AgridexAGRI sang VND:Chuyển đổi Agridex (AGRI) sang Việt Nam đồng (VND)

AGRI/VND: 1 AGRI ≈ ₫163.96 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Agridex Thị trường hôm nay

Agridex đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Agridex chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫163.96. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 AGRI, tổng vốn hóa thị trường của Agridex tính bằng VND là ₫4,307,603,708,658,411.3. Trong 24h qua, giá của Agridex tính bằng VND đã tăng ₫8.6, biểu thị mức tăng +5.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Agridex tính bằng VND là ₫4,696.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫68.12.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AGRI sang VND

163.96+5.54%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AGRI sang VND là ₫163.96 VND, với sự thay đổi +5.54% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AGRI/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AGRI/VND trong ngày qua.

Giao dịch Agridex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AgridexAGRI/USDT
Giao ngay
$0.006241
+5.54%

The real-time trading price of AGRI/USDT Spot is $0.006241, with a 24-hour trading change of +5.54%, AGRI/USDT Spot is $0.006241 and +5.54%, and AGRI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Agridex sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi AGRI sang VND

logo AgridexSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1AGRI
163.96VND
2AGRI
327.92VND
3AGRI
491.88VND
4AGRI
655.85VND
5AGRI
819.81VND
6AGRI
983.77VND
7AGRI
1,147.73VND
8AGRI
1,311.7VND
9AGRI
1,475.66VND
10AGRI
1,639.62VND
100AGRI
16,396.26VND
500AGRI
81,981.33VND
1,000AGRI
163,962.66VND
5,000AGRI
819,813.31VND
10,000AGRI
1,639,626.62VND

Bảng chuyển đổi VND sang AGRI

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Agridex
1VND
0.006098AGRI
2VND
0.01219AGRI
3VND
0.01829AGRI
4VND
0.02439AGRI
5VND
0.03049AGRI
6VND
0.03659AGRI
7VND
0.04269AGRI
8VND
0.04879AGRI
9VND
0.05489AGRI
10VND
0.06098AGRI
100,000VND
609.89AGRI
500,000VND
3,049.47AGRI
1,000,000VND
6,098.94AGRI
5,000,000VND
30,494.74AGRI
10,000,000VND
60,989.49AGRI

Bảng chuyển đổi số tiền AGRI sang VND và VND sang AGRI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AGRI sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang AGRI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Agridex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AGRI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AGRI = $0.01 USD, 1 AGRI = €0.01 EUR, 1 AGRI = ₹0.56 INR, 1 AGRI = Rp104.39 IDR, 1 AGRI = $0.01 CAD, 1 AGRI = £0 GBP, 1 AGRI = ฿0.2 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001814
logo BTCBTC
0.0000002114
logo ETHETH
0.000006127
logo USDTUSDT
0.01904
logo XRPXRP
0.009477
logo BNBBNB
0.00002175
logo USDCUSDC
0.01902
logo SOLSOL
0.0001444
logo SMARTSMART
3.55
logo TRXTRX
0.06531
logo STETHSTETH
0.000006134
logo DOGEDOGE
0.1335
logo ADAADA
0.04922
logo BCHBCH
0.00002973
logo WBTCWBTC
0.000000212
logo WEETHWEETH
0.000005661

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Agridex (AGRI) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng AGRI của bạn

Nhập số lượng AGRI của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Agridex hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Agridex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Agridex sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Agridex sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Agridex sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Agridex sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Agridex sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Agridex (AGRI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide