Việt Nam đã chính thức đưa tài sản mã hóa vào khung quản lý thuế với việc ban hành Thông tư 32/2026/TT-BTC — văn bản đầu tiên quy định cụ thể nghĩa vụ thuế đối với hoạt động giao dịch, chuyển nhượng và kinh doanh crypto. Động thái này đánh dấu bước chuyển quan trọng, khi crypto không còn nằm trong vùng xám mà trở thành đối tượng chịu điều chỉnh rõ ràng của pháp luật thuế.
Thông tư có hiệu lực từ ngày 27/3/2026 và được triển khai trong giai đoạn thí điểm thị trường tài sản mã hóa theo Nghị quyết 05/2025 của Chính phủ.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất là cách tiếp cận thuế hai lớp đối với crypto.
Về thuế giá trị gia tăng (VAT), hoạt động chuyển nhượng và kinh doanh tài sản mã hóa được xếp vào nhóm không chịu thuế. Điều này đồng nghĩa với việc nhà đầu tư mua bán crypto sẽ không phải kê khai và nộp VAT cho các giao dịch này.
Tuy nhiên, phần thu nhập phát sinh lại chịu thuế, và đây mới là trọng tâm của chính sách mới.
Đối với tổ chức trong nước, thu nhập từ hoạt động chuyển nhượng tài sản mã hóa sẽ chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) theo mức 20%, tương tự nhiều ngành kinh doanh khác.
Thu nhập chịu thuế được xác định theo công thức:
Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ như sàn giao dịch, lưu ký hoặc nền tảng phát hành tài sản mã hóa cũng áp dụng mức thuế này đối với phần thu nhập từ dịch vụ.
Khác với doanh nghiệp, cá nhân đầu tư crypto không bị đánh thuế trên lợi nhuận mà áp dụng cơ chế đơn giản hơn:
Cơ chế này được thiết kế theo hướng tương tự chứng khoán, nhằm đơn giản hóa việc kê khai và thu thuế, đặc biệt trong bối cảnh giao dịch crypto có tần suất cao và diễn ra trên nhiều nền tảng khác nhau.
Do thuế được tính trên từng giao dịch chuyển nhượng và không phân biệt lãi hay lỗ, tổng chi phí thuế thực tế có thể tăng lên đáng kể khi nhà đầu tư thực hiện nhiều bước trung gian.
Ví dụ minh họa:
Với 4 lần chuyển nhượng, tổng mức thuế phải chịu sẽ vào khoảng:
Điều này cho thấy, dù thuế suất mỗi giao dịch ở mức thấp, nhưng với các chiến lược trading ngắn hạn hoặc giao dịch nhiều vòng (round-trip), chi phí thuế có thể tích lũy đáng kể và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư.
Thông tư cũng đề cập riêng đến nhà đầu tư nước ngoài. Nếu giao dịch thông qua các tổ chức cung cấp dịch vụ tại Việt Nam, họ sẽ chịu thuế theo tỷ lệ 0,1% trên giá trị chuyển nhượng từng lần, thay vì tính trên lợi nhuận.
Quy định này giúp cơ quan quản lý dễ thu thuế hơn trong bối cảnh dòng vốn xuyên biên giới.
Thông tư áp dụng cho toàn bộ hệ sinh thái tài sản mã hóa, bao gồm:
Không phân biệt tài sản được phát hành trong hay ngoài nước, miễn có phát sinh giao dịch liên quan đến Việt Nam đều có thể thuộc diện chịu thuế.
Việc ban hành khung thuế mới cho thấy Việt Nam đang tiến thêm một bước trong việc chuẩn hóa nghĩa vụ tài chính, tăng khả năng giám sát dòng tiền và giảm thất thu ngân sách từ giao dịch crypto.
Với khung thuế rõ ràng, cơ quan quản lý đã tiến thêm một bước trong việc:
Việc áp thuế crypto theo Thông tư 32 cho thấy nhiều điểm tương đồng với thị trường chứng khoán, nhưng vẫn tồn tại khác biệt đáng kể.
Điểm giống
Điểm khác
Thông tư 32/2026/TT-BTC đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam thiết lập cơ chế thu thuế đầy đủ đối với crypto. Điểm cốt lõi nằm ở việc không đánh VAT nhưng đánh thuế thu nhập theo hai cơ chế khác nhau.
Đáng chú ý, cách đánh thuế 0,1% trên từng giao dịch – không phụ thuộc vào lãi hay lỗ – khiến tổng chi phí thực tế phụ thuộc lớn vào tần suất giao dịch. Điều này có thể thúc đẩy nhà đầu tư cân nhắc lại chiến lược, đặc biệt với các hoạt động trading ngắn hạn hoặc giao dịch nhiều vòng.