Top Lớp 1 (L1) coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Lớp 1 (L1) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Lớp 1 (L1) hiện tại là ₫66,938.79T , đã thay đổi +0.37% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Lớp 1 (L1) là ₫59.28T, đã thay đổi +0.77% trong 24 giờ qua. Có 70 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Lớp 1 (L1) hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫118.67 | +0.35% | ₫16.58B | ₫11.24T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫4,992.37 | +0.47% | ₫75.78B | ₫10.31T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,760.60 | +7.63% | ₫19.68B | ₫10.31T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫3,717,335.29 | +1.87% | ₫654.96M | ₫9.81T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫737.42 | -2.04% | ₫184.40B | ₫7.98T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫4,879.33 | +5.72% | ₫4.50B | ₫7.62T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫416.71 | -5.29% | ₫57.56B | ₫7.50T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,510.91 | +5.48% | ₫28.84B | ₫7.23T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫221,410.16 | -4.65% | ₫1.22B | ₫6.15T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,926.70 | +0.66% | ₫16.58B | ₫5.52T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫169,830.16 | +3.83% | ₫5.56B | ₫4.93T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫3,487.03 | +2.14% | ₫5.96B | ₫2.73T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫0.01884 | +3.54% | ₫7.53B | ₫2.48T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫10,410.64 | +1.95% | ₫1.90B | ₫2.42T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫64,567.01 | +2.28% | ₫3.04B | ₫1.98T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫16,977.75 | -0.74% | ₫11.03B | ₫1.82T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫3,753.87 | +2.92% | ₫4.86B | ₫1.31T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫7,158.63 | +4.27% | ₫9.01B | ₫1.14T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫3,421.31 | +0.43% | ₫6.11B | ₫599.41B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,032.44 | -0.02% | ₫3.00B | ₫595.06B | Giao dịchChi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
26 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.98%49.02%