Ethereum Classic Thị trường hôm nay
Ethereum Classic đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum Classic chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩18,472.77. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 154,994,191.89 ETC, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum Classic tính bằng KRW là ₩4,135,644,571,898,685.32. Trong 24h qua, giá của Ethereum Classic tính bằng KRW đã tăng ₩310.96, biểu thị mức tăng +1.71%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum Classic tính bằng KRW là ₩241,349.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩888.37.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETC sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETC sang KRW là ₩18,472.77 KRW, với sự thay đổi +1.71% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETC/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETC/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum Classic
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $12.79 | +1.48% | |
Giao ngay | $0.00408 | +0.98% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $12.77 | +1.43% |
The real-time trading price of ETC/USDT Spot is $12.79, with a 24-hour trading change of +1.48%, ETC/USDT Spot is $12.79 and +1.48%, and ETC/USDT Perpetual is $12.77 and +1.43%.
Bảng chuyển đổi Ethereum Classic sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi ETC sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETC | 18,472.77KRW |
2ETC | 36,945.55KRW |
3ETC | 55,418.33KRW |
4ETC | 73,891.1KRW |
5ETC | 92,363.88KRW |
6ETC | 110,836.66KRW |
7ETC | 129,309.43KRW |
8ETC | 147,782.21KRW |
9ETC | 166,254.99KRW |
10ETC | 184,727.76KRW |
100ETC | 1,847,277.69KRW |
500ETC | 9,236,388.45KRW |
1,000ETC | 18,472,776.9KRW |
5,000ETC | 92,363,884.51KRW |
10,000ETC | 184,727,769.03KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang ETC
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.00005413ETC |
2KRW | 0.0001082ETC |
3KRW | 0.0001624ETC |
4KRW | 0.0002165ETC |
5KRW | 0.0002706ETC |
6KRW | 0.0003248ETC |
7KRW | 0.0003789ETC |
8KRW | 0.000433ETC |
9KRW | 0.0004872ETC |
10KRW | 0.0005413ETC |
10,000,000KRW | 541.33ETC |
50,000,000KRW | 2,706.68ETC |
100,000,000KRW | 5,413.37ETC |
500,000,000KRW | 27,066.85ETC |
1,000,000,000KRW | 54,133.71ETC |
Bảng chuyển đổi số tiền ETC sang KRW và KRW sang ETC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETC sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 KRW sang ETC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum Classic phổ biến
Ethereum Classic | 1 ETC |
|---|---|
$12.79USD | |
€10.91EUR | |
₹1,152.41INR | |
Rp213,884.25IDR | |
$17.56CAD | |
£9.5GBP | |
฿401.88THB |
Ethereum Classic | 1 ETC |
|---|---|
₽1,016.8RUB | |
R$69.92BRL | |
د.إ46.97AED | |
₺550.47TRY | |
¥89.63CNY | |
¥2,005.84JPY | |
$99.63HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETC = $12.79 USD, 1 ETC = €10.91 EUR, 1 ETC = ₹1,152.41 INR, 1 ETC = Rp213,884.25 IDR, 1 ETC = $17.56 CAD, 1 ETC = £9.5 GBP, 1 ETC = ฿401.88 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
WEETH chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.03278 | |
0.000003795 | |
0.0001102 | |
0.3463 | |
0.1651 | |
0.0003863 | |
0.002586 | |
0.346 |
68.41 | |
1.17 | |
0.0001104 | |
2.32 | |
0.8699 | |
0.0005396 | |
0.0000038 | |
0.0001016 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum Classic (ETC) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng ETC của bạn
Nhập số lượng ETC của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum Classic hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum Classic.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum Classic sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum Classic sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum Classic sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum Classic sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum Classic sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum Classic (ETC)
Khám Phá Giá ETC: Phân Tích Toàn Diện Các Xu Hướng Mới Nhất Và Triển Vọng Tương Lai Tháng 12 Năm 2025
Lịch sử từng mang lại vinh quang vô hạn cho ETC, nhưng thực tế đã khiến đồng tiền này trải qua những biến động dữ dội. Là một dự án blockchain tiên phong, kiên định với nguyên tắc “mã nguồn là luật”, ETC hiện đang tìm kiếm vị trí của mình trong chu kỳ tiền mã hóa mới.
Hướng Dẫn Toàn Diện về Các Trình Duyệt Khối Ethereum Classic (ETC): Công Cụ Thiết Yếu Để Hiểu Dữ Liệu On-Chain
Không có điều gì là bí mật trong thế giới tiền mã hóa—mọi giao dịch đều được ghi lại vĩnh viễn trên blockchain. Điều bạn cần làm là học cách đọc những dữ liệu đó.
Gate Strategy Weekly: Thị trường phục hồi giữa biến động khi các đồng coin lớn và altcoin cùng tăng trở lại
Tuần trước (11/3–11/9), thị trường đã chứng kiến một đợt phục hồi mạnh với nhiều biến động. Đáng chú ý, một số altcoin lâu đời như FIL, ICP, DOT, DASH và ETC đã ghi nhận mức tăng đáng kể, góp phần cải thiện tâm lý thị trường.