Việc tạo dựng thành công trên thị trường chứng khoán không có một công thức duy nhất. Một số người tin rằng việc tìm kiếm các công ty có cấu trúc tài chính vững mạnh là lựa chọn tốt, trong khi những người khác lại sử dụng công cụ phân tích kỹ thuật (Technical Analysis) để bắt lấy cơ hội sinh lời ngắn hạn. Trước tiên, việc nghiên cứu về các chỉ báo (Indicators) là điều quan trọng đối với những ai muốn đứng vững trong trò chơi giao dịch.
Chỉ báo là gì? Theo định nghĩa, nó là quá trình lấy dữ liệu giá và khối lượng giao dịch của cổ phiếu để tính toán theo công thức toán học, giúp chúng ta nhìn rõ các mô hình như xu hướng (Trend), độ biến động của giá (Volatility) và sức mạnh của giá (Momentum). Lý do các nhà giao dịch sử dụng những công cụ này là vì chúng giúp bắt đúng thời điểm mua bán phù hợp và tăng khả năng quyết định của chúng ta dẫn đến lợi nhuận.
Các loại chỉ báo cổ phiếu
Loại 1: Chỉ báo theo dõi xu hướng (Trend Following Indicators)
Nhóm này có nhiệm vụ giúp chúng ta hiểu rõ hướng di chuyển của giá cổ phiếu hiện tại. Nhà đầu tư sẽ hưởng lợi rõ ràng vì chỉ cần nghiên cứu sự biến đổi của giá theo thời gian. Ví dụ về loại chỉ báo này gồm MACD, Đường trung bình động (Moving Average) và SAR. Thông thường, các nhà giao dịch mới bắt đầu sẽ không gặp nhiều khó khăn khi sử dụng vì chỉ cần đọc kết quả.
Loại 2: Chỉ báo đo sức mạnh (Momentum Indicators)
Nhóm này dùng để so sánh sự khác biệt giữa giá hiện tại và giá trước đó. Giá trị nằm trong khoảng từ 0 đến 100 và cho tín hiệu rằng cổ phiếu bị mua quá mức (Overbought) hoặc bán quá mức (Oversold). Các chỉ số phổ biến trong nhóm này gồm RSI, CCI và Stochastics.
Việc diễn giải khá đơn giản: nếu Momentum thấp hơn 100, cho thấy phần lớn giá đang trong xu hướng giảm. Ngược lại, nếu cao hơn 100, giá đang tăng.
Loại 3: Chỉ báo đo độ biến động (Volatility Indicators)
Chỉ báo này giúp chúng ta thấy mức độ biến động của giá. Nhiều nhà giao dịch thích dùng vì phạm vi giá rộng mang lại cơ hội sinh lời tốt. Ví dụ gồm ATR, Bollinger Bands và Historical Volatility. Các chuyên gia thường chọn sử dụng chỉ báo này làm chính.
Lợi ích thực sự của việc sử dụng chỉ báo
Giúp nhà giao dịch mới bắt đầu tự tin hơn
Đầu tư dựa trên dữ liệu cơ bản của công ty có thể là cách an toàn cho người mới, nhưng nếu muốn kiếm lợi ngắn hạn thực sự, việc sử dụng đúng các chỉ báo sẽ giúp tăng khả năng thắng của bạn rõ rệt.
Tạo ra các mô hình quyết định
Mỗi công cụ có đặc điểm riêng, có thể dùng làm hướng dẫn trong đầu tư. Đối với người mới vào thị trường chứng khoán, các chỉ báo này giúp bạn có hệ thống quyết định rõ ràng và dễ theo dõi.
Nâng cao chiến lược giao dịch
Chỉ báo không phải là chiến lược tự thân, mà là công cụ hỗ trợ hiệu quả. Khi biết cách kết hợp nhiều chỉ báo, bạn sẽ có thể bắt lấy cơ hội kiếm tiền trong thị trường biến động nhanh.
Chọn lựa phù hợp nhất
Nếu bạn là nhà giao dịch hướng tới lợi nhuận dài hạn, nên tập trung vào các Chỉ báo theo xu hướng như Đường trung bình động (Moving Average). Còn nếu muốn kiếm lợi từ biến động ngắn hạn, các Chỉ báo độ biến động (Volatility Indicators) sẽ phù hợp hơn.
Những hạn chế cần lưu ý khi dùng chỉ báo
Phụ thuộc vào hoạt động giao dịch tự động
Điểm bất lợi đầu tiên là việc thiết lập hệ thống giao dịch tự động. Nhiều người mất tiền vì tin rằng công cụ sẽ tự xử lý mọi thứ. Quên rằng khi thị trường có sự bất thường, quyết định của con người vẫn là yếu tố quan trọng.
Không có đảm bảo độ chính xác
Tất cả các phương pháp phân tích kỹ thuật đều không đảm bảo dự đoán chính xác 100% tương lai. Chỉ báo có thể đưa ra tín hiệu sai hoặc đôi khi bạn bán ra sớm chỉ vì tín hiệu thay đổi.
Công cụ cùng loại cho kết quả khác nhau
Khi dùng hai chỉ báo phân tích cùng một cổ phiếu, đôi khi kết quả mâu thuẫn. Dù cùng dữ liệu, các công thức tính khác nhau có thể cho ra đáp án khác nhau, gây nhầm lẫn cho nhà giao dịch.
Tín hiệu mâu thuẫn khi dùng nhiều chỉ báo
Khi kết hợp nhiều chỉ báo, đôi khi chúng đưa ra tín hiệu trái ngược nhau. Một cái báo mua, cái khác báo bán hoặc giữ nguyên, khiến bạn không chắc chắn trong quyết định.
Học hỏi từ các nhà giao dịch thành công
Thực tế, không cần phải dựa hoàn toàn vào các chỉ báo. Nhiều nhà giao dịch đã tạo ra lợi nhuận lớn bằng các phương pháp khác như phân tích tin tức cơ bản, nhận dạng mô hình giá hoặc dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
Tóm lại
Chỉ báo là công cụ hữu ích trong phân tích kỹ thuật, nhưng không phải là con đường duy nhất để làm giàu. Sau khi đọc bài viết này, bạn nên hiểu rõ cách hoạt động của các chỉ báo và ưu nhược điểm của chúng, giúp bạn quyết định nên dùng công cụ nào phù hợp với phong cách giao dịch của mình. Việc xây dựng danh mục đầu tư vững mạnh đòi hỏi học hỏi liên tục và điều chỉnh chiến lược phù hợp với điều kiện thị trường thay đổi.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Cách chọn dụng cụ phân tích cổ phiếu: Hiểu biết về 3 loại chỉ số cần mang theo bên người nhà giao dịch
Tại sao cần học về chỉ báo để giao dịch cổ phiếu
Việc tạo dựng thành công trên thị trường chứng khoán không có một công thức duy nhất. Một số người tin rằng việc tìm kiếm các công ty có cấu trúc tài chính vững mạnh là lựa chọn tốt, trong khi những người khác lại sử dụng công cụ phân tích kỹ thuật (Technical Analysis) để bắt lấy cơ hội sinh lời ngắn hạn. Trước tiên, việc nghiên cứu về các chỉ báo (Indicators) là điều quan trọng đối với những ai muốn đứng vững trong trò chơi giao dịch.
Chỉ báo là gì? Theo định nghĩa, nó là quá trình lấy dữ liệu giá và khối lượng giao dịch của cổ phiếu để tính toán theo công thức toán học, giúp chúng ta nhìn rõ các mô hình như xu hướng (Trend), độ biến động của giá (Volatility) và sức mạnh của giá (Momentum). Lý do các nhà giao dịch sử dụng những công cụ này là vì chúng giúp bắt đúng thời điểm mua bán phù hợp và tăng khả năng quyết định của chúng ta dẫn đến lợi nhuận.
Các loại chỉ báo cổ phiếu
Loại 1: Chỉ báo theo dõi xu hướng (Trend Following Indicators)
Nhóm này có nhiệm vụ giúp chúng ta hiểu rõ hướng di chuyển của giá cổ phiếu hiện tại. Nhà đầu tư sẽ hưởng lợi rõ ràng vì chỉ cần nghiên cứu sự biến đổi của giá theo thời gian. Ví dụ về loại chỉ báo này gồm MACD, Đường trung bình động (Moving Average) và SAR. Thông thường, các nhà giao dịch mới bắt đầu sẽ không gặp nhiều khó khăn khi sử dụng vì chỉ cần đọc kết quả.
Loại 2: Chỉ báo đo sức mạnh (Momentum Indicators)
Nhóm này dùng để so sánh sự khác biệt giữa giá hiện tại và giá trước đó. Giá trị nằm trong khoảng từ 0 đến 100 và cho tín hiệu rằng cổ phiếu bị mua quá mức (Overbought) hoặc bán quá mức (Oversold). Các chỉ số phổ biến trong nhóm này gồm RSI, CCI và Stochastics.
Việc diễn giải khá đơn giản: nếu Momentum thấp hơn 100, cho thấy phần lớn giá đang trong xu hướng giảm. Ngược lại, nếu cao hơn 100, giá đang tăng.
Loại 3: Chỉ báo đo độ biến động (Volatility Indicators)
Chỉ báo này giúp chúng ta thấy mức độ biến động của giá. Nhiều nhà giao dịch thích dùng vì phạm vi giá rộng mang lại cơ hội sinh lời tốt. Ví dụ gồm ATR, Bollinger Bands và Historical Volatility. Các chuyên gia thường chọn sử dụng chỉ báo này làm chính.
Lợi ích thực sự của việc sử dụng chỉ báo
Giúp nhà giao dịch mới bắt đầu tự tin hơn
Đầu tư dựa trên dữ liệu cơ bản của công ty có thể là cách an toàn cho người mới, nhưng nếu muốn kiếm lợi ngắn hạn thực sự, việc sử dụng đúng các chỉ báo sẽ giúp tăng khả năng thắng của bạn rõ rệt.
Tạo ra các mô hình quyết định
Mỗi công cụ có đặc điểm riêng, có thể dùng làm hướng dẫn trong đầu tư. Đối với người mới vào thị trường chứng khoán, các chỉ báo này giúp bạn có hệ thống quyết định rõ ràng và dễ theo dõi.
Nâng cao chiến lược giao dịch
Chỉ báo không phải là chiến lược tự thân, mà là công cụ hỗ trợ hiệu quả. Khi biết cách kết hợp nhiều chỉ báo, bạn sẽ có thể bắt lấy cơ hội kiếm tiền trong thị trường biến động nhanh.
Chọn lựa phù hợp nhất
Nếu bạn là nhà giao dịch hướng tới lợi nhuận dài hạn, nên tập trung vào các Chỉ báo theo xu hướng như Đường trung bình động (Moving Average). Còn nếu muốn kiếm lợi từ biến động ngắn hạn, các Chỉ báo độ biến động (Volatility Indicators) sẽ phù hợp hơn.
Những hạn chế cần lưu ý khi dùng chỉ báo
Phụ thuộc vào hoạt động giao dịch tự động
Điểm bất lợi đầu tiên là việc thiết lập hệ thống giao dịch tự động. Nhiều người mất tiền vì tin rằng công cụ sẽ tự xử lý mọi thứ. Quên rằng khi thị trường có sự bất thường, quyết định của con người vẫn là yếu tố quan trọng.
Không có đảm bảo độ chính xác
Tất cả các phương pháp phân tích kỹ thuật đều không đảm bảo dự đoán chính xác 100% tương lai. Chỉ báo có thể đưa ra tín hiệu sai hoặc đôi khi bạn bán ra sớm chỉ vì tín hiệu thay đổi.
Công cụ cùng loại cho kết quả khác nhau
Khi dùng hai chỉ báo phân tích cùng một cổ phiếu, đôi khi kết quả mâu thuẫn. Dù cùng dữ liệu, các công thức tính khác nhau có thể cho ra đáp án khác nhau, gây nhầm lẫn cho nhà giao dịch.
Tín hiệu mâu thuẫn khi dùng nhiều chỉ báo
Khi kết hợp nhiều chỉ báo, đôi khi chúng đưa ra tín hiệu trái ngược nhau. Một cái báo mua, cái khác báo bán hoặc giữ nguyên, khiến bạn không chắc chắn trong quyết định.
Học hỏi từ các nhà giao dịch thành công
Thực tế, không cần phải dựa hoàn toàn vào các chỉ báo. Nhiều nhà giao dịch đã tạo ra lợi nhuận lớn bằng các phương pháp khác như phân tích tin tức cơ bản, nhận dạng mô hình giá hoặc dựa trên kinh nghiệm cá nhân.
Tóm lại
Chỉ báo là công cụ hữu ích trong phân tích kỹ thuật, nhưng không phải là con đường duy nhất để làm giàu. Sau khi đọc bài viết này, bạn nên hiểu rõ cách hoạt động của các chỉ báo và ưu nhược điểm của chúng, giúp bạn quyết định nên dùng công cụ nào phù hợp với phong cách giao dịch của mình. Việc xây dựng danh mục đầu tư vững mạnh đòi hỏi học hỏi liên tục và điều chỉnh chiến lược phù hợp với điều kiện thị trường thay đổi.