Metadium Thị trường hôm nay
Metadium đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của META chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.03477. Với nguồn cung lưu hành là 1,729,608,720 META, tổng vốn hóa thị trường của META tính bằng AED là د.إ220,897,695.63. Trong 24h qua, giá của META tính bằng AED đã giảm د.إ-0.00187, biểu thị mức giảm -5.10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của META tính bằng AED là د.إ1.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.01083.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1META sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 META sang AED là د.إ0.03477 AED, với sự thay đổi -5.10% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá META/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 META/AED trong ngày qua.
Giao dịch Metadium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of META/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, META/-- Spot is -- and --, and META/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Metadium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi META sang AED
Chuyển thành | |
|---|---|
1META | 0.03AED |
2META | 0.06AED |
3META | 0.1AED |
4META | 0.13AED |
5META | 0.17AED |
6META | 0.2AED |
7META | 0.24AED |
8META | 0.27AED |
9META | 0.31AED |
10META | 0.34AED |
10,000META | 347.76AED |
50,000META | 1,738.8AED |
100,000META | 3,477.61AED |
500,000META | 17,388.07AED |
1,000,000META | 34,776.15AED |
Bảng chuyển đổi AED sang META
Chuyển thành | |
|---|---|
1AED | 28.75META |
2AED | 57.51META |
3AED | 86.26META |
4AED | 115.02META |
5AED | 143.77META |
6AED | 172.53META |
7AED | 201.28META |
8AED | 230.04META |
9AED | 258.79META |
10AED | 287.55META |
100AED | 2,875.53META |
500AED | 14,377.66META |
1,000AED | 28,755.33META |
5,000AED | 143,776.69META |
10,000AED | 287,553.38META |
Bảng chuyển đổi số tiền META sang AED và AED sang META ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 META sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang META, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Metadium phổ biến
Metadium | 1 META |
|---|---|
$0.01USD | |
€0.01EUR | |
₹0.86INR | |
Rp158.84IDR | |
$0.01CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.29THB |
Metadium | 1 META |
|---|---|
₽0.73RUB | |
R$0.05BRL | |
د.إ0.03AED | |
₺0.42TRY | |
¥0.07CNY | |
¥1.48JPY | |
$0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 META và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 META = $0.01 USD, 1 META = €0.01 EUR, 1 META = ₹0.86 INR, 1 META = Rp158.84 IDR, 1 META = $0.01 CAD, 1 META = £0.01 GBP, 1 META = ฿0.29 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
BCH chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
LEO chuyển đổi sang AED
HYPE chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
19.25 | |
0.002025 | |
0.068 | |
136.13 | |
98.01 | |
0.2199 | |
136.16 | |
1.59 |
477.37 | |
0.06795 | |
1,418.49 | |
477.2 | |
0.2828 | |
0.002027 | |
15.6 | |
4.86 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Metadium (META) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng META của bạn
Nhập số lượng META của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Metadium hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Metadium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Metadium sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Metadium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Metadium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Metadium sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi Metadium sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Metadium (META)
Meta Hồi Sinh Sáng Kiến Stablecoin: Phân Tích Sâu Chiến Lược Tiền Mã Hóa Của Meta Năm 2026
Meta dự kiến sẽ khởi động lại dịch vụ thanh toán bằng stablecoin vào nửa cuối năm 2026. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về lộ trình cũng như những nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của Libra/Diem, đồng thời đánh giá cách thay đổi này có thể tác động đến Circle và toàn bộ lĩnh vực stabl
Kế hoạch Stablecoin năm 2026 của Meta: Mark Zuckerberg Hồi Sinh Chiến Lược Thanh Toán Tiền Mã Hóa
Meta của Mark Zuckerberg dự kiến sẽ quay trở lại lĩnh vực stablecoin vào nửa cuối năm 2026. Bài viết này sẽ phân tích sự chuyển hướng chiến lược của Meta từ dự án Libra thất bại sang một cách tiếp cận mới, tuân thủ quy định hơn thông qua hợp tác với Stripe. Chúng tôi đánh giá tác động tiềm năng tr
Stripe, Google và Meta: Các ông lớn công nghệ đang tái định hình bức tranh thanh toán stablecoin toàn cầu như thế nào
Stripe, Google và Meta—ba tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới—đang tham gia thị trường bằng những cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt, cùng nhau định hình lại tương lai của lĩnh vực thanh toán stablecoin toàn cầu.