Trong thị trường vốn toàn cầu, chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ luôn là đối tượng được nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Khi chu kỳ tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang dần kết thúc, các loại tài sản đang tìm kiếm lại các điểm giá trị chưa được khai thác, và việc hiểu rõ xu hướng của chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ trở thành chìa khóa để nắm bắt nhịp đập của nền kinh tế toàn cầu.
Tại sao cần chú ý đến chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ?
Chỉ số thị trường lớn về bản chất là thước đo tổng hợp hiệu suất của toàn bộ hoặc một phần các công ty niêm yết của một quốc gia. Khác với các chỉ số quốc gia như Nikkei, Hang Seng có đặc điểm tương đối đơn giản, chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ do số lượng công ty niêm yết lớn và phân bổ ngành nghề rộng rãi đã hình thành nhiều hệ thống chỉ số đặc trưng riêng biệt. Trong đó, bốn chỉ số tiêu biểu và có giá trị tham khảo cao nhất là: Chỉ số công nghiệp Dow Jones, Chỉ số S&P 500, Chỉ số Nasdaq và Chỉ số bán dẫn Philadelphia.
So sánh toàn cảnh bốn chỉ số
Mục tiêu
Chỉ số công nghiệp Dow Jones
Chỉ số S&P 500
Chỉ số Nasdaq
Chỉ số bán dẫn Philadelphia
Năm thành lập
1896
1957
1971
1993
Số lượng cổ phiếu thành phần
30
500
Trên 3000
30
Phương thức tính trọng số
Trọng số theo giá cổ phiếu
Trọng số theo vốn hóa thị trường
Trọng số theo vốn hóa thị trường
Trọng số theo vốn hóa thị trường
Tính đại diện
Các doanh nghiệp blue-chip truyền thống
Các công ty niêm yết chính của Mỹ
Các doanh nghiệp đổi mới công nghệ
Các doanh nghiệp dẫn đầu ngành bán dẫn
Chỉ số công nghiệp Dow Jones: Gương mặt của thị trường truyền thống
Là chỉ số ra đời sớm nhất trong bốn chỉ số, Chỉ số công nghiệp Dow Jones (mã US30 hoặc DJI) bắt nguồn từ thời kỳ công nghiệp của Mỹ. Ban đầu, chỉ số theo dõi 12 doanh nghiệp công nghiệp tiêu biểu nhất, sau mở rộng lên 30 công ty, bao gồm các ngành sản xuất, tiêu dùng, tài chính và nhiều ngành truyền thống khác.
Do sử dụng phương pháp tính trọng số theo giá cổ phiếu, Dow Jones nhạy cảm hơn với các công ty có giá cổ phiếu cao. Điều này cũng có nghĩa là khi muốn thêm cổ phiếu mới vào danh mục, ngoài việc xem xét tính đại diện của công ty, còn phải cân nhắc xem giá cổ phiếu có quá cao hay không. Thực tế, khi Apple muốn gia nhập Dow Jones, do giá cổ phiếu quá cao nên buộc phải chia tách cổ phiếu. Chính vì vậy, nhiều nhà đầu tư cho rằng 30 công ty này đã không còn đủ để đại diện toàn diện cho nền kinh tế Mỹ hiện đại.
Chỉ số S&P 500: Bức tranh cân đối nhất của nền kinh tế Mỹ
Để khắc phục hạn chế về tính đại diện của Dow Jones, công ty S&P đã giới thiệu Chỉ số S&P 500, theo dõi 500 doanh nghiệp lớn nhất của Mỹ dựa trên vốn hóa thị trường. Chỉ số này sử dụng phương pháp tính trọng số theo vốn hóa, tự nhiên loại bỏ các doanh nghiệp kém hiệu quả qua cơ chế thị trường, đồng thời đưa vào các công ty có thành tích xuất sắc, hình thành cơ chế thích nghi “ưu thắng, ưa thua”.
Để tránh các công ty vỏ bọc, hoạt động kém hiệu quả nhưng định giá cao, S&P còn thành lập các ủy ban đặc biệt để kiểm tra khả năng sinh lời thực tế của các cổ phiếu thành phần. Cơ chế lọc chọn nghiêm ngặt này, cùng với phạm vi ngành rộng hơn và quy mô công ty lớn hơn, khiến S&P 500 trở thành chỉ số tham khảo về tình hình kinh tế Mỹ được nhà đầu tư tin cậy nhất.
Chỉ số Nasdaq: Tấm gương của đổi mới công nghệ
Năm 1971, Sàn giao dịch điện tử Nasdaq ra đời, phá vỡ giới hạn của giao dịch bảng đen truyền thống. Sàn giao dịch sáng tạo này thu hút nhiều doanh nghiệp công nghệ niêm yết, đồng thời thúc đẩy sự ra đời của Chỉ số Nasdaq. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghệ Mỹ, Nasdaq đã trở thành công cụ tham khảo quan trọng nhất cho lĩnh vực công nghệ.
Với hơn 3000 công ty niêm yết, nhà đầu tư sau đó chủ yếu chú ý đến Nasdaq 100, gồm 100 doanh nghiệp lớn nhất theo vốn hóa, từ Apple, Google đến Facebook. Đối với nhà đầu tư quan tâm đến thị trường Đài Loan, biến động của Nasdaq có mức liên quan rất cao, là chỉ số tham khảo không thể bỏ qua.
Chỉ số bán dẫn Philadelphia: Chỉ số chuyên ngành
Sau Hiệp định Plaza, ngành bán dẫn trở thành trung tâm cạnh tranh toàn cầu. Năm 1993, Sở Giao dịch Philadelphia chọn ra 30 doanh nghiệp bán dẫn tiêu biểu nhất để xây dựng Chỉ số bán dẫn Philadelphia. Cùng với sự thâm nhập của các sản phẩm 3C trong đời sống hàng ngày, vị thế và vốn hóa của các công ty bán dẫn liên tục tăng, khiến chỉ số này trở thành chỉ số quan trọng thứ tư của thị trường Mỹ.
Vì các doanh nghiệp công nghệ quan trọng của Đài Loan như TSMC cũng nằm trong danh sách thành phần của chỉ số này, nên ảnh hưởng của nó đối với thị trường Đài Loan là rất lớn. Dù là nhà đầu tư chuyên nghiệp hay nhà đầu tư bình thường của thị trường Đài Loan, Chỉ số bán dẫn Philadelphia đều là tín hiệu thị trường cần theo dõi.
So sánh ba công cụ đầu tư vào thị trường chứng khoán Mỹ
Khác với rủi ro khi đầu tư vào một cổ phiếu đơn lẻ, đầu tư vào chỉ số lớn chỉ cần đảm bảo nền kinh tế quốc gia hoặc khu vực duy trì tăng trưởng liên tục, chỉ số sẽ tăng theo. Ví dụ, S&P 500 có chức năng tự thích nghi “ưu thắng, ưa thua”, nhà đầu tư không cần lo lắng về khả năng cạnh tranh dài hạn của từng cổ phiếu, miễn là nền kinh tế Mỹ tiếp tục phát triển thì sẽ có lợi nhuận. Đây cũng là chiến lược đầu tư dài hạn mà Warren Buffett luôn ủng hộ.
Quỹ ETF (Quỹ theo chỉ số)
ETF là sản phẩm quỹ hoàn toàn sao chép thành phần và trọng số của chỉ số. So với quỹ chủ động truyền thống, phí quản lý ETF thấp hơn vì quản lý viên chỉ cần điều chỉnh danh mục theo trọng số của chỉ số mà không cần chọn cổ phiếu chủ động.
Đặc điểm chính:
Giao dịch giống cổ phiếu thông thường, thanh khoản cao
Phí quản lý thấp (thường từ 0.09%-0.21%)
Không dùng đòn bẩy, chỉ mua dài hạn
Phù hợp với đầu tư định kỳ dài hạn
Nhà đầu tư có thể mua qua tài khoản ủy thác hoặc qua các nhà môi giới nước ngoài.
Hợp đồng tương lai (Futures)
Hợp đồng tương lai có lịch sử lâu dài, có tính thời hạn và đòn bẩy cao. Hợp đồng tương lai chỉ số lớn của Mỹ thường giao dịch mỗi 3 tháng, gồm hợp đồng gần kỳ và hợp đồng xa kỳ. Nhà đầu tư chỉ cần ký quỹ để thực hiện giao dịch mua bán hai chiều.
Đặc điểm chính:
Đòn bẩy thường từ 15-35 lần
Hỗ trợ giao dịch mua bán hai chiều
Thị trường chứng khoán Mỹ không giới hạn biên độ tăng giảm
Không nên dùng ký quỹ tối thiểu để tránh rủi ro thua lỗ lớn
Do đòn bẩy cao và biến động thị trường lớn, đầu tư hợp đồng tương lai đòi hỏi nhà đầu tư có ý thức rủi ro cao và khả năng quản lý vốn tốt.
Hợp đồng chênh lệch (CFD)
CFD là công cụ phái sinh tương tự hợp đồng tương lai, nhưng cung cấp điều kiện giao dịch linh hoạt hơn. Giao dịch CFD là giữa nhà giao dịch và nhà môi giới, không phải qua thị trường, do đó tổn thất tối đa bị giới hạn ở số vốn ban đầu, không có rủi ro thâm hụt thêm.
Ưu điểm của CFD:
Đòn bẩy cao, có thể lên tới 1-200 lần
Có thể cài đặt điểm dừng lỗ, chốt lời chính xác hơn
Vốn tối thiểu thấp, chỉ khoảng 100 USD để bắt đầu
Có thể đóng lệnh ngay lập tức, phù hợp giao dịch trong ngày
Không có hạn đến hạn
Chi phí CFD:
Phí qua đêm phải trả lãi đòn bẩy
Lựa chọn nhà môi giới ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm giao dịch và an toàn vốn
Gợi ý chiến lược đầu tư
Đối với nhà đầu tư dài hạn, mua định kỳ ETF lớn là lựa chọn an toàn nhất. Chỉ cần duy trì đầu tư, khi nền kinh tế Mỹ tăng trưởng, sẽ chia sẻ phần lợi nhuận từ tăng trưởng đó.
Nếu muốn kiếm lợi ngắn hạn, hợp đồng tương lai và CFD đều là các công cụ khả thi. Trong đó, CFD cung cấp đòn bẩy cao hơn và cơ chế đóng lệnh linh hoạt hơn, nhưng phải chịu phí qua đêm; hợp đồng tương lai có cấu trúc rõ ràng, không có phí qua đêm, nhưng quy mô giao dịch tối thiểu lớn hơn.
Tóm lại
Chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ phản ánh rõ nét tình hình kinh tế toàn cầu. Bốn chỉ số có đặc điểm riêng biệt — Dow Jones đại diện cho blue-chip truyền thống, S&P 500 đại diện cho nền kinh tế chính thống của Mỹ, Nasdaq đại diện cho đổi mới công nghệ, và Chỉ số bán dẫn Philadelphia đại diện cho ngành chuyên môn. Lựa chọn công cụ đầu tư phù hợp và chiến lược phù hợp với khả năng chịu rủi ro cùng chu kỳ đầu tư của bản thân sẽ giúp nhà đầu tư đạt được lợi nhuận ổn định trên thị trường chứng khoán Mỹ.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Phân tích sâu về bốn chỉ số chính của thị trường chứng khoán Mỹ và hướng dẫn lựa chọn đầu tư
Trong thị trường vốn toàn cầu, chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ luôn là đối tượng được nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Khi chu kỳ tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang dần kết thúc, các loại tài sản đang tìm kiếm lại các điểm giá trị chưa được khai thác, và việc hiểu rõ xu hướng của chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ trở thành chìa khóa để nắm bắt nhịp đập của nền kinh tế toàn cầu.
Tại sao cần chú ý đến chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ?
Chỉ số thị trường lớn về bản chất là thước đo tổng hợp hiệu suất của toàn bộ hoặc một phần các công ty niêm yết của một quốc gia. Khác với các chỉ số quốc gia như Nikkei, Hang Seng có đặc điểm tương đối đơn giản, chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ do số lượng công ty niêm yết lớn và phân bổ ngành nghề rộng rãi đã hình thành nhiều hệ thống chỉ số đặc trưng riêng biệt. Trong đó, bốn chỉ số tiêu biểu và có giá trị tham khảo cao nhất là: Chỉ số công nghiệp Dow Jones, Chỉ số S&P 500, Chỉ số Nasdaq và Chỉ số bán dẫn Philadelphia.
So sánh toàn cảnh bốn chỉ số
Chỉ số công nghiệp Dow Jones: Gương mặt của thị trường truyền thống
Là chỉ số ra đời sớm nhất trong bốn chỉ số, Chỉ số công nghiệp Dow Jones (mã US30 hoặc DJI) bắt nguồn từ thời kỳ công nghiệp của Mỹ. Ban đầu, chỉ số theo dõi 12 doanh nghiệp công nghiệp tiêu biểu nhất, sau mở rộng lên 30 công ty, bao gồm các ngành sản xuất, tiêu dùng, tài chính và nhiều ngành truyền thống khác.
Do sử dụng phương pháp tính trọng số theo giá cổ phiếu, Dow Jones nhạy cảm hơn với các công ty có giá cổ phiếu cao. Điều này cũng có nghĩa là khi muốn thêm cổ phiếu mới vào danh mục, ngoài việc xem xét tính đại diện của công ty, còn phải cân nhắc xem giá cổ phiếu có quá cao hay không. Thực tế, khi Apple muốn gia nhập Dow Jones, do giá cổ phiếu quá cao nên buộc phải chia tách cổ phiếu. Chính vì vậy, nhiều nhà đầu tư cho rằng 30 công ty này đã không còn đủ để đại diện toàn diện cho nền kinh tế Mỹ hiện đại.
Chỉ số S&P 500: Bức tranh cân đối nhất của nền kinh tế Mỹ
Để khắc phục hạn chế về tính đại diện của Dow Jones, công ty S&P đã giới thiệu Chỉ số S&P 500, theo dõi 500 doanh nghiệp lớn nhất của Mỹ dựa trên vốn hóa thị trường. Chỉ số này sử dụng phương pháp tính trọng số theo vốn hóa, tự nhiên loại bỏ các doanh nghiệp kém hiệu quả qua cơ chế thị trường, đồng thời đưa vào các công ty có thành tích xuất sắc, hình thành cơ chế thích nghi “ưu thắng, ưa thua”.
Để tránh các công ty vỏ bọc, hoạt động kém hiệu quả nhưng định giá cao, S&P còn thành lập các ủy ban đặc biệt để kiểm tra khả năng sinh lời thực tế của các cổ phiếu thành phần. Cơ chế lọc chọn nghiêm ngặt này, cùng với phạm vi ngành rộng hơn và quy mô công ty lớn hơn, khiến S&P 500 trở thành chỉ số tham khảo về tình hình kinh tế Mỹ được nhà đầu tư tin cậy nhất.
Chỉ số Nasdaq: Tấm gương của đổi mới công nghệ
Năm 1971, Sàn giao dịch điện tử Nasdaq ra đời, phá vỡ giới hạn của giao dịch bảng đen truyền thống. Sàn giao dịch sáng tạo này thu hút nhiều doanh nghiệp công nghệ niêm yết, đồng thời thúc đẩy sự ra đời của Chỉ số Nasdaq. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghệ Mỹ, Nasdaq đã trở thành công cụ tham khảo quan trọng nhất cho lĩnh vực công nghệ.
Với hơn 3000 công ty niêm yết, nhà đầu tư sau đó chủ yếu chú ý đến Nasdaq 100, gồm 100 doanh nghiệp lớn nhất theo vốn hóa, từ Apple, Google đến Facebook. Đối với nhà đầu tư quan tâm đến thị trường Đài Loan, biến động của Nasdaq có mức liên quan rất cao, là chỉ số tham khảo không thể bỏ qua.
Chỉ số bán dẫn Philadelphia: Chỉ số chuyên ngành
Sau Hiệp định Plaza, ngành bán dẫn trở thành trung tâm cạnh tranh toàn cầu. Năm 1993, Sở Giao dịch Philadelphia chọn ra 30 doanh nghiệp bán dẫn tiêu biểu nhất để xây dựng Chỉ số bán dẫn Philadelphia. Cùng với sự thâm nhập của các sản phẩm 3C trong đời sống hàng ngày, vị thế và vốn hóa của các công ty bán dẫn liên tục tăng, khiến chỉ số này trở thành chỉ số quan trọng thứ tư của thị trường Mỹ.
Vì các doanh nghiệp công nghệ quan trọng của Đài Loan như TSMC cũng nằm trong danh sách thành phần của chỉ số này, nên ảnh hưởng của nó đối với thị trường Đài Loan là rất lớn. Dù là nhà đầu tư chuyên nghiệp hay nhà đầu tư bình thường của thị trường Đài Loan, Chỉ số bán dẫn Philadelphia đều là tín hiệu thị trường cần theo dõi.
So sánh ba công cụ đầu tư vào thị trường chứng khoán Mỹ
Khác với rủi ro khi đầu tư vào một cổ phiếu đơn lẻ, đầu tư vào chỉ số lớn chỉ cần đảm bảo nền kinh tế quốc gia hoặc khu vực duy trì tăng trưởng liên tục, chỉ số sẽ tăng theo. Ví dụ, S&P 500 có chức năng tự thích nghi “ưu thắng, ưa thua”, nhà đầu tư không cần lo lắng về khả năng cạnh tranh dài hạn của từng cổ phiếu, miễn là nền kinh tế Mỹ tiếp tục phát triển thì sẽ có lợi nhuận. Đây cũng là chiến lược đầu tư dài hạn mà Warren Buffett luôn ủng hộ.
Quỹ ETF (Quỹ theo chỉ số)
ETF là sản phẩm quỹ hoàn toàn sao chép thành phần và trọng số của chỉ số. So với quỹ chủ động truyền thống, phí quản lý ETF thấp hơn vì quản lý viên chỉ cần điều chỉnh danh mục theo trọng số của chỉ số mà không cần chọn cổ phiếu chủ động.
Đặc điểm chính:
Nhà đầu tư có thể mua qua tài khoản ủy thác hoặc qua các nhà môi giới nước ngoài.
Hợp đồng tương lai (Futures)
Hợp đồng tương lai có lịch sử lâu dài, có tính thời hạn và đòn bẩy cao. Hợp đồng tương lai chỉ số lớn của Mỹ thường giao dịch mỗi 3 tháng, gồm hợp đồng gần kỳ và hợp đồng xa kỳ. Nhà đầu tư chỉ cần ký quỹ để thực hiện giao dịch mua bán hai chiều.
Đặc điểm chính:
Do đòn bẩy cao và biến động thị trường lớn, đầu tư hợp đồng tương lai đòi hỏi nhà đầu tư có ý thức rủi ro cao và khả năng quản lý vốn tốt.
Hợp đồng chênh lệch (CFD)
CFD là công cụ phái sinh tương tự hợp đồng tương lai, nhưng cung cấp điều kiện giao dịch linh hoạt hơn. Giao dịch CFD là giữa nhà giao dịch và nhà môi giới, không phải qua thị trường, do đó tổn thất tối đa bị giới hạn ở số vốn ban đầu, không có rủi ro thâm hụt thêm.
Ưu điểm của CFD:
Chi phí CFD:
Gợi ý chiến lược đầu tư
Đối với nhà đầu tư dài hạn, mua định kỳ ETF lớn là lựa chọn an toàn nhất. Chỉ cần duy trì đầu tư, khi nền kinh tế Mỹ tăng trưởng, sẽ chia sẻ phần lợi nhuận từ tăng trưởng đó.
Nếu muốn kiếm lợi ngắn hạn, hợp đồng tương lai và CFD đều là các công cụ khả thi. Trong đó, CFD cung cấp đòn bẩy cao hơn và cơ chế đóng lệnh linh hoạt hơn, nhưng phải chịu phí qua đêm; hợp đồng tương lai có cấu trúc rõ ràng, không có phí qua đêm, nhưng quy mô giao dịch tối thiểu lớn hơn.
Tóm lại
Chỉ số thị trường chứng khoán Mỹ phản ánh rõ nét tình hình kinh tế toàn cầu. Bốn chỉ số có đặc điểm riêng biệt — Dow Jones đại diện cho blue-chip truyền thống, S&P 500 đại diện cho nền kinh tế chính thống của Mỹ, Nasdaq đại diện cho đổi mới công nghệ, và Chỉ số bán dẫn Philadelphia đại diện cho ngành chuyên môn. Lựa chọn công cụ đầu tư phù hợp và chiến lược phù hợp với khả năng chịu rủi ro cùng chu kỳ đầu tư của bản thân sẽ giúp nhà đầu tư đạt được lợi nhuận ổn định trên thị trường chứng khoán Mỹ.