AVAAVA sang INR:Chuyển đổi AVA (AVA) sang Rupee Ấn Độ (INR)

AVA/INR: 1 AVA ≈ ₹29.15 INR

Lần cập nhật mới nhất:

AVA Thị trường hôm nay

AVA đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của AVA chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹29.15. Với nguồn cung lưu hành là 71,055,612 AVA, tổng vốn hóa thị trường của AVA tính bằng INR là ₹186,769,550,093.58. Trong 24h qua, giá của AVA tính bằng INR đã giảm ₹-0.2955, biểu thị mức giảm -1.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVA tính bằng INR là ₹581.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹1.09.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVA sang INR

29.15-1%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVA sang INR là ₹29.15 INR, với sự thay đổi -1.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVA/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVA/INR trong ngày qua.

Giao dịch AVA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AVAAVA/USDT
Giao ngay
$0.3241
-1.12%
logo AVAAVA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.324
-1.07%

The real-time trading price of AVA/USDT Spot is $0.3241, with a 24-hour trading change of -1.12%, AVA/USDT Spot is $0.3241 and -1.12%, and AVA/USDT Perpetual is $0.324 and -1.07%.

Bảng chuyển đổi AVA sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi AVA sang INR

logo AVASố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1AVA
29.07INR
2AVA
58.14INR
3AVA
87.21INR
4AVA
116.28INR
5AVA
145.35INR
6AVA
174.42INR
7AVA
203.49INR
8AVA
232.56INR
9AVA
261.63INR
10AVA
290.7INR
100AVA
2,907INR
500AVA
14,535.03INR
1,000AVA
29,070.06INR
5,000AVA
145,350.33INR
10,000AVA
290,700.66INR

Bảng chuyển đổi INR sang AVA

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo AVA
1INR
0.03439AVA
2INR
0.06879AVA
3INR
0.1031AVA
4INR
0.1375AVA
5INR
0.1719AVA
6INR
0.2063AVA
7INR
0.2407AVA
8INR
0.2751AVA
9INR
0.3095AVA
10INR
0.3439AVA
10,000INR
343.99AVA
50,000INR
1,719.98AVA
100,000INR
3,439.96AVA
500,000INR
17,199.82AVA
1,000,000INR
34,399.64AVA

Bảng chuyển đổi số tiền AVA sang INR và INR sang AVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AVA sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang AVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1AVA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVA = $0.32 USD, 1 AVA = €0.28 EUR, 1 AVA = ₹29.15 INR, 1 AVA = Rp5,404.33 IDR, 1 AVA = $0.44 CAD, 1 AVA = £0.24 GBP, 1 AVA = ฿10.17 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5425
logo BTCBTC
0.00006084
logo ETHETH
0.001783
logo USDTUSDT
5.55
logo XRPXRP
2.6
logo BNBBNB
0.00621
logo SOLSOL
0.04007
logo USDCUSDC
5.54
logo TRXTRX
18.8
logo STETHSTETH
0.001783
logo DOGEDOGE
38.99
logo ADAADA
13.98
logo BCHBCH
0.008768
logo WBTCWBTC
0.00006102
logo WEETHWEETH
0.001646
logo LINKLINK
0.4192

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi AVA (AVA) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng AVA của bạn

Nhập số lượng AVA của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AVA hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AVA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AVA sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ AVA sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AVA sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AVA sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi AVA sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến AVA (AVA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide