Trong thị trường tài chính, 「quy mô quản lý tài sản」(viết tắt tiếng Anh là AUM, đầy đủ là Assets Under Management) là chỉ số quan trọng để đánh giá năng lực của công ty quản lý đầu tư. Nói đơn giản, nó đại diện tổng giá trị tài sản tài chính mà công ty đầu tư thay mặt khách hàng kiểm soát. Con số này phản ánh trực quan khả năng thu hút vốn và năng lực quản lý của một công ty.
Quy mô quản lý tài sản bao gồm nhiều loại tài sản kỹ thuật số như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, tiền điện tử và các loại tài sản số khác. Đối với nhà đầu tư, chỉ số này đặc biệt quan trọng vì nó thường liên quan mật thiết đến doanh thu hoạt động và sức cạnh tranh trên thị trường của công ty.
Các công ty quản lý tài sản kiếm tiền dựa vào AUM như thế nào
Quy mô quản lý tài sản có mối liên hệ trực tiếp với phí dịch vụ. Hầu hết các nhà quản lý đầu tư sẽ tính phí quản lý dựa trên một tỷ lệ phần trăm nhất định của quy mô quản lý tài sản, cấu trúc phí này khuyến khích công ty mở rộng vốn quản lý và thu hút nhiều khách hàng hơn.
Ví dụ, với một quỹ tiền điện tử, nếu tổng giá trị của 比特幣 (BTC), Ethereum (ETH) và các token khác trong danh mục đạt 1 tỷ USD, thì AUM của quỹ đó là 1 tỷ USD. Giả sử phí hàng năm là 2%, thì công ty đó sẽ thu về 20 triệu USD phí quản lý mỗi năm. Cấu trúc phí này phản ánh rõ mối liên hệ giữa quy mô và lợi nhuận của công ty.
Đối với khách hàng, việc hiểu rõ cấu trúc phí là rất quan trọng, vì các chi phí này sẽ trực tiếp ăn mòn lợi nhuận đầu tư, đặc biệt trong trường hợp AUM lớn và tỷ lệ phí cao.
Cách tính quy mô quản lý tài sản và logic đằng sau
Việc tính quy mô quản lý tài sản có vẻ đơn giản nhưng thực tế chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố động. Trước tiên, cần tổng hợp giá trị thị trường hiện tại của tất cả các tài sản đang được quản lý, bao gồm các loại tiền điện tử và tài sản số. Giá trị thị trường dựa trên giá giao dịch thực tế của các sàn giao dịch, nhưng các giá này sẽ biến động liên tục theo thị trường.
Lượng vốn vào ra của khách hàng sẽ trực tiếp thay đổi giá trị AUM. Các khoản đầu tư mới hoặc rút vốn của nhà đầu tư sẽ phản ánh ngay lập tức trong tính toán quy mô. Ngoài ra, hiệu suất của danh mục đầu tư — tức lợi nhuận hoặc lỗ phát sinh từ biến động thị trường — cũng là yếu tố quyết định sự biến động của AUM. Ba yếu tố này (giá thị trường, dòng vốn, hiệu suất đầu tư) cùng nhau quyết định sự biến động của quy mô quản lý tài sản.
So sánh quy mô của các công ty quản lý tài sản hàng đầu toàn cầu
Dưới đây là danh sách các công ty quản lý tài sản hàng đầu thế giới theo thứ tự quy mô quản lý mới nhất:
BlackRock (貝萊德)
Quy mô quản lý: Khoảng 10 nghìn tỷ USD
Vị trí: Công ty quản lý tài sản lớn nhất thế giới, cung cấp dịch vụ quỹ chung, quỹ chỉ số iShares, quản lý rủi ro và các dịch vụ toàn diện khác
The Vanguard Group (先鋒領航集團)
Quy mô quản lý: Khoảng 7.2 nghìn tỷ USD
Đặc điểm: Nổi tiếng với các quỹ chi phí thấp, cấu trúc sở hữu khách hàng độc đáo đảm bảo lợi ích của công ty phù hợp với nhà đầu tư
Fidelity Investments (富達投資)
Quy mô quản lý: Hơn 4 nghìn tỷ USD
Ưu điểm: Mô hình dịch vụ hướng tới khách hàng, cung cấp quản lý đầu tư, môi giới, lập kế hoạch hưu trí và các dịch vụ tổng hợp khác
State Street Global Advisors (道富環球投資管理公司)
Quy mô quản lý: Khoảng 4 nghìn tỷ USD
Chức năng: Cung cấp các chiến lược đầu tư đa dạng và giải pháp cho các nhà đầu tư tổ chức và chính phủ
J.P. Morgan Asset Management (摩根資產管理)
Quy mô quản lý: Khoảng 3 nghìn tỷ USD
Hoạt động: Quản lý toàn diện các loại tài sản như cổ phiếu, trái phiếu cố định, bất động sản, quỹ phòng hộ và các sản phẩm khác
Nhà đầu tư sử dụng chỉ số AUM như thế nào
Hiểu rõ quy mô quản lý tài sản giúp ích thực chất cho quyết định đầu tư. Các công ty có quy mô lớn thường có hệ thống vận hành chín chắn hơn, khả năng quản lý rủi ro tốt hơn và năng lực thương lượng trên thị trường mạnh hơn. Đồng thời, AUM cao cũng phản ánh sự tin tưởng của thị trường vào công ty đó.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần cảnh giác với việc quá tin vào quy mô. Điều quan trọng thực sự là tỷ lệ lợi nhuận đầu tư, khả năng kiểm soát rủi ro và tính hợp lý của cấu trúc phí. AUM chỉ là một trong các chỉ số đánh giá năng lực của công ty, không nên là tiêu chí duy nhất để ra quyết định.
Trong lĩnh vực tiền điện tử và tài sản số, khi dòng vốn tổ chức đổ vào ngày càng nhiều, quy mô quản lý tài sản đang trở thành chỉ số quan trọng để đo lường sự phát triển của ngành. Nhà đầu tư nên kết hợp AUM, hiệu suất lịch sử, mức phí và các yếu tố khác để đưa ra quyết định đầu tư toàn diện hơn.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu rõ quy mô quản lý tài sản, đọc vị thực lực thực sự của công ty đầu tư
AUM 中文全稱及其核心定義
Trong thị trường tài chính, 「quy mô quản lý tài sản」(viết tắt tiếng Anh là AUM, đầy đủ là Assets Under Management) là chỉ số quan trọng để đánh giá năng lực của công ty quản lý đầu tư. Nói đơn giản, nó đại diện tổng giá trị tài sản tài chính mà công ty đầu tư thay mặt khách hàng kiểm soát. Con số này phản ánh trực quan khả năng thu hút vốn và năng lực quản lý của một công ty.
Quy mô quản lý tài sản bao gồm nhiều loại tài sản kỹ thuật số như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, tiền điện tử và các loại tài sản số khác. Đối với nhà đầu tư, chỉ số này đặc biệt quan trọng vì nó thường liên quan mật thiết đến doanh thu hoạt động và sức cạnh tranh trên thị trường của công ty.
Các công ty quản lý tài sản kiếm tiền dựa vào AUM như thế nào
Quy mô quản lý tài sản có mối liên hệ trực tiếp với phí dịch vụ. Hầu hết các nhà quản lý đầu tư sẽ tính phí quản lý dựa trên một tỷ lệ phần trăm nhất định của quy mô quản lý tài sản, cấu trúc phí này khuyến khích công ty mở rộng vốn quản lý và thu hút nhiều khách hàng hơn.
Ví dụ, với một quỹ tiền điện tử, nếu tổng giá trị của 比特幣 (BTC), Ethereum (ETH) và các token khác trong danh mục đạt 1 tỷ USD, thì AUM của quỹ đó là 1 tỷ USD. Giả sử phí hàng năm là 2%, thì công ty đó sẽ thu về 20 triệu USD phí quản lý mỗi năm. Cấu trúc phí này phản ánh rõ mối liên hệ giữa quy mô và lợi nhuận của công ty.
Đối với khách hàng, việc hiểu rõ cấu trúc phí là rất quan trọng, vì các chi phí này sẽ trực tiếp ăn mòn lợi nhuận đầu tư, đặc biệt trong trường hợp AUM lớn và tỷ lệ phí cao.
Cách tính quy mô quản lý tài sản và logic đằng sau
Việc tính quy mô quản lý tài sản có vẻ đơn giản nhưng thực tế chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố động. Trước tiên, cần tổng hợp giá trị thị trường hiện tại của tất cả các tài sản đang được quản lý, bao gồm các loại tiền điện tử và tài sản số. Giá trị thị trường dựa trên giá giao dịch thực tế của các sàn giao dịch, nhưng các giá này sẽ biến động liên tục theo thị trường.
Lượng vốn vào ra của khách hàng sẽ trực tiếp thay đổi giá trị AUM. Các khoản đầu tư mới hoặc rút vốn của nhà đầu tư sẽ phản ánh ngay lập tức trong tính toán quy mô. Ngoài ra, hiệu suất của danh mục đầu tư — tức lợi nhuận hoặc lỗ phát sinh từ biến động thị trường — cũng là yếu tố quyết định sự biến động của AUM. Ba yếu tố này (giá thị trường, dòng vốn, hiệu suất đầu tư) cùng nhau quyết định sự biến động của quy mô quản lý tài sản.
So sánh quy mô của các công ty quản lý tài sản hàng đầu toàn cầu
Dưới đây là danh sách các công ty quản lý tài sản hàng đầu thế giới theo thứ tự quy mô quản lý mới nhất:
BlackRock (貝萊德)
The Vanguard Group (先鋒領航集團)
Fidelity Investments (富達投資)
State Street Global Advisors (道富環球投資管理公司)
J.P. Morgan Asset Management (摩根資產管理)
Nhà đầu tư sử dụng chỉ số AUM như thế nào
Hiểu rõ quy mô quản lý tài sản giúp ích thực chất cho quyết định đầu tư. Các công ty có quy mô lớn thường có hệ thống vận hành chín chắn hơn, khả năng quản lý rủi ro tốt hơn và năng lực thương lượng trên thị trường mạnh hơn. Đồng thời, AUM cao cũng phản ánh sự tin tưởng của thị trường vào công ty đó.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần cảnh giác với việc quá tin vào quy mô. Điều quan trọng thực sự là tỷ lệ lợi nhuận đầu tư, khả năng kiểm soát rủi ro và tính hợp lý của cấu trúc phí. AUM chỉ là một trong các chỉ số đánh giá năng lực của công ty, không nên là tiêu chí duy nhất để ra quyết định.
Trong lĩnh vực tiền điện tử và tài sản số, khi dòng vốn tổ chức đổ vào ngày càng nhiều, quy mô quản lý tài sản đang trở thành chỉ số quan trọng để đo lường sự phát triển của ngành. Nhà đầu tư nên kết hợp AUM, hiệu suất lịch sử, mức phí và các yếu tố khác để đưa ra quyết định đầu tư toàn diện hơn.