So sánh PPLT Quỹ ETF Vàng Bạch Kim và SIL Quỹ Khai Thác Bạc: Quỹ nào phù hợp với danh mục của bạn?

Nếu bạn đang khám phá các khoản đầu tư vào kim loại quý, hai lựa chọn phổ biến—quỹ ETF abrdn Physical Platinum Shares (PPLT) và Global X Silver Miners ETF (SIL)—đi theo các hướng hoàn toàn khác nhau để tiếp xúc với kim loại. PPLT cung cấp quyền tiếp xúc trực tiếp với vàng bạc kim loại, trong khi SIL đầu tư vào danh mục các công ty khai thác bạc toàn cầu. Hiểu rõ những khác biệt này giúp bạn xác định phương pháp phù hợp với mục tiêu đầu tư và mức độ chấp nhận rủi ro của mình.

Các Chỉ Số Hiệu Suất Chính: Độ Biến Động của SIL so với Sự Ổn Định của PPLT

Khoảng cách hiệu suất giữa hai quỹ này kể một câu chuyện quan trọng. Trong năm qua, SIL tăng 170,2%, vượt xa mức lợi nhuận 136% của PPLT. Tuy nhiên, mức lợi nhuận cao hơn đi kèm với rủi ro lớn hơn đáng kể. SIL trải qua mức giảm tối đa -56,79% trong vòng năm năm, trong khi PPLT giảm nhẹ hơn với -35,73%.

Khi so sánh với chỉ số S&P 500, PPLT thể hiện độ biến động thấp hơn nhiều với hệ số beta là 0,35, nghĩa là nó di chuyển ít hơn nhiều so với thị trường chung. Beta của SIL là 0,90 cho thấy mối liên hệ chặt chẽ hơn với biến động của thị trường cổ phiếu. Trong vòng năm năm, một khoản đầu tư 1.000 đô la vào PPLT sẽ tăng lên 2.360 đô la, trong khi cùng số tiền đó trong SIL sẽ đạt 2.702 đô la—một sự khác biệt phản ánh hồ sơ rủi ro cao hơn, lợi nhuận cao hơn của SIL.

Tiếp Cận Vàng Bạc Trực Tiếp: PPLT Khác Biệt Như Thế Nào so Với Tiếp Cận Cổ Phiếu Khai Thác

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở những gì mỗi quỹ nắm giữ. PPLT là một ETF được hỗ trợ bằng vật chất, theo dõi trực tiếp giá vàng bạc kim loại, cung cấp quyền tiếp xúc rõ ràng mà không gặp phải các rủi ro vận hành hoặc tín dụng liên quan đến các công ty khai thác. Với tổng tài sản quản lý là 286 tỷ đô la và lịch sử hoạt động 16 năm, PPLT giữ sự đơn giản bằng cách chỉ nắm giữ vàng bạc kim loại vật chất.

SIL theo hướng tiếp cận khác, xây dựng danh mục gồm 39 cổ phiếu khai thác bạc toàn cầu. Các vị trí hàng đầu của nó bao gồm Wheaton Precious Metals Corp (WPM), Pan American Silver Corp (PAAS), và Coeur Mining (CDE). Cấu trúc này mang lại rủi ro liên quan đến từng công ty—như quản lý bảng cân đối kế toán, chi phí khai thác, và hiệu quả vận hành ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra khả năng thu nhập bổ sung qua cổ tức, hiện SIL trả lợi suất 1,18%.

So Sánh Chi Phí và Quy Mô

Về chi phí, PPLT có lợi thế nhỏ hơn với tỷ lệ chi phí là 0,60% so với 0,65% của SIL. Dù cả hai quỹ đều có chi phí cao hơn mức tối thiểu cho ETF, nhưng phí thấp hơn của PPLT kết hợp với cấu trúc hỗ trợ bằng vật chất khiến nó hiệu quả hơn về chi phí cho nhà đầu tư vàng bạc.

Về quy mô, PPLT quản lý 286 tỷ đô la, phản ánh vị thế vững chắc trong lĩnh vực ETF kim loại quý. SIL quản lý 5,05 tỷ đô la, nhỏ hơn nhưng vẫn là một quỹ đáng kể. AUM lớn hơn của PPLT có thể dẫn đến chênh lệch giá mua-bán chặt chẽ hơn và thanh khoản cao hơn cho nhà đầu tư.

Bên Trong Quỹ: Vàng Bạc Kim Loại Vật Chất so Với Cổ Phiếu Khai Thác

Cấu trúc của PPLT rất đơn giản—nó chỉ nắm giữ vàng bạc kim loại vật chất. Điều này có nghĩa là không có phân ngành hoặc các cổ phiếu riêng lẻ để phân tích; toàn bộ khoản đầu tư của bạn theo dõi biến động giá của chính vàng bạc. Sự đơn giản này phù hợp với các nhà đầu tư tự tin vào triển vọng dài hạn của vàng bạc do các ứng dụng công nghiệp trong sản xuất ô tô và trang sức.

Ngược lại, danh mục của SIL đòi hỏi phân tích sâu hơn. Là một quỹ vật liệu cơ bản tập trung hoàn toàn vào cổ phiếu khai thác bạc, nó tiếp xúc với cả giá hàng hóa bạc và hiệu suất kinh doanh của các công ty khai thác. Khi giá bạc tăng, các nhà khai thác thường hưởng lợi—nhưng không tự động. Các công ty khai thác còn đối mặt với các thách thức như chi phí vận hành tăng, vấn đề lao động, và yêu cầu chi tiêu vốn để duy trì và mở rộng mỏ.

Quyết Định Đầu Tư của Bạn

Lựa chọn giữa quyền tiếp xúc trực tiếp với vàng bạc và cổ phiếu khai thác phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trước tiên, hãy xem xét quan điểm thị trường của bạn. Nếu bạn tin rằng vàng bạc sẽ tăng giá do khan hiếm, nhu cầu công nghiệp trong năng lượng sạch và ô tô, hoặc lo ngại lạm phát, quyền tiếp xúc trực tiếp của PPLT có thể phù hợp hơn. Tính chất đặc biệt của vàng bạc—khối lượng lớn, khả năng chống ăn mòn, và tính chất xúc tác—làm cho nó thiết yếu trong các ứng dụng công nghiệp ngoài trang sức.

Ngược lại, nếu bạn muốn tận dụng lợi thế không chỉ từ việc giá hàng hóa tăng mà còn từ sự tăng trưởng và lợi nhuận của các công ty khai thác, SIL cung cấp mức độ tiếp xúc cao hơn. Cổ phiếu khai thác có thể mang lại lợi nhuận vượt trội khi cả giá hàng hóa và hiệu suất công ty đều cải thiện cùng lúc.

Hãy cân nhắc cả mức độ chấp nhận rủi ro của bạn. PPLT với beta thấp hơn (0,35) và mức giảm tối đa nhỏ hơn (-35,73%) là lựa chọn an toàn hơn. SIL với độ biến động cao hơn phù hợp với các nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro mạnh hơn, có thể chấp nhận giảm tới -56,79% để hướng tới lợi nhuận lớn hơn tiềm năng.

Về chi phí, cả hai quỹ đều có mức giá hợp lý, trong đó PPLT có lợi thế nhỏ hơn. Không nên xem chúng là khoản đầu tư duy nhất của bạn, mà là một phần trong danh mục đa dạng hơn bao gồm các loại tài sản khác. Cả PPLT và SIL đều đã vượt trội hơn S&P 500 về tổng lợi nhuận gần đây, khiến chúng đáng xem xét nếu bạn xây dựng một chiến lược đầu tư đa dạng, bao gồm kim loại quý như một biện pháp chống lạm phát hoặc để đa dạng hóa danh mục.

Trước khi xuống tiền, hãy đảm bảo bạn hiểu rõ liệu bạn đang tìm kiếm quyền tiếp xúc trực tiếp với vàng bạc hay tham gia cổ phần công ty, và nghiên cứu các yếu tố kinh tế thúc đẩy nhu cầu của từng kim loại trong các ứng dụng công nghiệp.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.51KNgười nắm giữ:2
    0.12%
  • Vốn hóa:$2.48KNgười nắm giữ:1
    0.12%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.44KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim