OortOORT sang GBP:Chuyển đổi Oort (OORT) sang Bảng Anh (GBP)

OORT/GBP: 1 OORT ≈ £0.0111 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Oort Thị trường hôm nay

Oort đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Oort chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.0111. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 675,860,769.6 OORT, tổng vốn hóa thị trường của Oort tính bằng GBP là £5,573,465.01. Trong 24h qua, giá của Oort tính bằng GBP đã tăng £0.0000518, biểu thị mức tăng +0.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Oort tính bằng GBP là £0.906, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.01031.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OORT sang GBP

£0.0111+0.47%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OORT sang GBP là £0.0111 GBP, với sự thay đổi +0.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OORT/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OORT/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Oort

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OortOORT/USDT
Giao ngay
$0.01495
-0.79%

The real-time trading price of OORT/USDT Spot is $0.01495, with a 24-hour trading change of -0.79%, OORT/USDT Spot is $0.01495 and -0.79%, and OORT/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Oort sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi OORT sang GBP

logo OortSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1OORT
0.01GBP
2OORT
0.02GBP
3OORT
0.03GBP
4OORT
0.04GBP
5OORT
0.05GBP
6OORT
0.06GBP
7OORT
0.07GBP
8OORT
0.08GBP
9OORT
0.09GBP
10OORT
0.11GBP
10,000OORT
111.03GBP
50,000OORT
555.16GBP
100,000OORT
1,110.33GBP
500,000OORT
5,551.68GBP
1,000,000OORT
11,103.36GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang OORT

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Oort
1GBP
90.06OORT
2GBP
180.12OORT
3GBP
270.18OORT
4GBP
360.25OORT
5GBP
450.31OORT
6GBP
540.37OORT
7GBP
630.43OORT
8GBP
720.5OORT
9GBP
810.56OORT
10GBP
900.62OORT
100GBP
9,006.27OORT
500GBP
45,031.39OORT
1,000GBP
90,062.78OORT
5,000GBP
450,313.93OORT
10,000GBP
900,627.87OORT

Bảng chuyển đổi số tiền OORT sang GBP và GBP sang OORT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 OORT sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang OORT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Oort phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OORT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OORT = $0.01 USD, 1 OORT = €0.01 EUR, 1 OORT = ₹1.35 INR, 1 OORT = Rp249.59 IDR, 1 OORT = $0.02 CAD, 1 OORT = £0.01 GBP, 1 OORT = ฿0.47 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
64.73
logo BTCBTC
0.007475
logo ETHETH
0.2153
logo USDTUSDT
673.57
logo BNBBNB
0.7608
logo XRPXRP
344
logo USDCUSDC
672.81
logo SOLSOL
5.15
logo SMARTSMART
138,343.16
logo STETHSTETH
0.2157
logo TRXTRX
2,352.43
logo DOGEDOGE
4,891.16
logo ADAADA
1,750.89
logo BCHBCH
1.12
logo WBTCWBTC
0.007478
logo WEETHWEETH
0.1988

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Oort (OORT) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng OORT của bạn

Nhập số lượng OORT của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Oort hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Oort.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Oort sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Oort sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Oort sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Oort sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Oort sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide