Gần đây, áp lực đồng TWD mất giá gia tăng, yên Nhật là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn hàng đầu, thu hút ngày càng nhiều nhà đầu tư quan tâm. Đến tháng 12 năm 2025, tỷ giá TWD/JPY đã vượt mức 4.85, tăng 8.7% so với đầu năm (4.46), lợi nhuận đổi tiền khá hấp dẫn. Tuy nhiên, để giảm thiểu chi phí chuyển đổi tiền tệ tối đa, bạn cần hiểu sự khác biệt đằng sau bốn kênh chuyển đổi — vì chỉ riêng việc chọn tỷ giá cũng có thể khiến bạn phải trả thêm vài nghìn đồng TWD.
Yên Nhật, Bảng Anh, Đô la Mỹ: Ba đồng tiền phổ biến nhất tại Đài Loan
Nói đến đổi ngoại tệ, người Đài Loan thường nghĩ ngay đến yên Nhật. Nhưng thực tế, bảng Anh và đô la Mỹ cũng là các lựa chọn phổ biến. Nhiều người so sánh “1 bảng Anh bằng bao nhiêu TWD” và “1 đô la Mỹ bằng bao nhiêu TWD” để quyết định phân bổ đầu tư, nhưng yên Nhật có lợi thế riêng — vừa đáp ứng nhu cầu du lịch, vừa có tính chất tài chính.
Tại sao nên đổi sang yên Nhật?
Tiêu dùng du lịch và sinh hoạt hàng ngày
Văn hóa dùng tiền mặt của Nhật rất phổ biến, đa số các cửa hàng chỉ chấp nhận tiền mặt (tỷ lệ thẻ tín dụng chỉ khoảng 60%). Dù là mua sắm ở Tokyo, trượt tuyết ở Hokkaido hay nghỉ dưỡng ở Okinawa, bạn đều cần tiền mặt yên Nhật. Ngoài ra, những người mua hộ hàng Nhật, yêu thích anime, mỹ phẩm Nhật cũng thường thanh toán trực tiếp bằng yên.
Tính chất tài sản phòng hộ rủi ro
Yên Nhật đứng thứ ba trong các đồng tiền trú ẩn toàn cầu (sau đô la Mỹ, franc Thụy Sĩ, yên Nhật), do nền kinh tế Nhật ổn định, chính phủ ít nợ. Khi thị trường biến động, dòng tiền chảy vào yên để giữ giá trị. Trong cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022, yên Nhật tăng giá 8% trong một tuần, giúp giảm thiểu mức giảm 10% của thị trường chứng khoán. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, yên Nhật trở thành công cụ phòng hộ rủi ro của thị trường chứng khoán Đài Loan.
Cơ hội chênh lệch lãi suất
Nhật Bản duy trì lãi suất siêu thấp (chỉ 0.5%), khiến yên Nhật trở thành “đồng tiền vay”. Nhiều nhà đầu tư vay yên Nhật lãi thấp, đổi sang đô la Mỹ có lãi cao hơn, hưởng chênh lệch lãi suất 4.0%. Khi rủi ro tăng, các giao dịch chênh lệch lãi sẽ đóng vị thế, khiến giá yên biến động.
Đổi yên Nhật bây giờ có hợp lý không? Chiến lược chia nhỏ là thông minh nhất
Phân tích xu hướng tỷ giá
Hiện tại, yên Nhật đang trong xu hướng tăng giá. Sau khi Mỹ bước vào chu kỳ giảm lãi suất, yên Nhật được hỗ trợ; Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sắp tăng lãi — Chủ tịch Ueda Hideo phát biểu hawkish đẩy dự đoán tăng lãi suất lên 80%, dự kiến ngày 19/12 sẽ họp tăng 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (đỉnh 30 năm). Lợi tức trái phiếu chính phủ 10 năm của Nhật đã đạt mức cao 17 năm là 1.93%.
USD/JPY từ đỉnh 160 đầu năm giảm xuống còn khoảng 154.58, ngắn hạn có thể kiểm tra lại mức 155, nhưng dự báo trung dài hạn dưới 150. Nói cách khác, đầu tư vào yên Nhật hiện tại có giá trị phòng hộ rủi ro, nhưng cũng có rủi ro biến động ngắn hạn.
Khuyến nghị đầu tư
Mục đích du lịch: Đổi ngay ở mức giá cao hơn, nhưng do tính thời điểm du lịch quan trọng, nên dùng “đổi trực tuyến + lấy tại sân bay” để cố định tỷ giá
Phân bổ đầu tư: Rủi ro chênh lệch lãi xuất sẽ xuất hiện khi đóng vị thế, có thể dao động 2-5%. Nên chia nhỏ từng lần đổi, tránh đổi hết một lần
Nhu cầu phòng hộ: Mua ngoại tệ hoặc gửi tiết kiệm yên Nhật định kỳ, phân bổ dài hạn để ổn định lợi nhuận
So sánh 4 kênh đổi yên Nhật tại Đài Loan
Nhiều người nghĩ chỉ cần ra ngân hàng đổi yên Nhật là đủ, nhưng sự khác biệt về tỷ giá, phí dịch vụ có thể khiến chi phí chênh lệch vài nghìn đồng.
Phương án 1: Đổi tiền mặt trực tiếp tại ngân hàng — truyền thống nhưng đắt nhất
Mang tiền mặt TWD đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay để đổi lấy yên Nhật tiền mặt. Thao tác đơn giản, nhưng dùng “tỷ giá bán tiền mặt” (khoảng chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay), chi phí cao nhất.
Ví dụ thực tế
Lấy tỷ giá của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 TWD/JPY (tương đương 1 TWD đổi khoảng 4.85 yên). Với 50,000 TWD, thiệt hại khoảng 1,500-2,000 TWD.
Ngân hàng
Tỷ giá bán tiền mặt (TWD/JPY)
Phí dịch vụ tại quầy
Ngân hàng Đài Loan
0.2060
Miễn phí
Mega Bank
0.2062
Miễn phí
CTBC Bank
0.2065
Miễn phí
E.SUN Bank
0.2067
100 TWD/lần
Sinopac Bank
0.2058
100 TWD/lần
Fubon Bank
0.2069
100 TWD/lần
Ưu nhược điểm
Ưu điểm: An toàn, mệnh giá đa dạng, nhân viên hỗ trợ
Nhược điểm: Chênh lệch tỷ giá, giờ làm việc hạn chế (9:00-15:30)
Phù hợp: Người không quen dùng online, cần đổi nhỏ lẻ, tạm thời
Phương án 2: Đổi online + tài khoản ngoại tệ — chi phí trung bình, phù hợp đầu tư
Dùng ngân hàng trực tuyến hoặc app, chuyển TWD sang yên Nhật vào tài khoản ngoại tệ, dùng “tỷ giá bán giao ngay” (tốt hơn tỷ giá tiền mặt khoảng 1%). Nếu cần tiền mặt, có thể rút tại quầy hoặc ATM ngoại tệ, nhưng sẽ mất phí rút (khoảng 100 TWD trở lên).
Phương án này phù hợp theo dõi xu hướng tỷ giá, mua vào khi giá thấp (như dưới 4.80). Với 50,000 TWD, thiệt hại khoảng 500-1,000 TWD.
Ưu nhược điểm
Ưu điểm: Giao dịch 24/7, trung bình giá, tỷ giá tốt hơn, có thể chuyển sang gửi tiết kiệm yên Nhật (lãi 1.5-1.8%)
Nhược điểm: Cần mở tài khoản ngoại tệ, rút tiền mặt phí phát sinh (chuyển khoản liên ngân hàng 5-100 TWD)
Phù hợp: Người có kinh nghiệm ngoại hối, đầu tư dài hạn
Phương án 3: Đổi online + hẹn lấy tại quầy — tối ưu cho người đi du lịch trước
Không cần tài khoản ngoại tệ, vào website ngân hàng điền loại tiền, số tiền, chi nhánh lấy, ngày lấy, rồi chuyển tiền. Sau đó, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy để nhận tiền. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí đổi online (dùng TaiwanPay chỉ 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%.
Phương án này là cách đặt chỗ lấy tiền tại sân bay tốt nhất. Sân bay Đài Bắc có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan (2 điểm 24/7). Với 50,000 TWD, thiệt hại khoảng 300-800 TWD.
Ưu nhược điểm
Ưu điểm: Tỷ giá tốt, phí thường miễn, có thể chọn điểm lấy tại sân bay
Nhược điểm: Cần đặt trước (1-3 ngày), thời gian lấy trong giờ hành chính
Phù hợp: Người có kế hoạch rõ ràng, chuẩn bị trước chuyến đi
Phương án 4: Rút tiền qua ATM ngoại tệ — linh hoạt 24/7, phù hợp nhu cầu đột xuất
Dùng thẻ chip của ngân hàng để rút tiền mặt yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7, phí liên ngân hàng chỉ 5 TWD. Với 50,000 TWD, thiệt hại khoảng 800-1,200 TWD.
Các ngân hàng có giới hạn rút khác nhau. Ngân hàng Sinopac cho phép rút tối đa 150,000 TWD/ngày không phí đổi tiền; E.SUN Bank quy đổi ra giá trị 50,000 TWD (một lần), 150,000 TWD/ngày.
Lưu ý: Dịch vụ rút tiền ATM Nhật sẽ điều chỉnh cuối năm 2025, cần dùng thẻ quốc tế (Mastercard/Cirrus).
Ưu nhược điểm
Ưu điểm: Rút ngay lập tức, linh hoạt cao, phí liên ngân hàng thấp
Nhược điểm: Số điểm hạn chế (~200 toàn quốc), mệnh giá cố định (1,000/5,000/10,000 yên), tiền mặt dễ hết vào giờ cao điểm
Phù hợp: Người không có thời gian đi ngân hàng, cần rút đột xuất
Bảng so sánh chi phí 4 phương án
Dựa theo dữ liệu tháng 12/2025, ví dụ đổi 50,000 TWD:
Phương án
Ước tính thiệt hại
Thời gian thao tác
Thời gian lấy tiền nhanh nhất
Tình huống phù hợp
Đổi trực tiếp tại quầy
1,500-2,000 TWD
Trong ngày hành chính 9-15:30
Trong ngày
Gấp tại sân bay, nhỏ lẻ
Đổi online
500-1,000 TWD
24h
T+2 lấy tiền
Đầu tư, phân bổ theo từng đợt
Đổi online + hẹn lấy
300-800 TWD
24h đặt trước
1-3 ngày sau
Chuẩn bị trước đi du lịch
Rút ATM ngoại tệ
800-1,200 TWD
24h
Ngay lập tức
Nhu cầu đột xuất
Khuyên dùng cho người mới: “Đổi online + lấy tại sân bay” hoặc “Rút ATM ngoại tệ” là lựa chọn phù hợp, chi phí thấp, tiện lợi.
Sau khi đổi sang yên Nhật: 4 cách để tăng giá trị tiền
Sau khi đổi xong yên Nhật, đừng để tiền nằm im, hãy cân nhắc các cách sau để sinh lời:
1. Gửi tiết kiệm yên Nhật
Ngân hàng E.SUN, Đài Loan mở tài khoản ngoại tệ, gửi tiết kiệm online, lãi 1.5-1.8%/năm, phù hợp ổn định.
2. Bảo hiểm yên Nhật
Các công ty bảo hiểm như Cathay, Fubon có sản phẩm tiết kiệm yên Nhật, lãi 2-3%, phù hợp trung hạn.
3. ETF yên Nhật (00675U, 00703)
Vốn ETF theo chỉ số yên Nhật, có thể mua qua app chứng khoán, phù hợp đầu tư trung dài hạn, phí quản lý 0.4%/năm.
4. Giao dịch ngoại hối (Forex)
Giao dịch USD/JPY, EUR/JPY qua các nền tảng như Mitrade, có thể mua bán hai chiều, 24/7. Mitrade cung cấp không phí hoa hồng, spread thấp, nhiều công cụ hỗ trợ như dừng lỗ, chốt lời, tín hiệu giao dịch.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản tăng lãi suất là tín hiệu tích cực dài hạn, nhưng các yếu tố toàn cầu như chốt lời chênh lệch lãi suất hoặc xung đột địa chính trị có thể gây giảm giá, nên phân tán rủi ro.
Các câu hỏi thường gặp
Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate) là tỷ giá ngân hàng cung cấp cho giao dịch tiền mặt thực tế, thường chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay (Spot Rate). Tỷ giá giao ngay là tỷ giá thị trường quốc tế, thực hiện qua chuyển khoản điện tử T+2, có lợi hơn cho các giao dịch không dùng tiền mặt.
Q: 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu yên Nhật?
Dựa theo tỷ giá bán tiền mặt của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025 là 0.2060 TWD/JPY, 1 vạn TWD đổi được khoảng 48,500 yên. Nếu dùng tỷ giá giao ngay 4.87, khoảng 48,700 yên, chênh lệch khoảng 200 yên (~40 TWD).
Q: Khi đổi tiền tại quầy cần mang gì?
Người Đài Loan cần mang CMND + hộ chiếu; người nước ngoài cần hộ chiếu + thẻ cư trú. Nếu đặt trước online, còn cần mang giấy thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng; đổi số lượng lớn trên 10 vạn TWD có thể phải khai nguồn gốc tiền.
Q: Giới hạn rút tiền ATM ngoại tệ tại Đài Loan?
Các ngân hàng quy định khác nhau. CTBC cho phép rút tối đa 12 vạn TWD/ngày; Ngân hàng Shinhan 15 vạn TWD/ngày; E.SUN Bank cho phép rút 50,000 TWD/lần, 150,000 TWD/ngày. Nên chia nhỏ hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính mình để tránh phí liên ngân hàng.
Tóm lại: Nguyên tắc đổi tiền thông minh
Yên Nhật không còn chỉ là tiền tiêu vặt du lịch, mà còn là tài sản phòng hộ rủi ro và đầu tư. Dù bạn sắp đi Nhật hay muốn tránh mất giá đồng TWD, hãy áp dụng “chia nhỏ đổi tiền + không để tiền nằm im” để tối thiểu hóa chi phí, tối đa hóa lợi nhuận.
Người mới bắt đầu có thể dùng “đổi online + lấy tại sân bay” hoặc “rút ATM ngoại tệ”, sau đó chuyển sang gửi tiết kiệm, ETF, hoặc thử các giao dịch ngoại hối nhỏ, không chỉ đi du lịch mà còn sinh lời trong thị trường toàn cầu biến động.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Chiến lược đổi yên Nhật: So sánh chi phí 4 kênh chính, hiện tại có phải là thời điểm mua hợp lý không?
Gần đây, áp lực đồng TWD mất giá gia tăng, yên Nhật là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn hàng đầu, thu hút ngày càng nhiều nhà đầu tư quan tâm. Đến tháng 12 năm 2025, tỷ giá TWD/JPY đã vượt mức 4.85, tăng 8.7% so với đầu năm (4.46), lợi nhuận đổi tiền khá hấp dẫn. Tuy nhiên, để giảm thiểu chi phí chuyển đổi tiền tệ tối đa, bạn cần hiểu sự khác biệt đằng sau bốn kênh chuyển đổi — vì chỉ riêng việc chọn tỷ giá cũng có thể khiến bạn phải trả thêm vài nghìn đồng TWD.
Yên Nhật, Bảng Anh, Đô la Mỹ: Ba đồng tiền phổ biến nhất tại Đài Loan
Nói đến đổi ngoại tệ, người Đài Loan thường nghĩ ngay đến yên Nhật. Nhưng thực tế, bảng Anh và đô la Mỹ cũng là các lựa chọn phổ biến. Nhiều người so sánh “1 bảng Anh bằng bao nhiêu TWD” và “1 đô la Mỹ bằng bao nhiêu TWD” để quyết định phân bổ đầu tư, nhưng yên Nhật có lợi thế riêng — vừa đáp ứng nhu cầu du lịch, vừa có tính chất tài chính.
Tại sao nên đổi sang yên Nhật?
Tiêu dùng du lịch và sinh hoạt hàng ngày
Văn hóa dùng tiền mặt của Nhật rất phổ biến, đa số các cửa hàng chỉ chấp nhận tiền mặt (tỷ lệ thẻ tín dụng chỉ khoảng 60%). Dù là mua sắm ở Tokyo, trượt tuyết ở Hokkaido hay nghỉ dưỡng ở Okinawa, bạn đều cần tiền mặt yên Nhật. Ngoài ra, những người mua hộ hàng Nhật, yêu thích anime, mỹ phẩm Nhật cũng thường thanh toán trực tiếp bằng yên.
Tính chất tài sản phòng hộ rủi ro
Yên Nhật đứng thứ ba trong các đồng tiền trú ẩn toàn cầu (sau đô la Mỹ, franc Thụy Sĩ, yên Nhật), do nền kinh tế Nhật ổn định, chính phủ ít nợ. Khi thị trường biến động, dòng tiền chảy vào yên để giữ giá trị. Trong cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022, yên Nhật tăng giá 8% trong một tuần, giúp giảm thiểu mức giảm 10% của thị trường chứng khoán. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, yên Nhật trở thành công cụ phòng hộ rủi ro của thị trường chứng khoán Đài Loan.
Cơ hội chênh lệch lãi suất
Nhật Bản duy trì lãi suất siêu thấp (chỉ 0.5%), khiến yên Nhật trở thành “đồng tiền vay”. Nhiều nhà đầu tư vay yên Nhật lãi thấp, đổi sang đô la Mỹ có lãi cao hơn, hưởng chênh lệch lãi suất 4.0%. Khi rủi ro tăng, các giao dịch chênh lệch lãi sẽ đóng vị thế, khiến giá yên biến động.
Đổi yên Nhật bây giờ có hợp lý không? Chiến lược chia nhỏ là thông minh nhất
Phân tích xu hướng tỷ giá
Hiện tại, yên Nhật đang trong xu hướng tăng giá. Sau khi Mỹ bước vào chu kỳ giảm lãi suất, yên Nhật được hỗ trợ; Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sắp tăng lãi — Chủ tịch Ueda Hideo phát biểu hawkish đẩy dự đoán tăng lãi suất lên 80%, dự kiến ngày 19/12 sẽ họp tăng 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (đỉnh 30 năm). Lợi tức trái phiếu chính phủ 10 năm của Nhật đã đạt mức cao 17 năm là 1.93%.
USD/JPY từ đỉnh 160 đầu năm giảm xuống còn khoảng 154.58, ngắn hạn có thể kiểm tra lại mức 155, nhưng dự báo trung dài hạn dưới 150. Nói cách khác, đầu tư vào yên Nhật hiện tại có giá trị phòng hộ rủi ro, nhưng cũng có rủi ro biến động ngắn hạn.
Khuyến nghị đầu tư
So sánh 4 kênh đổi yên Nhật tại Đài Loan
Nhiều người nghĩ chỉ cần ra ngân hàng đổi yên Nhật là đủ, nhưng sự khác biệt về tỷ giá, phí dịch vụ có thể khiến chi phí chênh lệch vài nghìn đồng.
Phương án 1: Đổi tiền mặt trực tiếp tại ngân hàng — truyền thống nhưng đắt nhất
Mang tiền mặt TWD đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay để đổi lấy yên Nhật tiền mặt. Thao tác đơn giản, nhưng dùng “tỷ giá bán tiền mặt” (khoảng chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay), chi phí cao nhất.
Ví dụ thực tế
Lấy tỷ giá của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025, tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 TWD/JPY (tương đương 1 TWD đổi khoảng 4.85 yên). Với 50,000 TWD, thiệt hại khoảng 1,500-2,000 TWD.
Ưu nhược điểm
Phương án 2: Đổi online + tài khoản ngoại tệ — chi phí trung bình, phù hợp đầu tư
Dùng ngân hàng trực tuyến hoặc app, chuyển TWD sang yên Nhật vào tài khoản ngoại tệ, dùng “tỷ giá bán giao ngay” (tốt hơn tỷ giá tiền mặt khoảng 1%). Nếu cần tiền mặt, có thể rút tại quầy hoặc ATM ngoại tệ, nhưng sẽ mất phí rút (khoảng 100 TWD trở lên).
Phương án này phù hợp theo dõi xu hướng tỷ giá, mua vào khi giá thấp (như dưới 4.80). Với 50,000 TWD, thiệt hại khoảng 500-1,000 TWD.
Ưu nhược điểm
Phương án 3: Đổi online + hẹn lấy tại quầy — tối ưu cho người đi du lịch trước
Không cần tài khoản ngoại tệ, vào website ngân hàng điền loại tiền, số tiền, chi nhánh lấy, ngày lấy, rồi chuyển tiền. Sau đó, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy để nhận tiền. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí đổi online (dùng TaiwanPay chỉ 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%.
Phương án này là cách đặt chỗ lấy tiền tại sân bay tốt nhất. Sân bay Đài Bắc có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan (2 điểm 24/7). Với 50,000 TWD, thiệt hại khoảng 300-800 TWD.
Ưu nhược điểm
Phương án 4: Rút tiền qua ATM ngoại tệ — linh hoạt 24/7, phù hợp nhu cầu đột xuất
Dùng thẻ chip của ngân hàng để rút tiền mặt yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7, phí liên ngân hàng chỉ 5 TWD. Với 50,000 TWD, thiệt hại khoảng 800-1,200 TWD.
Các ngân hàng có giới hạn rút khác nhau. Ngân hàng Sinopac cho phép rút tối đa 150,000 TWD/ngày không phí đổi tiền; E.SUN Bank quy đổi ra giá trị 50,000 TWD (một lần), 150,000 TWD/ngày.
Lưu ý: Dịch vụ rút tiền ATM Nhật sẽ điều chỉnh cuối năm 2025, cần dùng thẻ quốc tế (Mastercard/Cirrus).
Ưu nhược điểm
Bảng so sánh chi phí 4 phương án
Dựa theo dữ liệu tháng 12/2025, ví dụ đổi 50,000 TWD:
Khuyên dùng cho người mới: “Đổi online + lấy tại sân bay” hoặc “Rút ATM ngoại tệ” là lựa chọn phù hợp, chi phí thấp, tiện lợi.
Sau khi đổi sang yên Nhật: 4 cách để tăng giá trị tiền
Sau khi đổi xong yên Nhật, đừng để tiền nằm im, hãy cân nhắc các cách sau để sinh lời:
1. Gửi tiết kiệm yên Nhật
Ngân hàng E.SUN, Đài Loan mở tài khoản ngoại tệ, gửi tiết kiệm online, lãi 1.5-1.8%/năm, phù hợp ổn định.
2. Bảo hiểm yên Nhật
Các công ty bảo hiểm như Cathay, Fubon có sản phẩm tiết kiệm yên Nhật, lãi 2-3%, phù hợp trung hạn.
3. ETF yên Nhật (00675U, 00703)
Vốn ETF theo chỉ số yên Nhật, có thể mua qua app chứng khoán, phù hợp đầu tư trung dài hạn, phí quản lý 0.4%/năm.
4. Giao dịch ngoại hối (Forex)
Giao dịch USD/JPY, EUR/JPY qua các nền tảng như Mitrade, có thể mua bán hai chiều, 24/7. Mitrade cung cấp không phí hoa hồng, spread thấp, nhiều công cụ hỗ trợ như dừng lỗ, chốt lời, tín hiệu giao dịch.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản tăng lãi suất là tín hiệu tích cực dài hạn, nhưng các yếu tố toàn cầu như chốt lời chênh lệch lãi suất hoặc xung đột địa chính trị có thể gây giảm giá, nên phân tán rủi ro.
Các câu hỏi thường gặp
Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate) là tỷ giá ngân hàng cung cấp cho giao dịch tiền mặt thực tế, thường chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay (Spot Rate). Tỷ giá giao ngay là tỷ giá thị trường quốc tế, thực hiện qua chuyển khoản điện tử T+2, có lợi hơn cho các giao dịch không dùng tiền mặt.
Q: 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu yên Nhật?
Dựa theo tỷ giá bán tiền mặt của Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025 là 0.2060 TWD/JPY, 1 vạn TWD đổi được khoảng 48,500 yên. Nếu dùng tỷ giá giao ngay 4.87, khoảng 48,700 yên, chênh lệch khoảng 200 yên (~40 TWD).
Q: Khi đổi tiền tại quầy cần mang gì?
Người Đài Loan cần mang CMND + hộ chiếu; người nước ngoài cần hộ chiếu + thẻ cư trú. Nếu đặt trước online, còn cần mang giấy thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng; đổi số lượng lớn trên 10 vạn TWD có thể phải khai nguồn gốc tiền.
Q: Giới hạn rút tiền ATM ngoại tệ tại Đài Loan?
Các ngân hàng quy định khác nhau. CTBC cho phép rút tối đa 12 vạn TWD/ngày; Ngân hàng Shinhan 15 vạn TWD/ngày; E.SUN Bank cho phép rút 50,000 TWD/lần, 150,000 TWD/ngày. Nên chia nhỏ hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính mình để tránh phí liên ngân hàng.
Tóm lại: Nguyên tắc đổi tiền thông minh
Yên Nhật không còn chỉ là tiền tiêu vặt du lịch, mà còn là tài sản phòng hộ rủi ro và đầu tư. Dù bạn sắp đi Nhật hay muốn tránh mất giá đồng TWD, hãy áp dụng “chia nhỏ đổi tiền + không để tiền nằm im” để tối thiểu hóa chi phí, tối đa hóa lợi nhuận.
Người mới bắt đầu có thể dùng “đổi online + lấy tại sân bay” hoặc “rút ATM ngoại tệ”, sau đó chuyển sang gửi tiết kiệm, ETF, hoặc thử các giao dịch ngoại hối nhỏ, không chỉ đi du lịch mà còn sinh lời trong thị trường toàn cầu biến động.