RaveDAORAVE sang KRW:Chuyển đổi RaveDAO (RAVE) sang Won Hàn Quốc (KRW)

RAVE/KRW: 1 RAVE ≈ ₩479.81 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

RaveDAO Thị trường hôm nay

RaveDAO đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của RAVE chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩479.81. Với nguồn cung lưu hành là 230,300,000 RAVE, tổng vốn hóa thị trường của RAVE tính bằng KRW là ₩159,591,021,749,694.29. Trong 24h qua, giá của RAVE tính bằng KRW đã giảm ₩-97.61, biểu thị mức giảm -16.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RAVE tính bằng KRW là ₩1,143.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩328.18.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RAVE sang KRW

479.81-16.91%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RAVE sang KRW là ₩479.81 KRW, với sự thay đổi -16.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RAVE/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RAVE/KRW trong ngày qua.

Giao dịch RaveDAO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RaveDAORAVE/USDT
Giao ngay
$0.3329
-14.11%
logo RaveDAORAVE/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.3323
-13.64%

The real-time trading price of RAVE/USDT Spot is $0.3329, with a 24-hour trading change of -14.11%, RAVE/USDT Spot is $0.3329 and -14.11%, and RAVE/USDT Perpetual is $0.3323 and -13.64%.

Bảng chuyển đổi RaveDAO sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi RAVE sang KRW

logo RaveDAOSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1RAVE
481.08KRW
2RAVE
962.17KRW
3RAVE
1,443.26KRW
4RAVE
1,924.35KRW
5RAVE
2,405.44KRW
6RAVE
2,886.53KRW
7RAVE
3,367.62KRW
8RAVE
3,848.71KRW
9RAVE
4,329.8KRW
10RAVE
4,810.89KRW
100RAVE
48,108.9KRW
500RAVE
240,544.54KRW
1,000RAVE
481,089.08KRW
5,000RAVE
2,405,445.43KRW
10,000RAVE
4,810,890.87KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang RAVE

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo RaveDAO
1KRW
0.002078RAVE
2KRW
0.004157RAVE
3KRW
0.006235RAVE
4KRW
0.008314RAVE
5KRW
0.01039RAVE
6KRW
0.01247RAVE
7KRW
0.01455RAVE
8KRW
0.01662RAVE
9KRW
0.0187RAVE
10KRW
0.02078RAVE
100,000KRW
207.86RAVE
500,000KRW
1,039.3RAVE
1,000,000KRW
2,078.61RAVE
5,000,000KRW
10,393.08RAVE
10,000,000KRW
20,786.17RAVE

Bảng chuyển đổi số tiền RAVE sang KRW và KRW sang RAVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 RAVE sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang RAVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1RaveDAO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RAVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RAVE = $0.33 USD, 1 RAVE = €0.28 EUR, 1 RAVE = ₹29.96 INR, 1 RAVE = Rp5,553.6 IDR, 1 RAVE = $0.46 CAD, 1 RAVE = £0.25 GBP, 1 RAVE = ฿10.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.03256
logo BTCBTC
0.000003713
logo ETHETH
0.0001076
logo USDTUSDT
0.3463
logo XRPXRP
0.1483
logo BNBBNB
0.0003827
logo SOLSOL
0.002516
logo USDCUSDC
0.3462
logo SMARTSMART
69.03
logo STETHSTETH
0.0001077
logo TRXTRX
1.18
logo DOGEDOGE
2.31
logo ADAADA
0.8334
logo BCHBCH
0.0005386
logo WBTCWBTC
0.000003718
logo WEETHWEETH
0.00009909

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi RaveDAO (RAVE) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng RAVE của bạn

Nhập số lượng RAVE của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá RaveDAO hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua RaveDAO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi RaveDAO sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ RaveDAO sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ RaveDAO sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ RaveDAO sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi RaveDAO sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến RaveDAO (RAVE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide