Infrared Thị trường hôm nay
Infrared đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Infrared chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.26. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 205,000,000 IR, tổng vốn hóa thị trường của Infrared tính bằng AED là د.إ195,754,037.21. Trong 24h qua, giá của Infrared tính bằng AED đã tăng د.إ0.01405, biểu thị mức tăng +5.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Infrared tính bằng AED là د.إ1.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.2344.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IR sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IR sang AED là د.إ0.26 AED, với sự thay đổi +5.73% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá IR/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IR/AED trong ngày qua.
Giao dịch Infrared
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.07105 | +6.33% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.071 | +5.65% |
The real-time trading price of IR/USDT Spot is $0.07105, with a 24-hour trading change of +6.33%, IR/USDT Spot is $0.07105 and +6.33%, and IR/USDT Perpetual is $0.071 and +5.65%.
Bảng chuyển đổi Infrared sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi IR sang AED
Chuyển thành | |
|---|---|
1IR | 0.26AED |
2IR | 0.52AED |
3IR | 0.78AED |
4IR | 1.04AED |
5IR | 1.3AED |
6IR | 1.56AED |
7IR | 1.82AED |
8IR | 2.09AED |
9IR | 2.35AED |
10IR | 2.61AED |
1,000IR | 261.33AED |
5,000IR | 1,306.67AED |
10,000IR | 2,613.35AED |
50,000IR | 13,066.75AED |
100,000IR | 26,133.51AED |
Bảng chuyển đổi AED sang IR
Chuyển thành | |
|---|---|
1AED | 3.82IR |
2AED | 7.65IR |
3AED | 11.47IR |
4AED | 15.3IR |
5AED | 19.13IR |
6AED | 22.95IR |
7AED | 26.78IR |
8AED | 30.61IR |
9AED | 34.43IR |
10AED | 38.26IR |
100AED | 382.65IR |
500AED | 1,913.25IR |
1,000AED | 3,826.5IR |
5,000AED | 19,132.52IR |
10,000AED | 38,265.04IR |
Bảng chuyển đổi số tiền IR sang AED và AED sang IR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 IR sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang IR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Infrared phổ biến
Infrared | 1 IR |
|---|---|
$0.07USD | |
€0.06EUR | |
₹6.38INR | |
Rp1,183.5IDR | |
$0.1CAD | |
£0.05GBP | |
฿2.23THB |
Infrared | 1 IR |
|---|---|
₽5.68RUB | |
R$0.38BRL | |
د.إ0.26AED | |
₺3.05TRY | |
¥0.5CNY | |
¥11.1JPY | |
$0.55HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IR = $0.07 USD, 1 IR = €0.06 EUR, 1 IR = ₹6.38 INR, 1 IR = Rp1,183.5 IDR, 1 IR = $0.1 CAD, 1 IR = £0.05 GBP, 1 IR = ฿2.23 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SMART chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
BCH chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
WEETH chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
12.81 | |
0.001454 | |
0.04236 | |
136.15 | |
57.06 | |
0.1503 | |
0.9905 | |
136.16 |
26,977.97 | |
0.04236 | |
464.88 | |
898 | |
320.04 | |
0.2112 | |
0.001457 | |
0.03905 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Infrared (IR) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng IR của bạn
Nhập số lượng IR của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Infrared hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Infrared.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Infrared sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Infrared sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Infrared sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Infrared sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi Infrared sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Infrared (IR)
Nắm Bắt Cơ Hội Kép với Staking và Đấu Giá Infrared (IR): Chiến Lược Tối Ưu Lợi Nhuận Mới cho Năm 2026
Infrared đã âm thầm xây dựng một hệ sinh thái lợi suất toàn diện. Từ việc staking gốc vào tháng 01 năm 2026 cho đến các phiên đấu giá kiểu Hà Lan trong quý đầu năm, từng bước đi đều hướng tới một mục tiêu duy nhất—gia tăng giá trị dài hạn cho token IR.
Các tính năng giao dịch hợp đồng tương lai trên Gate được giải thích: Làm chủ các điểm đảo chiều thị trường với độ chính xác cao
Bitcoin tiếp tục dao động trong biên độ hẹp từ 87.000 USD đến 89.000 USD. Trong khi đó, Chỉ số Fear & Greed của thị trường vẫn giữ ở mức 25, phản ánh tâm lý “sợ hãi”, Gate đã triển khai các hợp đồng tương lai vĩnh viễn mới cho ZKP, GUA và IR trên nền tảng giao dịch phái sinh của mình.
Infrared (IR) chính thức ra mắt trên Gate hôm nay! Tất tần tật về sự kiện airdrop Infrared Finance và hướng dẫn tham gia
Vào lúc 16:00 hôm nay, Sàn giao dịch Gate đã chính thức mở giao dịch cho token Infrared Finance (IR). Đây là giao thức chủ lực trong hệ sinh thái Berachain, nơi đang ghi nhận tổng giá trị bị khóa (TVL) đạt 500 triệu đô la Mỹ, nay đã chính thức ra mắt token quản trị của mình.