WORLDSHARDSSHARDS sang EUR:Chuyển đổi WORLDSHARDS (SHARDS) sang Euro (EUR)

SHARDS/EUR: 1 SHARDS ≈ €0.0002167 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

WORLDSHARDS Thị trường hôm nay

WORLDSHARDS đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của WORLDSHARDS chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0002167. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 413,377,839 SHARDS, tổng vốn hóa thị trường của WORLDSHARDS tính bằng EUR là €76,409.62. Trong 24h qua, giá của WORLDSHARDS tính bằng EUR đã tăng €0.000003389, biểu thị mức tăng +1.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WORLDSHARDS tính bằng EUR là €0.05287, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0001843.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SHARDS sang EUR

0.0002167+1.59%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SHARDS sang EUR là €0.0002167 EUR, với sự thay đổi +1.59% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SHARDS/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SHARDS/EUR trong ngày qua.

Giao dịch WORLDSHARDS

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo WORLDSHARDSSHARDS/USDT
Giao ngay
$0.000259
-1.39%

The real-time trading price of SHARDS/USDT Spot is $0.000259, with a 24-hour trading change of -1.39%, SHARDS/USDT Spot is $0.000259 and -1.39%, and SHARDS/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi WORLDSHARDS sang Euro

Bảng chuyển đổi SHARDS sang EUR

logo WORLDSHARDSSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1SHARDS
0EUR
2SHARDS
0EUR
3SHARDS
0EUR
4SHARDS
0EUR
5SHARDS
0EUR
6SHARDS
0EUR
7SHARDS
0EUR
8SHARDS
0EUR
9SHARDS
0EUR
10SHARDS
0EUR
1,000,000SHARDS
216.72EUR
5,000,000SHARDS
1,083.6EUR
10,000,000SHARDS
2,167.21EUR
50,000,000SHARDS
10,836.09EUR
100,000,000SHARDS
21,672.18EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang SHARDS

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo WORLDSHARDS
1EUR
4,614.2SHARDS
2EUR
9,228.41SHARDS
3EUR
13,842.62SHARDS
4EUR
18,456.83SHARDS
5EUR
23,071.04SHARDS
6EUR
27,685.25SHARDS
7EUR
32,299.45SHARDS
8EUR
36,913.66SHARDS
9EUR
41,527.87SHARDS
10EUR
46,142.08SHARDS
100EUR
461,420.85SHARDS
500EUR
2,307,104.28SHARDS
1,000EUR
4,614,208.56SHARDS
5,000EUR
23,071,042.8SHARDS
10,000EUR
46,142,085.6SHARDS

Bảng chuyển đổi số tiền SHARDS sang EUR và EUR sang SHARDS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 SHARDS sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang SHARDS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1WORLDSHARDS phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SHARDS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SHARDS = $0 USD, 1 SHARDS = €0 EUR, 1 SHARDS = ₹0.02 INR, 1 SHARDS = Rp4.25 IDR, 1 SHARDS = $0 CAD, 1 SHARDS = £0 GBP, 1 SHARDS = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
55.83
logo BTCBTC
0.006426
logo ETHETH
0.1868
logo USDTUSDT
586.56
logo XRPXRP
279.69
logo BNBBNB
0.6601
logo SOLSOL
4.36
logo USDCUSDC
586.11
logo SMARTSMART
109,402.85
logo TRXTRX
1,990
logo STETHSTETH
0.1869
logo DOGEDOGE
3,851.74
logo ADAADA
1,468.52
logo BCHBCH
0.9166
logo WBTCWBTC
0.006433
logo WEETHWEETH
0.1724

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi WORLDSHARDS (SHARDS) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng SHARDS của bạn

Nhập số lượng SHARDS của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá WORLDSHARDS hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua WORLDSHARDS.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi WORLDSHARDS sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ WORLDSHARDS sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ WORLDSHARDS sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ WORLDSHARDS sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi WORLDSHARDS sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến WORLDSHARDS (SHARDS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide