NumineNUMI sang TRY:Chuyển đổi Numine (NUMI) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

NUMI/TRY: 1 NUMI ≈ ₺2.27 TRY

Lần cập nhật mới nhất:

Numine Thị trường hôm nay

Numine đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Numine chuyển đổi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là ₺2.27. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 102,500,000 NUMI, tổng vốn hóa thị trường của Numine tính bằng TRY là ₺10,021,849,279.52. Trong 24h qua, giá của Numine tính bằng TRY đã tăng ₺0.09886, biểu thị mức tăng +4.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Numine tính bằng TRY là ₺6.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺1.89.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NUMI sang TRY

2.27+4.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NUMI sang TRY là ₺2.27 TRY, với sự thay đổi +4.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NUMI/TRY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NUMI/TRY trong ngày qua.

Giao dịch Numine

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NumineNUMI/USDT
Giao ngay
$0.05253
+5.58%

The real-time trading price of NUMI/USDT Spot is $0.05253, with a 24-hour trading change of +5.58%, NUMI/USDT Spot is $0.05253 and +5.58%, and NUMI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Numine sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng chuyển đổi NUMI sang TRY

logo NumineSố lượng
Chuyển thànhlogo TRY
1NUMI
2.26TRY
2NUMI
4.53TRY
3NUMI
6.8TRY
4NUMI
9.06TRY
5NUMI
11.33TRY
6NUMI
13.6TRY
7NUMI
15.86TRY
8NUMI
18.13TRY
9NUMI
20.4TRY
10NUMI
22.66TRY
100NUMI
226.69TRY
500NUMI
1,133.47TRY
1,000NUMI
2,266.94TRY
5,000NUMI
11,334.71TRY
10,000NUMI
22,669.43TRY

Bảng chuyển đổi TRY sang NUMI

logo TRYSố lượng
Chuyển thànhlogo Numine
1TRY
0.4411NUMI
2TRY
0.8822NUMI
3TRY
1.32NUMI
4TRY
1.76NUMI
5TRY
2.2NUMI
6TRY
2.64NUMI
7TRY
3.08NUMI
8TRY
3.52NUMI
9TRY
3.97NUMI
10TRY
4.41NUMI
1,000TRY
441.12NUMI
5,000TRY
2,205.61NUMI
10,000TRY
4,411.22NUMI
50,000TRY
22,056.13NUMI
100,000TRY
44,112.26NUMI

Bảng chuyển đổi số tiền NUMI sang TRY và TRY sang NUMI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NUMI sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 TRY sang NUMI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Numine phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NUMI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NUMI = $0.05 USD, 1 NUMI = €0.05 EUR, 1 NUMI = ₹4.76 INR, 1 NUMI = Rp882.28 IDR, 1 NUMI = $0.07 CAD, 1 NUMI = £0.04 GBP, 1 NUMI = ฿1.66 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TRYTRY
logo GTGT
1.13
logo BTCBTC
0.0001273
logo ETHETH
0.003728
logo USDTUSDT
11.62
logo XRPXRP
5.43
logo BNBBNB
0.013
logo SOLSOL
0.08344
logo USDCUSDC
11.6
logo TRXTRX
39.35
logo STETHSTETH
0.003732
logo DOGEDOGE
81.49
logo ADAADA
29.19
logo BCHBCH
0.01837
logo WBTCWBTC
0.0001275
logo WEETHWEETH
0.003445
logo LINKLINK
0.8754

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lira Thổ Nhĩ Kỳ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Numine (NUMI) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

01

Nhập số lượng NUMI của bạn

Nhập số lượng NUMI của bạn

02

Chọn Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TRY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Numine hiện tại theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Numine.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Numine sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Numine sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Numine sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Numine sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Numine sang loại tiền tệ khác ngoài Lira Thổ Nhĩ Kỳ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide