UnagiUNA sang EUR:Chuyển đổi Unagi (UNA) sang Euro (EUR)

UNA/EUR: 1 UNA ≈ €0.008769 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Unagi Thị trường hôm nay

Unagi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của UNA chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.008769. Với nguồn cung lưu hành là 129,574,008 UNA, tổng vốn hóa thị trường của UNA tính bằng EUR là €969,284.6. Trong 24h qua, giá của UNA tính bằng EUR đã giảm €-0.00003084, biểu thị mức giảm -0.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNA tính bằng EUR là €0.147, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.005535.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNA sang EUR

0.008769-0.35%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNA sang EUR là €0.008769 EUR, với sự thay đổi -0.34% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UNA/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNA/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Unagi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo UnagiUNA/USDT
Giao ngay
$0.01029
-0.34%

The real-time trading price of UNA/USDT Spot is $0.01029, with a 24-hour trading change of -0.34%, UNA/USDT Spot is $0.01029 and -0.34%, and UNA/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Unagi sang Euro

Bảng chuyển đổi UNA sang EUR

logo UnagiSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1UNA
0EUR
2UNA
0.01EUR
3UNA
0.02EUR
4UNA
0.03EUR
5UNA
0.04EUR
6UNA
0.05EUR
7UNA
0.06EUR
8UNA
0.07EUR
9UNA
0.07EUR
10UNA
0.08EUR
100,000UNA
876.96EUR
500,000UNA
4,384.84EUR
1,000,000UNA
8,769.69EUR
5,000,000UNA
43,848.46EUR
10,000,000UNA
87,696.93EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang UNA

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Unagi
1EUR
114.02UNA
2EUR
228.05UNA
3EUR
342.08UNA
4EUR
456.11UNA
5EUR
570.14UNA
6EUR
684.17UNA
7EUR
798.2UNA
8EUR
912.23UNA
9EUR
1,026.26UNA
10EUR
1,140.29UNA
100EUR
11,402.9UNA
500EUR
57,014.53UNA
1,000EUR
114,029.07UNA
5,000EUR
570,145.38UNA
10,000EUR
1,140,290.77UNA

Bảng chuyển đổi số tiền UNA sang EUR và EUR sang UNA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 UNA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang UNA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Unagi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNA = $0.01 USD, 1 UNA = €0.01 EUR, 1 UNA = ₹0.93 INR, 1 UNA = Rp171.96 IDR, 1 UNA = $0.01 CAD, 1 UNA = £0.01 GBP, 1 UNA = ฿0.32 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.03
logo BTCBTC
0.006491
logo ETHETH
0.1881
logo USDTUSDT
586.5
logo XRPXRP
291.62
logo BNBBNB
0.6681
logo USDCUSDC
585.99
logo SOLSOL
4.44
logo SMARTSMART
111,208.04
logo TRXTRX
1,994.3
logo STETHSTETH
0.1882
logo DOGEDOGE
4,122.99
logo ADAADA
1,509.57
logo BCHBCH
0.8931
logo WBTCWBTC
0.006494
logo WEETHWEETH
0.1737

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Unagi (UNA) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng UNA của bạn

Nhập số lượng UNA của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unagi hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unagi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unagi sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Unagi sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Unagi sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Unagi sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Unagi sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide