PhoenixPHB sang INR:Chuyển đổi Phoenix (PHB) sang Rupee Ấn Độ (INR)

PHB/INR: 1 PHB ≈ ₹25.19 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Phoenix Thị trường hôm nay

Phoenix đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PHB chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹25.19. Với nguồn cung lưu hành là 61,604,124.35 PHB, tổng vốn hóa thị trường của PHB tính bằng INR là ₹139,674,689,558.56. Trong 24h qua, giá của PHB tính bằng INR đã giảm ₹-0.5016, biểu thị mức giảm -1.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHB tính bằng INR là ₹358.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹6.39.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHB sang INR

25.19-1.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHB sang INR là ₹25.19 INR, với sự thay đổi -1.95% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHB/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHB/INR trong ngày qua.

Giao dịch Phoenix

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PhoenixPHB/USDT
Giao ngay
$0.2812
-1.57%
logo PhoenixPHB/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.2812
-1.58%

The real-time trading price of PHB/USDT Spot is $0.2812, with a 24-hour trading change of -1.57%, PHB/USDT Spot is $0.2812 and -1.57%, and PHB/USDT Perpetual is $0.2812 and -1.58%.

Bảng chuyển đổi Phoenix sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi PHB sang INR

logo PhoenixSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1PHB
25.19INR
2PHB
50.39INR
3PHB
75.58INR
4PHB
100.78INR
5PHB
125.98INR
6PHB
151.17INR
7PHB
176.37INR
8PHB
201.56INR
9PHB
226.76INR
10PHB
251.96INR
100PHB
2,519.6INR
500PHB
12,598.04INR
1,000PHB
25,196.08INR
5,000PHB
125,980.4INR
10,000PHB
251,960.8INR

Bảng chuyển đổi INR sang PHB

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Phoenix
1INR
0.03968PHB
2INR
0.07937PHB
3INR
0.119PHB
4INR
0.1587PHB
5INR
0.1984PHB
6INR
0.2381PHB
7INR
0.2778PHB
8INR
0.3175PHB
9INR
0.3571PHB
10INR
0.3968PHB
10,000INR
396.88PHB
50,000INR
1,984.43PHB
100,000INR
3,968.87PHB
500,000INR
19,844.35PHB
1,000,000INR
39,688.71PHB

Bảng chuyển đổi số tiền PHB sang INR và INR sang PHB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PHB sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang PHB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Phoenix phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHB = $0.28 USD, 1 PHB = €0.24 EUR, 1 PHB = ₹25.2 INR, 1 PHB = Rp4,701.86 IDR, 1 PHB = $0.39 CAD, 1 PHB = £0.21 GBP, 1 PHB = ฿8.82 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.541
logo BTCBTC
0.00006143
logo ETHETH
0.001802
logo USDTUSDT
5.56
logo XRPXRP
2.65
logo BNBBNB
0.006208
logo SOLSOL
0.04089
logo USDCUSDC
5.55
logo TRXTRX
18.57
logo STETHSTETH
0.001802
logo DOGEDOGE
39.55
logo ADAADA
14.17
logo BCHBCH
0.00877
logo WBTCWBTC
0.00006146
logo WEETHWEETH
0.00166
logo LINKLINK
0.4228

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Phoenix (PHB) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng PHB của bạn

Nhập số lượng PHB của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phoenix hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phoenix.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phoenix sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Phoenix sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phoenix sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phoenix sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Phoenix sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide