Gia đình bị cuốn vào vụ lừa đảo tiền ảo? Trước hết, hãy xem 5 vấn đề then chốt quyết định sống còn

null

Tác giả: Luật sư Thiệu Thị Vĩ

Đối với thân nhân trong các vụ án hình sự, khi người thân đột nhiên bị lập án để điều tra về hành vi lừa đảo bằng tiền mã hóa ảo, thường sẽ rơi vào trạng thái bối rối, không biết phải làm gì.

Một mặt, bản thân vụ án lại liên quan đến những nội dung chuyên môn như tiền mã hóa ảo, giao dịch trên nền tảng, dẫn “team/bắt kèo” (dẫn lệnh) v.v., rất khó để có thể hiểu rõ ngay từ đầu;

Mặt khác, phản hồi từ bên ngoài lại thường khá đơn giản—“về cơ bản kiểu này là lừa đảo”.

Nhưng khi xử lý thực tế các loại vụ án này thì sẽ thấy rằng, đây không phải là hành vi đơn lẻ của một cá nhân nào đó, mà thường là một chuỗi có tổ chức rõ ràng và có sự phân công:

Có người phụ trách nền tảng, phụ trách việc xây dựng tổng thể và vận hành dòng tiền;

Có nhân viên kỹ thuật, phụ trách phát triển và bảo trì hệ thống;

Có nhân viên kinh doanh, phụ trách quảng bá ra bên ngoài, phát triển đại lý;

Có đội ngũ đại lý, phụ trách kéo người, chuyển đổi khách hàng;

Và cũng có giảng viên, giáo viên dẫn lệnh, ở trong phòng livestream hoặc nhóm cộng đồng để dẫn dắt giao dịch.

Nhìn từ bên ngoài, những vai trò này dường như đều xoay quanh việc vận hành cùng một nền tảng,

Nhưng khi đi vào từng cá nhân cụ thể, thì những mắt xích mà mỗi người thực sự tham gia, những thông tin mà họ nắm giữ, và mức độ nhận thức của họ về toàn bộ mô hình, lại thường hoàn toàn khác nhau.

Chính vì vậy, trong vụ án cụ thể, không phải tất cả mọi người đều bị đánh giá theo cùng một cách, càng không thể đơn giản quy hết thành lừa đảo để xử lý.

Nhưng đối với những người liên quan bị cuốn vào trong đó, thường chỉ có thể nhìn thấy phần việc mà mình phụ trách, không hiểu cấu trúc tổng thể, cũng khó phán đoán hành vi của mình trong pháp luật sẽ bị đánh giá như thế nào, càng khó đưa ra phương hướng bào chữa mang tính nhắm trúng ngay từ thời điểm đầu.

Cũng chính trong bối cảnh như vậy, nhiều vụ án bề ngoài có vẻ đã được định danh, nhưng khi đi vào vụ việc cụ thể thì vẫn tồn tại không gian tranh thủ ở các mức độ khác nhau—bao gồm khả năng được tuyên trắng tội, bị xử nhẹ thành tội nhẹ, thậm chí không cấu thành tội phạm.

Dựa trên kinh nghiệm trước đây của Luật sư Thiệu khi xử lý các vụ án loại này, dưới đây sẽ xuất phát từ một số chiều hướng then chốt để cung cấp vài hướng suy nghĩ, làm tài liệu tham khảo cho thân nhân gặp phải các vụ án lừa đảo tiền mã hóa.

1, 5 câu hỏi then chốt quyết định hướng đi của vụ án

Theo kinh nghiệm làm hồ sơ của chúng tôi, việc vụ án dạng này có bị xác định là lừa đảo hay không thường phụ thuộc vào đánh giá tổng hợp đối với một số vấn đề cốt lõi.

  1. Người dùng có bị nền tảng lừa hay không?

Đối với việc đánh giá loại án này, trước hết phải quay về điểm xuất phát—hành vi đầu tư của người dùng (nhà đầu tư) có phải do bị những người liên quan trong vụ án như bên nền tảng, đại lý lừa dối dẫn đến hay không?

Trong thực tiễn, chúng tôi thường đánh giá trạng thái nhận thức thực sự của nhà đầu tư qua các khía cạnh sau:

Thời gian tham gia giao dịch. Nếu nhà đầu tư tham gia giao dịch trong thời gian dài từ một đến hai năm, thậm chí lâu hơn, thì thường họ đã hiểu ở mức đáng kể về mô hình vận hành của nền tảng, dòng chảy tiền, đặc điểm rủi ro. Thật khó nói rằng trong suốt thời gian đó anh ta luôn ở trong trạng thái “bị lừa”.

Có hay không có ghi nhận lợi nhuận. Nếu nhà đầu tư chưa từng có lợi nhuận, hoặc sau khi có lợi nhuận mà không thể rút tiền, thì đặc điểm bị lừa càng rõ ràng. Nhưng nếu nhà đầu tư đã từng có lợi nhuận và đã rút thành công, thì điều đó cho thấy nền tảng không phải “chỉ vào không ra”, và phần thua lỗ sau đó của nhà đầu tư có thể là kết quả của việc tiếp tục tham gia giao dịch, chứ không phải do nền tảng lừa đảo.

Có thể tự đưa ra quyết định hay không. Trong nhiều vụ án, chúng tôi thấy trong biên bản lời khai của nhà đầu tư có đề cập rằng: “Có lúc tôi cũng không nghe lời thầy dẫn lệnh, thầy khuyên tôi mua lên thì tôi lại mua xuống.” Điều này cho thấy nhà đầu tư không phải chỉ máy móc thực hiện lệnh của giáo viên, mà có ý thức nhận định độc lập và khả năng tự quyết định.

Nếu nhiều người làm cả một hai năm, thậm chí có từng có lợi nhuận, nhưng đến khi cuối cùng bị thua lỗ rồi mới cho rằng “bị lừa”. Trong thực tiễn xét xử, đây là tình huống mà luật sư bào chữa cần đặc biệt nhắc nhở người làm hồ sơ lưu ý.

Ví dụ, trong vụ án trước đây mà Luật sư Thiệu đã xử lý—một nền tảng tài sản kỹ thuật số bị cáo buộc lừa đảo—khi trao đổi với cơ quan kiểm sát, chúng tôi tập trung nêu ra một vấn đề: người dùng tham gia giao dịch trong điều kiện bị dẫn dắt sai lệch, hay là sau khi đã hiểu quy tắc vẫn lựa chọn tiếp tục đầu tư? Xung quanh điểm này, chúng tôi tiếp tục đưa vào góc nhìn phân tích về “trạng thái nhận thức của nhà đầu tư”. Và chính ở tầng đó, đã thúc đẩy người làm hồ sơ xem xét lại mô hình giao dịch của vụ án một lần nữa:

— Rốt cuộc là đã dùng thủ đoạn lừa dối đối với người dùng, hay người dùng biết rõ tồn tại rủi ro vẫn tự nguyện tham gia giao dịch?

Cuối cùng, vụ án này đã không bị xác định là tội lừa đảo ( ➡️ Tài liệu liên quan: Case bào chữa thành công tội lừa đảo không phạm tội | Từ đối diện mức án trên mười năm đến kết thúc trắng án! ).

  1. Dữ liệu của nền tảng rốt cuộc là thật hay giả?

Một vấn đề cực kỳ then chốt trong các vụ án loại này là: dữ liệu của nền tảng rốt cuộc là dữ liệu thật hay được tạo ra một cách nhân tạo.

Trong một số vụ án, nhân viên kỹ thuật sẽ nói rõ: biểu đồ K-line của nền tảng là dữ liệu báo giá thời gian thực của một sàn giao dịch nào đó được kết nối, chứ không phải do nền tảng tự tạo ra.

Nếu chứng minh được điểm này, thì lãi lỗ của nhà đầu tư chủ yếu đến từ biến động của thị trường, chứ không phải nền tảng ở hậu trường “điều khiển thắng thua”, khi đó cách đánh giá vụ án sẽ có khác biệt rõ rệt. Khi đi vào lớp chứng cứ, thì phải xem: có thể chứng minh dữ liệu được kết nối theo thời gian thực hay không? Có chức năng sửa đổi dữ liệu ở hậu trường hay không? Dù có chức năng liên quan, nhưng có chứng cứ chứng minh thực tế đã được dùng để thao túng kết quả giao dịch hay chưa?

Điểm này, về mặt định tính, là một ranh giới rất quan trọng.

Ngược lại, nếu có thể chứng minh dữ liệu do hậu trường tạo ra, hoặc có thể can thiệp nhân tạo vào lãi lỗ, thì bản chất vụ án sẽ thay đổi căn bản.

  1. Thua lỗ rốt cuộc được tạo ra như thế nào?

Nhiều thân nhân sẽ nghĩ rằng, nếu người dùng thua lỗ thì đi báo án, vậy có phải thực sự tồn tại mô hình nền tảng đứng “đánh cái bàn” để ăn tiền từ khách hàng thua, thậm chí kiểu “bầy cá mập/bắt mồi” (貔貅盘) hay không?

Nhưng trong vụ án cụ thể, chúng tôi thường sẽ đi xa hơn để đánh giá: thua lỗ rốt cuộc phát sinh như thế nào.

Chẳng hạn:

Có tồn tại giao dịch tần suất cao (mua bán thường xuyên) hay không

Có sử dụng đòn bẩy cao (vay tiền để giao dịch) hay không

Có thường xuyên ra vào, đuổi theo tăng giá rồi bán tháo, hoặc giết chết theo đỉnh đáy hay không

Các yếu tố này bản thân đã có thể khuếch đại đáng kể mức thua lỗ. Dù không có việc nền tảng thao túng, thì giao dịch tần suất cao kéo dài cũng có xác suất thua lỗ cao hơn rất nhiều so với có lợi nhuận.

Thậm chí trong quyển hồ sơ vụ án, chúng tôi có thể thấy lời trình bày của bị hại: “Có lúc tôi nghe lời thầy, có lúc cũng không nghe, thậm chí lại làm ngược—” như vậy thì rất khó nói rằng thua lỗ hoàn toàn do một bên nào đó “kiểm soát” tạo ra.

Từ đó cũng có thể thấy rằng: nguyên nhân người dùng bị thua lỗ có thể có nhiều khả năng, không thể đơn giản đồng nhất với việc bị nền tảng lừa đảo.

  1. Thu nhập của người liên quan trong vụ án được cấu thành như thế nào?

Cách những người liên quan trong vụ án kiếm lợi, cũng là một vấn đề hết sức quan trọng.

Trong thực tiễn, chúng tôi thường phân biệt: nguồn thu nhập rốt cuộc đến từ đâu.

Ví dụ, đối với phía nền tảng, nếu nguồn thu chủ yếu đến từ phí giao dịch, chênh lệch (khoảng chênh giữa giá mua và giá bán), thì bản thân đây là phương thức kiếm lợi phổ biến của các nền tảng dạng giao dịch, tính chất của nó gần với việc cung cấp dịch vụ giao dịch.

Nhưng nếu nguồn lợi chính của nền tảng đến từ việc chia phần thua lỗ của khách hàng (tức “khách tổn”), thậm chí trực tiếp chiếm giữ tiền gốc của khách hàng, thì mô hình kiếm lợi của nó đã thay đổi, và trong đánh giá thì dễ bị nghiêng về hướng lừa đảo hơn.

Lại ví dụ, đối với nhóm “giảng viên”, nếu thu nhập của họ chỉ giới hạn ở phí học theo số tiết cố định, chi phí khóa học hoặc phí thành viên, thì thường vẫn có thể hiểu là cung cấp thông tin hoặc dịch vụ đào tạo; nhưng nếu thu nhập của họ gắn trực tiếp với thua lỗ của khách hàng, ví dụ chia theo tỷ lệ thua lỗ, thậm chí sau khi “gọi lệnh theo chiều ngược” lại tham gia phân phối “khách tổn”, thì vai trò của họ trong toàn bộ chuỗi sẽ được đánh giá lại, và rủi ro pháp lý tương ứng cũng rõ ràng tăng lên.

Ví dụ, trong một sự việc từng bị công khai trên mạng trước đây: một sàn giao dịch công khai cho đại lý biết sẽ cung cấp “chương trình chia khách tổn”. Trong đó có nhắc rằng “chia thưởng” chính là chia theo khách tổn (số tiền khách hàng thua lỗ; nền tảng và đại lý chia theo tỷ lệ 37), người dùng thua càng nhiều thì phần chia mà đại lý nhận được càng cao.

(Ảnh nguồn: mạng)

  1. Tiền của người dùng có thể rút về bình thường không?

Đây là điểm bào chữa dễ bị bỏ qua: tiền của nhà đầu tư có thể rút về bình thường trên nền tảng hay không.

Ví dụ, trong đoạn ghi chép hội thoại nêu trên, đại lý hỏi: nếu khách hàng thắng tiền (nền tảng lỗ), thì đại lý có phải chịu khoản lỗ hay không? Đại lý đề xuất nền tảng “chặn trực tiếp tiền ra” tức là hạn chế người dùng rút tiền.

Nhưng trong một số vụ án:

Nhà đầu tư có thể tự do nạp và rút tiền

Thậm chí có người từng kiếm được tiền và rút thành công

Dù nền tảng đổi phiên bản, tiền cũng có thể chuyển theo

Trong các trường hợp như vậy, nền tảng không hạn chế một cách thực chất việc dòng tiền chảy ra, và nhà đầu tư vẫn có quyền kiểm soát nhất định đối với tiền. Chính vì vậy, khi xác định có hay không tồn tại “mục đích chiếm đoạt bất hợp pháp” thì sẽ vấp phải tranh cãi lớn. Rất khó để kết luận trực tiếp rằng nền tảng nhằm chiếm đoạt tiền của người dùng.

Cũng chính vì điểm này mà thực tiễn mới xuất hiện tình huống: bề ngoài có vẻ mô hình tương tự, nhưng kết quả xử lý lại khác biệt rõ rệt.

  1. Trong các vụ án tương tự, tòa án đã đánh giá như thế nào?

Trong một vụ án liên quan đến tiền mã hóa mà tôi đã tiếp cận, tuy cơ quan công tố cáo buộc nền tảng và các người liên quan cấu thành tội lừa đảo, nhưng tòa án cuối cùng lại không công nhận.

Theo lý do trong bản án, trọng tâm không phải là các tình huống bề ngoài như “dẫn lệnh”, “thua lỗ”, mà là xoay quanh một số tình tiết then chốt:

Không có chứng cứ hiện có để chứng minh dữ liệu nền tảng là giả

Không thể chứng minh bị cáo có khả năng thao túng kết quả giao dịch theo thời gian thực

Nền tảng không hạn chế các hành vi như rút tiền; người dùng có thể tự do nạp và rút tiền; và còn có lời khai của bị hại rằng đã kiếm lợi nhuận thông qua giao dịch trên nền tảng

Khi các tình tiết này không thể được chứng minh, thì các yếu tố then chốt của tội lừa đảo như “đưa ra sự thật giả, che giấu sự thật” và “mục đích chiếm đoạt bất hợp pháp” khó có thể được thành lập.

Tất nhiên, mỗi vụ án có tình hình khác nhau, không thể đơn giản áp dụng kết luận cụ thể.

Nhưng ít nhất cách thức xét xử loại này cho thấy: định tính của các vụ án giao dịch tiền mã hóa không chỉ nhìn vào mô hình bề ngoài; mà cần quay về chính bản thân chứng cứ.

Cụ thể trong vụ án đơn lẻ, nếu tồn tại tính không chắc chắn đối với các tình tiết then chốt, thì thường vẫn còn không gian để bào chữa.

  1. Kết luận

Theo thực tiễn, định tính của loại án này thường không phải là vấn đề đơn giản “có cấu thành tội” hay “không cấu thành tội”, mà phụ thuộc vào đánh giá tổng hợp theo từng tình huống cụ thể.

Sự khác biệt giữa các vai trò khác nhau thường trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả đánh giá. Ví dụ, phía nền tảng, nhân viên kỹ thuật, nhân viên kinh doanh, đại lý, giảng viên, nhân viên kinh doanh, thậm chí bản thân nhà đầu tư—trong các nội dung trao đổi cụ thể, dòng chảy tiền, cách thức tham gia và mức độ nhận thức về toàn bộ mô hình đều có thể có sự khác biệt rõ rệt.

Nếu sự khác biệt giữa các cá thể này không được trao đổi kịp thời với người làm hồ sơ và được giải thích đầy đủ, thì thường sẽ bị cắt hết (đánh đồng) như một tổng thể, từ đó khiến vụ án đi theo hướng bất lợi hơn trong định tính.

Chính vì vậy, nếu gia đình gặp tình huống tương tự, quan trọng hơn không phải là cứ lặp đi lặp lại băn khoăn “có phải lừa đảo hay không”, mà là sớm hệ thống hóa, lần lượt làm rõ các tình tiết then chốt—bao gồm đã làm cụ thể những gì, cách thức tham gia như thế nào, tiền đã luân chuyển ra sao, có hiểu tổng thể mô hình hay không, v.v.

Ở giai đoạn đầu, nếu không làm rõ các vấn đề này, thì về sau muốn điều chỉnh hướng xử lý thường sẽ trở nên rất bị động, thậm chí bỏ lỡ không gian xử lý thuận lợi hơn.

Đặc biệt tuyên bố: Bài viết này là tác phẩm gốc của Luật sư Thiệu Thị Vĩ, chỉ đại diện cho quan điểm cá nhân của tác giả, không cấu thành tư vấn pháp luật và ý kiến pháp lý đối với bất kỳ sự việc cụ thể nào.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.22KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.49KNgười nắm giữ:3
    1.98%
  • Vốn hóa:$2.21KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.26KNgười nắm giữ:2
    0.15%
  • Vốn hóa:$2.23KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim