Tỷ lệ (Quick Ratio) là gì? Tại sao nó lại quan trọng đối với nhà giao dịch

Tỷ lệ thanh khoản nhanh: Công cụ phân tích tình hình thanh khoản không thể thiếu

Chỉ số hoặc còn gọi là Tỷ lệ thanh khoản nhanh là một chỉ số tài chính giúp nhà đầu tư và nhà giao dịch hiểu rõ khả năng của công ty trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn một cách nhanh chóng Khác với phân tích thông thường có thể bỏ qua các chi tiết quan trọng, Chỉ số tập trung vào các tài sản có tính thanh khoản cao nhất như tiền mặt, các khoản phải thu và chứng khoán thị trường, không tính đến hàng tồn kho

Đối với những người theo dõi thị trường tài chính, Chỉ số được xem là tín hiệu cảnh báo ban đầu cho thấy tình hình tài chính của công ty trong ngắn hạn vì tập trung vào các nguồn lực có thể được huy động ngay lập tức

Chỉ số hoạt động như thế nào

Chỉ số đánh giá khả năng của công ty bằng cách xác định các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng mà không mất giá trị đáng kể Quá trình này liên quan đến việc kiểm tra các tài sản có độ sẵn sàng cao nhất bao gồm:

  • Tiền mặt: Tiền tệ thực trong tài khoản thanh toán hoặc tiết kiệm có thể sử dụng ngay lập tức
  • Các khoản tương đương tiền mặt: Các khoản đầu tư ngắn hạn đáo hạn trong vòng chưa đầy ba tháng như quỹ thị trường tiền tệ và giấy tờ có giá
  • Chứng khoán thị trường: Cổ phiếu và trái phiếu có thể giao dịch dễ dàng
  • Các khoản phải thu: Các khoản tiền khách hàng còn nợ có thể chuyển đổi thành tiền mặt qua quá trình thu hồi

Công thức tính Chỉ số

Việc tính Chỉ số khá đơn giản, không bao gồm hàng tồn kho vì thường mất nhiều thời gian để chuyển đổi thành tiền mặt, tập trung vào các tài sản có tính thanh khoản cao, Chỉ số này là thước đo chính xác tình hình thanh khoản ngắn hạn

Chỉ số = ((Tiền mặt + Các khoản tương đương tiền mặt + Các khoản phải thu)) ÷ Nợ ngắn hạn

Giải thích kết quả

  • Chỉ số ≥ 1.0: Công ty có đủ tài sản thanh khoản để đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn mà không cần bán hàng tồn kho, cho thấy tình hình tài chính vững mạnh
  • Chỉ số < 1.0: Công ty có thể gặp khó khăn về thanh khoản, cần dựa vào việc bán hàng tồn kho hoặc huy động vốn bên ngoài

Thông thường, Chỉ số cao hơn thể hiện tình trạng thanh khoản tốt hơn Tuy nhiên, so sánh với tiêu chuẩn ngành và xu hướng quá khứ là rất quan trọng để có cái nhìn toàn diện hơn

Ví dụ thực tế về tính Chỉ số

Hãy xem xét công ty GKX hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ với các số liệu tài chính sau:

Mục Số lượng
Tiền mặt 50,000 บาท
Các khoản tương đương tiền mặt 20,000 บาท
Các khoản phải thu 30,000 บาท
Nợ ngắn hạn 60,000 บาท

Tính toán: Chỉ số = ((50,000 + 20,000 + 30,000)) ÷ 60,000 = 100,000 ÷ 60,000 = 1.67

Ý nghĩa: Công ty GKX có 1.67 đồng tài sản thanh khoản cho mỗi đồng nợ ngắn hạn, cho thấy khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn một cách hiệu quả

Sự khác biệt giữa tài sản thanh khoản nhanh (Quick Asset) và Chỉ số (Quick Ratio)

Dù hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng chúng mang ý nghĩa khác nhau

Tài sản thanh khoản nhanh (Quick Asset): đề cập đến các tài sản mà công ty sở hữu và có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng 90 ngày, không tính hàng tồn kho và các tài sản ít thanh khoản

Chỉ số (Quick Ratio): là tỷ lệ so sánh tài sản thanh khoản nhanh với nợ ngắn hạn, đo khả năng thanh toán ngay lập tức

Tóm lại, tài sản thanh khoản nhanh là “nguồn lực” còn Chỉ số là “đo lường hiệu quả” của việc sử dụng các nguồn lực đó

Ưu điểm của Chỉ số

Tập trung vào các tài sản có tính thanh khoản cao: Không bao gồm hàng tồn kho, Chỉ số cung cấp hình ảnh rõ ràng về khả năng thanh toán ngay lập tức

Phản ánh quản lý dòng tiền: Chỉ số cao thể hiện quản lý tiền mặt hiệu quả và sẵn sàng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính

Hữu ích cho chủ nợ và nhà đầu tư: Dùng để đánh giá khả năng thanh toán và quản lý rủi ro tài chính

Tính toán dễ dàng: Dữ liệu lấy từ bảng cân đối kế toán của công ty và không yêu cầu công thức phức tạp

Nhược điểm của Chỉ số

Góc nhìn hạn chế: Không bao gồm hàng tồn kho có thể không phản ánh đầy đủ, đặc biệt trong các ngành dựa nhiều vào hàng tồn kho

Có thể gây hiểu lầm: Chỉ số cao không luôn thể hiện quản lý thanh khoản tốt, có thể là do tài sản ít sử dụng hoặc không hiệu quả

Khác biệt giữa các ngành: Mức tiêu chuẩn Chỉ số khác nhau theo từng ngành, làm cho việc so sánh trở nên khó khăn

Chỉ số và giao dịch CFD: lợi ích thực sự

Chỉ số là công cụ hữu ích cho những người giao dịch CFD (Contract for Difference) vì cung cấp thông tin về tình trạng thanh khoản ngắn hạn của công ty, điều này rất quan trọng trong quyết định mua bán ngắn hạn

Cách sử dụng Chỉ số trong giao dịch CFD

Quản lý rủi ro: Chỉ số cao cho thấy công ty có đủ tài sản thanh khoản để đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn, giảm thiểu rủi ro về tài chính hoặc vỡ nợ

Đối phó với biến động thị trường: Trong thời kỳ thị trường không ổn định, Chỉ số giúp nhà giao dịch xác định các công ty có tình hình thanh khoản vững mạnh hơn, phù hợp để đối mặt với biến động

Chiến lược ngắn hạn: Nhà giao dịch theo chiến lược ngắn hạn có thể dùng Chỉ số như một phần của phân tích cơ bản, các công ty có Chỉ số cao có thể phù hợp để giao dịch ngắn hạn do ít có khả năng gặp vấn đề về thanh khoản

Tóm lại: Chỉ số là công cụ quan trọng để phân tích tình hình thanh khoản

Chỉ số hoặc Tỷ lệ thanh khoản nhanh là chỉ số giúp đánh giá khả năng của công ty trong việc thanh toán các khoản nợ ngắn hạn một cách chính xác, tập trung vào các tài sản có tính thanh khoản cao nhất, Chỉ số cung cấp thông tin cần thiết để ra quyết định mua bán một cách sáng suốt

Đối với nhà đầu tư, chủ nợ và nhà giao dịch, việc hiểu rõ Chỉ số và sử dụng đúng cách là bước quan trọng để xây dựng danh mục đầu tư an toàn và phát triển bền vững

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim