PersistenceXPRT sang CNY:Chuyển đổi Persistence (XPRT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

XPRT/CNY: 1 XPRT ≈ ¥0.06263 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Persistence Thị trường hôm nay

Persistence đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Persistence chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.06263. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 243,674,733.81 XPRT, tổng vốn hóa thị trường của Persistence tính bằng CNY là ¥104,874,589.75. Trong 24h qua, giá của Persistence tính bằng CNY đã tăng ¥0.001622, biểu thị mức tăng +2.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Persistence tính bằng CNY là ¥113.99, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0404.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XPRT sang CNY

¥0.06263+2.69%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XPRT sang CNY là ¥0.06263 CNY, với sự thay đổi +2.69% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XPRT/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XPRT/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Persistence

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PersistenceXPRT/USDT
Giao ngay
$0.009028
+0.66%

The real-time trading price of XPRT/USDT Spot is $0.009028, with a 24-hour trading change of +0.66%, XPRT/USDT Spot is $0.009028 and +0.66%, and XPRT/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Persistence sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi XPRT sang CNY

logo PersistenceSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1XPRT
0.06CNY
2XPRT
0.12CNY
3XPRT
0.18CNY
4XPRT
0.24CNY
5XPRT
0.31CNY
6XPRT
0.37CNY
7XPRT
0.43CNY
8XPRT
0.49CNY
9XPRT
0.56CNY
10XPRT
0.62CNY
10,000XPRT
624.2CNY
50,000XPRT
3,121.03CNY
100,000XPRT
6,242.07CNY
500,000XPRT
31,210.35CNY
1,000,000XPRT
62,420.7CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang XPRT

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Persistence
1CNY
16.02XPRT
2CNY
32.04XPRT
3CNY
48.06XPRT
4CNY
64.08XPRT
5CNY
80.1XPRT
6CNY
96.12XPRT
7CNY
112.14XPRT
8CNY
128.16XPRT
9CNY
144.18XPRT
10CNY
160.2XPRT
100CNY
1,602.03XPRT
500CNY
8,010.16XPRT
1,000CNY
16,020.32XPRT
5,000CNY
80,101.62XPRT
10,000CNY
160,203.25XPRT

Bảng chuyển đổi số tiền XPRT sang CNY và CNY sang XPRT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 XPRT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang XPRT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Persistence phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XPRT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XPRT = $0.01 USD, 1 XPRT = €0.01 EUR, 1 XPRT = ₹0.83 INR, 1 XPRT = Rp152.9 IDR, 1 XPRT = $0.01 CAD, 1 XPRT = £0.01 GBP, 1 XPRT = ฿0.28 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.29
logo BTCBTC
0.001082
logo ETHETH
0.03634
logo USDTUSDT
72.76
logo XRPXRP
52.38
logo BNBBNB
0.1175
logo USDCUSDC
72.77
logo SOLSOL
0.8526
logo TRXTRX
255.13
logo STETHSTETH
0.03632
logo DOGEDOGE
758.11
logo ADAADA
255.04
logo BCHBCH
0.1511
logo WBTCWBTC
0.001083
logo LEOLEO
8.31
logo HYPEHYPE
2.54

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Persistence (XPRT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng XPRT của bạn

Nhập số lượng XPRT của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Persistence hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Persistence.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Persistence sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Persistence sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Persistence sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Persistence sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Persistence sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide