Hiểu về Sự Giàu Có Quốc Gia: Vượt Ra Ngoài Tổng Sản Phẩm Quốc Nội (GDP)
Khi nói về các quốc gia thịnh vượng, hình ảnh chung thường gợi lên các nền kinh tế khổng lồ. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều: tổng GDP không phải lúc nào cũng phản ánh mức sống trung bình của người dân. Các quốc gia như Luxembourg, Singapore và Ireland dễ dàng vượt qua phần lớn các cường quốc kinh tế lớn khi đo lường sự giàu có phân bổ trên dân số. Những kết quả này không phải ngẫu nhiên—quản trị ổn định, lực lượng lao động có trình độ, các ngành tài chính vững mạnh và chính sách ưu đãi đầu tư là những trụ cột xây dựng sự thịnh vượng bền vững.
Thật Sự GDP Bình Quân Tiết Lộ Điều Gì?
GDP bình quân thể hiện thu nhập trung bình hàng năm của mỗi cư dân, được tính bằng cách chia tổng sản phẩm nội địa (GDP) cho dân số. Mặc dù là một chỉ số quan trọng phản ánh tiêu chuẩn sống, nhưng nó có những giới hạn đáng kể: không phản ánh được sự bất bình đẳng trong phân phối của cải và có thể che giấu những khác biệt lớn giữa các tầng lớp xã hội.
Hai Mô Hình Thịnh Vượng: Tài Nguyên Thiên Nhiên vs. Dịch Vụ Tài Chính
Phân tích các quốc gia giàu nhất cho thấy một bức tranh hấp dẫn: một số xây dựng sự giàu có dựa trên khai thác tài nguyên thiên nhiên phong phú (dầu mỏ và khí đốt), trong khi những quốc gia khác dựa vào các ngành công nghiệp tinh vi như dịch vụ ngân hàng và đổi mới công nghệ. Qatar và Na Uy là ví dụ điển hình của mô hình đầu tiên, còn Thụy Sĩ, Luxembourg và Singapore thể hiện mô hình thứ hai.
Bảng Xếp Hạng 10 Quốc Gia Thịnh Vượng Nhất Thế Giới
Vị trí
Quốc gia
GDP Bình Quân (USD)
Châu lục
1
Luxembourg
$154,910
Châu Âu
2
Singapore
$153,610
Châu Á
3
Macau SAR
$140,250
Châu Á
4
Ireland
$131,550
Châu Âu
5
Qatar
$118,760
Châu Á
6
Na Uy
$106,540
Châu Âu
7
Thụy Sĩ
$98,140
Châu Âu
8
Brunei Darussalam
$95,040
Châu Á
9
Guyana
$91,380
Châu Mỹ Nam
10
Hoa Kỳ
$89,680
Bắc Mỹ
1. Luxembourg: Quốc Gia Giàu Nhất Thế Giới Với $154,910
Luxembourg vững vàng đứng đầu trong các quốc gia thịnh vượng toàn cầu, với GDP bình quân đáng kinh ngạc là $154,910. Sự chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp truyền thống sang trung tâm tài chính quốc tế là một trong những hiện tượng kinh tế nổi bật nhất của thế kỷ XX.
Sự phát triển của Luxembourg dựa trên ba trụ cột: ngành ngân hàng và tài chính cao cấp thu hút vốn quốc tế, môi trường pháp lý cực kỳ thuận lợi cho doanh nghiệp, và danh tiếng vững chắc như trung tâm tài chính kín đáo. Các dịch vụ tài chính và ngân hàng, kết hợp với du lịch cao cấp và logistics chiến lược, tạo ra phần lớn giá trị kinh tế.
Hệ thống phúc lợi xã hội của Luxembourg, thuộc hàng hào phóng nhất trong các nền kinh tế OECD, với chi tiêu xã hội chiếm khoảng 20% GDP. Sự kết hợp này giữa hiệu quả kinh tế và bảo vệ xã hội tạo ra tiêu chuẩn sống không thể sánh bằng.
2. Singapore: Từ Quốc Gia Đang Phát Triển Đến Trung Tâm Kinh Tế ($153,610)
Với GDP bình quân là $153,610, Singapore đạt vị trí thứ hai trong bảng xếp hạng thịnh vượng toàn cầu. Mặc dù diện tích nhỏ và dân số hạn chế, quốc gia này đã thực hiện một cuộc biến đổi kinh tế chưa từng có trong vòng vài thập kỷ.
Thành công của Singapore bắt nguồn từ quản trị xuất sắc, tham nhũng gần như không có và chính sách mở cửa thương mại triệt để. Cảng container của thành phố-đảo nằm trong số bận rộn nhất thế giới, chỉ sau Thượng Hải về khối lượng hàng hóa. Vị trí chiến lược này, cùng với mức thuế thấp và ổn định chính trị kéo dài, đã biến Singapore thành điểm thu hút đầu tư nước ngoài và nhân tài toàn cầu.
Lực lượng lao động có trình độ cao và hệ sinh thái đổi mới số liên tục duy trì sức cạnh tranh quốc tế của quốc gia.
3. Macau SAR: Thành Phố Cờ Bạc Với $140,250 Bình Quân
Khu Hành Chính Đặc Biệt Macau nổi bật như nền kinh tế giàu thứ ba với GDP bình quân là $140,250. Được đặt tại vị trí chiến lược trong Delta sông Pearl, Macau đã duy trì sự mở cửa kinh tế đặc biệt ngay cả sau năm 1999 dưới quyền chủ quyền của Trung Quốc.
Ngành công nghiệp chơi game và du lịch là động lực chính của nền kinh tế Macau, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Sự giàu có phi thường cho phép Macau duy trì một trong những chương trình trợ giúp xã hội tinh vi nhất thế giới, bao gồm giáo dục miễn phí 15 năm—một đặc điểm độc đáo của Trung Quốc thể hiện sự thịnh vượng của khu vực.
4. Ireland: Trung Tâm Đổi Mới và Kinh Doanh Châu Âu ($131,550)
Ireland đứng thứ tư trong bảng xếp hạng các quốc gia giàu nhất thế giới với GDP bình quân là $131,550. Nền kinh tế Ireland ban đầu dựa vào các ngành truyền thống như nông nghiệp và đánh bắt thủy sản, nhưng đã hoàn toàn tái tạo theo hướng các ngành có giá trị gia tăng cao.
Dược phẩm, thiết bị y tế, phát triển phần mềm và nghiên cứu công nghệ hiện là động lực chính của nền kinh tế Ireland. Quyết định mở cửa nền kinh tế từ những năm 60-70 sau thất bại của chính sách bảo hộ trong thập niên 30 đã mở ra cơ hội tăng trưởng lớn. Tham gia Liên minh châu Âu đã cung cấp quyền tiếp cận thị trường xuất khẩu chưa từng có, trong khi các chính sách thuế cạnh tranh (thuế suất thấp cho các công ty) vẫn tiếp tục thu hút các tập đoàn đa quốc gia toàn cầu.
5. Qatar: Dầu Mỏ, Khí Đốt và Đa Dạng Hóa ($118,760)
Qatar đứng thứ năm trong danh sách thịnh vượng, với GDP bình quân là $118,760, dựa trên nguồn tài nguyên thiên nhiên đặc biệt—một trong những dự trữ khí tự nhiên lớn nhất thế giới.
Lịch sử, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên chiếm gần như toàn bộ thu nhập quốc gia Qatar. Gần đây, quốc gia này đẩy mạnh đa dạng hóa sang du lịch quốc tế, công nghệ và các ngành tài chính. Việc đăng cai World Cup FIFA 2022 đã nâng cao hình ảnh toàn cầu và thu hút đầu tư vào ngành du lịch. Giáo dục, y tế và đổi mới công nghệ hiện nhận được nguồn tài trợ lớn để đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài vượt ra ngoài năng lượng hóa thạch.
6. Na Uy: Dầu Khí Ngoại Khơi và Chất Lượng Cuộc Sống ($106,540)
Na Uy đứng thứ sáu với GDP bình quân là $106,540, chủ yếu dựa trên sự giàu có từ các dự trữ dầu khí và khí đốt dưới biển Bắc. Trước đây là quốc gia nghèo nhất trong ba nước Scandinavia, Na Uy đã trải qua một cuộc chuyển đổi mạnh mẽ trong thế kỷ XX.
Phát hiện dầu khí đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống phúc lợi xã hội vững mạnh và quản lý hiệu quả, nằm trong số tốt nhất của khối OECD. Tuy nhiên, nghịch lý là Na Uy vẫn là một trong những quốc gia châu Âu có chi phí sinh hoạt cao nhất, do mức lương cao và giá cả nội địa tăng.
7. Thụy Sĩ: Sang Trọng, Đổi Mới và Ổn Định Tài Chính ($98,140)
Vị trí thứ bảy với GDP bình quân là $98,140, Thụy Sĩ là hình mẫu của nền kinh tế phát triển dựa trên năng lực, độ chính xác và đổi mới chứ không dựa vào tài nguyên thiên nhiên.
Các thương hiệu xa xỉ như Rolex và Omega đã làm đồng hồ Thụy Sĩ trở thành biểu tượng của chất lượng toàn cầu. Các công ty toàn cầu lớn như Nestlé, ABB và Stadler Rail có nguồn gốc từ Thụy Sĩ, thể hiện sự đa dạng công nghiệp. Thụy Sĩ liên tục đứng đầu Chỉ số Đổi mới Toàn cầu từ năm 2015, phản ánh đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển. Hệ thống phúc lợi của Thụy Sĩ tiêu thụ hơn 20% GDP, đảm bảo sự bảo vệ xã hội rộng rãi.
8. Brunei Darussalam: Thịnh Vượng Năng Lượng Đông Nam Á ($95,040)
Brunei Darussalam đứng thứ tám với GDP bình quân là $95,040, nền kinh tế phụ thuộc mạnh vào dầu mỏ và khí đốt tự nhiên—hơn 50% GDP và khoảng 90% thu nhập chính phủ.
Sự tập trung này tạo ra tính dễ bị tổn thương trước biến động giá cả toàn cầu của các mặt hàng chủ lực. Chính phủ đã thực hiện các nỗ lực đa dạng hóa có chủ đích, khởi động các chương trình thương hiệu Halal vào năm 2009 và tăng cường đầu tư vào du lịch, nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
9. Guyana: Phát Hiện Dầu Mỏ Biến Đổi Kinh Tế ($91,380)
Guyana đứng thứ chín với GDP bình quân là $91,380, ghi nhận sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong những năm gần đây. Phát hiện các mỏ dầu lớn ngoài khơi vào năm 2015 đã kích hoạt một cuộc biến đổi kinh tế cơ cấu.
Việc tăng sản lượng dầu đã thu hút lượng lớn đầu tư nước ngoài vào ngành năng lượng. Mặc dù ngành công nghiệp dầu khí năng động, chính phủ Guyana tích cực theo đuổi các chiến lược đa dạng hóa kinh tế để giảm phụ thuộc vào một ngành duy nhất.
10. Hoa Kỳ: Siêu Cường Kinh Tế Nhưng Có Bất Bình Đẳng ($89,680)
Hoa Kỳ xếp thứ mười trong bảng xếp hạng với GDP bình quân là $89,680—dù vậy vẫn là nền kinh tế lớn nhất thế giới về tổng GDP danh nghĩa và thứ hai về sức mua (PPP).
Sức mạnh kinh tế của Mỹ đến từ nhiều yếu tố hội tụ: hai sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất thế giới (NYSE và Nasdaq) cung cấp thanh khoản và vốn hóa thị trường vô song; Phố Wall và các tổ chức tài chính cao cấp như JPMorgan Chase điều phối tài chính toàn cầu; đồng đô la Mỹ đóng vai trò là tiền tệ dự trữ quốc tế trong các giao dịch toàn cầu.
Trong nghiên cứu và phát triển, Mỹ đầu tư khoảng 3,4% GDP, củng cố vị thế dẫn đầu về công nghệ. Tuy nhiên, quốc gia này đối mặt với một trong những bất bình đẳng thu nhập cao nhất trong các nền kinh tế phát triển, với khoảng cách giàu-nghèo ngày càng mở rộng. Thêm vào đó, nợ quốc gia của Mỹ đã vượt quá 36 nghìn tỷ đô la, tương đương khoảng 125% GDP—một yếu tố gây mất cân đối cấu trúc.
Kết luận: Các Mô Hình Thịnh Vượng Toàn Cầu Khác Nhau
Bản đồ giàu có của thế giới tiết lộ những mô hình hấp dẫn: không chỉ là sự phong phú của tài nguyên thiên nhiên quyết định sự thịnh vượng, mà còn là chất lượng của các thể chế, sự mở cửa kinh tế, đầu tư vào vốn con người và độ tinh vi của các ngành kinh tế. Quốc gia giàu nhất thế giới theo GDP bình quân—Luxembourg—xây dựng sự giàu có qua các dịch vụ tài chính tinh vi hơn là dựa vào tài nguyên vật chất phong phú. Bài học này dẫn dắt chiến lược kinh tế của các quốc gia mới nổi trên toàn cầu.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Các Thống đốc của Kinh tế Toàn cầu: Quốc gia nào sẽ là nước giàu nhất thế giới vào năm 2025?
Hiểu về Sự Giàu Có Quốc Gia: Vượt Ra Ngoài Tổng Sản Phẩm Quốc Nội (GDP)
Khi nói về các quốc gia thịnh vượng, hình ảnh chung thường gợi lên các nền kinh tế khổng lồ. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều: tổng GDP không phải lúc nào cũng phản ánh mức sống trung bình của người dân. Các quốc gia như Luxembourg, Singapore và Ireland dễ dàng vượt qua phần lớn các cường quốc kinh tế lớn khi đo lường sự giàu có phân bổ trên dân số. Những kết quả này không phải ngẫu nhiên—quản trị ổn định, lực lượng lao động có trình độ, các ngành tài chính vững mạnh và chính sách ưu đãi đầu tư là những trụ cột xây dựng sự thịnh vượng bền vững.
Thật Sự GDP Bình Quân Tiết Lộ Điều Gì?
GDP bình quân thể hiện thu nhập trung bình hàng năm của mỗi cư dân, được tính bằng cách chia tổng sản phẩm nội địa (GDP) cho dân số. Mặc dù là một chỉ số quan trọng phản ánh tiêu chuẩn sống, nhưng nó có những giới hạn đáng kể: không phản ánh được sự bất bình đẳng trong phân phối của cải và có thể che giấu những khác biệt lớn giữa các tầng lớp xã hội.
Hai Mô Hình Thịnh Vượng: Tài Nguyên Thiên Nhiên vs. Dịch Vụ Tài Chính
Phân tích các quốc gia giàu nhất cho thấy một bức tranh hấp dẫn: một số xây dựng sự giàu có dựa trên khai thác tài nguyên thiên nhiên phong phú (dầu mỏ và khí đốt), trong khi những quốc gia khác dựa vào các ngành công nghiệp tinh vi như dịch vụ ngân hàng và đổi mới công nghệ. Qatar và Na Uy là ví dụ điển hình của mô hình đầu tiên, còn Thụy Sĩ, Luxembourg và Singapore thể hiện mô hình thứ hai.
Bảng Xếp Hạng 10 Quốc Gia Thịnh Vượng Nhất Thế Giới
1. Luxembourg: Quốc Gia Giàu Nhất Thế Giới Với $154,910
Luxembourg vững vàng đứng đầu trong các quốc gia thịnh vượng toàn cầu, với GDP bình quân đáng kinh ngạc là $154,910. Sự chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp truyền thống sang trung tâm tài chính quốc tế là một trong những hiện tượng kinh tế nổi bật nhất của thế kỷ XX.
Sự phát triển của Luxembourg dựa trên ba trụ cột: ngành ngân hàng và tài chính cao cấp thu hút vốn quốc tế, môi trường pháp lý cực kỳ thuận lợi cho doanh nghiệp, và danh tiếng vững chắc như trung tâm tài chính kín đáo. Các dịch vụ tài chính và ngân hàng, kết hợp với du lịch cao cấp và logistics chiến lược, tạo ra phần lớn giá trị kinh tế.
Hệ thống phúc lợi xã hội của Luxembourg, thuộc hàng hào phóng nhất trong các nền kinh tế OECD, với chi tiêu xã hội chiếm khoảng 20% GDP. Sự kết hợp này giữa hiệu quả kinh tế và bảo vệ xã hội tạo ra tiêu chuẩn sống không thể sánh bằng.
2. Singapore: Từ Quốc Gia Đang Phát Triển Đến Trung Tâm Kinh Tế ($153,610)
Với GDP bình quân là $153,610, Singapore đạt vị trí thứ hai trong bảng xếp hạng thịnh vượng toàn cầu. Mặc dù diện tích nhỏ và dân số hạn chế, quốc gia này đã thực hiện một cuộc biến đổi kinh tế chưa từng có trong vòng vài thập kỷ.
Thành công của Singapore bắt nguồn từ quản trị xuất sắc, tham nhũng gần như không có và chính sách mở cửa thương mại triệt để. Cảng container của thành phố-đảo nằm trong số bận rộn nhất thế giới, chỉ sau Thượng Hải về khối lượng hàng hóa. Vị trí chiến lược này, cùng với mức thuế thấp và ổn định chính trị kéo dài, đã biến Singapore thành điểm thu hút đầu tư nước ngoài và nhân tài toàn cầu.
Lực lượng lao động có trình độ cao và hệ sinh thái đổi mới số liên tục duy trì sức cạnh tranh quốc tế của quốc gia.
3. Macau SAR: Thành Phố Cờ Bạc Với $140,250 Bình Quân
Khu Hành Chính Đặc Biệt Macau nổi bật như nền kinh tế giàu thứ ba với GDP bình quân là $140,250. Được đặt tại vị trí chiến lược trong Delta sông Pearl, Macau đã duy trì sự mở cửa kinh tế đặc biệt ngay cả sau năm 1999 dưới quyền chủ quyền của Trung Quốc.
Ngành công nghiệp chơi game và du lịch là động lực chính của nền kinh tế Macau, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Sự giàu có phi thường cho phép Macau duy trì một trong những chương trình trợ giúp xã hội tinh vi nhất thế giới, bao gồm giáo dục miễn phí 15 năm—một đặc điểm độc đáo của Trung Quốc thể hiện sự thịnh vượng của khu vực.
4. Ireland: Trung Tâm Đổi Mới và Kinh Doanh Châu Âu ($131,550)
Ireland đứng thứ tư trong bảng xếp hạng các quốc gia giàu nhất thế giới với GDP bình quân là $131,550. Nền kinh tế Ireland ban đầu dựa vào các ngành truyền thống như nông nghiệp và đánh bắt thủy sản, nhưng đã hoàn toàn tái tạo theo hướng các ngành có giá trị gia tăng cao.
Dược phẩm, thiết bị y tế, phát triển phần mềm và nghiên cứu công nghệ hiện là động lực chính của nền kinh tế Ireland. Quyết định mở cửa nền kinh tế từ những năm 60-70 sau thất bại của chính sách bảo hộ trong thập niên 30 đã mở ra cơ hội tăng trưởng lớn. Tham gia Liên minh châu Âu đã cung cấp quyền tiếp cận thị trường xuất khẩu chưa từng có, trong khi các chính sách thuế cạnh tranh (thuế suất thấp cho các công ty) vẫn tiếp tục thu hút các tập đoàn đa quốc gia toàn cầu.
5. Qatar: Dầu Mỏ, Khí Đốt và Đa Dạng Hóa ($118,760)
Qatar đứng thứ năm trong danh sách thịnh vượng, với GDP bình quân là $118,760, dựa trên nguồn tài nguyên thiên nhiên đặc biệt—một trong những dự trữ khí tự nhiên lớn nhất thế giới.
Lịch sử, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên chiếm gần như toàn bộ thu nhập quốc gia Qatar. Gần đây, quốc gia này đẩy mạnh đa dạng hóa sang du lịch quốc tế, công nghệ và các ngành tài chính. Việc đăng cai World Cup FIFA 2022 đã nâng cao hình ảnh toàn cầu và thu hút đầu tư vào ngành du lịch. Giáo dục, y tế và đổi mới công nghệ hiện nhận được nguồn tài trợ lớn để đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài vượt ra ngoài năng lượng hóa thạch.
6. Na Uy: Dầu Khí Ngoại Khơi và Chất Lượng Cuộc Sống ($106,540)
Na Uy đứng thứ sáu với GDP bình quân là $106,540, chủ yếu dựa trên sự giàu có từ các dự trữ dầu khí và khí đốt dưới biển Bắc. Trước đây là quốc gia nghèo nhất trong ba nước Scandinavia, Na Uy đã trải qua một cuộc chuyển đổi mạnh mẽ trong thế kỷ XX.
Phát hiện dầu khí đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống phúc lợi xã hội vững mạnh và quản lý hiệu quả, nằm trong số tốt nhất của khối OECD. Tuy nhiên, nghịch lý là Na Uy vẫn là một trong những quốc gia châu Âu có chi phí sinh hoạt cao nhất, do mức lương cao và giá cả nội địa tăng.
7. Thụy Sĩ: Sang Trọng, Đổi Mới và Ổn Định Tài Chính ($98,140)
Vị trí thứ bảy với GDP bình quân là $98,140, Thụy Sĩ là hình mẫu của nền kinh tế phát triển dựa trên năng lực, độ chính xác và đổi mới chứ không dựa vào tài nguyên thiên nhiên.
Các thương hiệu xa xỉ như Rolex và Omega đã làm đồng hồ Thụy Sĩ trở thành biểu tượng của chất lượng toàn cầu. Các công ty toàn cầu lớn như Nestlé, ABB và Stadler Rail có nguồn gốc từ Thụy Sĩ, thể hiện sự đa dạng công nghiệp. Thụy Sĩ liên tục đứng đầu Chỉ số Đổi mới Toàn cầu từ năm 2015, phản ánh đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển. Hệ thống phúc lợi của Thụy Sĩ tiêu thụ hơn 20% GDP, đảm bảo sự bảo vệ xã hội rộng rãi.
8. Brunei Darussalam: Thịnh Vượng Năng Lượng Đông Nam Á ($95,040)
Brunei Darussalam đứng thứ tám với GDP bình quân là $95,040, nền kinh tế phụ thuộc mạnh vào dầu mỏ và khí đốt tự nhiên—hơn 50% GDP và khoảng 90% thu nhập chính phủ.
Sự tập trung này tạo ra tính dễ bị tổn thương trước biến động giá cả toàn cầu của các mặt hàng chủ lực. Chính phủ đã thực hiện các nỗ lực đa dạng hóa có chủ đích, khởi động các chương trình thương hiệu Halal vào năm 2009 và tăng cường đầu tư vào du lịch, nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
9. Guyana: Phát Hiện Dầu Mỏ Biến Đổi Kinh Tế ($91,380)
Guyana đứng thứ chín với GDP bình quân là $91,380, ghi nhận sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong những năm gần đây. Phát hiện các mỏ dầu lớn ngoài khơi vào năm 2015 đã kích hoạt một cuộc biến đổi kinh tế cơ cấu.
Việc tăng sản lượng dầu đã thu hút lượng lớn đầu tư nước ngoài vào ngành năng lượng. Mặc dù ngành công nghiệp dầu khí năng động, chính phủ Guyana tích cực theo đuổi các chiến lược đa dạng hóa kinh tế để giảm phụ thuộc vào một ngành duy nhất.
10. Hoa Kỳ: Siêu Cường Kinh Tế Nhưng Có Bất Bình Đẳng ($89,680)
Hoa Kỳ xếp thứ mười trong bảng xếp hạng với GDP bình quân là $89,680—dù vậy vẫn là nền kinh tế lớn nhất thế giới về tổng GDP danh nghĩa và thứ hai về sức mua (PPP).
Sức mạnh kinh tế của Mỹ đến từ nhiều yếu tố hội tụ: hai sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất thế giới (NYSE và Nasdaq) cung cấp thanh khoản và vốn hóa thị trường vô song; Phố Wall và các tổ chức tài chính cao cấp như JPMorgan Chase điều phối tài chính toàn cầu; đồng đô la Mỹ đóng vai trò là tiền tệ dự trữ quốc tế trong các giao dịch toàn cầu.
Trong nghiên cứu và phát triển, Mỹ đầu tư khoảng 3,4% GDP, củng cố vị thế dẫn đầu về công nghệ. Tuy nhiên, quốc gia này đối mặt với một trong những bất bình đẳng thu nhập cao nhất trong các nền kinh tế phát triển, với khoảng cách giàu-nghèo ngày càng mở rộng. Thêm vào đó, nợ quốc gia của Mỹ đã vượt quá 36 nghìn tỷ đô la, tương đương khoảng 125% GDP—một yếu tố gây mất cân đối cấu trúc.
Kết luận: Các Mô Hình Thịnh Vượng Toàn Cầu Khác Nhau
Bản đồ giàu có của thế giới tiết lộ những mô hình hấp dẫn: không chỉ là sự phong phú của tài nguyên thiên nhiên quyết định sự thịnh vượng, mà còn là chất lượng của các thể chế, sự mở cửa kinh tế, đầu tư vào vốn con người và độ tinh vi của các ngành kinh tế. Quốc gia giàu nhất thế giới theo GDP bình quân—Luxembourg—xây dựng sự giàu có qua các dịch vụ tài chính tinh vi hơn là dựa vào tài nguyên vật chất phong phú. Bài học này dẫn dắt chiến lược kinh tế của các quốc gia mới nổi trên toàn cầu.