Ness LAB Thị trường hôm nay
Ness LAB đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NESS chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫213.61. Với nguồn cung lưu hành là 204,236,070 NESS, tổng vốn hóa thị trường của NESS tính bằng VND là ₫1,146,193,564,409,184.65. Trong 24h qua, giá của NESS tính bằng VND đã giảm ₫-0.428, biểu thị mức giảm -0.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NESS tính bằng VND là ₫945.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫162.62.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NESS sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NESS sang VND là ₫213.61 VND, với sự thay đổi -0.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NESS/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NESS/VND trong ngày qua.
Giao dịch Ness LAB
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.008159 | -0.53% |
The real-time trading price of NESS/USDT Spot is $0.008159, with a 24-hour trading change of -0.53%, NESS/USDT Spot is $0.008159 and -0.53%, and NESS/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Ness LAB sang Việt Nam đồng
Bảng chuyển đổi NESS sang VND
Chuyển thành | |
|---|---|
1NESS | 213.61VND |
2NESS | 427.23VND |
3NESS | 640.84VND |
4NESS | 854.46VND |
5NESS | 1,068.08VND |
6NESS | 1,281.69VND |
7NESS | 1,495.31VND |
8NESS | 1,708.93VND |
9NESS | 1,922.54VND |
10NESS | 2,136.16VND |
100NESS | 21,361.64VND |
500NESS | 106,808.23VND |
1,000NESS | 213,616.47VND |
5,000NESS | 1,068,082.36VND |
10,000NESS | 2,136,164.73VND |
Bảng chuyển đổi VND sang NESS
Chuyển thành | |
|---|---|
1VND | 0.004681NESS |
2VND | 0.009362NESS |
3VND | 0.01404NESS |
4VND | 0.01872NESS |
5VND | 0.0234NESS |
6VND | 0.02808NESS |
7VND | 0.03276NESS |
8VND | 0.03745NESS |
9VND | 0.04213NESS |
10VND | 0.04681NESS |
100,000VND | 468.12NESS |
500,000VND | 2,340.64NESS |
1,000,000VND | 4,681.28NESS |
5,000,000VND | 23,406.43NESS |
10,000,000VND | 46,812.86NESS |
Bảng chuyển đổi số tiền NESS sang VND và VND sang NESS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NESS sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang NESS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ness LAB phổ biến
Ness LAB | 1 NESS |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.73INR | |
Rp136IDR | |
$0.01CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.26THB |
Ness LAB | 1 NESS |
|---|---|
₽0.65RUB | |
R$0.04BRL | |
د.إ0.03AED | |
₺0.35TRY | |
¥0.06CNY | |
¥1.28JPY | |
$0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NESS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NESS = $0.01 USD, 1 NESS = €0.01 EUR, 1 NESS = ₹0.73 INR, 1 NESS = Rp136 IDR, 1 NESS = $0.01 CAD, 1 NESS = £0.01 GBP, 1 NESS = ฿0.26 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
BCH chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
WEETH chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.001824 | |
0.00000021 | |
0.000006088 | |
0.01904 | |
0.009426 | |
0.00002164 | |
0.0001425 | |
0.01902 |
3.65 | |
0.0644 | |
0.000006089 | |
0.1328 | |
0.04887 | |
0.000029 | |
0.0000002098 | |
0.000005627 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ness LAB (NESS) sang Việt Nam đồng (VND)
Nhập số lượng NESS của bạn
Nhập số lượng NESS của bạn
Chọn Việt Nam đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ness LAB hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ness LAB.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ness LAB sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ness LAB sang Việt Nam đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ness LAB sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ness LAB sang Việt Nam đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ness LAB sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ness LAB (NESS)
Gate Earn: Quản lý tài sản số sinh lời cao—Làm thế nào để tài sản kỹ thuật số của bạn không ngừng tăng trưởng
Giữa lúc thị trường biến động vào cuối năm, một người dùng đã gửi ETH nhàn rỗi vào sản phẩm Earn kỳ hạn 7 ngày của Gate. Động thái này không chỉ giúp người dùng đảm bảo mức lợi suất ấn tượng lên tới 11,9% mỗi năm mà còn nhận thêm token NESS như phần thưởng từ nền tảng.
# Ness LAB là gì? Tổng quan toàn diện về token NESS và triển vọng giá trong tương lai
Ness LAB đã đưa ra một tầm nhìn độc đáo, kết hợp các cơ chế khuyến khích của blockchain với nền kinh tế tri thức.