ORACLE Thị trường hôm nay
ORACLE đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ORACLE chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.001528. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ORACLE, tổng vốn hóa thị trường của ORACLE tính bằng USD là $0. Trong 24h qua, giá của ORACLE tính bằng USD đã tăng $0.0000001833, biểu thị mức tăng +0.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ORACLE tính bằng USD là $0.006459, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.00005856.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ORACLE sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ORACLE sang USD là $0.001528 USD, với sự thay đổi +0.31% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ORACLE/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ORACLE/USD trong ngày qua.
Giao dịch ORACLE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of ORACLE/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ORACLE/-- Spot is -- and --, and ORACLE/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi ORACLE sang Đô la Mỹ
Bảng chuyển đổi ORACLE sang USD
Chuyển thành | |
|---|---|
1ORACLE | 0USD |
2ORACLE | 0USD |
3ORACLE | 0USD |
4ORACLE | 0USD |
5ORACLE | 0USD |
6ORACLE | 0USD |
7ORACLE | 0.01USD |
8ORACLE | 0.01USD |
9ORACLE | 0.01USD |
10ORACLE | 0.01USD |
100,000ORACLE | 152.81USD |
500,000ORACLE | 764.09USD |
1,000,000ORACLE | 1,528.18USD |
5,000,000ORACLE | 7,640.92USD |
10,000,000ORACLE | 15,281.85USD |
Bảng chuyển đổi USD sang ORACLE
Chuyển thành | |
|---|---|
1USD | 654.37ORACLE |
2USD | 1,308.74ORACLE |
3USD | 1,963.11ORACLE |
4USD | 2,617.48ORACLE |
5USD | 3,271.85ORACLE |
6USD | 3,926.22ORACLE |
7USD | 4,580.59ORACLE |
8USD | 5,234.96ORACLE |
9USD | 5,889.33ORACLE |
10USD | 6,543.7ORACLE |
100USD | 65,437.09ORACLE |
500USD | 327,185.45ORACLE |
1,000USD | 654,370.9ORACLE |
5,000USD | 3,271,854.54ORACLE |
10,000USD | 6,543,709.09ORACLE |
Bảng chuyển đổi số tiền ORACLE sang USD và USD sang ORACLE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 ORACLE sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang ORACLE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ORACLE phổ biến
ORACLE | 1 ORACLE |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.14INR | |
Rp25.64IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.05THB |
ORACLE | 1 ORACLE |
|---|---|
₽0.12RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0.01AED | |
₺0.07TRY | |
¥0.01CNY | |
¥0.24JPY | |
$0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ORACLE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ORACLE = $0 USD, 1 ORACLE = €0 EUR, 1 ORACLE = ₹0.14 INR, 1 ORACLE = Rp25.64 IDR, 1 ORACLE = $0 CAD, 1 ORACLE = £0 GBP, 1 ORACLE = ฿0.05 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
BCH chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
WEETH chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
61.27 | |
0.00646 | |
0.2158 | |
500.57 | |
0.6557 | |
312.5 | |
499.6 | |
4.9 |
1,752.9 | |
0.2154 | |
4,771.9 | |
1,733.7 | |
0.9619 | |
0.006491 | |
59.84 | |
0.1985 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ORACLE (ORACLE) sang Đô la Mỹ (USD)
Nhập số lượng ORACLE của bạn
Nhập số lượng ORACLE của bạn
Chọn Đô la Mỹ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ORACLE hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ORACLE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ORACLE sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ORACLE sang Đô la Mỹ (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ORACLE sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ORACLE sang Đô la Mỹ?
4.Tôi có thể chuyển đổi ORACLE sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ORACLE (ORACLE)
GRT Coin vs Chainlink: Oracle vs Indexing — Khác biệt cốt lõi cho nhà đầu tư
Nhiều nhà đầu tư thường gom chung các token “hạ tầng Web3” vào một nhóm, nhưng GRT Coin (The Graph) và Chainlink (LINK) giải quyết hai “nút thắt” hoàn toàn khác nhau.
Chainlink thâu tóm Atlas: Kết nối chặng cuối của DeFi và tái định giá hệ sinh thái LINK
Một thương vụ mua lại tưởng chừng như chỉ mang tính kỹ thuật đang đưa Chainlink — nhà cung cấp oracle blockchain hàng đầu — lên vị trí dẫn đầu về khả năng khai thác giá trị trong hệ sinh thái DeFi.
Dự báo giá và triển vọng của Pyth Network (PYTH): Những điều bạn cần biết trước khi đầu tư vào PYTH
Giữa làn sương dữ liệu dày đặc của thị trường tiền mã hóa, một mạng lưới oracle chuyên cung cấp dữ liệu thời gian thực với độ chính xác cao đang âm thầm thay đổi cuộc chơi.