lên khoảng 1.05, phản ánh tỷ lệ đòn bẩy ngắn hạn và dòng tiền cảm xúc trong thị trường ETH cao hơn, độ nhạy cảm với biến động giá rõ rệt hơn BTC.
Tổng thể, LSR của BTC và ETH phù hợp hơn để quan sát tâm lý trong thị trường dao động. Khi LSR tăng, thường đi kèm phản ứng hồi phục tạm thời; khi giảm xuống đáy, thường có sự dừng giảm ngắn hạn, nhưng trước khi xuất hiện các giá trị cực đoan kéo dài, xu hướng vẫn có khả năng duy trì trong phạm vi điều chỉnh, chiến lược chủ yếu là phản ứng tâm lý ngược chiều và giao dịch trong phạm vi.
Hình 3: LSR của BTC duy trì trong khoảng 0.95–1.05, thể hiện thái độ thận trọng của dòng vốn chủ đạo
Hình 4: LSR của ETH dao động lớn hơn, phản ánh tỷ lệ đòn bẩy ngắn hạn và dòng tiền cảm xúc trong thị trường ETH cao hơn, độ nhạy cảm với biến động giá rõ rệt hơn BTC
###3. Phân tích số dư hợp đồng
Theo dữ liệu Coinglass, tổng thể trong hai tuần gần đây, số dư hợp đồng của BTC và ETH đều duy trì ở mức thấp, chưa có sự mở rộng liên tục, cho thấy thị trường chủ yếu vẫn trong giai đoạn giảm đòn bẩy và phục hồi dao động. Trong quá trình phản hồi, số dư hợp đồng không tăng trưởng liên tục, thể hiện biến động giá chủ yếu do dòng vốn tồn kho, không phải do đợt tăng đột biến mới về vị thế, rủi ro thị trường vẫn còn thấp.【6】
Về cấu trúc, biến động số dư hợp đồng của BTC khá ổn định, sau giảm nhẹ đã phục hồi nhẹ, phản ánh dòng vốn chủ đạo thận trọng, ưu tiên kiểm soát rủi ro hơn là mở rộng đòn bẩy; ETH trong đợt phản hồi tạm thời tăng mạnh, rồi nhanh chóng giảm trở lại, thể hiện dòng tiền ngắn hạn tham gia cao nhưng tính ổn định của vị thế không cao, đặc điểm giao dịch cảm xúc rõ ràng hơn.
Tổng thể, trong bối cảnh quy mô vị thế chưa thể mở rộng rõ ràng, lãi suất vốn và tỷ lệ mua bán chưa hình thành xu hướng rõ ràng, xu hướng của BTC và ETH nhiều khả năng vẫn duy trì trong phạm vi dao động. Chỉ khi giá tăng đi kèm với mở rộng liên tục của số dư hợp đồng và cấu trúc đòn bẩy ổn định, mới có khả năng xác nhận thị trường bước vào xu hướng mới.
Hình 5: Số dư hợp đồng của BTC ổn định, sau giảm nhẹ chỉ phục hồi nhẹ, phản ánh thái độ thận trọng của dòng vốn chủ đạo
Hình 6: Số dư hợp đồng ETH trong giai đoạn phản hồi mở rộng ngắn hạn rồi nhanh chóng giảm, thể hiện dòng tiền ngắn hạn hoạt động mạnh nhưng tính ổn định của vị thế không cao
###4. Lãi suất vốn
Lãi suất vốn của BTC và ETH trong giai đoạn quan sát chủ yếu dao động tần suất cao, liên tục quanh mức 0, nhanh chóng chuyển từ dương sang âm và ngược lại, thể hiện tâm lý mua bán lặp đi lặp lại, thiếu đồng thuận rõ ràng về hướng đi. Lãi suất vốn của BTC nhiều lần chuyển từ dương sang âm, rồi nhanh chóng phục hồi, biên độ dao động rõ rệt, phản ánh trong quá trình dao động và giảm của giá, dòng vốn đòn bẩy liên tục điều chỉnh vị thế, rủi ro chung khá thận trọng.【7】【8】
Lãi suất vốn của ETH theo chiều tương tự BTC, nhưng biến động ngắn hạn còn dữ dội hơn, dễ chuyển sang âm trong giai đoạn điều chỉnh, rồi nhanh chóng phục hồi về gần 0, thể hiện dòng tiền ngắn hạn ra vào nhiều hơn, độ nhạy cảm cao hơn với biến động giá. So với BTC, biên độ dao động của ETH cao hơn, đặc trưng giao dịch rõ ràng hơn.
Tổng thể, lãi suất vốn hiện vẫn trong trạng thái dao động “không rõ hướng, xoay vòng nhanh”, phản ánh thị trường chủ yếu là giao dịch ngắn hạn, dòng tiền xu hướng chưa hình thành ổn định. Nếu sau này lãi suất vốn duy trì trên dương và kèm theo khối lượng giao dịch tăng, sẽ là tín hiệu khả quan cho sự ổn định hoặc phản hồi của thị trường; ngược lại, nếu trạng thái âm kéo dài, cần chú ý rủi ro tích tụ áp lực bán.
Hình 7: Lãi suất vốn của BTC và ETH dao động quanh 0, tâm lý mua bán thất thường, hướng đi thị trường vẫn chưa rõ
###5. Biểu đồ bốc hơi ký quỹ hợp đồng tiền mã hóa
Theo dữ liệu Coinglass, phân bố bốc hơi ký quỹ trong hợp đồng cho thấy trong hai tuần gần đây, thị trường chủ yếu diễn ra các đợt thanh lý đòn bẩy hai chiều tần suất cao, nhưng chưa xuất hiện các đợt ép giá liên tục theo chiều một hướng. Quy mô bốc hơi chủ yếu duy trì ở mức trung bình hoặc thấp, chỉ trong một số ngày giao dịch mới có sự mở rộng rõ rệt, cho thấy biến động giá chủ yếu do điều chỉnh đòn bẩy trong dao động, không phải do các đợt giảm mạnh theo xu hướng.【9】
Về cấu trúc, các đợt thanh lý của phe mua (long) trong các giai đoạn giảm giá rõ rệt, phản ánh dòng tiền mua đuổi theo trong đợt phục hồi bị áp lực ở vùng cao, đòn bẩy của phe mua không đủ ổn định; các đợt thanh lý của phe bán (short) chủ yếu tập trung trong các đợt phản hồi ngắn hạn hoặc tăng mạnh, nhưng tính liên tục cũng hạn chế, cho thấy phe bán chủ yếu là giao dịch ngắn hạn, chưa hình thành xu hướng ép giá liên tục. Nhịp bốc hơi tổng thể thể hiện đặc điểm “giải phóng nhanh — giảm nhanh”, dòng vốn đòn bẩy ra vào liên tục.
Tổng thể, cấu trúc bốc hơi hiện tại phù hợp với các tín hiệu về lãi suất vốn, LSR và số dư hợp đồng trước đó, thị trường vẫn trong giai đoạn phục hồi dao động sau giảm đòn bẩy. Trước khi xuất hiện các đợt bốc hơi lớn theo chiều một hướng liên tục trong nhiều ngày, khả năng cao là xu hướng vẫn duy trì trong phạm vi điều chỉnh; chỉ khi các đợt bốc hơi rõ ràng tập trung về một phía và cộng hưởng với các mức giá vượt qua vùng quan trọng, mới có thể xác nhận bước vào xu hướng mới.
Hình 8: Quy mô bốc hơi chủ yếu ở mức trung bình hoặc thấp, chỉ có một số ngày mở rộng rõ rệt, cho thấy biến động giá chủ yếu do điều chỉnh đòn bẩy trong dao động, không phải do các đợt ép giá theo xu hướng
Trong bối cảnh thị trường dao động yếu, BTC và ETH đều đang trong giai đoạn điều chỉnh thấp, khả năng phản kháng hạn chế, độ biến động nhiều lần mở rộng, thể hiện tâm lý thị trường vẫn thận trọng và nhạy cảm cao với các mức giá quan trọng. Tỷ lệ mua bán, lãi suất vốn và số dư hợp đồng đều thể hiện đặc điểm dao động tần suất cao, quanh mức thấp, phản ánh dòng vốn đòn bẩy chưa rõ hướng, rủi ro thấp, toàn thị trường vẫn trong giai đoạn phục hồi dao động sau giảm đòn bẩy.
Trong bối cảnh này, trọng tâm giao dịch chuyển sang nhận diện chính xác các điểm chuyển xu hướng và đột phá cấu trúc. Các chiến lược như vượt qua các đường trung bình động trong vùng yếu và trong giai đoạn bắt đầu xu hướng sẽ được theo dõi để đánh giá khả năng lọc nhiễu, nâng cao kỷ luật vào ra và giảm thiểu rủi ro tâm lý.
##Phân tích định lượng – Chiến lược vượt qua các đường trung bình động tập trung (Miễn trừ trách nhiệm: Tất cả dự đoán trong bài dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng thị trường, chỉ mang tính tham khảo, không nên xem như lời khuyên đầu tư hoặc đảm bảo xu hướng trong tương lai. Nhà đầu tư cần cân nhắc rủi ro kỹ lưỡng trước khi ra quyết định.)
###1. Tổng quan chiến lược
“Chiến lược vượt qua các đường trung bình động tập trung” là một chiến lược dựa trên xu hướng kỹ thuật kết hợp động lượng. Chiến lược quan sát các đường trung bình ngắn trung hạn (như 5 ngày, 10 ngày, 20 ngày) trong một khoảng thời gian nhất định để xác định khả năng xuất hiện biến động hướng trong tương lai. Khi nhiều đường trung bình hội tụ, thường báo hiệu thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh, chờ đợi đột phá. Khi giá vượt rõ ràng vùng trung bình, đó là tín hiệu khởi động xu hướng tăng; ngược lại, nếu giá phá xuống dưới vùng trung bình, đó là tín hiệu giảm.
Để nâng cao tính thực tiễn và kiểm soát rủi ro, chiến lược này còn có cơ chế chốt lời và cắt lỗ cố định, đảm bảo vào ra đúng xu hướng khi xuất hiện, cân bằng giữa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro. Tổng thể, chiến lược phù hợp để bắt các xu hướng trung ngắn hạn, có tính kỷ luật và khả năng vận hành cao.
###2. Tham số cốt lõi
###3. Cơ chế vận hành và logic chiến lược
####Điều kiện vào lệnh
####Điều kiện thoát lệnh: cơ chế chốt lời và cắt lỗ động
####Ví dụ thực chiến
Hình dưới thể hiện điểm vào lệnh của chiến lược khi ngày 22 tháng 4 năm 2025 kích hoạt lệnh vào SUI/USDT trên biểu đồ 4 giờ. Giá sau khi các đường trung bình hội tụ cao, vượt lên trên, phù hợp với điều kiện vào lệnh của chiến lược, hệ thống thực hiện mua khi giá vượt đỉnh hiện tại, bắt đầu xu hướng tăng tiếp theo.
Hình 9: Vị trí kích hoạt điều kiện chiến lược của SUI/USDT (ngày 22/4/2025)
Hệ thống dựa trên cơ chế chốt lời động, tự động thoát lệnh khi đạt tỷ lệ lợi nhuận/lỗ đã định, giúp khóa lợi nhuận chính của các đợt sóng lớn. Dù còn có khả năng tăng giá chưa được khai thác hết, nhưng toàn bộ vận hành theo kỷ luật chiến lược, thể hiện kiểm soát rủi ro tốt và độ ổn định trong thực thi. Nếu kết hợp thêm cơ chế chốt lời di động hoặc theo xu hướng, có thể mở rộng lợi nhuận trong các đợt tăng mạnh tiếp theo.
Hình 10: Vị trí thoát lệnh của chiến lược trên SUI/USDT (ngày 25/4/2025)
Thông qua ví dụ thực chiến này, ta trực quan thấy rõ quy trình vào lệnh khi các điều kiện hội tụ của đường trung bình và giá vượt đột phá được kích hoạt, cùng cơ chế chốt lời động. Chiến lược dựa trên liên kết giữa giá và cấu trúc đường trung bình, chính xác bắt điểm bắt đầu xu hướng, tự động thoát lệnh trong các biến động tiếp theo, kiểm soát rủi ro và khóa lợi nhuận chính. Case study này vừa xác nhận tính khả thi và kỷ luật vận hành của chiến lược, vừa thể hiện độ ổn định và kiểm soát rủi ro trong thị trường thực, làm nền tảng cho tối ưu tham số và tổng kết chiến lược sau này.
###4. Ứng dụng thực chiến
####Thiết lập thử nghiệm tham số Để tìm ra bộ tham số tối ưu, chúng tôi thực hiện tìm kiếm lưới hệ thống trong phạm vi sau:
Lấy ví dụ DOGE/USDT, dựa trên dữ liệu backtest của 4 giờ trong gần 1 năm, hệ thống đã thử 23,826 bộ tham số, chọn ra 5 bộ có lợi nhuận tích lũy cao nhất. Tiêu chí đánh giá gồm lợi nhuận hàng năm, chỉ số Sharpe, mức rút lui tối đa và ROMAD (tỷ lệ lợi nhuận so với rút lui tối đa), để đánh giá toàn diện hiệu quả chiến lược.
Hình 11: Bảng so sánh hiệu suất của 5 bộ chiến lược tối ưu
####Giải thích logic chiến lược Lấy DOGE làm ví dụ, khi hệ thống phát hiện khoảng cách 6 đường trung bình hội tụ về dưới 2.2%, và giá vượt lên trên đỉnh của các đường trung bình này, sẽ kích hoạt tín hiệu mua. Cấu trúc này nhằm bắt điểm đột phá sắp tới của giá, vào lệnh tại giá hiện tại, và lấy đỉnh của các đường trung bình làm tham chiếu chốt lời động, nâng cao khả năng kiểm soát lợi nhuận.
Các thiết lập của chiến lược này như sau:
####Hiệu quả và phân tích kết quả Dữ liệu backtest từ ngày 1/10/2024 đến 17/12/2025, bộ tham số này thể hiện xuất sắc, lợi nhuận hàng năm đạt 93.04%, mức rút lui tối đa dưới 10%, ROMAD đạt 9.32, cho thấy chiến lược không chỉ có khả năng gia tăng vốn ổn định mà còn kiểm soát rủi ro giảm thiểu tối đa.
Chúng tôi cũng so sánh các bộ tham số tốt nhất, hiện tại, bộ kết hợp cho hiệu quả tốt nhất về lợi nhuận và ổn định, có giá trị thực tiễn cao. Trong tương lai, có thể kết hợp cơ chế điều chỉnh ngưỡng động hoặc thêm các tiêu chí như khối lượng giao dịch, độ biến động để nâng cao khả năng thích ứng trong thị trường dao động, mở rộng sang nhiều đồng tiền và nhiều khung thời gian.
Hình 12: So sánh lợi nhuận tích lũy của 5 bộ chiến lược tối ưu trong gần 1 năm
###5. Tóm tắt chiến lược giao dịch
Chiến lược xu hướng hội tụ các đường trung bình động ngắn trung hạn sau đó phân kỳ theo hướng là tín hiệu chính để vào lệnh, kết hợp phân đoạn gia tăng vị thế và chốt lời động, nhằm tích lũy lợi nhuận ổn định sau khi xu hướng xác nhận. Kết quả backtest trong gần 1 năm cho thấy, DOGE, ADA và SOL đều bắt đầu xu hướng sau nhiều lần hội tụ, lợi nhuận tích lũy theo từng bậc rõ ràng, trong đó ADA và DOGE có mức tăng đột biến trên 100%, SOL cũng duy trì đà tăng ổn định, thể hiện khả năng theo xu hướng tốt trong các tài sản có độ biến động cao và xu hướng trung bình; ngược lại, XRP và TRX có xu hướng dao động trong phạm vi, nhưng vẫn đóng góp lợi nhuận ổn định khi xu hướng rõ ràng, giúp toàn danh mục duy trì lợi nhuận mở rộng.
Về cấu trúc đường cong, chiến lược này thể hiện rõ trong môi trường chuyển động xu hướng và chuyển đổi từ dao động sang xu hướng. Các đường trung bình hội tụ giúp giảm thiểu rủi ro mua đuổi, giữ vững lợi nhuận đã thực hiện trong các đợt điều chỉnh, lợi nhuận tích lũy theo từng bước, không phục hồi sau các đợt giảm mạnh. Tuy nhiên, trong các đợt tăng giá nhanh, do cần chờ xác nhận cấu trúc đường trung bình, điểm vào còn chậm, khiến một phần lợi nhuận ban đầu chưa được khai thác hết, làm cho khả năng sinh lợi thấp hơn các tài sản có độ biến động cực cao.
Về phân bổ rủi ro lợi nhuận dài hạn, chiến lược xu hướng phù hợp làm phần mở rộng hoặc phần tăng lợi nhuận của danh mục, nhưng cần kết hợp với các chiến lược ít biến động, kiểm soát rút lui để cân bằng rủi ro chung. Ví dụ, quỹ Gate sử dụng các chiến lược trung tính, đối nghịch, quản lý hiệu quả vốn, có thể cung cấp đường lợi nhuận mượt mà hơn trong các chu kỳ thị trường khác nhau. Trong khi đó, chiến lược xu hướng có khả năng sinh lợi cao hơn, nhưng cũng có tần suất rút lui và điều chỉnh vị thế cao hơn, việc kết hợp giúp nâng cao khả năng sinh lợi dài hạn của danh mục trong phạm vi kiểm soát biến động.
##Kết luận
Từ ngày 9 tháng 12 đến ngày 22 tháng 12 năm 2025, thị trường tiền mã hóa vẫn trong giai đoạn điều chỉnh yếu sau đợt giảm, dòng vốn tham gia và rủi ro giảm theo. Giá BTC và ETH giảm về vùng cao, phản hồi yếu, chưa thể hiện rõ xu hướng phục hồi; độ biến động ngắn hạn nhiều lần tăng mạnh, phản ánh tâm lý thị trường rất nhạy cảm với các vùng giá quan trọng, cảm xúc còn yếu. Tỷ lệ mua bán mua bán trong khoảng 1, thể hiện dòng vốn chủ động thiếu hướng rõ ràng; lãi suất vốn dao động liên tục giữa dương và âm, cho thấy dòng vốn đòn bẩy chủ yếu điều chỉnh ngắn hạn, chưa hình thành kỳ vọng mua dài hạn rõ ràng.
Về cấu trúc phái sinh, số dư hợp đồng của BTC và ETH sau đợt giảm mạnh chưa thể phục hồi, duy trì ở mức thấp, dòng đòn bẩy mới rõ ràng còn thiếu, toàn thị trường vẫn trong trạng thái thận trọng sau giảm đòn bẩy. Phân bố bốc hơi trong các đợt thanh lý chủ yếu tập trung vào phe mua trong các đợt giảm giá, còn các đợt thanh lý phe bán chủ yếu trong các phản hồi ngắn hạn hoặc tăng mạnh, nhưng tính liên tục hạn chế, cho thấy phe bán chủ yếu là giao dịch ngắn hạn, chưa hình thành xu hướng ép giá liên tục. Nhìn chung, cấu trúc bốc hơi hiện tại phù hợp với các tín hiệu về lãi suất vốn, LSR và số dư hợp đồng trước đó, thị trường vẫn trong giai đoạn phục hồi dao động sau giảm đòn bẩy. Trước các đợt bốc hơi lớn theo chiều một hướng trong nhiều ngày, khả năng cao là xu hướng vẫn duy trì trong phạm vi điều chỉnh; chỉ khi các đợt bốc hơi rõ ràng tập trung về một phía và cộng hưởng với các mức giá vượt qua vùng quan trọng, mới có thể xác nhận bước vào xu hướng mới.
Trong bối cảnh thị trường dao động yếu, phản kháng hạn chế, độ biến động nhiều lần mở rộng, tâm lý thị trường vẫn còn thận trọng và nhạy cảm cao với các mức giá quan trọng. Các chỉ số như tỷ lệ mua bán, lãi suất vốn và số dư hợp đồng đều thể hiện đặc điểm dao động tần suất cao, quanh mức thấp, phản ánh dòng vốn đòn bẩy chưa rõ hướng, rủi ro thấp, toàn thị trường vẫn trong giai đoạn phục hồi dao động sau giảm đòn bẩy.
Trong bối cảnh này, trọng tâm giao dịch chuyển sang nhận diện chính xác các điểm chuyển xu hướng và đột phá cấu trúc. Các chiến lược như vượt qua các đường trung bình động trong vùng yếu và trong giai đoạn bắt đầu xu hướng sẽ được theo dõi để đánh giá khả năng lọc nhiễu, nâng cao kỷ luật vào ra và giảm thiểu rủi ro tâm lý.
##Phân tích định lượng – Chiến lược vượt qua các đường trung bình động tập trung (Miễn trừ trách nhiệm: Tất cả dự đoán trong bài dựa trên dữ liệu lịch sử và xu hướng thị trường, chỉ mang tính tham khảo, không nên xem như lời khuyên đầu tư hoặc đảm bảo xu hướng trong tương lai. Nhà đầu tư cần cân nhắc rủi ro kỹ lưỡng trước khi ra quyết định.)
(1. Tổng quan chiến lược
“Chiến lược vượt qua các đường trung bình động tập trung” là một chiến lược dựa trên xu hướng kỹ thuật kết hợp động lượng. Chiến lược quan sát các đường trung bình ngắn trung hạn (như 5 ngày, 10 ngày, 20 ngày) trong một khoảng thời gian nhất định để xác định khả năng xuất hiện biến động hướng trong tương lai. Khi nhiều đường trung bình hội tụ, thường báo hiệu thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh, chờ đợi đột phá. Khi giá vượt rõ ràng vùng trung bình, đó là tín hiệu khởi động xu hướng tăng; ngược lại, nếu giá phá xuống dưới vùng trung bình, đó là tín hiệu giảm.
Để nâng cao tính thực tiễn và kiểm soát rủi ro, chiến lược này còn có cơ chế chốt lời và cắt lỗ cố định, đảm bảo vào ra đúng xu hướng khi xuất hiện, cân bằng giữa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro. Tổng thể, chiến lược phù hợp để bắt các xu hướng trung ngắn hạn, có tính kỷ luật và khả năng vận hành cao.
)2. Tham số cốt lõi
(3. Cơ chế vận hành và logic chiến lược
)#Điều kiện vào lệnh
(#Điều kiện thoát lệnh: cơ chế chốt lời và cắt lỗ động
)#Ví dụ thực chiến
Hình dưới thể hiện điểm vào lệnh của chiến lược khi ngày 22 tháng 4 năm 2025 kích hoạt lệnh vào SUI/USDT trên biểu đồ 4 giờ. Giá sau khi các đường trung bình hội tụ cao, vượt lên trên, phù hợp với điều kiện vào lệnh của chiến lược, hệ thống thực hiện mua khi giá vượt đỉnh hiện tại, bắt đầu xu hướng tăng tiếp theo.
Hình 9: Vị trí kích hoạt điều kiện chiến lược của SUI/USDT (ngày 22/4/2025)
Hệ thống dựa trên cơ chế chốt lời động, tự động thoát lệnh khi đạt tỷ lệ lợi nhuận/lỗ đã định, giúp khóa lợi nhuận chính của các đợt sóng lớn. Dù còn có khả năng tăng giá chưa được khai thác hết, nhưng toàn bộ vận hành theo kỷ luật chiến lược, thể hiện kiểm soát rủi ro tốt và độ ổn định trong thực thi. Nếu kết hợp thêm cơ chế chốt lời di động hoặc theo xu hướng, có thể mở rộng lợi nhuận trong các đợt tăng mạnh tiếp theo.
Hình 10: Vị trí thoát lệnh của chiến lược trên SUI/USDT (ngày 25/4/2025)
Thông qua ví dụ thực chiến này, ta trực quan thấy rõ quy trình vào lệnh khi các điều kiện hội tụ của đường trung bình và giá vượt đột phá được kích hoạt, cùng cơ chế chốt lời động. Chiến lược dựa trên liên kết giữa giá và cấu trúc đường trung bình, chính xác bắt điểm bắt đầu xu hướng, tự động thoát lệnh trong các biến động tiếp theo, kiểm soát rủi ro và khóa lợi nhuận chính. Case study này vừa xác nhận tính khả thi và kỷ luật vận hành của chiến lược, vừa thể hiện độ ổn định và kiểm soát rủi ro trong thị trường thực, làm nền tảng cho tối ưu tham số và tổng kết chiến lược sau này.
(4. Ứng dụng thực chiến
)#Thiết lập thử nghiệm tham số Để tìm ra bộ tham số tối ưu, chúng tôi thực hiện tìm kiếm lưới hệ thống trong phạm vi sau:
Lấy ví dụ DOGE/USDT, dựa trên dữ liệu backtest của 4 giờ trong gần 1 năm, hệ thống đã thử 23,826 bộ tham số, chọn ra 5 bộ có lợi nhuận tích lũy cao nhất. Tiêu chí đánh giá gồm lợi nhuận hàng năm, chỉ số Sharpe, mức rút lui tối đa và ROMAD (tỷ lệ lợi nhuận so với rút lui tối đa), để đánh giá toàn diện hiệu quả chiến lược.
Hình 11: Bảng so sánh hiệu suất của 5 bộ chiến lược tối ưu
(#Giải thích logic chiến lược Lấy DOGE làm ví dụ, khi hệ thống phát hiện khoảng cách 6 đường trung bình hội tụ về dưới 2.2%, và giá vượt lên trên đỉnh của các đường trung bình này, sẽ kích hoạt tín hiệu mua. Cấu trúc này nhằm bắt điểm đột phá sắp tới của giá, vào lệnh tại giá hiện tại, và lấy đỉnh của các đường trung bình làm tham chiếu chốt lời động, nâng cao khả năng kiểm soát lợi nhuận.
Các thiết lập của chiến lược này như sau:
)#Hiệu quả và phân tích kết quả Dữ liệu backtest từ ngày 1/10/2024 đến 17/12/2025, bộ tham số này thể hiện xuất sắc, lợi nhuận hàng năm đạt 93.04%, mức rút lui tối đa dưới 10%, ROMAD đạt 9.32, cho thấy chiến lược không chỉ có khả năng gia tăng vốn ổn định mà còn kiểm soát rủi ro giảm thiểu tối đa.
Chúng tôi cũng so sánh các bộ tham số tốt nhất, hiện tại, bộ kết hợp cho hiệu quả tốt nhất về lợi nhuận và ổn định, có giá trị thực tiễn cao. Trong tương lai, có thể kết hợp cơ chế điều chỉnh ngưỡng động hoặc thêm các tiêu chí như khối lượng giao dịch, độ biến động để nâng cao khả năng thích ứng trong thị trường dao động, mở rộng sang nhiều đồng tiền và nhiều khung thời gian.
Hình 12: So sánh lợi nhuận tích lũy của 5 bộ chiến lược tối ưu trong gần 1 năm
(5. Tóm tắt chiến lược giao dịch
Chiến lược xu hướng hội tụ các đường trung bình động ngắn trung hạn sau đó phân kỳ theo hướng là tín hiệu chính để vào lệnh, kết hợp phân đoạn gia tăng vị thế và chốt lời động, nhằm tích lũy lợi nhuận ổn định sau khi xu hướng xác nhận. Kết quả backtest trong gần 1 năm cho thấy, DOGE, ADA và SOL đều bắt đầu xu hướng sau nhiều lần hội tụ, lợi nhuận tích lũy