CDP

Collateralized Debt Position (CDP) là cơ chế vay mượn trên chuỗi, trong đó người dùng khóa tài sản tiền điện tử làm tài sản thế chấp để tạo ra một vị thế nợ, thường được tính bằng stablecoin. CDP yêu cầu thế chấp vượt mức, tức là giá trị tài sản ký gửi phải cao hơn giá trị khoản nợ. Nếu tỷ lệ thế chấp giảm xuống dưới ngưỡng thanh lý do giao thức quy định, hệ thống sẽ tự động bán tài sản thế chấp để trả khoản nợ còn lại, đồng thời chi phí vay sẽ được tính theo phí ổn định do giao thức xác định. CDP được sử dụng phổ biến trong các giao thức tài chính phi tập trung như MakerDAO, nơi người dùng ký gửi các tài sản như ETH, BTC hoặc token staking thanh khoản để phát hành stablecoin phi tập trung hoặc tiếp cận hình thức vay có tài sản bảo đảm. Nguyên tắc vay có tài sản thế chấp tương tự cũng xuất hiện trên các nền tảng tập trung, nơi người dùng phải duy trì tỷ lệ thế chấp tối thiểu cho các vị thế vay hoặc ký quỹ, và việc thanh lý sẽ tự động tiến hành nếu các ngưỡng yêu cầu bị vượt quá.
Tóm tắt
1.
Ý nghĩa: Cơ chế hợp đồng thông minh cho phép người dùng khóa tiền điện tử làm tài sản thế chấp và tạo ra stablecoin để đổi lấy, giúp vay mượn mà không cần bán tài sản hiện có.
2.
Nguồn gốc & Bối cảnh: Khái niệm CDP lần đầu tiên được MakerDAO giới thiệu vào năm 2015 nhằm giải quyết bài toán tạo stablecoin. Trong thời kỳ biến động giá tiền mã hóa cực đoan, MakerDAO đã thiết kế một hệ thống cho phép người dùng khóa ETH và các tài sản khác để mint DAI stablecoin, trở thành nền tảng hạ tầng DeFi.
3.
Tác động: CDP cho phép người dùng nhận thanh khoản mà không bán tài sản, thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái DeFi. Chúng đã cách mạng hóa mô hình tài trợ bằng cách cho phép tài sản mã hóa làm tài sản thế chấp như ngân hàng truyền thống, đẩy nhanh việc ứng dụng stablecoin và các ứng dụng DeFi.
4.
Hiểu lầm phổ biến: Người mới thường nhầm lẫn CDP với khoản vay truyền thống, nhưng thực chất đây là “giao dịch tài sản thế chấp lấy thanh khoản”. Người dùng vẫn giữ quyền sở hữu tài sản khi khóa chúng tạm thời; ngoài ra, CDP yêu cầu thế chấp vượt mức (ví dụ: khóa $100 để vay $60), không phải cho vay ngang giá.
5.
Mẹo thực tiễn: Trước khi sử dụng CDP, hãy thử chế độ demo trên các trang web MakerDAO hoặc Aave để hiểu giá thanh lý (giá tài sản phải giảm bao nhiêu để bị thanh lý bắt buộc). Duy trì tỷ lệ thế chấp ít nhất 150% để tránh bị thanh lý, và thường xuyên theo dõi giá thị trường của tài sản thế chấp.
6.
Lưu ý rủi ro: Các rủi ro chính bao gồm: 1) Rủi ro thanh lý – giá tài sản giảm có thể kích hoạt bán tài sản thế chấp bắt buộc; 2) Rủi ro hợp đồng thông minh – lỗ hổng mã có thể gây mất tiền; 3) Rủi ro stablecoin – stablecoin được tạo có thể mất neo với USD; 4) Rủi ro pháp lý – một số khu vực pháp lý có thể hạn chế dịch vụ CDP.
CDP

Vị thế nợ có tài sản bảo đảm (CDP) là gì?

Vị thế nợ có tài sản bảo đảm (CDP) là một cấu trúc vay phi tập trung, trong đó tài sản tiền điện tử được khóa làm tài sản bảo đảm để tạo ra khoản nợ, thường được định danh bằng stablecoin. CDP được tạo lập, quản lý và thực thi bằng hợp đồng thông minh, nghĩa là mọi giới hạn vay, tích lũy lãi suất và quy tắc thanh lý đều được thực hiện tự động trên chuỗi khối.

Trong hệ thống CDP, người dùng nạp các tài sản tiền điện tử đủ điều kiện vào kho lưu trữ. Miễn là giá trị tài sản bảo đảm vẫn cao hơn tỷ lệ bảo đảm tối thiểu yêu cầu, người dùng có thể phát hành hoặc vay stablecoin dựa trên tài sản này. Nếu giá trị tài sản bảo đảm giảm và tỷ lệ này xuống dưới ngưỡng thanh lý do giao thức quy định, hệ thống sẽ tự động thanh lý một phần hoặc toàn bộ tài sản bảo đảm để trả nợ còn lại, đồng thời áp dụng các khoản phí và phạt theo quy định của giao thức.

Tại sao bạn nên hiểu về vị thế nợ có tài sản bảo đảm (CDP)?

CDP là thành phần nền tảng của tài chính phi tập trung vì cho phép người dùng tiếp cận nguồn thanh khoản mà không cần bán tài sản cơ sở. Cấu trúc này giúp duy trì quyền sở hữu tài sản, đồng thời đáp ứng nhu cầu thanh khoản chung hoặc các quyết định quản lý danh mục đầu tư.

Với nhà đầu tư nắm giữ dài hạn các tài sản như ETH hoặc BTC, CDP mang lại giải pháp khai thác giá trị mà không phải thoát vị thế vĩnh viễn. Tuy nhiên, CDP cũng phát sinh nghĩa vụ trả lãi và rủi ro bị thanh lý nếu giá trị tài sản bảo đảm giảm, vì vậy cần hiểu rõ các cơ chế này trước khi tham gia.

CDP vận hành như thế nào?

CDP vận hành dựa trên các thông số được thiết lập sẵn và luôn được thực thi bởi hợp đồng thông minh.

  • Tỷ lệ bảo đảm: Tỷ lệ giữa giá trị tài sản bảo đảm và giá trị khoản vay. CDP yêu cầu bảo đảm vượt mức để giảm rủi ro vỡ nợ, với tỷ lệ tối thiểu do giao thức quy định.
  • Phí ổn định: Lãi suất tính trên khoản vay. Phí này cộng dồn theo thời gian và làm tăng tổng số nợ phải trả.
  • Ngưỡng thanh lý: Tỷ lệ bảo đảm tối thiểu được phép. Nếu xuống dưới mức này sẽ kích hoạt thanh lý tự động.
  • Oracle giá: Nguồn dữ liệu bên ngoài cung cấp giá thị trường theo thời gian thực để định giá tài sản bảo đảm.

Ví dụ minh họa: Nếu ETH có giá 2.000 USD và 1 ETH được nạp làm tài sản bảo đảm, một CDP với tỷ lệ tối thiểu 150% cho phép vay tối đa khoảng 1.333 USD. Nếu ETH giảm xuống 1.600 USD, tỷ lệ bảo đảm giảm còn khoảng 120%, có thể bị thanh lý tùy theo quy tắc của giao thức.

CDP thường được ứng dụng ở đâu trong lĩnh vực tiền điện tử?

CDP chủ yếu được triển khai trong các giao thức tài chính phi tập trung, dù các cơ chế vay có tài sản bảo đảm tương tự cũng xuất hiện trên nền tảng tập trung với những tên gọi sản phẩm khác.

  • Trong giao thức DeFi: Các hệ thống như MakerDAO cho phép người dùng khóa tài sản như ETH hoặc stETH để phát hành stablecoin phi tập trung. Các hệ thống này dựa vào bảo đảm vượt mức và cơ chế thanh lý tự động.
  • Trên nền tảng tập trung: Một số sàn giao dịch cung cấp sản phẩm vay ký quỹ hoặc vay có tài sản bảo đảm. Dù không gọi là CDP, cơ chế hoạt động tương tự: người dùng nạp tài sản bảo đảm, trả lãi và có thể bị thanh lý bắt buộc nếu tỷ lệ bảo đảm xuống dưới mức yêu cầu.

Dù triển khai theo hình thức nào, nguyên tắc cốt lõi vẫn không thay đổi. Tài sản biến động được dùng để bảo đảm cho nghĩa vụ ổn định, đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt tỷ lệ bảo đảm nhằm bảo vệ an toàn hệ thống.

Làm thế nào để giảm rủi ro CDP?

Để giảm rủi ro CDP, cần quản lý vị thế thận trọng và giám sát liên tục.

  1. Duy trì vùng an toàn: Giữ tỷ lệ bảo đảm cao hơn đáng kể so với ngưỡng thanh lý, tùy theo quy định của giao thức.
  2. Thường xuyên theo dõi vị thế: Giám sát giá trị tài sản bảo đảm và tỷ lệ qua bảng điều khiển giao thức hoặc công cụ cảnh báo.
  3. Tránh rủi ro tập trung: Không dồn toàn bộ tài sản bảo đảm vào một loại tài sản hoặc một giao thức duy nhất.
  4. Chủ động điều chỉnh vị thế: Bổ sung tài sản bảo đảm hoặc giảm nợ khi thị trường biến động mạnh.
  5. Xem xét thông số giao thức: Phí ổn định và phạt thanh lý thay đổi theo từng giao thức và loại tài sản, cần kiểm tra kỹ trước khi mở vị thế.

CDP khác gì so với các giao thức cho vay?

CDP và các giao thức cho vay đều cho phép vay dựa trên tài sản bảo đảm, nhưng khác biệt về cấu trúc.

Trong hệ thống CDP, mỗi người dùng mở một kho lưu trữ riêng biệt. Các thông số rủi ro, phí và kết quả thanh lý chỉ áp dụng cho từng vị thế đó.

Các giao thức cho vay như Aave hoặc Compound vận hành theo mô hình thị trường thanh khoản chung. Người vay rút tiền từ các pool chung, lãi suất điều chỉnh linh hoạt theo cung cầu. CDP tương tự khoản vay bảo đảm cá nhân hóa, còn giao thức cho vay là hệ thống thanh khoản tập thể.

  • Hợp đồng thông minh: Mã blockchain tự thực thi, đảm bảo các quy tắc định sẵn mà không cần bên trung gian.
  • Vị thế nợ có tài sản bảo đảm (CDP): Cấu trúc vay dựa trên kho lưu trữ, được bảo đảm bởi tài sản tiền điện tử vượt mức bảo đảm.
  • Phí gas: Khoản phí phải trả để thực hiện giao dịch hoặc logic hợp đồng thông minh trên mạng blockchain.
  • Máy ảo: Môi trường thực thi cho hợp đồng thông minh, ví dụ như Máy ảo Ethereum.
  • Cơ chế thanh lý: Quy trình tự động xử lý vị thế khi giá trị tài sản bảo đảm xuống dưới ngưỡng yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa khoản vay có tài sản bảo đảm và khoản vay thế chấp là gì?

Trong tài chính truyền thống, khoản vay có tài sản bảo đảm thường liên quan đến tài sản vật lý như bất động sản hoặc xe cộ. Trong hệ thống tiền điện tử, tài sản bảo đảm là token số được khóa trong hợp đồng thông minh. CDP dựa vào tài sản tiền điện tử được bảo đảm và chỉ có thể mở khóa khi khoản nợ cùng các khoản phí phát sinh được thanh toán đầy đủ.

DAI có thực sự là stablecoin không? Tính ổn định của DAI được duy trì như thế nào?

DAI là stablecoin phi tập trung, giá trị được duy trì thông qua các CDP bảo đảm vượt mức. Cơ chế khuyến khích ở cấp giao thức thúc đẩy người dùng phát hành hoặc trả lại DAI khi cần thiết, giúp giữ giá trị mục tiêu gần 1 USD.

Tỷ lệ bảo đảm được tính như thế nào và mức nào được coi là an toàn?

Tỷ lệ bảo đảm được tính bằng cách chia giá trị tài sản bảo đảm cho giá trị khoản vay. Dù yêu cầu tối thiểu khác nhau tùy giao thức, duy trì tỷ lệ cao hơn sẽ tăng khả năng bảo vệ khỏi rủi ro thanh lý.

Có thể sử dụng chức năng CDP trên Gate không?

Gate không cung cấp chức năng kho lưu trữ CDP gốc. Người dùng có thể giao dịch token liên quan đến hệ sinh thái CDP, còn các thao tác CDP trực tiếp được thực hiện trên các giao thức phi tập trung chuyên biệt.

Thanh lý là gì và bạn có thể mất bao nhiêu?

Thanh lý xảy ra khi tỷ lệ bảo đảm của vị thế xuống dưới mức tối thiểu do giao thức quy định. Hệ thống sẽ bán tài sản bảo đảm để trả nợ còn lại và áp dụng khoản phạt theo quy tắc giao thức. Kết quả phụ thuộc vào loại tài sản bảo đảm, thông số giao thức và điều kiện thị trường.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
lãi suất phần trăm năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số thể hiện lợi suất hoặc chi phí trong một năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ thấy ký hiệu APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và trang staking. Hiểu về APR giúp bạn ước tính lợi nhuận dựa theo số ngày nắm giữ, so sánh giữa các sản phẩm, cũng như xác định có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lãi suất hiệu quả năm (APY)
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số quy đổi lãi suất kép theo năm, cho phép người dùng so sánh chính xác lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm. Khác với APR chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY còn tính cả tác động của việc tái đầu tư phần lãi đã nhận vào số dư gốc. Trong lĩnh vực đầu tư Web3 và tiền điện tử, APY thường xuất hiện ở các hoạt động staking, cho vay, nhóm thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu đúng về APY, cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc sinh lợi cơ bản.
Tỷ lệ giá trị khoản vay trên tài sản đảm bảo (LTV)
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay và giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để đánh giá mức độ an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay cũng như thời điểm rủi ro gia tăng. Chỉ số này được ứng dụng phổ biến trong cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy trên các sàn giao dịch và các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì mỗi loại tài sản có mức biến động giá khác nhau, các nền tảng thường thiết lập giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh linh hoạt các mức này theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Merge là một bản nâng cấp mang tính bước ngoặt, được Ethereum hoàn thành vào năm 2022, đã hợp nhất mạng chính Proof of Work (PoW) ban đầu với Beacon Chain Proof of Stake (PoS), tạo thành kiến trúc hai lớp: Lớp thực thi và Lớp đồng thuận. Sau quá trình chuyển đổi này, việc sản xuất khối do các trình xác thực đặt cược ETH đảm nhiệm, giúp giảm mạnh lượng năng lượng tiêu thụ và tạo ra cơ chế phát hành ETH hội tụ hơn. Tuy nhiên, phí giao dịch và năng lực xử lý mạng không thay đổi trực tiếp. The Merge đã xây dựng nền tảng cho việc mở rộng quy mô trong tương lai và phát triển hệ sinh thái staking.

Bài viết liên quan

Stablecoin là gì?
Người mới bắt đầu

Stablecoin là gì?

Stablecoin là một loại tiền điện tử có giá ổn định, thường được chốt vào một gói thầu hợp pháp trong thế giới thực. Lấy USDT, stablecoin được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, làm ví dụ, USDT được chốt bằng đô la Mỹ, với 1 USDT = 1 USD.
2022-08-30 11:34:13
Mọi thứ bạn cần biết về Blockchain
Người mới bắt đầu

Mọi thứ bạn cần biết về Blockchain

Blockchain là gì, tiện ích của nó, ý nghĩa đằng sau các lớp và tổng số, so sánh blockchain và cách các hệ sinh thái tiền điện tử khác nhau đang được xây dựng?
2022-08-30 11:34:13
Thanh khoản Farming là gì?
Người mới bắt đầu

Thanh khoản Farming là gì?

Liquidity Farming là một xu hướng mới trong Tài chính phi tập trung (DeFi), cho phép các nhà đầu tư tiền điện tử sử dụng đầy đủ tài sản tiền điện tử của họ và thu được lợi nhuận cao.
2022-08-30 11:34:13