Hiểu về Biến động: Khái niệm Cơ bản cho Quyết định Đầu tư Thông minh

Biến động thị trường thể hiện một thực tế không thể tránh khỏi trong hệ sinh thái tài chính đương đại. Hiện tượng này thể hiện ở tất cả các loại tài sản có thể giao dịch—từ cổ phiếu doanh nghiệp đến chỉ số chứng khoán, tiền tệ, hàng hóa và tiền điện tử—gây ra những dao động liên tục trong các mức giá của chúng. Mặc dù nhiều nhà đầu tư có kinh nghiệm thường xuyên sống chung với các biến động giá này, nhưng việc nhận thức rõ rằng có những giai đoạn biến động lớn hơn đòi hỏi các chiến lược phức tạp để giảm thiểu rủi ro hoặc tận dụng chiến lược.

Thông thường, các phương tiện truyền thông trình bày biến động như là đồng nghĩa của nguy hiểm và bất ổn kinh tế. Tuy nhiên, cách hiểu này đơn giản hóa một thực tế phức tạp hơn: biến động là đặc điểm vốn có và không thể tránh khỏi của mọi hệ thống tài chính. Do đó, các nhà đầu tư đương đại không chỉ cần hiểu rõ về biến động mà còn phải phát triển các phương pháp đầu tư phù hợp với mục tiêu cá nhân và mức độ chịu đựng rủi ro của mình.

Khái niệm và Bản chất của Biến động

Khi nói về biến động trong bối cảnh tài chính, chúng ta đề cập đến xu hướng giá của các tài sản có khả năng trải qua những thay đổi đột ngột và đáng kể so với trung bình lịch sử của chúng trong các khoảng thời gian nhất định. Đặc điểm này thường bị thúc đẩy bởi các yếu tố ngoại sinh như các sự kiện vĩ mô, động thái chính trị, cảm xúc của cộng đồng nhà đầu tư và mất cân bằng cung cầu của các tài sản cụ thể.

Một khái niệm phổ biến liên kết biến động chỉ với sự giảm giá, nhưng quan điểm này là chưa đầy đủ. Biến động cũng thể hiện qua các tăng đột biến trong giá cả. Các tài sản có dao động mạnh và thường xuyên trong các khoảng thời gian ngắn—đạt đỉnh và đáy đáng kể—được xếp vào loại có độ biến động cao. Ngược lại, những tài sản có xu hướng biến động chậm hoặc duy trì ổn định tương đối được xem là có độ biến động thấp.

Các loại biến động chính

Trong phân tích định lượng về biến động, có các loại khác nhau, mỗi loại có phương pháp tính toán riêng:

Biến động lịch sử: Được dựa trên dữ liệu quá khứ, đo lường mức độ biến đổi lợi nhuận của một tài sản tài chính trong các khoảng thời gian cụ thể so với lợi nhuận trung bình của nó. Hạn chế chính của nó là hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo cho kết quả trong tương lai, do đó các kết luận rút ra cần được xem xét cẩn trọng.

Biến động ngụ ý hoặc thị trường: Ước lượng biến động dự kiến của một tài sản dựa trên giá hiện tại của các công cụ tài chính phái sinh như quyền chọn. Phương pháp này cho phép xem xét kỳ vọng và mức độ không chắc chắn của thị trường về các biến động trong tương lai. Khi cảm xúc giảm sút chiếm ưu thế, biến động ngụ ý thường mở rộng, ngược lại khi lạc quan chiếm ưu thế.

Biến động stochastico và xác định: Loại thứ nhất đề cập đến các dao động thay đổi không thể dự đoán theo thời gian, trong khi loại thứ hai mô tả biến động duy trì ổn định hoặc phát triển theo cách hoàn toàn có thể dự đoán trước.

Cần lưu ý rằng các chỉ số biến động ngụ ý, mặc dù nhằm dự đoán các chuyển động trong tương lai, chủ yếu cung cấp một bức tranh tức thời về cảm xúc chi phối thị trường tại thời điểm đó.

Các nguyên nhân cơ bản gây dao động trên thị trường

Chu kỳ kinh tế là yếu tố thúc đẩy chính cho sự gia tăng biến động trên các thị trường tài chính toàn cầu. Trong các giai đoạn mở rộng, khi các doanh nghiệp báo cáo lợi nhuận mạnh mẽ và người tiêu dùng thể hiện sự tự tin cao, giá cổ phiếu có xu hướng tăng và duy trì mức độ biến động hạn chế. Ngược lại, trong các giai đoạn suy thoái hoặc co lại, độ biến động tăng đáng kể khi các nhà đầu tư chuyển sang các vị thế phòng thủ hơn, làm tăng sự không chắc chắn chung.

Khủng hoảng tài chính năm 2008 và đại dịch COVID-19 là những ví dụ minh họa rõ ràng cho cơ chế này. Khi điều kiện kinh tế xấu đi nhanh chóng, hàng triệu nhà đầu tư mất niềm tin vào thị trường, gây ra các sụp đổ mạnh mẽ trên các sàn giao dịch toàn cầu và tạo ra các đỉnh cao bất thường của biến động toàn cầu.

Các quyết định của chính phủ cũng gây ra biến động về giá, vì các chính phủ đóng vai trò trung tâm trong các quy định thương mại và tài chính, các sắc lệnh của họ ảnh hưởng trực tiếp đến quỹ đạo kinh tế, tạo ra các phản ứng ngay lập tức từ các thành phần tham gia thị trường.

Các chỉ số vĩ mô—lạm phát, dữ liệu tiêu dùng, tăng trưởng GDP—cũng có ảnh hưởng trực tiếp, trong đó các báo cáo tích cực thường nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, còn các dữ liệu tiêu cực làm giảm sút niềm tin đó.

Ở cấp độ vi mô, các bối cảnh doanh nghiệp cụ thể gây ra biến động bao gồm các thay đổi về quy định, các tin tức bất ngờ hoặc thảm họa tự nhiên ảnh hưởng đến các công ty riêng lẻ và các ngành của họ. Thêm vào đó, hiệu quả tài chính của doanh nghiệp—báo cáo lợi nhuận mạnh mẽ so với các thông báo lỗ hoặc quản lý kém—cũng tạo ra nhu cầu thay đổi trong việc mua bán cổ phiếu, dẫn đến các biến động giá tương ứng.

Đo lường định lượng về biến động

Có nhiều phương pháp để định lượng biến động, mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng:

Độ lệch chuẩn: Công cụ phổ biến nhất, tính bằng cách lấy căn bậc hai của phương sai dữ liệu. Phương sai đo mức độ phân tán của các giá trị so với trung bình cộng của chúng.

Beta: Chỉ số so sánh độ biến động của một tài sản cụ thể so với một chỉ số thị trường tham chiếu (ví dụ, hành vi của cổ phiếu riêng lẻ so với chỉ số chung). Được tính bằng cách chia covariance giữa lợi nhuận của tài sản và chỉ số cho phương sai của chỉ số.

Rộng trung bình thực (ATR): Được xác định bằng cách tìm ra khoảng cách lớn nhất giữa: cao nhất-trung bình của ngày hiện tại, cao nhất trước đó - giá đóng cửa hiện tại, hoặc thấp nhất trước đó - giá đóng cửa hiện tại.

Chỉ số biến động: Chỉ số nổi tiếng nhất là VIX, đo lường sự không chắc chắn thông qua độ biến động của các quyền chọn trên chỉ số S&P 500. Giá trị cao của VIX dự báo kỳ vọng về độ biến động lớn hơn trong tương lai. Được xem như một thước đo “nỗi sợ” phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong quản lý rủi ro và các tổ chức ra quyết định đầu tư.

Các chỉ số này còn có các biến thể theo ngành hoặc theo khu vực như các chỉ số tập trung vào thị trường công nghệ, năng lượng hoặc châu Âu, giúp phân tích chi tiết hơn về biến động.

Không phương pháp nào cung cấp dự đoán chính xác tuyệt đối về biến động trong tương lai, do đó cần sử dụng chúng một cách có hiểu biết, nhận thức rõ các giới hạn vốn có và thận trọng trong các quyết định đầu tư.

Phân biệt giữa Biến động và Rủi ro

Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn nhưng về bản chất là khác nhau, đều đóng vai trò trung tâm trong phân tích đầu tư. Biến động đo lường mức độ giá biến động theo thời gian, thường được thể hiện qua độ lệch chuẩn của lợi nhuận. Trong khi đó, rủi ro thể hiện xác suất các khoản đầu tư không sinh lợi mong đợi—tức là khả năng mất một phần hoặc toàn bộ vốn.

Một nguyên tắc cốt lõi của đầu tư là tỷ lệ thuận giữa rủi ro chấp nhận và lợi nhuận yêu cầu. Các nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận cao hơn khi chấp nhận rủi ro lớn hơn do xác suất mất vốn cao hơn.

Ảnh hưởng theo các khung thời gian khác nhau

Biến động ảnh hưởng khác nhau đến các nhà đầu tư có các góc nhìn thời gian khác nhau:

Góc nhìn dài hạn: Các nhà đầu tư hướng tới tương lai xa cần giữ bình tĩnh trong các thời kỳ biến động, nhớ rằng thị trường có tính chu kỳ nội tại và xu hướng phục hồi. Biến động là chi phí ẩn của các mục tiêu dài hạn. Trong bối cảnh không chắc chắn, các nhà đầu tư có thanh khoản có thể mua vào các mức giá giảm. Tuy nhiên, việc có quỹ dự phòng vững chắc và danh mục đa dạng là rất quan trọng, cùng với việc cân đối lại định kỳ để duy trì tỷ lệ phân bổ tài sản và mức độ rủi ro mong muốn.

Góc nhìn ngắn hạn: Các nhà giao dịch tập trung vào thời gian ngắn sử dụng biến động như một phương tiện chính, thực hiện mua bán trong các khoảng thời gian ngắn để tận dụng các biến động nhỏ của giá. Biến động tăng cường tạo ra thanh khoản tốt hơn, thúc đẩy các giao dịch. Các nhà đầu cơ xem biến động như động lực chính của lợi nhuận. Những người này đối mặt với rủi ro cao do các biến động ngắn hạn khó dự đoán, cần tuyệt đối không đầu tư số vốn vượt quá khả năng chịu đựng mất mát.

Biến động theo các loại tài sản

Cổ phiếu: Các tài sản có độ biến động cao do nhiều yếu tố nội tại và ngoại tại—kết quả tài chính doanh nghiệp, điều kiện vĩ mô, tiến bộ công nghệ, biến động nhu cầu sản phẩm, lãi suất, đầu cơ. Mặc dù có tiềm năng lợi nhuận cao hơn, nhưng rủi ro cũng lớn hơn so với các khoản đầu tư bảo thủ như trái phiếu hoặc gửi tiết kiệm, vốn đảm bảo lợi nhuận ổn định và dự đoán được dù thấp hơn.

Thị trường ngoại hối (Forex): Rất biến động do thanh khoản cao, phân tán, cho phép dao động liên tục của tỷ giá. Các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội ảnh hưởng đáng kể, hoạt động liên tục 24 giờ, cho phép các sự kiện toàn cầu tác động ngay lập tức. Thường thì biến động hơn so với cổ phiếu hoặc trái phiếu.

Tiền điện tử: Trong số các tài sản tài chính có độ biến động cao nhất. Giá trị dao động mạnh trong thời gian ngắn do tính chất đầu cơ của thị trường và quy định chưa hoàn chỉnh. Bitcoin là ví dụ điển hình: từ khi ra đời năm 2009, đã đạt đỉnh lịch sử vào 2017 và 2021—vượt quá 19.000 USD vào tháng 12 năm 2017 trước khi giảm mạnh xuống dưới 3.500 USD vào tháng 12 năm 2018. Độ biến động cực đoan khiến chúng được xếp vào loại đầu tư rủi ro cao.

Chỉ số biến động như công cụ đầu tư

Chỉ số biến động cung cấp phương pháp hiệu quả để các nhà đầu tư nhanh chóng cập nhật về các biến động của thị trường mà không cần thực hiện các phép tính phức tạp. Đặc điểm chính: hành vi nghịch chiều với các chỉ số chứng khoán truyền thống. Khi các chỉ số biến động tăng, thể hiện sự bất ổn và không chắc chắn, dẫn đến giảm giá thị trường.

Ngoài VIX còn có hệ sinh thái đa dạng các chỉ số tập trung vào các thị trường cụ thể (VXN cho Nasdaq-100, VXD cho Dow Jones Industrial, RVX cho Russell 2000) và các ngành đặc thù (chỉ số cho công nghệ, năng lượng, châu Âu).

Các chỉ số này rất hữu ích vì cung cấp nhận thức về thị trường về rủi ro và không chắc chắn trong tương lai. Các nhà đầu tư dự đoán biến động trong tương lai có thể điều chỉnh danh mục, giảm thiểu tiếp xúc. Chúng hoạt động như các chỉ báo tạm thời cho các giao dịch mua bán phù hợp với mục tiêu chiến lược cá nhân. Ngoài ra, còn là công cụ phòng ngừa rủi ro, bù đắp các rủi ro của các vị thế khác trong danh mục.

Xây dựng chiến lược theo hồ sơ nhà đầu tư

Mỗi loại tài sản có các mức độ rủi ro-biến động khác nhau. Tương tự, các nhà đầu tư cá nhân có khả năng chịu đựng rủi ro khác nhau. Do đó, phân tích kỹ các lựa chọn đầu tư là rất quan trọng để xác định phù hợp với hồ sơ cụ thể.

Việc xây dựng danh mục cẩn trọng dựa trên vốn có, mức độ sợ rủi ro cá nhân, nhu cầu thanh khoản tạm thời. Các nhà đầu tư sắp nghỉ hưu cần ưu tiên các công cụ bảo thủ, rủi ro thấp. Các nhà đầu tư trẻ, có nhiều thanh khoản, có thể chấp nhận rủi ro cao hơn để theo đuổi lợi nhuận mở rộng trong thời gian dài.

Những suy nghĩ kết luận

Biến động là đặc điểm hai mặt của thị trường tài chính: vừa là cơ hội, vừa là rủi ro. Các dao động tạo ra khả năng sinh lợi nếu thực hiện đúng thời điểm. Ngược lại, có thể dẫn đến thua lỗ đáng kể nếu thị trường đi ngược lại các vị thế đã thiết lập.

Biến động thay đổi đáng kể theo các khoảng thời gian—từ ngày đến năm—đòi hỏi nhà đầu tư phải luôn sẵn sàng.

Quản lý hiệu quả biến động đòi hỏi phải nhận thức rõ chiến lược đầu tư cá nhân, nhu cầu vốn trong các khung thời gian khác nhau và khả năng chịu đựng rủi ro của bản thân. Tiếp theo, phân tích độ biến động của các tài sản quan tâm—lịch sử, hiện tại, dự kiến qua các chỉ số chuyên biệt—để xác định xem các tài sản có phù hợp với kỳ vọng cá nhân hay không.

Quản lý rủi ro phù hợp liên quan đến biến động là nền tảng để đạt được các mục tiêu đầu tư dài hạn. Các nhà đầu tư có kiến thức tận dụng biến động như cơ hội, trong khi người mới bắt đầu học cách điều hướng nó qua giáo dục, đa dạng hóa và các chiến lược phù hợp với hồ sơ của họ.

LA0,34%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim