VenomVENOM sang CNY:Chuyển đổi Venom (VENOM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

VENOM/CNY: 1 VENOM ≈ ¥0.2735 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Venom Thị trường hôm nay

Venom đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Venom chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.2735. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,128,353,114.69 VENOM, tổng vốn hóa thị trường của Venom tính bằng CNY là ¥4,072,107,812.88. Trong 24h qua, giá của Venom tính bằng CNY đã tăng ¥0.004043, biểu thị mức tăng +1.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Venom tính bằng CNY là ¥3,489.7, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.2417.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VENOM sang CNY

¥0.2735+1.5%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VENOM sang CNY là ¥0.2735 CNY, với sự thay đổi +1.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VENOM/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VENOM/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Venom

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VenomVENOM/USDT
Giao ngay
$0.03919
+1.66%

The real-time trading price of VENOM/USDT Spot is $0.03919, with a 24-hour trading change of +1.66%, VENOM/USDT Spot is $0.03919 and +1.66%, and VENOM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Venom sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi VENOM sang CNY

logo VenomSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1VENOM
0.27CNY
2VENOM
0.54CNY
3VENOM
0.82CNY
4VENOM
1.09CNY
5VENOM
1.36CNY
6VENOM
1.64CNY
7VENOM
1.91CNY
8VENOM
2.18CNY
9VENOM
2.46CNY
10VENOM
2.73CNY
1,000VENOM
273.58CNY
5,000VENOM
1,367.9CNY
10,000VENOM
2,735.81CNY
50,000VENOM
13,679.09CNY
100,000VENOM
27,358.18CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang VENOM

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Venom
1CNY
3.65VENOM
2CNY
7.31VENOM
3CNY
10.96VENOM
4CNY
14.62VENOM
5CNY
18.27VENOM
6CNY
21.93VENOM
7CNY
25.58VENOM
8CNY
29.24VENOM
9CNY
32.89VENOM
10CNY
36.55VENOM
100CNY
365.52VENOM
500CNY
1,827.6VENOM
1,000CNY
3,655.21VENOM
5,000CNY
18,276.06VENOM
10,000CNY
36,552.13VENOM

Bảng chuyển đổi số tiền VENOM sang CNY và CNY sang VENOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VENOM sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang VENOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venom phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VENOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VENOM = $0.04 USD, 1 VENOM = €0.03 EUR, 1 VENOM = ₹3.53 INR, 1 VENOM = Rp653.94 IDR, 1 VENOM = $0.05 CAD, 1 VENOM = £0.03 GBP, 1 VENOM = ฿1.23 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.7
logo BTCBTC
0.0007601
logo ETHETH
0.02227
logo USDTUSDT
71.52
logo XRPXRP
31.77
logo BNBBNB
0.07885
logo SOLSOL
0.5213
logo USDCUSDC
71.49
logo SMARTSMART
14,152.57
logo STETHSTETH
0.02233
logo TRXTRX
244.7
logo DOGEDOGE
471.79
logo ADAADA
171.2
logo BCHBCH
0.1104
logo WBTCWBTC
0.000759
logo WEETHWEETH
0.02048

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Venom (VENOM) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng VENOM của bạn

Nhập số lượng VENOM của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venom hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venom.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venom sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venom sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venom sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venom sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venom sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide