OSHIOSHI sang INR:Chuyển đổi OSHI (OSHI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

OSHI/INR: 1 OSHI ≈ ₹6,375.21 INR

Lần cập nhật mới nhất:

OSHI Thị trường hôm nay

OSHI đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OSHI chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹6,375.21. Với nguồn cung lưu hành là 13,337 OSHI, tổng vốn hóa thị trường của OSHI tính bằng INR là ₹7,809,536,832.15. Trong 24h qua, giá của OSHI tính bằng INR đã giảm ₹0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OSHI tính bằng INR là ₹176,445.75, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹1,431.91.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OSHI sang INR

6,375.21--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OSHI sang INR là ₹6,375.21 INR, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OSHI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OSHI/INR trong ngày qua.

Giao dịch OSHI

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OSHIOSHI/USDT
Giao ngay
$0.03218
-0.06%

The real-time trading price of OSHI/USDT Spot is $0.03218, with a 24-hour trading change of -0.06%, OSHI/USDT Spot is $0.03218 and -0.06%, and OSHI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi OSHI sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi OSHI sang INR

logo OSHISố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1OSHI
6,375.21INR
2OSHI
12,750.42INR
3OSHI
19,125.63INR
4OSHI
25,500.84INR
5OSHI
31,876.05INR
6OSHI
38,251.26INR
7OSHI
44,626.47INR
8OSHI
51,001.69INR
9OSHI
57,376.9INR
10OSHI
63,752.11INR
100OSHI
637,521.13INR
500OSHI
3,187,605.66INR
1,000OSHI
6,375,211.32INR
5,000OSHI
31,876,056.63INR
10,000OSHI
63,752,113.26INR

Bảng chuyển đổi INR sang OSHI

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo OSHI
1INR
0.0001568OSHI
2INR
0.0003137OSHI
3INR
0.0004705OSHI
4INR
0.0006274OSHI
5INR
0.0007842OSHI
6INR
0.0009411OSHI
7INR
0.001098OSHI
8INR
0.001254OSHI
9INR
0.001411OSHI
10INR
0.001568OSHI
1,000,000INR
156.85OSHI
5,000,000INR
784.28OSHI
10,000,000INR
1,568.57OSHI
50,000,000INR
7,842.87OSHI
100,000,000INR
15,685.75OSHI

Bảng chuyển đổi số tiền OSHI sang INR và INR sang OSHI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OSHI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 INR sang OSHI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OSHI phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OSHI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OSHI = $69.41 USD, 1 OSHI = €58.51 EUR, 1 OSHI = ₹6,375.21 INR, 1 OSHI = Rp1,164,817.87 IDR, 1 OSHI = $94.47 CAD, 1 OSHI = £50.68 GBP, 1 OSHI = ฿2,186.19 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.6654
logo BTCBTC
0.00006991
logo ETHETH
0.002366
logo USDTUSDT
5.44
logo BNBBNB
0.007108
logo XRPXRP
3.31
logo USDCUSDC
5.43
logo SOLSOL
0.05279
logo TRXTRX
19.23
logo STETHSTETH
0.002367
logo DOGEDOGE
51.43
logo ADAADA
18.42
logo BCHBCH
0.01036
logo WBTCWBTC
0.00007018
logo LEOLEO
0.6533
logo WEETHWEETH
0.002194

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OSHI (OSHI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng OSHI của bạn

Nhập số lượng OSHI của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OSHI hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OSHI.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OSHI sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OSHI sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OSHI sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OSHI sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi OSHI sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide