Trong giao dịch tài chính quốc tế, việc nhận diện nhanh các ký hiệu tiền tệ của các quốc gia khác nhau là vô cùng quan trọng. Ký hiệu không chỉ giúp tiết kiệm công sức viết chữ mà còn cho phép nhà giao dịch nắm bắt thông tin giá cả ngay lập tức. Ví dụ, khi thấy ký hiệu «$» chúng ta thường nghĩ đến đô la Mỹ, nhưng thực tế nó được hơn 30 quốc gia sử dụng; tương tự, «¥» ở Nhật Bản và Trung Quốc đại diện cho các loại tiền tệ khác nhau.
Dưới đây là bảng tra cứu nhanh các ký hiệu tiền tệ chính:
Châu lục
Quốc gia
Tiền tệ
Mã
Ký hiệu
Châu Mỹ
Mỹ
Đô la Mỹ
USD
$
Canada
Đô la Canada
CAD
$
Brazil
Real Brazil
BRL
R$
Châu Á
Trung Quốc
Nhân dân tệ
CNY
¥/元
Đài Loan
Đài tệ mới
TWD
NT$
Hong Kong
Đô la Hồng Kông
HKD
$ / HK$
Nhật Bản
Yên Nhật
JPY
¥
Singapore
Đô la Singapore
SGD
$
Hàn Quốc
Won Hàn Quốc
KRW
₩
Ấn Độ
Rupee Ấn Độ
INR
₹
Indonesia
Rupiah Indonesia
IDR
Rp
Malaysia
Ringgit Malaysia
MYR
RM
Philippines
Peso Philippines
PHP
₱
Thái Lan
Baht Thái
THB
฿
Việt Nam
Đồng Việt Nam
VND
₫
Thái Bình Dương
Úc
Đô la Úc
AUD
$
New Zealand
Đô la New Zealand
NZD
$
Châu Âu
Vương quốc Anh
Bảng Anh
GBP
£
Khu vực đồng euro
Euro
EUR
€
Nga
Rúp Nga
RUB
₽
Ukraine
Hryvnia Ukraine
UAH
₴
Thổ Nhĩ Kỳ
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
TRY
₺
Trung Đông và Châu Phi
UAE
Dirham UAE
AED
د.إ
Israel
Shekel mới
ILS
₪
Nigeria
Naira
NGN
₦
Kenya
Shilling Kenya
KES
Ksh
Nam Phi
Rand Nam Phi
ZAR
R
Ký hiệu đồng Đài tệ và các ký hiệu dễ nhầm lẫn khác
Ký hiệu và cách sử dụng đồng Đài tệ
Ký hiệu của Đài tệ là «NT$» (New Taiwan Dollar), đây là cách thể hiện rõ ràng nhất trong giao dịch quốc tế. Khi thấy «NT$100» nghĩa là 100 Đài tệ mới. Trong giao dịch nội địa, đôi khi cũng viết là «$100», nhưng để tránh nhầm lẫn với đô la Mỹ, thị trường quốc tế đều dùng «NT$».
Nhận diện các ký hiệu phổ biến
¥ - hai danh tính
Ký hiệu «¥» được sử dụng tại hai quốc gia chính ở châu Á, dễ gây nhầm lẫn. Ở Nhật Bản đại diện cho Yên Nhật (JPY), ở Trung Quốc đại diện cho Nhân dân tệ (CNY). Để phân biệt chính xác, nên viết là «CNY¥100» (100 Nhân dân tệ) hoặc «JPY¥100» (100 Yên Nhật).
$ - ứng dụng đa quốc gia
Ký hiệu «$» được sử dụng rộng rãi tại hơn 30 quốc gia ở châu Mỹ và châu Á - Thái Bình Dương, đây là trường hợp dễ gây nhầm lẫn nhất. Các cách phân biệt phổ biến gồm:
Tiền tệ
Cách viết đầy đủ
Ký hiệu thể hiện
Đô la Mỹ
United States Dollar
US$
Đài tệ mới
New Taiwan Dollar
NT$
Đô la Canada
Canadian Dollar
C$
Real Brazil
Brazilian Real
R$
Đô Hong Kong
Hong Kong Dollar
HK$
Đô Singapore
Singapore Dollar
S$
Đô Úc
Australian Dollar
A$
Đô New Zealand
New Zealand Dollar
NZ$
฿ - hai ý nghĩa
Trong thị trường ngoại hối truyền thống, «฿» đại diện cho đồng Baht Thái (THB), nhưng trong lĩnh vực tiền mã hóa, ký hiệu này được dùng rộng rãi để biểu thị Bitcoin. Nhà giao dịch cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Mẹo nhanh nhập ký hiệu tiền tệ trên máy tính
Phím tắt trên hệ Windows
Người dùng Windows có thể dùng tổ hợp phím Alt để nhanh chóng nhập các ký hiệu tiền tệ phổ biến:
Ký hiệu Euro (€): Alt + E
Ký hiệu Bảng Anh (£): Alt + L
Ký hiệu Đô la ($): Shift + 4
Ký hiệu Yên (¥): Trong chế độ nhập tiếng Trung, nhập trực tiếp «yen» hoặc dùng chế độ nhập ký hiệu đặc biệt
Phím tắt trên hệ Mac
Người dùng Mac sử dụng phím Option (đôi khi phối hợp Shift) để nhập ký hiệu:
Euro (€): Shift + Option + 2
Bảng Anh (£): Option + 3
Đô la ($): Shift + 4
Yên (¥): Option + Y
Với ký hiệu «NT$» của Đài tệ, do là tổ hợp chữ và ký hiệu, thường chỉ cần nhập trực tiếp chữ cái, không cần phím tắt đặc biệt.
Ý nghĩa và ứng dụng của các cặp tiền tệ ngoại hối trong giao dịch
Trong thị trường ngoại hối, cặp tiền tệ thể hiện tỷ giá quy đổi giữa hai loại tiền tệ. Ví dụ, EUR/USD thể hiện tỷ giá Euro đổi đô la Mỹ, GBP/JPY thể hiện tỷ giá Bảng Anh đổi Yên Nhật.
Chẳng hạn «USD/GBP» thể hiện một đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Phần trước USD gọi là tiền tệ cơ sở, phần sau GBP gọi là tiền tệ báo giá hoặc tiền tệ định giá. Nhà giao dịch mua hoặc bán một trong hai loại tiền tệ để thực hiện các chiến lược giao dịch.
Hiểu rõ cách thể hiện ký hiệu tiền tệ chính xác, giúp theo dõi biến động tỷ giá và thực hiện các chiến lược giao dịch hiệu quả hơn. Dù là ký hiệu đồng Đài tệ hay các loại tiền tệ chính khác, nhận diện đúng sẽ giúp nhà đầu tư giao dịch quốc tế hiệu quả hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tra cứu nhanh ký hiệu tiền tệ toàn cầu: Các cách nhập ký hiệu của Đài tệ, Đô la Mỹ, Euro và các loại tiền tệ khác
30+ quốc gia sử dụng ký hiệu tiền tệ tổng quan
Trong giao dịch tài chính quốc tế, việc nhận diện nhanh các ký hiệu tiền tệ của các quốc gia khác nhau là vô cùng quan trọng. Ký hiệu không chỉ giúp tiết kiệm công sức viết chữ mà còn cho phép nhà giao dịch nắm bắt thông tin giá cả ngay lập tức. Ví dụ, khi thấy ký hiệu «$» chúng ta thường nghĩ đến đô la Mỹ, nhưng thực tế nó được hơn 30 quốc gia sử dụng; tương tự, «¥» ở Nhật Bản và Trung Quốc đại diện cho các loại tiền tệ khác nhau.
Dưới đây là bảng tra cứu nhanh các ký hiệu tiền tệ chính:
Ký hiệu đồng Đài tệ và các ký hiệu dễ nhầm lẫn khác
Ký hiệu và cách sử dụng đồng Đài tệ
Ký hiệu của Đài tệ là «NT$» (New Taiwan Dollar), đây là cách thể hiện rõ ràng nhất trong giao dịch quốc tế. Khi thấy «NT$100» nghĩa là 100 Đài tệ mới. Trong giao dịch nội địa, đôi khi cũng viết là «$100», nhưng để tránh nhầm lẫn với đô la Mỹ, thị trường quốc tế đều dùng «NT$».
Nhận diện các ký hiệu phổ biến
¥ - hai danh tính
Ký hiệu «¥» được sử dụng tại hai quốc gia chính ở châu Á, dễ gây nhầm lẫn. Ở Nhật Bản đại diện cho Yên Nhật (JPY), ở Trung Quốc đại diện cho Nhân dân tệ (CNY). Để phân biệt chính xác, nên viết là «CNY¥100» (100 Nhân dân tệ) hoặc «JPY¥100» (100 Yên Nhật).
$ - ứng dụng đa quốc gia
Ký hiệu «$» được sử dụng rộng rãi tại hơn 30 quốc gia ở châu Mỹ và châu Á - Thái Bình Dương, đây là trường hợp dễ gây nhầm lẫn nhất. Các cách phân biệt phổ biến gồm:
฿ - hai ý nghĩa
Trong thị trường ngoại hối truyền thống, «฿» đại diện cho đồng Baht Thái (THB), nhưng trong lĩnh vực tiền mã hóa, ký hiệu này được dùng rộng rãi để biểu thị Bitcoin. Nhà giao dịch cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Mẹo nhanh nhập ký hiệu tiền tệ trên máy tính
Phím tắt trên hệ Windows
Người dùng Windows có thể dùng tổ hợp phím Alt để nhanh chóng nhập các ký hiệu tiền tệ phổ biến:
Phím tắt trên hệ Mac
Người dùng Mac sử dụng phím Option (đôi khi phối hợp Shift) để nhập ký hiệu:
Với ký hiệu «NT$» của Đài tệ, do là tổ hợp chữ và ký hiệu, thường chỉ cần nhập trực tiếp chữ cái, không cần phím tắt đặc biệt.
Ý nghĩa và ứng dụng của các cặp tiền tệ ngoại hối trong giao dịch
Trong thị trường ngoại hối, cặp tiền tệ thể hiện tỷ giá quy đổi giữa hai loại tiền tệ. Ví dụ, EUR/USD thể hiện tỷ giá Euro đổi đô la Mỹ, GBP/JPY thể hiện tỷ giá Bảng Anh đổi Yên Nhật.
Chẳng hạn «USD/GBP» thể hiện một đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Phần trước USD gọi là tiền tệ cơ sở, phần sau GBP gọi là tiền tệ báo giá hoặc tiền tệ định giá. Nhà giao dịch mua hoặc bán một trong hai loại tiền tệ để thực hiện các chiến lược giao dịch.
Hiểu rõ cách thể hiện ký hiệu tiền tệ chính xác, giúp theo dõi biến động tỷ giá và thực hiện các chiến lược giao dịch hiệu quả hơn. Dù là ký hiệu đồng Đài tệ hay các loại tiền tệ chính khác, nhận diện đúng sẽ giúp nhà đầu tư giao dịch quốc tế hiệu quả hơn.