FasttokenFTN sang IDR:Chuyển đổi Fasttoken (FTN) sang Rupiah Indonesia (IDR)

FTN/IDR: 1 FTN ≈ Rp8,721.6 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Fasttoken Thị trường hôm nay

Fasttoken đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FTN chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp8,721.6. Với nguồn cung lưu hành là 433,806,191.4 FTN, tổng vốn hóa thị trường của FTN tính bằng IDR là Rp63,275,339,612,883,825.82. Trong 24h qua, giá của FTN tính bằng IDR đã giảm Rp-218.35, biểu thị mức giảm -2.48%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FTN tính bằng IDR là Rp87,249.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp3,640.83.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FTN sang IDR

Rp8,721.6-2.48%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FTN sang IDR là Rp8,721.6 IDR, với sự thay đổi -2.48% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FTN/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FTN/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Fasttoken

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo FasttokenFTN/USDT
Giao ngay
$0.5174
-0.80%

The real-time trading price of FTN/USDT Spot is $0.5174, with a 24-hour trading change of -0.80%, FTN/USDT Spot is $0.5174 and -0.80%, and FTN/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Fasttoken sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi FTN sang IDR

logo FasttokenSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1FTN
8,587.81IDR
2FTN
17,175.62IDR
3FTN
25,763.44IDR
4FTN
34,351.25IDR
5FTN
42,939.07IDR
6FTN
51,526.88IDR
7FTN
60,114.7IDR
8FTN
68,702.51IDR
9FTN
77,290.33IDR
10FTN
85,878.14IDR
100FTN
858,781.46IDR
500FTN
4,293,907.3IDR
1,000FTN
8,587,814.61IDR
5,000FTN
42,939,073.08IDR
10,000FTN
85,878,146.17IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang FTN

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Fasttoken
1IDR
0.0001164FTN
2IDR
0.0002328FTN
3IDR
0.0003493FTN
4IDR
0.0004657FTN
5IDR
0.0005822FTN
6IDR
0.0006986FTN
7IDR
0.0008151FTN
8IDR
0.0009315FTN
9IDR
0.001047FTN
10IDR
0.001164FTN
1,000,000IDR
116.44FTN
5,000,000IDR
582.22FTN
10,000,000IDR
1,164.44FTN
50,000,000IDR
5,822.2FTN
100,000,000IDR
11,644.4FTN

Bảng chuyển đổi số tiền FTN sang IDR và IDR sang FTN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 FTN sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang FTN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Fasttoken phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FTN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FTN = $0.52 USD, 1 FTN = €0.44 EUR, 1 FTN = ₹46.99 INR, 1 FTN = Rp8,721.61 IDR, 1 FTN = $0.72 CAD, 1 FTN = £0.39 GBP, 1 FTN = ฿16.39 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002831
logo BTCBTC
0.0000003278
logo ETHETH
0.000009522
logo USDTUSDT
0.02991
logo XRPXRP
0.01426
logo BNBBNB
0.00003336
logo SOLSOL
0.0002233
logo USDCUSDC
0.02989
logo SMARTSMART
5.9
logo TRXTRX
0.1018
logo STETHSTETH
0.000009534
logo DOGEDOGE
0.2004
logo ADAADA
0.07513
logo BCHBCH
0.0000466
logo WBTCWBTC
0.0000003282
logo WEETHWEETH
0.000008776

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Fasttoken (FTN) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng FTN của bạn

Nhập số lượng FTN của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Fasttoken hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Fasttoken.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Fasttoken sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Fasttoken sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Fasttoken sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Fasttoken sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Fasttoken sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide