ETHPlus Thị trường hôm nay
ETHPlus đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETHPlus chuyển đổi sang Euro (EUR) là €2,840.92. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 34,838.48 ETH+, tổng vốn hóa thị trường của ETHPlus tính bằng EUR là €85,047,896.35. Trong 24h qua, giá của ETHPlus tính bằng EUR đã tăng €1.39, biểu thị mức tăng +0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETHPlus tính bằng EUR là €4,425.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €1,255.89.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH+ sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH+ sang EUR là €2,840.92 EUR, với sự thay đổi +0.04% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH+/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH+/EUR trong ngày qua.
Giao dịch ETHPlus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of ETH+/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ETH+/-- Spot is -- and --, and ETH+/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi ETHPlus sang Euro
Bảng chuyển đổi ETH+ sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH+ | 2,833.15EUR |
2ETH+ | 5,666.31EUR |
3ETH+ | 8,499.46EUR |
4ETH+ | 11,332.62EUR |
5ETH+ | 14,165.77EUR |
6ETH+ | 16,998.93EUR |
7ETH+ | 19,832.08EUR |
8ETH+ | 22,665.24EUR |
9ETH+ | 25,498.39EUR |
10ETH+ | 28,331.55EUR |
100ETH+ | 283,315.5EUR |
500ETH+ | 1,416,577.53EUR |
1,000ETH+ | 2,833,155.06EUR |
5,000ETH+ | 14,165,775.32EUR |
10,000ETH+ | 28,331,550.65EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ETH+
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 0.0003529ETH+ |
2EUR | 0.0007059ETH+ |
3EUR | 0.001058ETH+ |
4EUR | 0.001411ETH+ |
5EUR | 0.001764ETH+ |
6EUR | 0.002117ETH+ |
7EUR | 0.00247ETH+ |
8EUR | 0.002823ETH+ |
9EUR | 0.003176ETH+ |
10EUR | 0.003529ETH+ |
1,000,000EUR | 352.96ETH+ |
5,000,000EUR | 1,764.81ETH+ |
10,000,000EUR | 3,529.63ETH+ |
50,000,000EUR | 17,648.16ETH+ |
100,000,000EUR | 35,296.33ETH+ |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH+ sang EUR và EUR sang ETH+ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH+ sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 EUR sang ETH+, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ETHPlus phổ biến
ETHPlus | 1 ETH+ |
|---|---|
$3,297.05USD | |
€2,833.16EUR | |
₹297,454.91INR | |
Rp55,444,923.75IDR | |
$4,581.91CAD | |
£2,458.61GBP | |
฿103,595.29THB |
ETHPlus | 1 ETH+ |
|---|---|
₽261,960.51RUB | |
R$17,737.8BRL | |
د.إ12,108.42AED | |
₺142,182.97TRY | |
¥23,055.61CNY | |
¥520,207.23JPY | |
$25,698.86HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH+ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH+ = $3,297.05 USD, 1 ETH+ = €2,833.16 EUR, 1 ETH+ = ₹297,454.91 INR, 1 ETH+ = Rp55,444,923.75 IDR, 1 ETH+ = $4,581.91 CAD, 1 ETH+ = £2,458.61 GBP, 1 ETH+ = ฿103,595.29 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
56.6 | |
0.006407 | |
0.1877 | |
582.51 | |
276.68 | |
0.6458 | |
4.24 | |
581.34 |
1,953.95 | |
0.1878 | |
4,141.71 | |
1,488.15 | |
0.9098 | |
0.006421 | |
0.1729 | |
44.13 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ETHPlus (ETH+) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng ETH+ của bạn
Nhập số lượng ETH+ của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ETHPlus hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ETHPlus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ETHPlus sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ETHPlus sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ETHPlus sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ETHPlus sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi ETHPlus sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ETHPlus (ETH+)
Hướng Dẫn ETF của Gate: Đa Dạng Hóa Danh Mục Ngoài BTC và ETH—Lựa Chọn Tài Sản và Chiến Lược
Trong khi sự chú ý của thị trường vẫn tập trung vào Bitcoin và Ethereum, Gate ETF đã âm thầm xây dựng một hệ sinh thái rộng lớn, bao gồm 244 loại token khác nhau, với khối lượng giao dịch gần 5 tỷ USD trong 30 ngày qua.
SharpLink triển khai 170 triệu USD bằng ETH lên Linea, mở ra kỷ nguyên mới cho lợi suất DeFi chuẩn tổ chức
Một kho dự trữ trị giá gần 2,7 tỷ USD bằng Ethereum đang tìm kiếm con đường hiệu quả nhất để tạo ra lợi nhuận. Một chiến lược tổng hợp kết hợp giữa staking, restaking và các ưu đãi từ giao thức đang mở ra một mô hình mới cho dòng vốn tổ chức tham gia vào lĩnh vực tiền mã hóa.
Giao thức Truebit bị tấn công: 8.500 ETH bị đánh cắp, token TRU lao dốc 99,9%
Trong ngành công nghiệp blockchain, những đoạn mã cũ tưởng như đã bị lãng quên có thể bất ngờ được kích hoạt trở lại, khiến hàng chục triệu đô la tài sản lập tức đối mặt với rủi ro.