NutsNUTS sang CNY:Chuyển đổi Nuts (NUTS) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

NUTS/CNY: 1 NUTS ≈ ¥48.67 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Nuts Thị trường hôm nay

Nuts đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nuts chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥48.67. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 NUTS, tổng vốn hóa thị trường của Nuts tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của Nuts tính bằng CNY đã tăng ¥2.7, biểu thị mức tăng +5.72%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nuts tính bằng CNY là ¥452.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥33.77.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NUTS sang CNY

¥48.67+5.72%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NUTS sang CNY là ¥48.67 CNY, với sự thay đổi +5.72% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NUTS/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NUTS/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Nuts

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NutsNUTS/USDT
Giao ngay
$0.001344
+0.37%

The real-time trading price of NUTS/USDT Spot is $0.001344, with a 24-hour trading change of +0.37%, NUTS/USDT Spot is $0.001344 and +0.37%, and NUTS/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Nuts sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi NUTS sang CNY

logo NutsSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1NUTS
48.67CNY
2NUTS
97.34CNY
3NUTS
146.02CNY
4NUTS
194.69CNY
5NUTS
243.37CNY
6NUTS
292.04CNY
7NUTS
340.71CNY
8NUTS
389.39CNY
9NUTS
438.06CNY
10NUTS
486.74CNY
100NUTS
4,867.4CNY
500NUTS
24,337.03CNY
1,000NUTS
48,674.06CNY
5,000NUTS
243,370.32CNY
10,000NUTS
486,740.64CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang NUTS

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Nuts
1CNY
0.02054NUTS
2CNY
0.04108NUTS
3CNY
0.06163NUTS
4CNY
0.08217NUTS
5CNY
0.1027NUTS
6CNY
0.1232NUTS
7CNY
0.1438NUTS
8CNY
0.1643NUTS
9CNY
0.1849NUTS
10CNY
0.2054NUTS
10,000CNY
205.44NUTS
50,000CNY
1,027.24NUTS
100,000CNY
2,054.48NUTS
500,000CNY
10,272.41NUTS
1,000,000CNY
20,544.82NUTS

Bảng chuyển đổi số tiền NUTS sang CNY và CNY sang NUTS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NUTS sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CNY sang NUTS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nuts phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NUTS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NUTS = $6.96 USD, 1 NUTS = €5.94 EUR, 1 NUTS = ₹627.57 INR, 1 NUTS = Rp116,344.29 IDR, 1 NUTS = $9.56 CAD, 1 NUTS = £5.18 GBP, 1 NUTS = ฿219 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
7
logo BTCBTC
0.000791
logo ETHETH
0.02313
logo USDTUSDT
71.56
logo XRPXRP
33.88
logo BNBBNB
0.08064
logo SOLSOL
0.5271
logo USDCUSDC
71.43
logo TRXTRX
241.81
logo STETHSTETH
0.0231
logo DOGEDOGE
506.63
logo ADAADA
182.43
logo BCHBCH
0.1122
logo WBTCWBTC
0.0007923
logo WEETHWEETH
0.02128
logo LINKLINK
5.38

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nuts (NUTS) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng NUTS của bạn

Nhập số lượng NUTS của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nuts hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nuts.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nuts sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nuts sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nuts sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nuts sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nuts sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide