CentBitCBIT sang IDR:Chuyển đổi CentBit (CBIT) sang Rupiah Indonesia (IDR)

CBIT/IDR: 1 CBIT ≈ Rp4,593.35 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

CentBit Thị trường hôm nay

CentBit đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CBIT chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp4,593.35. Với nguồn cung lưu hành là 0 CBIT, tổng vốn hóa thị trường của CBIT tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của CBIT tính bằng IDR đã giảm Rp-13.35, biểu thị mức giảm -0.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CBIT tính bằng IDR là Rp5,716.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp890.06.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CBIT sang IDR

Rp4,593.35-0.29%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CBIT sang IDR là Rp4,593.35 IDR, với sự thay đổi -0.29% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CBIT/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CBIT/IDR trong ngày qua.

Giao dịch CentBit

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CBIT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CBIT/-- Spot is -- and --, and CBIT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi CentBit sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi CBIT sang IDR

logo CentBitSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1CBIT
4,593.35IDR
2CBIT
9,186.71IDR
3CBIT
13,780.07IDR
4CBIT
18,373.42IDR
5CBIT
22,966.78IDR
6CBIT
27,560.14IDR
7CBIT
32,153.5IDR
8CBIT
36,746.85IDR
9CBIT
41,340.21IDR
10CBIT
45,933.57IDR
100CBIT
459,335.73IDR
500CBIT
2,296,678.65IDR
1,000CBIT
4,593,357.31IDR
5,000CBIT
22,966,786.56IDR
10,000CBIT
45,933,573.13IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang CBIT

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo CentBit
1IDR
0.0002177CBIT
2IDR
0.0004354CBIT
3IDR
0.0006531CBIT
4IDR
0.0008708CBIT
5IDR
0.001088CBIT
6IDR
0.001306CBIT
7IDR
0.001523CBIT
8IDR
0.001741CBIT
9IDR
0.001959CBIT
10IDR
0.002177CBIT
1,000,000IDR
217.7CBIT
5,000,000IDR
1,088.52CBIT
10,000,000IDR
2,177.05CBIT
50,000,000IDR
10,885.28CBIT
100,000,000IDR
21,770.56CBIT

Bảng chuyển đổi số tiền CBIT sang IDR và IDR sang CBIT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CBIT sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang CBIT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CentBit phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CBIT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CBIT = $0.27 USD, 1 CBIT = €0.23 EUR, 1 CBIT = ₹24.97 INR, 1 CBIT = Rp4,593.36 IDR, 1 CBIT = $0.38 CAD, 1 CBIT = £0.2 GBP, 1 CBIT = ฿8.53 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002996
logo BTCBTC
0.0000003303
logo ETHETH
0.00001002
logo USDTUSDT
0.02969
logo BNBBNB
0.00003334
logo XRPXRP
0.01547
logo USDCUSDC
0.02965
logo SOLSOL
0.000231
logo TRXTRX
0.09631
logo STETHSTETH
0.00001002
logo DOGEDOGE
0.2373
logo ADAADA
0.08245
logo BCHBCH
0.00004971
logo WBTCWBTC
0.0000003316
logo WEETHWEETH
0.000009289
logo LINKLINK
0.002416

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi CentBit (CBIT) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng CBIT của bạn

Nhập số lượng CBIT của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CentBit hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CentBit.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CentBit sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CentBit sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CentBit sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CentBit sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi CentBit sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide