StatusSNT sang THB:Chuyển đổi Status (SNT) sang Baht Thái (THB)

SNT/THB: 1 SNT ≈ ฿0.3178 THB

Lần cập nhật mới nhất:

Status Thị trường hôm nay

Status đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SNT chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.3178. Với nguồn cung lưu hành là 3,960,483,788.3 SNT, tổng vốn hóa thị trường của SNT tính bằng THB là ฿39,034,662,473.23. Trong 24h qua, giá của SNT tính bằng THB đã giảm ฿-0.008341, biểu thị mức giảm -2.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNT tính bằng THB là ฿21.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.1838.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNT sang THB

฿0.3178-2.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNT sang THB là ฿0.3178 THB, với sự thay đổi -2.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SNT/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNT/THB trong ngày qua.

Giao dịch Status

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo StatusSNT/USDT
Giao ngay
$0.0102
-3.40%
logo StatusSNT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01027
-1.72%

The real-time trading price of SNT/USDT Spot is $0.0102, with a 24-hour trading change of -3.40%, SNT/USDT Spot is $0.0102 and -3.40%, and SNT/USDT Perpetual is $0.01027 and -1.72%.

Bảng chuyển đổi Status sang Baht Thái

Bảng chuyển đổi SNT sang THB

logo StatusSố lượng
Chuyển thànhlogo THB
1SNT
0.31THB
2SNT
0.63THB
3SNT
0.95THB
4SNT
1.27THB
5SNT
1.58THB
6SNT
1.9THB
7SNT
2.22THB
8SNT
2.54THB
9SNT
2.86THB
10SNT
3.17THB
1,000SNT
317.84THB
5,000SNT
1,589.21THB
10,000SNT
3,178.43THB
50,000SNT
15,892.16THB
100,000SNT
31,784.32THB

Bảng chuyển đổi THB sang SNT

logo THBSố lượng
Chuyển thànhlogo Status
1THB
3.14SNT
2THB
6.29SNT
3THB
9.43SNT
4THB
12.58SNT
5THB
15.73SNT
6THB
18.87SNT
7THB
22.02SNT
8THB
25.16SNT
9THB
28.31SNT
10THB
31.46SNT
100THB
314.62SNT
500THB
1,573.1SNT
1,000THB
3,146.2SNT
5,000THB
15,731.02SNT
10,000THB
31,462.04SNT

Bảng chuyển đổi số tiền SNT sang THB và THB sang SNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 SNT sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang SNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Status phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNT = $0.01 USD, 1 SNT = €0.01 EUR, 1 SNT = ₹0.93 INR, 1 SNT = Rp172.08 IDR, 1 SNT = $0.01 CAD, 1 SNT = £0.01 GBP, 1 SNT = ฿0.32 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

THBTHB
logo GTGT
2.38
logo BTCBTC
0.0002526
logo ETHETH
0.008742
logo USDTUSDT
16.12
logo XRPXRP
11.96
logo BNBBNB
0.02756
logo USDCUSDC
16.12
logo SOLSOL
0.209
logo TRXTRX
57.27
logo STETHSTETH
0.008755
logo DOGEDOGE
175.72
logo ADAADA
62.15
logo BCHBCH
0.03368
logo WBTCWBTC
0.0002526
logo LEOLEO
2.01
logo HYPEHYPE
0.5969

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Status (SNT) sang Baht Thái (THB)

01

Nhập số lượng SNT của bạn

Nhập số lượng SNT của bạn

02

Chọn Baht Thái

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Status hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Status.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Status sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Status sang Baht Thái (THB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Status sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Status sang Baht Thái?

4.Tôi có thể chuyển đổi Status sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Status (SNT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide