EspressoESP sang GBP:Chuyển đổi Espresso (ESP) sang Bảng Anh (GBP)

ESP/GBP: 1 ESP ≈ £0.05844 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Espresso Thị trường hôm nay

Espresso đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Espresso chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.05844. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 520,550,000 ESP, tổng vốn hóa thị trường của Espresso tính bằng GBP là £22,447,841.67. Trong 24h qua, giá của Espresso tính bằng GBP đã tăng £0.01608, biểu thị mức tăng +36.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Espresso tính bằng GBP là £0.06446, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.03807.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ESP sang GBP

£0.05844+36.32%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ESP sang GBP là £0.05844 GBP, với sự thay đổi +36.32% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ESP/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ESP/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Espresso

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EspressoESP/USDT
Giao ngay
$0.07969
+33.61%
logo EspressoESP/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.07928
+32.79%

The real-time trading price of ESP/USDT Spot is $0.07969, with a 24-hour trading change of +33.61%, ESP/USDT Spot is $0.07969 and +33.61%, and ESP/USDT Perpetual is $0.07928 and +32.79%.

Bảng chuyển đổi Espresso sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi ESP sang GBP

logo EspressoSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1ESP
0.05GBP
2ESP
0.11GBP
3ESP
0.17GBP
4ESP
0.23GBP
5ESP
0.29GBP
6ESP
0.35GBP
7ESP
0.4GBP
8ESP
0.46GBP
9ESP
0.52GBP
10ESP
0.58GBP
10,000ESP
584.48GBP
50,000ESP
2,922.42GBP
100,000ESP
5,844.85GBP
500,000ESP
29,224.25GBP
1,000,000ESP
58,448.51GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang ESP

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Espresso
1GBP
17.1ESP
2GBP
34.21ESP
3GBP
51.32ESP
4GBP
68.43ESP
5GBP
85.54ESP
6GBP
102.65ESP
7GBP
119.76ESP
8GBP
136.87ESP
9GBP
153.98ESP
10GBP
171.09ESP
100GBP
1,710.9ESP
500GBP
8,554.53ESP
1,000GBP
17,109.07ESP
5,000GBP
85,545.37ESP
10,000GBP
171,090.74ESP

Bảng chuyển đổi số tiền ESP sang GBP và GBP sang ESP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 ESP sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang ESP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Espresso phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ESP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ESP = $0.08 USD, 1 ESP = €0.07 EUR, 1 ESP = ₹7.17 INR, 1 ESP = Rp1,330.92 IDR, 1 ESP = $0.11 CAD, 1 ESP = £0.06 GBP, 1 ESP = ฿2.47 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
95.04
logo BTCBTC
0.01009
logo ETHETH
0.3429
logo USDTUSDT
677.75
logo XRPXRP
465.12
logo BNBBNB
1.09
logo USDCUSDC
677.48
logo SOLSOL
8.23
logo TRXTRX
2,421.53
logo STETHSTETH
0.3433
logo DOGEDOGE
6,788.44
logo BCHBCH
1.2
logo ADAADA
2,419.45
logo WBTCWBTC
0.01011
logo LEOLEO
79.58
logo HYPEHYPE
23.48

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Espresso (ESP) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng ESP của bạn

Nhập số lượng ESP của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Espresso hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Espresso.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Espresso sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Espresso sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Espresso sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Espresso sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Espresso (ESP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide