Ness LAB Thị trường hôm nay
Ness LAB đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NESS chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.05728. Với nguồn cung lưu hành là 204,236,070 NESS, tổng vốn hóa thị trường của NESS tính bằng CNY là ¥82,000,638.43. Trong 24h qua, giá của NESS tính bằng CNY đã giảm ¥-0.0002062, biểu thị mức giảm -0.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NESS tính bằng CNY là ¥0.2523, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.04338.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NESS sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NESS sang CNY là ¥0.05728 CNY, với sự thay đổi -0.36% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NESS/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NESS/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Ness LAB
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.008081 | -0.93% |
The real-time trading price of NESS/USDT Spot is $0.008081, with a 24-hour trading change of -0.93%, NESS/USDT Spot is $0.008081 and -0.93%, and NESS/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Ness LAB sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi NESS sang CNY
Chuyển thành | |
|---|---|
1NESS | 0.05CNY |
2NESS | 0.11CNY |
3NESS | 0.17CNY |
4NESS | 0.22CNY |
5NESS | 0.28CNY |
6NESS | 0.34CNY |
7NESS | 0.39CNY |
8NESS | 0.45CNY |
9NESS | 0.51CNY |
10NESS | 0.56CNY |
10,000NESS | 569.24CNY |
50,000NESS | 2,846.21CNY |
100,000NESS | 5,692.43CNY |
500,000NESS | 28,462.15CNY |
1,000,000NESS | 56,924.31CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang NESS
Chuyển thành | |
|---|---|
1CNY | 17.56NESS |
2CNY | 35.13NESS |
3CNY | 52.7NESS |
4CNY | 70.26NESS |
5CNY | 87.83NESS |
6CNY | 105.4NESS |
7CNY | 122.97NESS |
8CNY | 140.53NESS |
9CNY | 158.1NESS |
10CNY | 175.67NESS |
100CNY | 1,756.71NESS |
500CNY | 8,783.59NESS |
1,000CNY | 17,567.18NESS |
5,000CNY | 87,835.92NESS |
10,000CNY | 175,671.84NESS |
Bảng chuyển đổi số tiền NESS sang CNY và CNY sang NESS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NESS sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang NESS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ness LAB phổ biến
Ness LAB | 1 NESS |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.74INR | |
Rp136.72IDR | |
$0.01CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.26THB |
Ness LAB | 1 NESS |
|---|---|
₽0.65RUB | |
R$0.04BRL | |
د.إ0.03AED | |
₺0.35TRY | |
¥0.06CNY | |
¥1.28JPY | |
$0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NESS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NESS = $0.01 USD, 1 NESS = €0.01 EUR, 1 NESS = ₹0.74 INR, 1 NESS = Rp136.72 IDR, 1 NESS = $0.01 CAD, 1 NESS = £0.01 GBP, 1 NESS = ฿0.26 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
BCH chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
WEETH chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
6.77 | |
0.0007827 | |
0.02264 | |
71.37 | |
35.07 | |
0.08107 | |
0.5311 | |
71.32 |
13,697.74 | |
241.52 | |
0.0227 | |
487.7 | |
181.3 | |
0.1098 | |
0.0007841 | |
0.02092 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ness LAB (NESS) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng NESS của bạn
Nhập số lượng NESS của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ness LAB hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ness LAB.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ness LAB sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ness LAB sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ness LAB sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ness LAB sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ness LAB sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ness LAB (NESS)
Gate Earn: Quản lý tài sản số sinh lời cao—Làm thế nào để tài sản kỹ thuật số của bạn không ngừng tăng trưởng
Giữa lúc thị trường biến động vào cuối năm, một người dùng đã gửi ETH nhàn rỗi vào sản phẩm Earn kỳ hạn 7 ngày của Gate. Động thái này không chỉ giúp người dùng đảm bảo mức lợi suất ấn tượng lên tới 11,9% mỗi năm mà còn nhận thêm token NESS như phần thưởng từ nền tảng.
# Ness LAB là gì? Tổng quan toàn diện về token NESS và triển vọng giá trong tương lai
Ness LAB đã đưa ra một tầm nhìn độc đáo, kết hợp các cơ chế khuyến khích của blockchain với nền kinh tế tri thức.