FinTax:một bài viết giải mã logic giám sát đằng sau sửa đổi luật tài sản ảo của Brazil

Tác giả: FinTax

Liên kết bài viết gốc:

Tuyên bố: Bài viết này là nội dung được đăng lại, độc giả có thể truy cập liên kết gốc để biết thêm thông tin. Nếu tác giả có bất kỳ ý kiến phản đối nào về hình thức đăng lại, vui lòng liên hệ với chúng tôi, chúng tôi sẽ chỉnh sửa theo yêu cầu của tác giả. Việc đăng lại chỉ nhằm chia sẻ thông tin, không cấu thành bất kỳ khuyến nghị đầu tư nào, không đại diện cho quan điểm và lập trường của Wu.

Vào tháng 12 năm 2025, Ủy ban thuộc Hạ viện Brazil đã phê duyệt dự thảo sửa đổi Luật Tài sản Ảo (PL 4308/2024). Dự luật này dựa trên Luật Tài sản Ảo (Marco Legal dos Ativos Virtuais, No.14.478/2022) ban đầu, bổ sung các quy định về quản lý phát hành stablecoin. Hiện tại, dự luật vẫn đang trong quá trình xem xét lập pháp, chưa chính thức được thông qua. Nếu được thông qua, hệ thống quản lý tài sản mã hóa của Brazil sẽ bước đầu thiết lập chế độ phát hành stablecoin.

Là thị trường tiền mã hóa lớn nhất châu Mỹ Latin, stablecoin được sử dụng rộng rãi trong giao dịch nội địa và thanh toán xuyên biên giới tại Brazil. Theo báo cáo, từ tháng 7 năm 2024 đến tháng 6 năm 2025, tổng giá trị giao dịch tài sản mã hóa của Brazil đạt 318,8 tỷ USD, tăng 109,9% so với cùng kỳ, trong đó stablecoin chiếm hơn 90%, khoảng một phần ba tổng hoạt động tiền mã hóa của châu Mỹ Latin. Rõ ràng, việc thông qua dự thảo sửa đổi sẽ ảnh hưởng lớn đến cấu trúc thị trường stablecoin và sự phát triển trong tương lai của Brazil. Bài viết sẽ phân tích tình hình quản lý tài sản mã hóa và stablecoin hiện tại của Brazil, dự đoán xu hướng quản lý phản ánh trong dự thảo sửa đổi và tác động tiềm năng, nhằm cung cấp tham khảo phù hợp cho các nhà hoạt động trong lĩnh vực.

1 Tổng quan về quản lý tài sản mã hóa tại Brazil

1.1 Cấu trúc quản lý: Ngân hàng Trung ương (BCB) chủ đạo, CVM phối hợp

Hiện tại, Brazil đã hình thành khung quản lý tiền mã hóa phân tầng, chủ đạo bởi Ngân hàng Trung ương (Banco Central do Brasil, BCB), phối hợp cùng Ủy ban Chứng khoán (Comissão de Valores Mobiliários, CVM). Cụ thể, Luật Tài sản Ảo ủy quyền cho các cơ quan hành chính liên bang xác định cơ quan quản lý dịch vụ tài sản ảo (VASPs) qua các sắc lệnh hành chính. Sau đó, theo Nghị định số 11.563/2023 của Tổng thống, Ngân hàng Trung ương được giao nhiệm vụ giám sát dịch vụ tài sản ảo, đồng thời không làm thay đổi quyền hạn quản lý chứng khoán của CVM đối với token chứng khoán.

Tổng thể, Ngân hàng Trung ương Brazil phụ trách cấp phép, chống rửa tiền, quản lý ngoại hối cho các nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo, bao gồm sàn giao dịch, tổ chức lưu ký và các hoạt động kinh tế liên quan đến tài sản mã hóa; CVM sẽ quản lý các hoạt động khi tài sản mã hóa có đặc tính chứng khoán, như phát hành token chứng khoán và các hoạt động thị trường liên quan.

1.2 Khung pháp lý và chính sách cốt lõi

Hiện tại, khung pháp lý và chính sách quản lý tài sản mã hóa của Brazil tương tự cấu trúc nêu trên, dựa trên Luật Tài sản Ảo và các quyết định số 519, 520, 521 của Ngân hàng Trung ương ban hành để thực thi. Thứ hai, dựa trên ý kiến số 40/2022 của CVM để quản lý chứng khoán dạng token.

Luật Tài sản Ảo được Quốc hội Brazil thông qua và có hiệu lực từ tháng 12 năm 2022, xây dựng khung pháp lý cho quản lý tài sản ảo / mã hóa. Luật lần đầu xác định rõ, tài sản mã hóa là biểu diễn giá trị kỹ thuật số có thể giao dịch hoặc chuyển nhượng qua phương tiện điện tử, dùng để thanh toán hoặc đầu tư. Điều này cho thấy, tiền mã hóa tại Brazil không có đặc tính tiền tệ, cũng không phải chứng khoán, mà thuộc dạng tài sản hoặc tài sản sở hữu. Ngoài ra, luật còn yêu cầu VASP phải được cấp phép mới được hoạt động, tuân thủ các quy định chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố bắt buộc, đồng thời đưa hành vi lừa đảo tài sản ảo vào chế tài hình sự.

Dựa trên đó, Ngân hàng Trung ương Brazil đã ban hành các quyết định số 519, 520, 521 vào tháng 11 năm 2025, có hiệu lực chính thức từ ngày 2 tháng 2 năm 2026, nội dung chính như sau:

1.3 Quản lý thuế đối với tài sản mã hóa

Brazil không có luật riêng về thuế đối với tài sản mã hóa, mà tích hợp vào hệ thống thuế hiện hành, đồng thời thiết lập chế độ công khai thông tin bắt buộc để quản lý. Cụ thể, dựa trên định hướng của Luật Tài sản Ảo, trong đó tài sản mã hóa được xem như “biểu diễn giá trị kỹ thuật số”, trong hệ thống thuế Brazil, chúng được coi là tài sản hoặc quyền tài sản chứ không phải tiền tệ. Cục Thuế Liên bang Brazil (Receita Federal do Brasil, RFB) đã ban hành hướng dẫn số 1.888/2019 về chế độ khai báo thông tin bắt buộc đối với giao dịch tài sản mã hóa, yêu cầu các chủ thể thị trường hàng tháng gửi dữ liệu giao dịch qua hệ thống điện tử.

Để phù hợp với tiêu chuẩn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) về báo cáo CARF, Brazil đã cập nhật chế độ này bằng hướng dẫn số 2.291/2025, giới thiệu hệ thống khai báo mới Declaração de Criptoativos (DeCripto), đồng thời thiết lập thời gian chuyển đổi — hệ thống cũ vẫn áp dụng đến ngày 30 tháng 6 năm 2026, từ ngày 1 tháng 7 năm 2026 sẽ chuyển hoàn toàn sang hệ thống mới (báo cáo hàng tháng qua e-CAC), và bãi bỏ hướng dẫn số 1.888/2019.

Về thuế suất, việc sở hữu tiền mã hóa trong nội địa Brazil không bị đánh thuế, nhưng các hoạt động như bán, thanh toán, hoàn trả (alienação) tài sản mã hóa và phát sinh thu nhập sẽ là các sự kiện chịu thuế, phân biệt theo cá nhân và doanh nghiệp.

Đối với cá nhân, hệ thống thuế Brazil phân biệt giữa hoạt động trong nước và ngoài nước, áp dụng các mức miễn thuế và thuế suất khác nhau. Giao dịch trong nước là các hoạt động do cư dân Brazil thực hiện qua sàn giao dịch nội địa, lợi nhuận từ việc xử lý tài sản mã hóa sẽ tính theo lợi nhuận vốn. Giao dịch ngoài nước là các hoạt động do cá nhân thực hiện qua các tổ chức nước ngoài, đều xem là “đầu tư tài chính ở nước ngoài” (aplicações financeiras no exterior), áp dụng mức thuế cố định 15% hàng năm, không có mức miễn thuế hàng tháng.

Đối với doanh nghiệp, Brazil phân loại theo tính chất hoạt động để đánh thuế tài sản mã hóa: các sàn giao dịch, tổ chức lưu ký hoặc môi giới coi như thu nhập kinh doanh, tính vào thuế thu nhập doanh nghiệp; các doanh nghiệp bình thường nắm giữ tài sản mã hóa thì việc xử lý bán, chuyển nhượng sẽ tính theo tài sản tài chính hoặc tài sản vô hình để xác định nghĩa vụ thuế.

2 Tổng quan về quản lý stablecoin tại Brazil

2.1 Vị trí pháp lý và cấu trúc quản lý hiện hành

Tại Brazil, stablecoin (ativos virtuais referenciados em moeda soberana) thuộc “biểu diễn giá trị kỹ thuật số” theo định nghĩa của Luật Tài sản Ảo. Quyết định số 520 nhấn mạnh, stablecoin là “tài sản ảo được hỗ trợ bởi dự trữ tài sản”, nhấn mạnh dự trữ đầy đủ và cơ chế ổn định giá. Ngoài các quy định chung về quản lý tài sản mã hóa, quyết định số 521 quy định các giao dịch stablecoin dùng cho thanh toán quốc tế hoặc chuyển khoản xuyên biên giới sẽ được đưa vào thị trường ngoại hối, tất cả các giao dịch liên quan đều được xác định là giao dịch ngoại hối, phải tuân thủ quy định về ngoại hối. Sau khi stablecoin được đưa vào hệ thống ngoại hối, các giao dịch này được xem như chuyển tiền quốc tế, phải qua các chủ thể được cấp phép và tuân thủ quy tắc quản lý ngoại hối.

2.2 Thay đổi quan điểm quản lý stablecoin của chính phủ Brazil theo từng giai đoạn

Giống như quá trình phát triển quản lý tài sản mã hóa, quản lý stablecoin của Brazil cũng thể hiện các giai đoạn khác nhau.

Trong giai đoạn 2018-2022, trọng tâm của chính phủ Brazil vẫn là toàn bộ thị trường tiền mã hóa, chưa có quy định riêng về stablecoin.

Trong giai đoạn 2023-2024, Luật Tài sản Ảo có hiệu lực, đưa stablecoin vào phạm vi chung của tài sản mã hóa, nhưng quản lý vẫn mang tính nguyên tắc, chưa có hạn chế đặc thù đối với stablecoin. Tuy nhiên, từ năm 2024, chiếm hơn 90% các giao dịch tiền mã hóa tại Brazil liên quan đến stablecoin, khiến các cơ quan quản lý lo ngại về rủi ro của stablecoin. Ngân hàng Trung ương Brazil bắt đầu xây dựng các quy định riêng về stablecoin, lần đầu thảo luận về yêu cầu dự trữ, cơ chế gắn kết và sử dụng xuyên biên giới, thể hiện thái độ thận trọng hơn.

Vào tháng 11 năm 2025, Ngân hàng Trung ương chính thức ban hành ba quyết định nêu trên, đưa stablecoin vào khung pháp lý ngoại hối, cho thấy chính phủ Brazil coi stablecoin như một công cụ ngoại hối có rủi ro cao, nhằm phòng ngừa rút vốn, rửa tiền và các rủi ro hệ thống khác. Trong tháng 12 năm 2025, dự thảo sửa đổi còn yêu cầu cấm stablecoin thuật toán và bắt buộc tất cả stablecoin phải có dự trữ 100%, thể hiện thái độ thận trọng của chính phủ Brazil, dùng dự trữ, chế tài hình sự và cấp phép nội địa để phòng ngừa thao túng thị trường và rút vốn.

3 Tác động dự kiến của dự luật sửa đổi về stablecoin thuật toán

3.1 Nội dung sửa đổi chính

Dự thảo sửa đổi bổ sung có trọng tâm vào việc phát hành stablecoin, dựa trên Luật Tài sản Ảo ban đầu. Các điểm chính và trọng tâm như sau:

Thứ nhất, hoàn toàn cấm stablecoin thuật toán (stablecoins algorítmicas). Dự thảo quy định rõ “cấm phát hành, chào bán, phân phối hoặc niêm yết bất kỳ tài sản ảo nào nhằm duy trì giá trị tham chiếu chỉ bằng cơ chế thuật toán, thiếu dự trữ phù hợp”.

(Art. 13-A §2º É vedada a emissão, oferta, distribuição ou listagem de ativo virtual que busque manter valor de referência por meio exclusivo demecanismos algorítmicos, sem a correspondente reserva.)

Các tổ chức tài chính quốc tế như Hội đồng ổn định tài chính (Financial Stability Board) và Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (Bank for International Settlements) đều chỉ ra rằng, stablecoin thuật toán thường không dựa vào dự trữ đầy đủ, chỉ duy trì giá trị tham chiếu bằng thuật toán, nên được xem là tài sản rủi ro cao, có thể gây mất giá hoặc sụp đổ hệ thống. Sự kiện Terra sụp đổ năm 2022 là minh chứng rõ ràng. Do đó, có ý kiến cho rằng, đây là phản ứng quản lý đối với các vụ sụp đổ stablecoin không dự trữ như Terra, Luna trong thời gian gần đây, nhằm bảo vệ nhà đầu tư nhỏ lẻ và duy trì ổn định hệ thống bằng cách cấm hoàn toàn.

Thứ hai, bắt buộc stablecoin phải có dự trữ 100%. Theo dự thảo, “tài sản ảo liên quan đến tiền tệ pháp định phải được hỗ trợ đầy đủ bởi tài sản hoặc tiền tệ tham chiếu do tổ chức phát hành chỉ định, cấm phát hành không dự trữ”.

(Art. 13-D §2º Os ativos virtuais referenciados em moeda fiduciária devem ser integralmente lastreados nos ativos ou moedas de referência especificados pela emissora, sendo vedada a emissão sem a correspondente reserva)

Ngoài ra, dự thảo còn yêu cầu “tổ chức phát hành trong nước phải duy trì dự trữ tách biệt và có thể kiểm toán, công khai theo chu kỳ và định dạng do Ngân hàng Trung ương quy định”.

(Art. 13-D §4º As emissoras localizadas no País manterão reservas segregadas e auditáveis, com divulgação pública, em periodicidade e formato definidos pelo órgão ou pela entidade da Administração Pública federal indicado no ato do Poder Executivo que regulamenta esta Lei)

Điều này yêu cầu stablecoin phải dự trữ bằng các tài sản an toàn, thanh khoản cao, đồng thời đảm bảo tách biệt dự trữ để tránh bị lạm dụng, đảm bảo khả năng hoàn trả.

Thứ ba, coi hành vi phát hành stablecoin không có dự trữ đầy đủ là tội phạm hình sự. Theo dự thảo, phát hành stablecoin không có dự trữ sẽ bị xử lý hình sự về tội lừa đảo, mức phạt tối đa 8 năm tù và phạt tiền. Việc đưa chế tài hình sự nhằm tăng cường răn đe, nâng cao hậu quả pháp lý từ vi phạm hành chính lên tội phạm hình sự.

Thứ tư, hạn chế sử dụng stablecoin nước ngoài tại Brazil. Theo nội dung dự thảo, trước tiên, stablecoin do tổ chức nước ngoài phát hành và lưu hành tại Brazil phải qua VASP được chính phủ Brazil cấp phép. Thứ hai, tổ chức phát hành nước ngoài phải chịu quản lý tương đương Brazil; nếu không, VASP phải đánh giá rủi ro của stablecoin đó bằng văn bản. Thứ ba, VASP phải thực hiện các nghĩa vụ thẩm tra tối thiểu về tính hợp pháp của tổ chức phát hành, tình hình quản trị và dự trữ hỗ trợ. Cuối cùng, Ngân hàng Trung ương Brazil có quyền linh hoạt thiết lập các yêu cầu về điều kiện tham gia và minh bạch đối với stablecoin do tổ chức nước ngoài phát hành, đặc biệt là các stablecoin liên kết với real Brazil.

3.2 Các tín hiệu quản lý

Những điểm chính nêu trên cho thấy, dự luật vừa cấm stablecoin thuật toán, răn đe các mô hình rủi ro cao, vừa yêu cầu tăng cường dự trữ, đưa chế tài hình sự để nâng cao chi phí vi phạm, đồng thời tăng cường quản lý xuyên biên giới. Đây phản ánh xu hướng quản lý tài sản mã hóa và stablecoin của Brazil trong những năm gần đây: lấy ổn định tài chính, bảo vệ nhà đầu tư và chống rửa tiền làm trung tâm, kiên quyết với các mô hình rủi ro cao, nhưng vẫn để không gian cho đổi mới hợp pháp trong khung pháp lý.

Trước hết, stablecoin là công cụ quan trọng nhất trong thị trường tiền mã hóa Brazil, chiếm hơn 90% tổng giá trị giao dịch, chủ yếu dùng cho thanh toán xuyên biên giới và thanh toán bù trừ. Stablecoin đã trở thành “công cụ thanh toán kiểu đô la” tại Brazil, giúp tránh biến động tỷ giá và chi phí chuyển tiền quốc tế. Việc nắm giữ stablecoin tương đương với việc người dùng Brazil sở hữu tài khoản USD chưa được quản lý ở nước ngoài. Trong dài hạn, điều này có thể làm thay thế chức năng dự trữ và thanh toán của đồng real, làm suy yếu truyền dẫn chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương, gây rủi ro chủ quyền tiền tệ. Ngoài ra, việc mở rộng phát hành và lưu hành stablecoin tự do sẽ làm giảm khả năng kiểm soát rút vốn của quốc gia, gây rủi ro ổn định tài chính. Do đó, dự thảo tập trung vào phát hành stablecoin, hạn chế việc phát hành để kiểm soát rủi ro.

Tuy nhiên, Brazil không cấm hoàn toàn stablecoin, mà áp dụng chiến lược pháp lý hạn chế phát hành: vừa thừa nhận giá trị thực tiễn của stablecoin trong thanh toán, giao dịch xuyên biên giới, vừa dùng các quy định quản lý tại điểm phát hành để phòng ngừa rủi ro hệ thống hoặc đe dọa chủ quyền tiền tệ. Bởi vì, stablecoin đã chiếm thị phần lớn trong thị trường tiền mã hóa Brazil, cấm hoàn toàn sẽ cắt đứt đường sử dụng hiện tại của người dùng, gây hỗn loạn thị trường hoặc rút vốn khó kiểm soát hơn.

Hơn nữa, Brazil là nền kinh tế lớn nhất châu Mỹ Latin, có lịch sử lạm phát cao và tỷ giá biến động dài hạn. Theo thống kê, trung bình lạm phát từ 1980-2025 là khoảng 295,47%, đỉnh điểm năm 1990 vượt quá 6800%; tỷ giá hối đoái cũng được mô tả là “biến động mạnh” (high volatility), cao hơn nhiều so với trung bình các thị trường mới nổi. So với phí chuyển tiền xuyên biên giới truyền thống cao, chậm, stablecoin có đặc điểm chi phí thấp, thanh toán tức thì, nâng cao khả năng tài chính toàn diện.

Thực tế, cựu Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Brazil Roberto Campos Neto đã phát biểu công khai vào năm 2024 rằng, Brazil đang thúc đẩy các sáng kiến số hóa toàn diện như Pix, tài chính mở và token hóa (tokenization), nhấn mạnh xây dựng hạ tầng tài chính mở, có thể lập trình là hướng phát triển chính của hệ thống tài chính tương lai. Sau khi Ngân hàng Trung ương Brazil đóng cửa phần blockchain của tiền số pháp định nội địa Drex, việc cho phép các tổ chức hợp pháp trong nước phát hành stablecoin sẽ giúp hai hệ thống này bổ sung lẫn nhau.

3.3 Ảnh hưởng tới thị trường

Dự thảo sửa đổi này trực tiếp tác động đến phát hành stablecoin tại Brazil, bằng cách cấm stablecoin thuật toán, bắt buộc dự trữ 100%, đưa chế tài hình sự và tăng cường kiểm tra khả năng tham gia xuyên biên giới, làm tăng đáng kể các rào cản và chi phí tuân thủ. Ngoài ra, các hoạt động giao dịch tài sản mã hóa cũng có thể bị ảnh hưởng lớn.

Ảnh hưởng đầu tiên là các giao dịch không phù hợp sẽ rút khỏi thị trường Brazil, các giao dịch phù hợp sẽ tập trung tại các nền tảng nội địa được cấp phép. Hiện tại, phần lớn giao dịch stablecoin tại Brazil diễn ra trên thị trường OTC, các sàn không nội địa và ví con, không cần trung gian nội địa vẫn có thể lưu hành. Dự luật cấm stablecoin thuật toán và stablecoin không dự trữ, còn các stablecoin có dự trữ đầy đủ trong nước hoặc nước ngoài đều phải qua VASP được cấp phép của Ngân hàng Trung ương, đồng thời VASP phải thực hiện thẩm tra và đánh giá rủi ro đối với stablecoin nước ngoài. Điều này có thể thúc đẩy các nền tảng stablecoin nước ngoài xin phép thành lập VASP nội địa hoặc hợp tác với các VASP đã được cấp phép.

Thứ hai, dự luật cũng sẽ ảnh hưởng đến các kênh và chi phí rút vốn ra khỏi Brazil. Theo quy định, giao dịch stablecoin nước ngoài phải qua VASP nội địa, kèm theo các nghĩa vụ thu thập và báo cáo thông tin của Ngân hàng Trung ương. Sau khi luật có hiệu lực, dòng vốn rút qua stablecoin sẽ bị theo dõi, báo cáo nhiều hơn, giảm các khoản chuyển tiền xuyên biên giới không khai báo. Stablecoin sẽ chuyển từ công cụ rút vốn ra nước ngoài sang công cụ thanh toán xuyên biên giới hợp pháp.

Thứ ba, dự luật có thể tạo điều kiện cho sự phát triển của stablecoin nội địa. Ngân hàng Trung ương có thể đặt ra các điều kiện tham gia bổ sung đối với stablecoin nước ngoài. Các stablecoin liên kết với tiền tệ phi chính thức đã phải thực hiện các yêu cầu trung gian, thẩm tra bắt buộc, tăng chi phí lưu hành; stablecoin liên kết với tiền tệ chính thức có thể đối mặt với các yêu cầu cao hơn của ngân hàng trung ương, làm tăng chi phí và khó khăn trong phát hành ra nước ngoài. Trong bối cảnh chi phí tuân thủ cao, không chắc chắn của stablecoin nước ngoài và nhu cầu nội địa mạnh mẽ, stablecoin nội địa liên kết với real Brazil trở thành lựa chọn hợp lý hơn về mặt kinh tế. Dự luật tạo lợi thế cạnh tranh và cơ hội phát triển cho stablecoin real nội địa.

3.4 Phản ứng phù hợp của các nhà tham gia thị trường mã hóa

Dù dự luật này chưa chính thức thành luật, nhưng đã gửi tín hiệu mạnh mẽ về việc siết chặt quản lý tại Brazil. Là thị trường lớn nhất châu Mỹ Latin, các xu hướng quản lý của Brazil có ảnh hưởng lớn. Do đó, các nhà hoạt động trong lĩnh vực có ý định thâm nhập thị trường Brazil có thể chuẩn bị sớm, nắm bắt cơ hội phù hợp pháp.

Với các nhà phát hành nội địa, như ngân hàng có khả năng phát hành stablecoin, có thể bắt đầu dự án stablecoin liên kết tiền pháp định, thiết kế dự trữ 100% phù hợp quy định, tận dụng các rào cản từ dự luật đối với stablecoin nước ngoài để tạo lợi thế cạnh tranh.

Với các VASP nội địa, cần nâng cấp quy trình thẩm tra, xác minh tính hợp pháp của tổ chức phát hành, tính xác thực của dự trữ, quản trị, xây dựng danh sách trắng stablecoin nước ngoài, đồng thời giảm thiểu rủi ro đối với stablecoin thuật toán.

Với các tổ chức phát hành nước ngoài, muốn giữ thị phần nội địa, cần tích cực hợp tác với VASP nội địa được cấp phép hoặc xem xét thành lập chi nhánh tại Brazil để phát hành stablecoin nội địa. Nếu không muốn quá phụ thuộc vào nội địa, cần có các biện pháp phù hợp để tuân thủ quy định mới.

4 Kết luận: Triển vọng tiếp theo về quản lý stablecoin tại Brazil

Quá trình phát triển hệ thống quản lý tài sản mã hóa của Brazil phản ánh cách các quốc gia thị trường mới nổi cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và ổn định trong làn sóng kinh tế số. Trong tương lai, quản lý stablecoin của Brazil có thể tiếp tục theo hướng thận trọng, đi vào hệ thống hóa hơn nữa. Tuy nhiên, các cơ quan quản lý cũng không thể bỏ qua nhu cầu thị trường do đổi mới công nghệ thanh toán và kinh tế số mang lại, có thể giữ lại không gian cho đổi mới hợp pháp trong phạm vi kiểm soát rủi ro. Đồng thời, trong bối cảnh quy định về stablecoin toàn cầu ngày càng thắt chặt và hướng tới tiêu chuẩn chung, hệ thống quản lý của Brazil cũng sẽ chịu ảnh hưởng từ các tiêu chuẩn quốc tế và cơ chế phối hợp xuyên biên giới. Việc làm thế nào để điều chỉnh phù hợp giữa cấu trúc tài chính nội địa, mục tiêu chính sách tiền tệ và xu hướng quy định quốc tế vẫn còn chờ thực tiễn kiểm nghiệm.

LUNA0,58%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim