Câu hỏi liệu thị trường có đang sụp đổ hay đang hướng tới một đợt suy thoái lớn hơn vẫn chi phối các cuộc thảo luận của các nhà đầu tư khi năm 2026 đang đến gần. Với chỉ số S&P 500 dao động gần mức cao kỷ lục, bức tranh có vẻ tích cực trên bề mặt. Tuy nhiên, bên dưới các tiêu đề lại là một câu chuyện phức tạp hơn: định giá cao, các rào cản chính sách từ thuế quan, và sự không chắc chắn của cuộc bầu cử giữa kỳ đang kết hợp tạo ra những điều kiện khiến căng thẳng thị trường trở thành mối quan tâm thực sự.
Điểm nghịch lý trung tâm là—nếu thị trường đang sụp đổ hoặc trải qua một đợt điều chỉnh lớn, điều gì sẽ kích hoạt nó? Câu trả lời nằm ở việc xem xét ba yếu tố then chốt đã từng dự báo trước các đợt giảm mạnh trong quá khứ.
Thực tế kinh tế khác xa với các câu chuyện chính thức về tác động của thuế quan
Các quan chức chính phủ đã ca ngợi các chính sách thuế quan quyết liệt như một động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, thành tích kinh tế thực tế lại kể một câu chuyện khác. Tăng trưởng GDP thực trong chín tháng đầu năm 2025 chỉ đạt 2,51%, thấp hơn cả mức trung bình 10 năm là 2,75% và trung bình 30 năm là 2,58%. Điều này cho thấy có một khoảng cách rõ rệt giữa lời nói và kết quả.
Điều đáng chú ý hơn nữa là thành phần của mức tăng trưởng này. Chi tiêu cho trí tuệ nhân tạo (AI) đã đóng góp 0,97 điểm phần trăm vào sự mở rộng của GDP trong giai đoạn này, theo dữ liệu từ Ngân hàng Dự trữ Liên bang St. Louis. Nếu loại bỏ đóng góp của AI, tăng trưởng GDP chỉ còn 1,54%—gần như không tăng trưởng. Các tổ chức tài chính lớn, bao gồm Goldman Sachs, đã nhận định rằng nếu không có các khoản đầu tư vào AI, tăng trưởng kinh tế sẽ gần như dừng lại.
Gánh nặng từ thuế quan cũng phản ánh một câu chuyện khác biệt. Trong khi những người ủng hộ tuyên bố rằng chi phí thuế quan chủ yếu đã được các nhà sản xuất nước ngoài gánh chịu, các nghiên cứu độc lập lại cho thấy một bức tranh khác. Các nghiên cứu cho rằng người tiêu dùng Mỹ đã phải gánh phần lớn chi phí thuế quan, mâu thuẫn với tuyên bố rằng các nhà xuất khẩu nước ngoài đang chịu toàn bộ gánh nặng. Sự khác biệt này quan trọng vì sức mua của người tiêu dùng trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp—một yếu tố then chốt trong định giá cổ phiếu.
Định giá cổ phiếu cao làm tăng rủi ro khi thị trường sụp đổ trở thành hiện thực
Hiện tại, chỉ số S&P 500 đang giao dịch với tỷ lệ P/E dự phóng là 22,2 lần, theo FactSet Research. Mức định giá này xứng đáng được chú ý nghiêm túc. Nhìn lại bốn thập kỷ qua, chỉ số này mới duy trì tỷ lệ P/E cao như vậy trong hai giai đoạn kéo dài: bong bóng dot-com và đợt tăng giá trong thời kỳ đại dịch. Cả hai đều kết thúc bằng các thị trường giảm giá.
Điều làm cho tình hình này đặc biệt nguy hiểm là các dự báo của Phố Wall đã kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ trong năm 2026. Nói cách khác, mức định giá hiện tại không chỉ phản ánh tăng trưởng vừa phải mà còn giả định kết quả tài chính mạnh mẽ. Nếu lợi nhuận doanh nghiệp gây thất vọng so với các kỳ vọng cao này, cổ phiếu sẽ có giới hạn giảm sâu. Lớp đệm định giá có thể đã hỗ trợ thị trường sẽ trở thành gánh nặng thay vì trợ lực.
Các năm bầu cử giữa kỳ đã từng mang lại các đợt giảm mạnh
Các mô hình lịch sử cung cấp một dữ liệu đáng suy ngẫm cho các nhà đầu tư lo ngại về sự giảm giá của thị trường. Chỉ số S&P 500 đã trải qua mức giảm trung bình trong năm nội tại là 19% trong các năm bầu cử giữa kỳ. Điều này tương đương với xác suất khoảng 50-50 rằng chỉ số sẽ giảm ít nhất 19% trong năm 2026.
Tại sao các cuộc bầu cử giữa kỳ lại liên quan đến căng thẳng thị trường? Yếu tố chính là sự không chắc chắn về chính sách. Người bỏ phiếu thường thay đổi quyền kiểm soát Quốc hội, tạo ra một giai đoạn chuyển tiếp mà trong đó các chính sách tài khóa, thỏa thuận thương mại và khung pháp lý trở nên không rõ ràng. Sự không chắc chắn này gây áp lực tâm lý lên nhà đầu tư và có thể kích hoạt các đợt bán tháo dẫn đến các đợt điều chỉnh đáng kể của thị trường.
Sự hội tụ của nhiều yếu tố rủi ro tạo ra môi trường đầy thử thách
Khi xem xét ba yếu tố này riêng lẻ—tăng trưởng bị ảnh hưởng bởi thuế quan, định giá cao và sự không chắc chắn của bầu cử giữa kỳ—các nhà đầu tư có thể bỏ qua từng yếu tố đơn lẻ như là điều có thể kiểm soát được. Nhưng sự hội tụ của chúng kể một câu chuyện khác. Định giá cao không còn nhiều dư địa để giảm thiểu rủi ro trong một môi trường mà tăng trưởng kinh tế đang thể hiện mức độ thất vọng và bất ổn chính trị ngày càng gia tăng.
Lịch sử cho thấy khi các điều kiện thị trường phù hợp như vậy, các đợt điều chỉnh không chỉ khả thi mà còn có khả năng xảy ra theo xác suất thống kê. Tuy nhiên, chính lịch sử cũng cung cấp một góc nhìn khác. Mỗi đợt giảm giá trước đây cuối cùng đều mang lại cơ hội mua vào, và không có lý do gì để tin rằng năm 2026 sẽ là ngoại lệ.
Câu hỏi không phải là liệu thị trường có thể yếu đi hay không—dữ liệu cho thấy chúng ta nên chuẩn bị cho khả năng này. Thay vào đó, câu hỏi là các nhà đầu tư sẽ xem sự yếu đi đó như một mối đe dọa hay như một cơ hội để phân bổ vốn vào các mức định giá hấp dẫn hơn. Sự phân biệt này thường quyết định kết quả dài hạn của danh mục đầu tư.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Cổ phiếu đã sẵn sàng sụp đổ vào năm 2026 chưa? Dưới đây là những gì dữ liệu thị trường tiết lộ về rủi ro
Câu hỏi liệu thị trường có đang sụp đổ hay đang hướng tới một đợt suy thoái lớn hơn vẫn chi phối các cuộc thảo luận của các nhà đầu tư khi năm 2026 đang đến gần. Với chỉ số S&P 500 dao động gần mức cao kỷ lục, bức tranh có vẻ tích cực trên bề mặt. Tuy nhiên, bên dưới các tiêu đề lại là một câu chuyện phức tạp hơn: định giá cao, các rào cản chính sách từ thuế quan, và sự không chắc chắn của cuộc bầu cử giữa kỳ đang kết hợp tạo ra những điều kiện khiến căng thẳng thị trường trở thành mối quan tâm thực sự.
Điểm nghịch lý trung tâm là—nếu thị trường đang sụp đổ hoặc trải qua một đợt điều chỉnh lớn, điều gì sẽ kích hoạt nó? Câu trả lời nằm ở việc xem xét ba yếu tố then chốt đã từng dự báo trước các đợt giảm mạnh trong quá khứ.
Thực tế kinh tế khác xa với các câu chuyện chính thức về tác động của thuế quan
Các quan chức chính phủ đã ca ngợi các chính sách thuế quan quyết liệt như một động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, thành tích kinh tế thực tế lại kể một câu chuyện khác. Tăng trưởng GDP thực trong chín tháng đầu năm 2025 chỉ đạt 2,51%, thấp hơn cả mức trung bình 10 năm là 2,75% và trung bình 30 năm là 2,58%. Điều này cho thấy có một khoảng cách rõ rệt giữa lời nói và kết quả.
Điều đáng chú ý hơn nữa là thành phần của mức tăng trưởng này. Chi tiêu cho trí tuệ nhân tạo (AI) đã đóng góp 0,97 điểm phần trăm vào sự mở rộng của GDP trong giai đoạn này, theo dữ liệu từ Ngân hàng Dự trữ Liên bang St. Louis. Nếu loại bỏ đóng góp của AI, tăng trưởng GDP chỉ còn 1,54%—gần như không tăng trưởng. Các tổ chức tài chính lớn, bao gồm Goldman Sachs, đã nhận định rằng nếu không có các khoản đầu tư vào AI, tăng trưởng kinh tế sẽ gần như dừng lại.
Gánh nặng từ thuế quan cũng phản ánh một câu chuyện khác biệt. Trong khi những người ủng hộ tuyên bố rằng chi phí thuế quan chủ yếu đã được các nhà sản xuất nước ngoài gánh chịu, các nghiên cứu độc lập lại cho thấy một bức tranh khác. Các nghiên cứu cho rằng người tiêu dùng Mỹ đã phải gánh phần lớn chi phí thuế quan, mâu thuẫn với tuyên bố rằng các nhà xuất khẩu nước ngoài đang chịu toàn bộ gánh nặng. Sự khác biệt này quan trọng vì sức mua của người tiêu dùng trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp—một yếu tố then chốt trong định giá cổ phiếu.
Định giá cổ phiếu cao làm tăng rủi ro khi thị trường sụp đổ trở thành hiện thực
Hiện tại, chỉ số S&P 500 đang giao dịch với tỷ lệ P/E dự phóng là 22,2 lần, theo FactSet Research. Mức định giá này xứng đáng được chú ý nghiêm túc. Nhìn lại bốn thập kỷ qua, chỉ số này mới duy trì tỷ lệ P/E cao như vậy trong hai giai đoạn kéo dài: bong bóng dot-com và đợt tăng giá trong thời kỳ đại dịch. Cả hai đều kết thúc bằng các thị trường giảm giá.
Điều làm cho tình hình này đặc biệt nguy hiểm là các dự báo của Phố Wall đã kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ trong năm 2026. Nói cách khác, mức định giá hiện tại không chỉ phản ánh tăng trưởng vừa phải mà còn giả định kết quả tài chính mạnh mẽ. Nếu lợi nhuận doanh nghiệp gây thất vọng so với các kỳ vọng cao này, cổ phiếu sẽ có giới hạn giảm sâu. Lớp đệm định giá có thể đã hỗ trợ thị trường sẽ trở thành gánh nặng thay vì trợ lực.
Các năm bầu cử giữa kỳ đã từng mang lại các đợt giảm mạnh
Các mô hình lịch sử cung cấp một dữ liệu đáng suy ngẫm cho các nhà đầu tư lo ngại về sự giảm giá của thị trường. Chỉ số S&P 500 đã trải qua mức giảm trung bình trong năm nội tại là 19% trong các năm bầu cử giữa kỳ. Điều này tương đương với xác suất khoảng 50-50 rằng chỉ số sẽ giảm ít nhất 19% trong năm 2026.
Tại sao các cuộc bầu cử giữa kỳ lại liên quan đến căng thẳng thị trường? Yếu tố chính là sự không chắc chắn về chính sách. Người bỏ phiếu thường thay đổi quyền kiểm soát Quốc hội, tạo ra một giai đoạn chuyển tiếp mà trong đó các chính sách tài khóa, thỏa thuận thương mại và khung pháp lý trở nên không rõ ràng. Sự không chắc chắn này gây áp lực tâm lý lên nhà đầu tư và có thể kích hoạt các đợt bán tháo dẫn đến các đợt điều chỉnh đáng kể của thị trường.
Sự hội tụ của nhiều yếu tố rủi ro tạo ra môi trường đầy thử thách
Khi xem xét ba yếu tố này riêng lẻ—tăng trưởng bị ảnh hưởng bởi thuế quan, định giá cao và sự không chắc chắn của bầu cử giữa kỳ—các nhà đầu tư có thể bỏ qua từng yếu tố đơn lẻ như là điều có thể kiểm soát được. Nhưng sự hội tụ của chúng kể một câu chuyện khác. Định giá cao không còn nhiều dư địa để giảm thiểu rủi ro trong một môi trường mà tăng trưởng kinh tế đang thể hiện mức độ thất vọng và bất ổn chính trị ngày càng gia tăng.
Lịch sử cho thấy khi các điều kiện thị trường phù hợp như vậy, các đợt điều chỉnh không chỉ khả thi mà còn có khả năng xảy ra theo xác suất thống kê. Tuy nhiên, chính lịch sử cũng cung cấp một góc nhìn khác. Mỗi đợt giảm giá trước đây cuối cùng đều mang lại cơ hội mua vào, và không có lý do gì để tin rằng năm 2026 sẽ là ngoại lệ.
Câu hỏi không phải là liệu thị trường có thể yếu đi hay không—dữ liệu cho thấy chúng ta nên chuẩn bị cho khả năng này. Thay vào đó, câu hỏi là các nhà đầu tư sẽ xem sự yếu đi đó như một mối đe dọa hay như một cơ hội để phân bổ vốn vào các mức định giá hấp dẫn hơn. Sự phân biệt này thường quyết định kết quả dài hạn của danh mục đầu tư.