Vàng quý kim đã trải qua sự tăng giá đáng kể trong suốt năm 2024, từ khoảng US$2.000 mỗi ounce lên gần US$2.800 khi nhiều lực lượng thị trường hội tụ. Sự tăng giá phản ánh sự tương tác phức tạp giữa các chính sách tiền tệ thay đổi, căng thẳng toàn cầu gia tăng và các nhà đầu tư tìm kiếm tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh bất ổn kinh tế.
Yếu tố Ngân hàng Trung ương: Xương sống của đợt tăng giá vàng năm 2024
Các hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương nổi lên như động lực chính thúc đẩy vàng tăng giá trong suốt năm. Dữ liệu của Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy trong quý III, các tổ chức này đã tích lũy 186 tấn vàng, trong đó Ngân hàng Trung ương Ba Lan dẫn đầu với 42 tấn.
Đầu năm 2024 đã thiết lập xu hướng này. Việc Trung Quốc mua 22 tấn trong hai tháng đầu năm cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ từ các nền kinh tế lớn. Thổ Nhĩ Kỳ, Kazakhstan và Ấn Độ cũng mở rộng lượng dự trữ của họ, trong khi nhu cầu bán buôn của Trung Quốc tăng vọt lên mức chưa từng có 271 tấn trong tháng 1 — tháng mạnh nhất từ trước đến nay.
Mặc dù hoạt động mua của ngân hàng trung ương trong quý IV đã chậm lại còn 909 tấn trên cơ sở bốn quý luân phiên so với 1.215 tấn một năm trước, các tổ chức này vẫn cam kết tích trữ vàng. Theo nhà chiến lược thị trường Joe Cavatoni, “Khi các ngân hàng trung ương tiếp tục là những người mua lớn và rủi ro địa chính trị cùng bất ổn toàn cầu thúc đẩy các nhà đầu tư hướng tới sự an toàn của vàng, môi trường hiện tại nhấn mạnh tầm quan trọng của vàng như một tài sản chiến lược để đa dạng hóa danh mục và giảm thiểu rủi ro.”
Giảm lãi suất của Fed: Chuẩn bị cho đà tăng trưởng
Chính sách nới lỏng tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang đã tạo ra môi trường thuận lợi cho vàng trong suốt năm 2024. Ngân hàng trung ương đã cắt giảm tổng cộng 75 điểm cơ bản lãi suất, bắt đầu từ kỳ vọng vào tháng 2 đã kích hoạt một đợt tăng giá ngay lập tức.
Khi Fed công bố khả năng cắt giảm lãi suất từ ba đến bốn lần trong đầu năm, vàng phản ứng mạnh mẽ. Jeff Clark, biên tập viên của Paydirt Prospector, giải thích các động thái thị trường: “Đột nhiên, vàng tăng vọt. Nó nhảy lên cao đến mức bạn cần phải mua để đóng vị thế bán khống. Và rồi các nhà đầu cơ theo đà và các nhà giao dịch nhảy vào tất cả.”
Việc giảm 50 điểm cơ bản vào tháng 9 đặc biệt quan trọng, trùng với thời điểm vàng đạt mức US$2.672,51 vào ngày 26 tháng 9. Tuy nhiên, David Barrett, CEO của EBC Financial Group tại Vương quốc Anh, nhận định rằng “Tôi vẫn xem hoạt động mua của các ngân hàng trung ương toàn cầu là động lực chính — như đã diễn ra trong 15 năm qua. Nhu cầu này loại bỏ nguồn cung ra khỏi thị trường.”
Hiệu suất Quý: Một hành trình biến động
Hiệu suất Quý 1: Sự tăng giá ban đầu của vàng trong năm 2024 đã xác định hướng đi của năm. Kim loại này đạt mức cao kỷ lục đầu tiên là US$2.251,37 vào ngày 31 tháng 3, nhờ vào hoạt động tích trữ của ngân hàng trung ương và nhu cầu bán buôn mạnh mẽ của Trung Quốc. Các nhà đầu tư Trung Quốc, đối mặt với khoản lỗ gần US$5 nghìn tỷ trong thị trường cổ phiếu trong ba năm trước đó, đã chuyển hướng sang vàng như một biện pháp phòng hộ danh mục.
Hiện tượng Quý 2: Quý thứ hai thúc đẩy đà tăng, với vàng thiết lập mức cao mới mọi thời đại là US$2.450,05 vào ngày 20 tháng 5. Nhu cầu của ngân hàng trung ương vẫn mạnh mẽ, và tâm lý nhà đầu tư thay đổi khi dòng vốn chảy ra khỏi các quỹ giao dịch trao đổi (ETF) của phương Tây giảm bớt. Các quỹ ETF vàng của Mỹ như SPDR Gold Shares, Sprott Physical Gold Trust và UBS ETF Gold của Thụy Sĩ đều ghi nhận dòng vốn chảy vào mặc dù các quỹ châu Âu giảm.
Quý 3: Củng cố và hoạt động M&A: Đến ngày 26 tháng 9, vàng đã leo lên mức US$2.672,51, phản ánh hoạt động mua của ngân hàng trung ương và chính sách nới lỏng của Fed. Quý này chứng kiến sự củng cố đáng kể trong ngành khai thác vàng, với Gold Fields của Nam Phi đồng ý mua lại Osisko Mining của Canada với giá C$2,16 tỷ, trong khi AngloGold Ashanti mua lại Centamin của Vương quốc Anh với giá US$2,5 tỷ.
Quý 4: Biến động và tác động địa chính trị: Quý cuối cùng mở đầu ở mức US$2.660,30 trước khi giảm tạm thời xuống US$2.608,40 vào ngày 9 tháng 10. Sự phục hồi nhanh chóng sau khi dữ liệu lạm phát tháng 9 nhẹ hơn dự kiến (2,4 phần trăm hàng năm, giảm 0,2 phần trăm theo tháng so với dự báo 2,3 và 0,1 phần trăm), đã củng cố kỳ vọng về hành động của Fed trong tháng 11.
Việc cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản vào ngày 7 tháng 11 đã tạm thời hỗ trợ, đẩy vàng lên trên US$2.700 trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, sau bầu cử, việc điều chỉnh vị thế và thay đổi tâm lý rủi ro đã tạo ra trở ngại, khiến giá giảm xuống mức thấp nhất trong quý là US$2.562,50 vào giữa tháng 11. Vàng đã phục hồi lên US$2.715,80 vào ngày 22 tháng 11 trước khi ổn định quanh mức US$2.660 bước vào tháng 12.
Căng thẳng địa chính trị và nhu cầu trú ẩn an toàn liên tục
Bất ổn ở Đông Âu và Trung Đông đã chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc duy trì sức hấp dẫn của vàng. Các diễn biến tháng 11 đặc biệt làm tăng nhu cầu trú ẩn an toàn: ngày 17 tháng 11, Mỹ cho phép Ukraine sử dụng tên lửa đạn đạo tầm xa ATACMS chống mục tiêu Nga, tương tự như các lệnh phê duyệt của Vương quốc Anh và Pháp. Nga đáp trả bằng cách hạ ngưỡng phản ứng hạt nhân xuống để bao gồm các cuộc tấn công thông thường từ các đồng minh có vũ khí hạt nhân, và thể hiện khả năng bằng cách phóng tên lửa đạn đạo tầm trung mang đầu đạn không có chất nổ vào ngày 21 tháng 11.
Các leo thang này củng cố vai trò của vàng như một công cụ bảo hiểm danh mục chống lại bất ổn hệ thống, thu hút vốn trong suốt quý 4.
Nhìn về phía trước: Những bất định năm 2025
Chuyển giao cuối năm đặt ra nhiều câu hỏi về quỹ đạo của vàng. Sự trở lại của Trump vào Nhà Trắng mang lại tính không thể đoán trước về chính sách kinh tế và đối ngoại. Nhấn mạnh của ông vào các biện pháp bảo hộ thương mại có thể làm gián đoạn dòng chảy tài chính toàn cầu, trong khi các chính sách kinh tế đề xuất có nguy cơ làm gia tăng lạm phát — cả hai kịch bản này đều từng hỗ trợ sự tăng giá của vàng trong quá khứ.
Trong suốt năm 2024, vàng đã thể hiện rõ giá trị bền vững của mình khi các xung đột địa chính trị, tích trữ của ngân hàng trung ương và các chính sách tiền tệ hội tụ, biến kim loại quý này thành một công cụ đa dạng hóa danh mục thiết yếu.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Điều gì đã đẩy vàng lên mức 2.800 USD vào năm 2024: Một năm của bất ổn và sức mạnh của ngân hàng trung ương
Vàng quý kim đã trải qua sự tăng giá đáng kể trong suốt năm 2024, từ khoảng US$2.000 mỗi ounce lên gần US$2.800 khi nhiều lực lượng thị trường hội tụ. Sự tăng giá phản ánh sự tương tác phức tạp giữa các chính sách tiền tệ thay đổi, căng thẳng toàn cầu gia tăng và các nhà đầu tư tìm kiếm tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh bất ổn kinh tế.
Yếu tố Ngân hàng Trung ương: Xương sống của đợt tăng giá vàng năm 2024
Các hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương nổi lên như động lực chính thúc đẩy vàng tăng giá trong suốt năm. Dữ liệu của Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy trong quý III, các tổ chức này đã tích lũy 186 tấn vàng, trong đó Ngân hàng Trung ương Ba Lan dẫn đầu với 42 tấn.
Đầu năm 2024 đã thiết lập xu hướng này. Việc Trung Quốc mua 22 tấn trong hai tháng đầu năm cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ từ các nền kinh tế lớn. Thổ Nhĩ Kỳ, Kazakhstan và Ấn Độ cũng mở rộng lượng dự trữ của họ, trong khi nhu cầu bán buôn của Trung Quốc tăng vọt lên mức chưa từng có 271 tấn trong tháng 1 — tháng mạnh nhất từ trước đến nay.
Mặc dù hoạt động mua của ngân hàng trung ương trong quý IV đã chậm lại còn 909 tấn trên cơ sở bốn quý luân phiên so với 1.215 tấn một năm trước, các tổ chức này vẫn cam kết tích trữ vàng. Theo nhà chiến lược thị trường Joe Cavatoni, “Khi các ngân hàng trung ương tiếp tục là những người mua lớn và rủi ro địa chính trị cùng bất ổn toàn cầu thúc đẩy các nhà đầu tư hướng tới sự an toàn của vàng, môi trường hiện tại nhấn mạnh tầm quan trọng của vàng như một tài sản chiến lược để đa dạng hóa danh mục và giảm thiểu rủi ro.”
Giảm lãi suất của Fed: Chuẩn bị cho đà tăng trưởng
Chính sách nới lỏng tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang đã tạo ra môi trường thuận lợi cho vàng trong suốt năm 2024. Ngân hàng trung ương đã cắt giảm tổng cộng 75 điểm cơ bản lãi suất, bắt đầu từ kỳ vọng vào tháng 2 đã kích hoạt một đợt tăng giá ngay lập tức.
Khi Fed công bố khả năng cắt giảm lãi suất từ ba đến bốn lần trong đầu năm, vàng phản ứng mạnh mẽ. Jeff Clark, biên tập viên của Paydirt Prospector, giải thích các động thái thị trường: “Đột nhiên, vàng tăng vọt. Nó nhảy lên cao đến mức bạn cần phải mua để đóng vị thế bán khống. Và rồi các nhà đầu cơ theo đà và các nhà giao dịch nhảy vào tất cả.”
Việc giảm 50 điểm cơ bản vào tháng 9 đặc biệt quan trọng, trùng với thời điểm vàng đạt mức US$2.672,51 vào ngày 26 tháng 9. Tuy nhiên, David Barrett, CEO của EBC Financial Group tại Vương quốc Anh, nhận định rằng “Tôi vẫn xem hoạt động mua của các ngân hàng trung ương toàn cầu là động lực chính — như đã diễn ra trong 15 năm qua. Nhu cầu này loại bỏ nguồn cung ra khỏi thị trường.”
Hiệu suất Quý: Một hành trình biến động
Hiệu suất Quý 1: Sự tăng giá ban đầu của vàng trong năm 2024 đã xác định hướng đi của năm. Kim loại này đạt mức cao kỷ lục đầu tiên là US$2.251,37 vào ngày 31 tháng 3, nhờ vào hoạt động tích trữ của ngân hàng trung ương và nhu cầu bán buôn mạnh mẽ của Trung Quốc. Các nhà đầu tư Trung Quốc, đối mặt với khoản lỗ gần US$5 nghìn tỷ trong thị trường cổ phiếu trong ba năm trước đó, đã chuyển hướng sang vàng như một biện pháp phòng hộ danh mục.
Hiện tượng Quý 2: Quý thứ hai thúc đẩy đà tăng, với vàng thiết lập mức cao mới mọi thời đại là US$2.450,05 vào ngày 20 tháng 5. Nhu cầu của ngân hàng trung ương vẫn mạnh mẽ, và tâm lý nhà đầu tư thay đổi khi dòng vốn chảy ra khỏi các quỹ giao dịch trao đổi (ETF) của phương Tây giảm bớt. Các quỹ ETF vàng của Mỹ như SPDR Gold Shares, Sprott Physical Gold Trust và UBS ETF Gold của Thụy Sĩ đều ghi nhận dòng vốn chảy vào mặc dù các quỹ châu Âu giảm.
Quý 3: Củng cố và hoạt động M&A: Đến ngày 26 tháng 9, vàng đã leo lên mức US$2.672,51, phản ánh hoạt động mua của ngân hàng trung ương và chính sách nới lỏng của Fed. Quý này chứng kiến sự củng cố đáng kể trong ngành khai thác vàng, với Gold Fields của Nam Phi đồng ý mua lại Osisko Mining của Canada với giá C$2,16 tỷ, trong khi AngloGold Ashanti mua lại Centamin của Vương quốc Anh với giá US$2,5 tỷ.
Quý 4: Biến động và tác động địa chính trị: Quý cuối cùng mở đầu ở mức US$2.660,30 trước khi giảm tạm thời xuống US$2.608,40 vào ngày 9 tháng 10. Sự phục hồi nhanh chóng sau khi dữ liệu lạm phát tháng 9 nhẹ hơn dự kiến (2,4 phần trăm hàng năm, giảm 0,2 phần trăm theo tháng so với dự báo 2,3 và 0,1 phần trăm), đã củng cố kỳ vọng về hành động của Fed trong tháng 11.
Việc cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản vào ngày 7 tháng 11 đã tạm thời hỗ trợ, đẩy vàng lên trên US$2.700 trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, sau bầu cử, việc điều chỉnh vị thế và thay đổi tâm lý rủi ro đã tạo ra trở ngại, khiến giá giảm xuống mức thấp nhất trong quý là US$2.562,50 vào giữa tháng 11. Vàng đã phục hồi lên US$2.715,80 vào ngày 22 tháng 11 trước khi ổn định quanh mức US$2.660 bước vào tháng 12.
Căng thẳng địa chính trị và nhu cầu trú ẩn an toàn liên tục
Bất ổn ở Đông Âu và Trung Đông đã chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc duy trì sức hấp dẫn của vàng. Các diễn biến tháng 11 đặc biệt làm tăng nhu cầu trú ẩn an toàn: ngày 17 tháng 11, Mỹ cho phép Ukraine sử dụng tên lửa đạn đạo tầm xa ATACMS chống mục tiêu Nga, tương tự như các lệnh phê duyệt của Vương quốc Anh và Pháp. Nga đáp trả bằng cách hạ ngưỡng phản ứng hạt nhân xuống để bao gồm các cuộc tấn công thông thường từ các đồng minh có vũ khí hạt nhân, và thể hiện khả năng bằng cách phóng tên lửa đạn đạo tầm trung mang đầu đạn không có chất nổ vào ngày 21 tháng 11.
Các leo thang này củng cố vai trò của vàng như một công cụ bảo hiểm danh mục chống lại bất ổn hệ thống, thu hút vốn trong suốt quý 4.
Nhìn về phía trước: Những bất định năm 2025
Chuyển giao cuối năm đặt ra nhiều câu hỏi về quỹ đạo của vàng. Sự trở lại của Trump vào Nhà Trắng mang lại tính không thể đoán trước về chính sách kinh tế và đối ngoại. Nhấn mạnh của ông vào các biện pháp bảo hộ thương mại có thể làm gián đoạn dòng chảy tài chính toàn cầu, trong khi các chính sách kinh tế đề xuất có nguy cơ làm gia tăng lạm phát — cả hai kịch bản này đều từng hỗ trợ sự tăng giá của vàng trong quá khứ.
Trong suốt năm 2024, vàng đã thể hiện rõ giá trị bền vững của mình khi các xung đột địa chính trị, tích trữ của ngân hàng trung ương và các chính sách tiền tệ hội tụ, biến kim loại quý này thành một công cụ đa dạng hóa danh mục thiết yếu.