EVAA ProtocolEVAA sang INR:Chuyển đổi EVAA Protocol (EVAA) sang Rupee Ấn Độ (INR)

EVAA/INR: 1 EVAA ≈ ₹42.09 INR

Lần cập nhật mới nhất:

EVAA Protocol Thị trường hôm nay

EVAA Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EVAA chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹42.09. Với nguồn cung lưu hành là 6,617,972.4 EVAA, tổng vốn hóa thị trường của EVAA tính bằng INR là ₹25,315,261,942.73. Trong 24h qua, giá của EVAA tính bằng INR đã giảm ₹-2.08, biểu thị mức giảm -4.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EVAA tính bằng INR là ₹1,245.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹36.32.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVAA sang INR

42.09-4.73%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVAA sang INR là ₹42.09 INR, với sự thay đổi -4.73% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá EVAA/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVAA/INR trong ngày qua.

Giao dịch EVAA Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EVAA ProtocolEVAA/USDT
Giao ngay
$0.4592
-5.49%
logo EVAA ProtocolEVAA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.4594
-5.53%

The real-time trading price of EVAA/USDT Spot is $0.4592, with a 24-hour trading change of -5.49%, EVAA/USDT Spot is $0.4592 and -5.49%, and EVAA/USDT Perpetual is $0.4594 and -5.53%.

Bảng chuyển đổi EVAA Protocol sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi EVAA sang INR

logo EVAA ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1EVAA
42.47INR
2EVAA
84.95INR
3EVAA
127.43INR
4EVAA
169.91INR
5EVAA
212.39INR
6EVAA
254.87INR
7EVAA
297.35INR
8EVAA
339.83INR
9EVAA
382.31INR
10EVAA
424.79INR
100EVAA
4,247.94INR
500EVAA
21,239.74INR
1,000EVAA
42,479.48INR
5,000EVAA
212,397.4INR
10,000EVAA
424,794.81INR

Bảng chuyển đổi INR sang EVAA

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo EVAA Protocol
1INR
0.02354EVAA
2INR
0.04708EVAA
3INR
0.07062EVAA
4INR
0.09416EVAA
5INR
0.1177EVAA
6INR
0.1412EVAA
7INR
0.1647EVAA
8INR
0.1883EVAA
9INR
0.2118EVAA
10INR
0.2354EVAA
10,000INR
235.4EVAA
50,000INR
1,177.03EVAA
100,000INR
2,354.07EVAA
500,000INR
11,770.38EVAA
1,000,000INR
23,540.77EVAA

Bảng chuyển đổi số tiền EVAA sang INR và INR sang EVAA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EVAA sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang EVAA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1EVAA Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVAA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVAA = $0.46 USD, 1 EVAA = €0.39 EUR, 1 EVAA = ₹42.1 INR, 1 EVAA = Rp7,816.41 IDR, 1 EVAA = $0.63 CAD, 1 EVAA = £0.34 GBP, 1 EVAA = ฿14.41 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.8164
logo BTCBTC
0.00008574
logo ETHETH
0.002967
logo USDTUSDT
5.5
logo XRPXRP
4.04
logo BNBBNB
0.009282
logo USDCUSDC
5.5
logo SOLSOL
0.07037
logo TRXTRX
19.5
logo STETHSTETH
0.002969
logo DOGEDOGE
59.41
logo BCHBCH
0.01043
logo ADAADA
21.05
logo WBTCWBTC
0.00008541
logo LEOLEO
0.68
logo HYPEHYPE
0.2095

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi EVAA Protocol (EVAA) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng EVAA của bạn

Nhập số lượng EVAA của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá EVAA Protocol hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua EVAA Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi EVAA Protocol sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ EVAA Protocol sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ EVAA Protocol sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ EVAA Protocol sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi EVAA Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến EVAA Protocol (EVAA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide