Phân tích kỹ thuật là phương pháp dự đoán sự biến động giá của các tài sản, dựa trên dữ liệu lịch sử về giá cả và khối lượng giao dịch. Khác với phân tích cơ bản, nghiên cứu tin tức và các chỉ số kinh tế, phân tích kỹ thuật là sự chú ý hoàn toàn vào cách mà các biểu đồ di chuyển, nhằm dự đoán các biến động trong tương lai.
Phân tích kỹ thuật thực sự hoạt động như thế nào?
Ý tưởng cơ bản rất đơn giản: nếu chúng ta biết cách giá cả đã hành xử trước đây, chúng ta có thể giả định cách chúng sẽ hành xử trong tương lai. Phân tích kỹ thuật là một công cụ để đọc tâm lý thị trường qua lăng kính của cung và cầu.
Khi chúng ta thấy các mức hỗ trợ và kháng cự, chúng ta thấy những nơi mà các thương nhân lịch sử đã mua hoặc bán tài sản. Phân tích kỹ thuật không phải là đoán mò — đó là một nỗ lực để tìm ra các quy luật trong sự hỗn loạn của thị trường.
Các công cụ chính để phân tích
Các nhà giao dịch sử dụng một số chỉ báo đã được kiểm tra:
Đường trung bình động (MA) — cách đơn giản nhất để thấy xu hướng. Đường trung bình động đơn giản (SMA) tính toán giá trung bình trong một khoảng thời gian, trong khi đường trung bình động hàm mũ (EMA) cho trọng số cao hơn cho dữ liệu mới. Khi đường ngắn hạn cắt đường dài hạn từ dưới lên — đó là “cây thánh giá vàng”, tín hiệu tăng giá. Cắt từ trên xuống — “cây thánh giá chết”, tín hiệu giảm giá.
RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối) — bộ dao động từ 0 đến 100. Khi RSI trên 70, tài sản bị mua quá nhiều (tiềm năng giảm). Khi dưới 30 — bị bán quá nhiều (tiềm năng tăng trưởng).
MACD (Sự hội tụ/phân kỳ của các đường trung bình động) — theo dõi động lượng. Khi đường MACD cắt đường tín hiệu từ dưới lên, đó là tín hiệu tăng giá. Cắt từ trên xuống là tín hiệu giảm giá.
Đường Bollinger - hai “hành lang” xung quanh đường trung bình động, cho thấy sự biến động. Khi giá chạm vào đường trên - quá mua, đường dưới - quá bán.
Lịch sử: nó bắt đầu như thế nào
Phân tích kỹ thuật không phải là phát minh của thế giới hiện đại. Những hình thức đầu tiên xuất hiện vào thế kỷ 17 ở Amsterdam và thế kỷ 18 ở Nhật Bản. Tuy nhiên, phiên bản hiện đại xuất phát từ Charles Dow, người sáng lập Wall Street Journal. Chính ông đã nhận thấy rằng các thị trường di chuyển theo các xu hướng, mà có thể được phân tích và phân đoạn. Công trình của ông đã trở thành lý thuyết Dow, đặt nền tảng cho tất cả những gì chúng ta biết về phân tích kỹ thuật ngày nay.
Trước đây, các nhà giao dịch vẽ biểu đồ bằng tay. Bây giờ, máy tính làm điều đó cho hàng triệu người cùng một lúc, khiến cho phân tích kỹ thuật trở thành công cụ có sẵn cho tất cả mọi người.
Tín hiệu giao dịch: độ chính xác và sai sót
Chỉ báo giúp chúng ta phát hiện điểm vào và ra. Nhưng ở đây có một cạm bẫy lớn — chúng thường tạo ra tín hiệu sai, đặc biệt là trên các khung thời gian ngắn hoặc trên các thị trường có tính thanh khoản thấp.
Tại sao? Bởi vì phân tích kỹ thuật là công cụ mạnh mẽ nhất trong giao dịch với khối lượng lớn và trong các thị trường ổn định. Trong các thị trường nhỏ, các thao tác của một giao dịch lớn có thể phá hủy tất cả các tín hiệu. Trong những sự kiện khủng hoảng đột ngột, khi cảm xúc bùng nổ, các chỉ báo thường không kịp phản ứng.
Việc chấp nhận sai lầm là rất quan trọng. Các nhà giao dịch giỏi kết hợp phân tích kỹ thuật với quản lý rủi ro và các phương pháp phân tích khác để không mất tất cả chỉ vì một sai lầm.
Phê bình: liệu điều này có thực sự hoạt động?
Nhiều người hoài nghi nói rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một “lời tiên tri tự thực hiện” — nó “hoạt động” vì tất cả mọi người đều sử dụng nó, và do đó mọi người đều thực hiện những bước đi giống nhau. Tại sao điều này không thể là sự thật?
Đầu tiên, mỗi trader đều có chiến lược của riêng mình. Một người sử dụng RSI và MACD, người khác chỉ dùng các mức hỗ trợ và kháng cự, người thứ ba lại sử dụng cái gì đó khác. Điều này có nghĩa là phân tích kỹ thuật không phải là một công thức chung cho tất cả.
Thứ hai, trong thời gian biến động mạnh mẽ hoặc dưới tác động của các sự kiện không thể dự đoán, các chỉ báo thường bị lỗi. Tính chủ quan cũng đóng vai trò — hai nhà phân tích có thể diễn giải cùng một biểu đồ theo những cách khác nhau.
Tuy nhiên, nhiều nhà giao dịch chuyên nghiệp coi phân tích kỹ thuật là một kỹ năng quý giá, đặc biệt là khi kết hợp với phân tích cơ bản.
Phân tích kỹ thuật chống lại phân tích cơ bản: nên chọn cái nào
Phân tích kỹ thuật — tốt hơn cho các giao dịch ngắn hạn. Nó giúp nắm bắt những thời điểm tối ưu để vào và ra trong vòng vài ngày hoặc tuần.
Phân tích cơ bản — cho các khoản đầu tư dài hạn. Nó đánh giá giá trị thực của tài sản dựa trên báo cáo tài chính và các yếu tố kinh tế.
Những nhà đầu tư thông minh nhất kết hợp cả hai phương pháp. Họ sử dụng phân tích cơ bản để chọn những gì để đầu tư, còn phân tích kỹ thuật là công cụ để chọn thời điểm vào.
Tóm tắt
Phân tích kỹ thuật là một kỹ năng thực hành, chứ không phải là một khoa học chính xác. Khi bạn nghiên cứu các biểu đồ, các mức hỗ trợ và kháng cự, các đường trung bình động và RSI, bạn nhận được một ngôn ngữ giao tiếp với thị trường. Nhưng ngôn ngữ này đôi khi có thể gây nhầm lẫn, đặc biệt là trên các thị trường không thể đoán trước.
Đừng chỉ dựa vào Phân tích kỹ thuật, hãy kết hợp nó với quản lý rủi ro, phân tích cơ bản và lý trí. Mọi giao dịch thương mại đều có rủi ro, và nhiệm vụ của bạn là giảm thiểu thua lỗ khi bạn sai và tối đa hóa lợi nhuận khi bạn đúng.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Phân tích kỹ thuật là khoa học hay nghệ thuật? Làm thế nào các nhà giao dịch cố gắng đọc biểu đồ.
Phân tích kỹ thuật là phương pháp dự đoán sự biến động giá của các tài sản, dựa trên dữ liệu lịch sử về giá cả và khối lượng giao dịch. Khác với phân tích cơ bản, nghiên cứu tin tức và các chỉ số kinh tế, phân tích kỹ thuật là sự chú ý hoàn toàn vào cách mà các biểu đồ di chuyển, nhằm dự đoán các biến động trong tương lai.
Phân tích kỹ thuật thực sự hoạt động như thế nào?
Ý tưởng cơ bản rất đơn giản: nếu chúng ta biết cách giá cả đã hành xử trước đây, chúng ta có thể giả định cách chúng sẽ hành xử trong tương lai. Phân tích kỹ thuật là một công cụ để đọc tâm lý thị trường qua lăng kính của cung và cầu.
Khi chúng ta thấy các mức hỗ trợ và kháng cự, chúng ta thấy những nơi mà các thương nhân lịch sử đã mua hoặc bán tài sản. Phân tích kỹ thuật không phải là đoán mò — đó là một nỗ lực để tìm ra các quy luật trong sự hỗn loạn của thị trường.
Các công cụ chính để phân tích
Các nhà giao dịch sử dụng một số chỉ báo đã được kiểm tra:
Đường trung bình động (MA) — cách đơn giản nhất để thấy xu hướng. Đường trung bình động đơn giản (SMA) tính toán giá trung bình trong một khoảng thời gian, trong khi đường trung bình động hàm mũ (EMA) cho trọng số cao hơn cho dữ liệu mới. Khi đường ngắn hạn cắt đường dài hạn từ dưới lên — đó là “cây thánh giá vàng”, tín hiệu tăng giá. Cắt từ trên xuống — “cây thánh giá chết”, tín hiệu giảm giá.
RSI (Chỉ số sức mạnh tương đối) — bộ dao động từ 0 đến 100. Khi RSI trên 70, tài sản bị mua quá nhiều (tiềm năng giảm). Khi dưới 30 — bị bán quá nhiều (tiềm năng tăng trưởng).
MACD (Sự hội tụ/phân kỳ của các đường trung bình động) — theo dõi động lượng. Khi đường MACD cắt đường tín hiệu từ dưới lên, đó là tín hiệu tăng giá. Cắt từ trên xuống là tín hiệu giảm giá.
Đường Bollinger - hai “hành lang” xung quanh đường trung bình động, cho thấy sự biến động. Khi giá chạm vào đường trên - quá mua, đường dưới - quá bán.
Lịch sử: nó bắt đầu như thế nào
Phân tích kỹ thuật không phải là phát minh của thế giới hiện đại. Những hình thức đầu tiên xuất hiện vào thế kỷ 17 ở Amsterdam và thế kỷ 18 ở Nhật Bản. Tuy nhiên, phiên bản hiện đại xuất phát từ Charles Dow, người sáng lập Wall Street Journal. Chính ông đã nhận thấy rằng các thị trường di chuyển theo các xu hướng, mà có thể được phân tích và phân đoạn. Công trình của ông đã trở thành lý thuyết Dow, đặt nền tảng cho tất cả những gì chúng ta biết về phân tích kỹ thuật ngày nay.
Trước đây, các nhà giao dịch vẽ biểu đồ bằng tay. Bây giờ, máy tính làm điều đó cho hàng triệu người cùng một lúc, khiến cho phân tích kỹ thuật trở thành công cụ có sẵn cho tất cả mọi người.
Tín hiệu giao dịch: độ chính xác và sai sót
Chỉ báo giúp chúng ta phát hiện điểm vào và ra. Nhưng ở đây có một cạm bẫy lớn — chúng thường tạo ra tín hiệu sai, đặc biệt là trên các khung thời gian ngắn hoặc trên các thị trường có tính thanh khoản thấp.
Tại sao? Bởi vì phân tích kỹ thuật là công cụ mạnh mẽ nhất trong giao dịch với khối lượng lớn và trong các thị trường ổn định. Trong các thị trường nhỏ, các thao tác của một giao dịch lớn có thể phá hủy tất cả các tín hiệu. Trong những sự kiện khủng hoảng đột ngột, khi cảm xúc bùng nổ, các chỉ báo thường không kịp phản ứng.
Việc chấp nhận sai lầm là rất quan trọng. Các nhà giao dịch giỏi kết hợp phân tích kỹ thuật với quản lý rủi ro và các phương pháp phân tích khác để không mất tất cả chỉ vì một sai lầm.
Phê bình: liệu điều này có thực sự hoạt động?
Nhiều người hoài nghi nói rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một “lời tiên tri tự thực hiện” — nó “hoạt động” vì tất cả mọi người đều sử dụng nó, và do đó mọi người đều thực hiện những bước đi giống nhau. Tại sao điều này không thể là sự thật?
Đầu tiên, mỗi trader đều có chiến lược của riêng mình. Một người sử dụng RSI và MACD, người khác chỉ dùng các mức hỗ trợ và kháng cự, người thứ ba lại sử dụng cái gì đó khác. Điều này có nghĩa là phân tích kỹ thuật không phải là một công thức chung cho tất cả.
Thứ hai, trong thời gian biến động mạnh mẽ hoặc dưới tác động của các sự kiện không thể dự đoán, các chỉ báo thường bị lỗi. Tính chủ quan cũng đóng vai trò — hai nhà phân tích có thể diễn giải cùng một biểu đồ theo những cách khác nhau.
Tuy nhiên, nhiều nhà giao dịch chuyên nghiệp coi phân tích kỹ thuật là một kỹ năng quý giá, đặc biệt là khi kết hợp với phân tích cơ bản.
Phân tích kỹ thuật chống lại phân tích cơ bản: nên chọn cái nào
Phân tích kỹ thuật — tốt hơn cho các giao dịch ngắn hạn. Nó giúp nắm bắt những thời điểm tối ưu để vào và ra trong vòng vài ngày hoặc tuần.
Phân tích cơ bản — cho các khoản đầu tư dài hạn. Nó đánh giá giá trị thực của tài sản dựa trên báo cáo tài chính và các yếu tố kinh tế.
Những nhà đầu tư thông minh nhất kết hợp cả hai phương pháp. Họ sử dụng phân tích cơ bản để chọn những gì để đầu tư, còn phân tích kỹ thuật là công cụ để chọn thời điểm vào.
Tóm tắt
Phân tích kỹ thuật là một kỹ năng thực hành, chứ không phải là một khoa học chính xác. Khi bạn nghiên cứu các biểu đồ, các mức hỗ trợ và kháng cự, các đường trung bình động và RSI, bạn nhận được một ngôn ngữ giao tiếp với thị trường. Nhưng ngôn ngữ này đôi khi có thể gây nhầm lẫn, đặc biệt là trên các thị trường không thể đoán trước.
Đừng chỉ dựa vào Phân tích kỹ thuật, hãy kết hợp nó với quản lý rủi ro, phân tích cơ bản và lý trí. Mọi giao dịch thương mại đều có rủi ro, và nhiệm vụ của bạn là giảm thiểu thua lỗ khi bạn sai và tối đa hóa lợi nhuận khi bạn đúng.